NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetse12. u8
Total questions: 47
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date
1.
Announce
a)
Cư dân sống ở một nơi cụ thể
b)
Buôn bán về
c)
Bắt nguồn từ
d)
Thông báo
2.
Conserve
a)
Người săn bắn
b)
Bảo tồn
c)
đa dạng sinh học
d)
Săn bắn
3.
Critical need
a)
Sự cần thiết cấp bách
b)
Săn bắn
c)
Kẻ săn mồi
d)
Dễ bị tổn thương
4.
Danger
a)
Mối nguy hiểm
b)
Bắt tay vào hành động
c)
sự mất đi môi trường sống
d)
Vấn đề
5.
Diversity
a)
Sự đa dạng
b)
Giảm
c)
sự nhận thức
d)
Kẻ săn mồi
6.
Disappear
a)
Tuyệt chủng
b)
Tiến hóa, phát triển
c)
Chặt phá
d)
Biến mất
7.
Derive from
a)
Giảm
b)
Chặt phá
c)
Bắt nguồn từ
d)
Dễ bị tổn thương
8.
Decline
a)
Giảm
b)
Gây tổn hại, thiệt hại đến...
c)
tàn phá, phá hủy
d)
đa dạng sinh học
9.
Extinct
a)
Phục hồi
b)
Buôn bán về
c)
Người tồn tại, sống sót
d)
Tuyệt chủng
10.
Endangered
a)
Sự tồn tại, sống sót
b)
Cư dân sống ở một nơi cụ thể
c)
Có nguy cơ tuyệt chủng
d)
Thông báo
11.
Evolve
a)
Sự tồn tại, sống sót
b)
Sừng tê giác
c)
Tiến hóa, phát triển
d)
Người tồn tại, sống sót
12.
Giant
a)
Thông báo
b)
Đang gặp nguy cơ
c)
Bắt nguồn từ
d)
Khổng lồ
13.
Inhabitant
a)
Sức khỏe và niềm hạnh phúc
b)
sự mất đi môi trường sống
c)
Cư dân sống ở một nơi cụ thể
d)
Sừng tê giác
14.
Issue
a)
Đang gặp nguy cơ
b)
Vấn đề
c)
Cư dân sống ở một nơi cụ thể
d)
Thông báo
15.
Interfere (with)
a)
Nâng cao nhận thức (về)
b)
Phục hồi
c)
Can thiệp
d)
Người săn bắn
16.
Living creature
a)
Phá hủy
b)
Nâng cao nhận thức (về)
c)
Sinh vật sống
d)
tàn phá, phá hủy
17.
Livestock
a)
Bắt tay vào hành động
b)
Gia súc
c)
Sinh vật sống
d)
Bảo tồn
18.
Litter
a)
sự mất đi môi trường sống
b)
Nâng cao nhận thức (về)
c)
Đời sống hoang dã
d)
Rác vặt; vứt rác lung tung
19.
Migrate
a)
Di cư
b)
Rác vặt; vứt rác lung tung
c)
Gia súc
d)
Sự đa dạng
20.
Poach
a)
Sinh vật sống
b)
Săn bắn
c)
Tiến hóa, phát triển
d)
Sừng tê giác
21.
Poacher
a)
Người săn bắn
b)
sự nhận thức
c)
Sự tồn tại, sống sót
d)
tàn phá, phá hủy
22.
Predator
a)
Phá hủy
b)
Kẻ săn mồi
c)
Sinh vật sống
d)
Người tồn tại, sống sót
23.
Restore
a)
Mối nguy hiểm
b)
Khổng lồ
c)
Phục hồi
d)
Cư dân sống ở một nơi cụ thể
24.
Ruin
a)
Sức khỏe và niềm hạnh phúc
b)
Bắt tay vào hành động
c)
khu bảo tồn
d)
Phá hủy
25.
Rhino horn
a)
Buôn bán về
b)
sự nhận thức
c)
Biến mất
d)
Sừng tê giác
26.
Survival
a)
Tuyệt chủng
b)
tự ý thức
c)
Sự tồn tại, sống sót
d)
Dễ bị tổn thương
27.
Survivor
a)
Kẻ săn mồi
b)
Người tồn tại, sống sót
c)
Người săn bắn
d)
Bắt nguồn từ
28.
Threat (to)
a)
Mối nguy hiểm, hiểm họa
b)
Tiến hóa, phát triển
c)
bất hợp pháp
d)
Khổng lồ
29.
Threaten
a)
Kẻ săn mồi
b)
Giảm
c)
Đe dọa
d)
Dễ bị tổn thương
30.
Trade (in)
a)
Người săn bắn
b)
Tiến hóa, phát triển
c)
Cư dân sống ở một nơi cụ thể
d)
Buôn bán về
31.
Vulnerable
a)
Dễ bị tổn thương
b)
Di cư
c)
Can thiệp
d)
Đang gặp nguy cơ
32.
Wildlife
a)
Có nguy cơ tuyệt chủng
b)
Bắt tay vào hành động
c)
Săn bắn
d)
Đời sống hoang dã
33.
Well-being
a)
bất hợp pháp
b)
Tuyệt chủng
c)
Sức khỏe và niềm hạnh phúc
d)
khu bảo tồn
34.
habitat loss
a)
Rác vặt; vứt rác lung tung
b)
sự mất đi môi trường sống
c)
Chặt phá
d)
Có nguy cơ tuyệt chủng
35.
reserve
a)
Gây tổn hại, thiệt hại đến...
b)
Người săn bắn
c)
khu bảo tồn
d)
Rác vặt; vứt rác lung tung
36.
biodiversity
a)
Kẻ săn mồi
b)
Mối nguy hiểm, hiểm họa
c)
đa dạng sinh học
d)
Sinh vật sống
37.
awareness
a)
Săn bắn
b)
sự nhận thức
c)
Cư dân sống ở một nơi cụ thể
d)
khu bảo tồn
38.
self-conscious
a)
Vấn đề
b)
tự ý thức
c)
Đang gặp nguy cơ
d)
Phục hồi
39.
illegal = unlawful = against the law
a)
Kẻ săn mồi
b)
Sự đa dạng
c)
Người tồn tại, sống sót
d)
bất hợp pháp
40.
devastate
a)
tàn phá, phá hủy
b)
Gây tổn hại, thiệt hại đến...
c)
Người săn bắn
d)
Săn bắn
41.
amphibian
a)
Gây tổn hại, thiệt hại đến...
b)
Buôn bán về
c)
động vật lưỡng cư
d)
Người săn bắn
42.
Die out
a)
Người săn bắn
b)
Sự đa dạng
c)
Tuyệt chủng
d)
Mối nguy hiểm, hiểm họa
43.
Cut down
a)
bất hợp pháp
b)
Săn bắn
c)
Chặt phá
d)
Biến mất
44.
Cause damage to
a)
Sừng tê giác
b)
Đời sống hoang dã
c)
Gây tổn hại, thiệt hại đến...
d)
Mối nguy hiểm, hiểm họa
45.
In danger of = On the verge of
a)
bất hợp pháp
b)
Đang gặp nguy cơ
c)
Phục hồi
d)
sự mất đi môi trường sống
46.
Take action
a)
Người tồn tại, sống sót
b)
Khổng lồ
c)
Bắt tay vào hành động
d)
Gây tổn hại, thiệt hại đến...
47.
Raise SB's awareness (of)
a)
sự nhận thức
b)
Cư dân sống ở một nơi cụ thể
c)
Tiến hóa, phát triển
d)
Nâng cao nhận thức (về)
Reset
