wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S1-16

Total questions: 17

Worksheet time: 85secs

Name
Class
Date
1.

buổi tối

(a)  

2.

bận

(a)  

3.

dùng cơm, dùng bữa

(a)  

4.

cùng nhau

(a)  

5.

giờ ( đơn vị đếm)

(a)  

6.

khoảng

(a)  

7.

đồng ý, ok

(a)  

8.

cảm ơn

(a)  

9.

phút

(a)  

10.

1 nửa, 30 phút

(a)  

11.

buổi sáng

(a)  

12.

buổi trưa

(a)  

13.

buổi tối, khuya

(a)  

14.

thức dậy

(a)  

15.

ngủ

(a)  

16.

mười một

(a)  

17.

mười hai

(a)