wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập

Total questions: 45

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò nào sau đây của ngành chăn nuôi ảnh hưởng trực tiếp và quan trọng nhất đến việc cải tạo và tăng độ phì nhiêu của đất trong sản xuất nông nghiệp?

a)

Cung cấp sức kéo.

b)

Cung cấp phân bón hữu cơ.

c)

Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp.

d)

Cung cấp thực phẩm cho con người.

2.

Sản phẩm nào của chăn nuôi được sử dụng làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp dệt may?

a)

Thịt.

b)

Trứng.

c)

Da, lông.

d)

Sữa.

3.

Khi nói về vai trò của chăn nuôi đối với đời sống con người, yếu tố nào dưới đây thể hiện tầm quan trọng về mặt dinh dưỡng?

a)

Cung cấp lông, da làm nguyên liệu may mặc.

b)

Cung cấp sức kéo trong nông nghiệp.

c)

Cung cấp protein và các vi chất thiết yếu cho cơ thể.

d)

Giúp tăng độ phì nhiêu của đất.

4.

Ý nào sau đây không phải là vai trò của chăn nuôi đối với đời sống kinh tế - xã hội?

a)

Cung cấp thực phẩm cho nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu.

b)

Cung cấp các tế bào, mô, cơ quan, động vật sống cho các nghiên cứu khoa học.

c)

Cung cấp sức kéo cho canh tác, khai thác, vận chuyển.

d)

Cung cấp thiết bị, máy móc cho các ngành nghề khác.

5.

Công nghệ nào sau đây giúp theo dõi sức khỏe và hành vi của vật nuôi một cách liên tục và chính xác?

a)

Công nghệ cảm biến và internet kết nối vạn vật (IoT).

b)

Công nghệ sinh học (Bio-technology).

c)

Công nghệ lai tạo giống truyền thống.

d)

Công nghệ năng lượng mặt trời.

6.

Triển vọng của ngành chăn nuôi là

a)

thu hút nhiều nhà đầu thư quốc tế.

b)

hiện đại hóa, ứng dụng công nghệ cao, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và bền vững.

c)

ngày càng có nhiều nhân lực, nhân công có trình độ.

d)

mở rộng quy mô lớn, trở thành ngành kinh tế mũi nhọn.

7.

Việc tăng cường liên kết chuỗi giá trị trong chăn nuôi (từ trang trại đến bàn ăn) có ý nghĩa gì đối với người tiêu dùng và nhà sản xuất?

a)

Chỉ làm tăng giá thành sản phẩm cho người tiêu dùng.

b)

Đảm bảo kiểm soát chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm và tối ưu hóa lợi nhuận cho các bên tham gia.

c)

Chỉ giúp giảm chi phí ngành chăn nuôi.

d)

Loại bỏ hoàn toàn vai trò của khâu chế biến.

8.

Thành tựu nổi bật nào trong công tác giống đã giúp nhân nhanh các cá thể ưu tú và bảo tồn nguồn gen quý hiếm của vật nuôi?

a)

Ứng dụng công nghệ Big Data.

b)

Công nghệ cấy truyền phôi và thụ tinh nhân tạo.

c)

Sử dụng đệm lót sinh học.

d)

Áp dụng chăn nuôi hữu cơ.

9.

Công nghệ nào không phải công nghệ ứng dụng trong nuôi dưỡng và chăm sóc vật nuôi?

a)

Công nghệ ứng dụng trong sản xuất thức ăn.

b)

Công nghệ ứng dụng trong sản xuất chế biến thực phẩm sinh học cho chăn nuôi.

c)

Công nghệ gene chọn lọc.

d)

Công nghệ chẩn đoán, phòng và điều trị bệnh.

10.

Thành tựu nào trong lĩnh vực xử lý chất thải và bảo vệ môi trường chăn nuôi đã biến chất thải thành nguồn năng lượng sạch và giảm thiểu mùi hôi hiệu quả?

a)

Sử dụng kháng sinh dự phòng.

b)

Công nghệ Biogas (hầm khí khí) và đệm lót sinh học.

c)

Phương pháp chọn lọc hàng loạt.

d)

Nuôi dưỡng vật nuôi bằng thức ăn tự nhiên.

11.

Xử lý chất thải chăn nuôi như hầm biogas, chế phẩm sinh học, ủ phân hữu khí… giúp bảo vệ môi trường và tạo ra nguồn phân bón hữu cơ tốt cho trồng trọt nhờ ứng dụng công nghệ nào?

a)

Công nghệ vi sinh.                            

b)

Công nghệ gene.

c)

Công nghệ sinh học                          

d)

Công nghệ thụ tinh nhân tạo.

12.

Con vật nào có thể cung cấp sức kéo cho canh tác?

a)

Gà.

b)

Lợn.

c)

Dê.

d)

Trâu.

13.

Việc sử dụng phân chuồng bón cho cây trồng tại gia đình mang lại lợi ích kép nào?

a)

Tăng giá trị vật nuôi.

b)

Giảm ô nhiễm môi trường và tiết kiệm chi phí mua phân bón hóa học.

c)

Chỉ giúp cây trồng phát triển nhanh.

d)

Tăng nhu cầu tiêu thụ thịt.

14.

Loại máy móc nào sau đây có thể thay thế con trâu trong canh tác?

a)

Máy cày.

b)

Máy xúc.

c)

Máy tuốt lúa.

d)

Máy bơm.

15.

Tác dụng của các loại cảm biến trong chăn nuôi là

a)

Theo dõi các chỉ số của vật nuôi, môi trường.

b)

Theo dõi được thói quen sinh hoạt và chế độ ăn uống của vật nuôi.

c)

Phát hiện bệnh dịch và chữa các loại bệnh đơn giản.

d)

Điều chỉnh các yếu tố môi trường khi phát hiện có sự chênh lệch lớn.

16.

Công nghệ nào không phải là công nghệ ứng dụng để xử lý chất thải?

a)

ép tách phân.

b)

biogas.

c)

ủ phân.

d)

robot dọn vệ sinh.

17.

Ở một số trang trại, người ta cho bò nghe nhạc nhằm mục đích?

a)

bò sống khỏe và lâu hơn.

b)

kháng bệnh.

c)

bò nghe nhạc tiết sữa nhiều hơn, chất lượng tốt hơn.

18.

Ở những trang trại gà lấy trứng, người ta cho những quả trứng nghe nhạc để biến đổi giới tính của chú gà từ trong quả trứng. Những quả trứng cho nghe nhạc sẽ được đem đi ấp và nở ra gà mái. Nhờ đó hạn chế nở ra gà đực, hạn chế tiêu hủy những con gà đực. Thành tựu này là kết quả của

a)

công nghệ AI, IoT.

b)

công nghệ sinh học, nghiên cứu sinh học.

c)

công nghệ gen di truyền.

d)

công nghệ sản xuất.

19.

Việc phân loại vật nuôi thành các nhóm như gia súc, gia cầm là dựa vào tiêu chí nào?

a)

Phân loại theo mục đích sử dụng.

b)

Phân loại theo nguồn gốc.

c)

Phân loại theo chu kỳ sinh trưởng.

d)

Phân loại theo đặc tính sinh vật học.

20.

Cách phân loại vật nuôi tập trung vào việc tạo ra các nhóm như vật nuôi lấy thịt (lợn, bò thịt), vật nuôi lấy sữa (bò sữa, dê sữa) và vật nuôi lấy lông (cừu) là dựa trên tiêu chí nào?

a)

Đặc tính sinh vật học.

b)

Nguồn gốc địa lý.

c)

Thời gian chăn nuôi.

d)

Mục đích sử dụng.

21.

Căn cứ nào sau đây là một trong các căn cứ để phân loại vật nuôi?

a)

Kích thước.

b)

Nguồn gốc.

c)

Giới tính.

d)

Khối lượng.

22.

Phân loại vật nuôi theo đặc tính sinh vật học có thể chia vật nuôi thành nhóm dạ dày đơn, dạ dày 4 túi. Cơ sở của sự phân chia này là gì?

a)

Loại sản phẩm chính chúng cung cấp.

b)

Khả năng thích nghi với môi trường lạnh.

c)

Cấu tạo và hoạt động của hệ tiêu hóa.

d)

Giá trị kinh tế của chúng trên thị trường.

23.

Phương thức chăn nuôi nào thường tận dụng không gian rộng lớn, vật nuôi tự tìm kiếm thức ăn là chủ yếu và ít cần đến sự can thiệp của con người?

a)

Chăn nuôi công nghiệp.

b)

Chăn nuôi bán công nghiệp.

c)

Chăn nuôi hữu cơ.

d)

Chăn thả tự do.

24.

Phương thức chăn nuôi nào có sự kết hợp giữa chăn thả tự do và nuôi nhốt hoàn toàn?

a)

Chăn nuôi bán công nghiệp.

b)

Chăn nuôi hữu cơ.

c)

Chăn nuôi công nghiệp.

d)

Chăn thả tự do.

25.

Hạn chế của chăn thả tự do là gì?

a)

Mức đầu tư thấp.

b)

Tận dụng được nguồn thức ăn tự nhiên và phụ phẩm nông nghiệp.

c)

Năng suất thấp, hiệu quả kinh tế thấp.

d)

Ít gây ô nhiễm môi trường.

26.

Phương thức chăn nuôi nào có đặc điểm là quy mô nhỏ, vật nuôi được thả tự do đi lại, và năng suất thấp?

a)

Chăn thả tự do.

b)

Chăn nuôi công nghiệp.

c)

Chăn nuôi bán công nghiệp.

d)

Chăn nuôi hữu cơ.

27.

Phương thức chăn nuôi bán công nghiệp có đặc điểm về thức ăn như thế nào?

a)

Hoàn toàn dựa vào thức ăn tự nhiên ngoài đồng cỏ, không bổ sung.

b)

Sử dụng thức ăn công nghiệp hoàn toàn, không có thức ăn xanh.

c)

Kết hợp giữa thức ăn tự nhiên vật nuôi tự kiếm được và thức ăn bổ sung có kiểm soát.

d)

Chỉ sử dụng thức ăn thô xanh và phụ phẩm nông nghiệp.

28.

Trong các đặc điểm sau, đặc điểm nào là đặc điểm của chăn thả tự do?

a)

Tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên và phụ phẩm nông nghiệp.

b)

Số lượng vật nuôi lớn, vật nuôi được nhốt hoàn toàn trong chuồng trại.

c)

Mức đầu tư cao.

d)

Vật nuôi được nhốt trong trồng kết hợp sân vườn.

29.

Mục tiêu cốt lõi và quan trọng nhất của chăn nuôi bền vững là gì?

a)

Đảm bảo sự cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, bảo vệ môi trường và lợi ích xã hội.

b)

Chỉ sử dụng các giống vật nuôi địa phương, cấm sử dụng giống lai tạo.

c)

Đẩy mạnh cơ giới hóa hoàn toàn, thay thế lao động con người bằng máy móc.

d)

Tối đa hóa năng suất bằng mọi giá, không quan tâm đến môi trường.

30.

Đặc điểm nào sau đây là tiêu biểu nhất của chăn nuôi thông minh?

a)

Quy mô chăn nuôi luôn là quy mô hộ gia đình, không mở rộng.

b)

Chú trọng sử dụng năng lượng hóa thạch để tối ưu hóa chi phí.

c)

Hoàn toàn phụ thuộc vào kinh nghiệm của nông dân truyền thống.

d)

Áp dụng công nghệ số, cảm biến, IoT và dữ liệu lớn để ra quyết định kịp thời.

31.

Hình thức chăn nuôi nào có đặc điểm “Luôn đảm bảo hài hòa về lợi ích của người chăn nuôi, người tiêu dùng, vật nuôi và bảo vệ môi trường”?

a)

Chăn nuôi công nghiệp.

b)

Chăn nuôi thông minh.

c)

Chăn nuôi bền vững.

d)

Chăn thả tự do.

32.

Nếu một người chăn nuôi muốn chọn vật nuôi để tối ưu hóa việc sản xuất thịt và trứng cho thị trường, họ nên dựa vào tiêu chí phân loại nào là chủ yếu?

a)

Mục đích sử dụng.

b)

Đặc tính sinh vật học.

c)

Nguồn gốc.

d)

Thời gian.

33.

Trong các con vật sau đây, con vật nào là vật nuôi địa phương?

a)

Gà đông tảo.

b)

Bò BBB.

c)

Lợn Yorkshire.

d)

Gà ISA Brown.

34.

Trong các loài vật dưới đây, loài nào là vật nuôi ngoại nhập?

a)

Vịt Bầu

b)

Lợn I

c)

Bò BBB

d)

Gà Đông Tảo

35.

Vật nuôi ngoại nhập là:

a)

Vật nuôi được nhập từ nước ngoài về.

b)

Vật nuôi được sinh ra trong nước.

c)

Vật nuôi chỉ sống ở vùng núi.

d)

Vật nuôi chỉ ăn thức ăn công nghiệp.

36.

Vật nuôi có nguồn gốc từ nước ngoài, được du nhập vào Việt Nam.

a)

Vật nuôi có nguồn gốc từ nước ngoài, được du nhập vào Việt Nam.

b)

Vật nuôi có nguồn gốc từ địa phương khác.

c)

Vật nuôi được lai tạo với vật nuôi nước ngoài.

d)

Đáp án khác.

37.

Trong phương thức chăn nuôi bán công nghiệp, tại sao người chăn nuôi vẫn phải bổ sung thức ăn, dù đã cho vật nuôi tự kiếm ăn một phần?

a)

Để tăng năng suất, rút ngắn thời gian nuôi và đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định hơn.

b)

Để vật nuôi không bị béo phì do vận động quá nhiều khi thả rông.

c)

Chỉ để làm quen với chế độ dinh dưỡng dần sang nuôi nhốt hoàn toàn.

d)

Vì thức ăn tự nhiên hoàn toàn không có dinh dưỡng.

38.

Nếu một hộ gia đình nuôi gà theo phương thức bán công nghiệp, điều nào sau đây là đúng về mô hình chăn nuôi của họ?

a)

Gà được nuôi nhốt hoàn toàn trong vườn, không cần chăm sóc hay bổ sung gì thêm.

b)

Gà được nuôi nhốt trong chuồng kín, ăn cám công nghiệp 100%.

c)

Gà được thả vườn ban ngày để tìm kiếm thức ăn, ban đêm cho vào chuồng và bổ sung thức ăn hỗn hợp.

d)

Gà được nuôi ở mật độ rất cao để tối ưu hóa không gian chuồng nuôi.

39.

Sự khác biệt về rủi ro bệnh dịch giữa phương thức chăn thả tự do và chăn nuôi công nghiệp là gì?

a)

Chăn nuôi công nghiệp dễ mắc bệnh hơn do chuồng trại kín và kiểm soát được môi trường.

b)

Chăn thả tự do dễ mắc bệnh hơn vì vật nuôi tiếp xúc trực tiếp với môi trường ngoài và không được tiêm phòng.

c)

Chăn nuôi công nghiệp không bao giờ xảy ra dịch bệnh nhờ công nghệ hiện đại.

d)

Cả hai đều có rủi ro bằng nhau vì bệnh dịch luôn lây lan như nhau.

40.

Ưu điểm nổi bật nhất của phương thức chăn thả tự do là gì?

a)

Năng suất sản phẩm cao và ổn định quanh năm.

b)

Kiểm soát được hoàn toàn các yếu tố môi trường và dịch bệnh.

c)

Vốn đầu tư ban đầu thấp, tận dụng được thức ăn tự nhiên và lao động nhàn rỗi.

d)

Phù hợp với nuôi các giống vật nuôi đòi hỏi kỹ thuật chăm sóc phức tạp.

41.

Nhược điểm lớn nhất của phương thức chăn nuôi công nghiệp về mặt kinh tế là gì?

a)

Chi phí đầu tư ban đầu cao.

b)

Khó kiểm soát dịch bệnh.

c)

Năng suất thấp.

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn thức ăn công nghiệp.

42.

Phương thức chăn nuôi bán công nghiệp khắc phục được nhược điểm nào của chăn thả tự do?

a)

Đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu lớn cho chuồng trại hiện đại và chi phí vận hành cao.

b)

Năng suất sản phẩm thấp và chất lượng không đồng đều.

c)

Vật nuôi phải tự kiếm ăn nên thời gian nuôi dài hơn.

d)

Dễ gây ô nhiễm môi trường do chất thải ít được xử lí.

43.

Trong khái niệm giống vật nuôi, yếu tố ngoại hình bao gồm những đặc điểm nào?

a)

Khả năng chống chịu với thời tiết lạnh.

b)

Kích thước cơ thể, màu sắc lông, hình dạng tai và sừng.

c)

Độ tăng trưởng, tỉ lệ nạc và tỉ lệ mỡ.

d)

Thời gian sinh trưởng và số lượng con sinh ra mỗi lứa.

44.

Giống vật nuôi có nguồn gốc chung nghĩa là gì?

a)

Chúng phải được nuôi trong cùng một hệ thống chuồng trại hiện đại.

b)

Chúng có chung nguồn gốc và được hình thành qua quá trình chọn lọc, lai tạo.

c)

Chúng phải là kết quả của lai tạo giữa hai loài khác nhau.

d)

Tất cả các thế hệ trong giống phải được sinh ra ở cùng một trang trại.

45.

Điều nào sau đây không phải là một trong các đặc điểm cốt lõi để xác định một giống vật nuôi?

a)

Tính di truyền ổn định.

b)

Năng suất.

c)

Số lượng cá thể của giống đó phải vượt quá một triệu con.

d)

Ngoại hình.