wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

av 2

Total questions: 86

Worksheet time: 1hrs 26mins

Name
Class
Date
1.

các khoá học

(a)  

2.

trường cao đẳng

(a)  

3.

khó nhất

(a)  

4.

kẹo 1

(a)  

5.

kẹo 2

(a)  

6.

chỉ

(a)  

7.

khuôn viên đại học

(a)  

8.

trẻ hơn

(a)  

9.

căn hộ

(a)  

10.

đắt

(a)  

11.

mang đến

(a)  

12.

thông báo

(a)  

13.

ngôn ngữ

(a)  

14.

gửi

(a)  

15.

sự đăng kí

(a)  

16.

ngày

(a)  

17.

luyện tập

(a)  

18.

rẻ

(a)  

19.

xe điện ngầm

(a)  

20.

con tem

(a)  

21.

nhà giáo

(a)  

22.

giáo sư

(a)  

23.

nội thất

(a)  

24.

sau đó

(a)  

25.

tài chính

(a)  

26.

sân bay

(a)  

27.

ghét

(a)  

28.

cuộc hẹn

(a)  

29.

phân chia

(a)  

30.

cầu lông

(a)  

31.

nhuyển thể

(a)  

32.

thành thạo

(a)  

33.

thế kĩ

(a)  

34.

cấp

(a)  

35.

dân gian

(a)  

36.

di cư

(a)  

37.

đình công

(a)  

38.

máy bay

(a)  

39.

không thể chịu nổi

(a)  

40.

được tài trợ

(a)  

41.

chính phủ

(a)  

42.

công bố

(a)  

43.

con tôm

(a)  

44.

có lẽ

(a)  

45.

cách diễn đạt

(a)  

46.

có nghĩa

(a)  

47.

tròn

(a)  

48.

dưới

(a)  

49.

tài khoản

(a)  

50.

cứu

(a)  

51.

trị giá

(a)  

52.

chọn

(a)  

53.

cẩn thận

(a)  

54.

dễ dàng hơn

(a)  

55.

khuyên bảo

(a)  

56.

tập trung

(a)  

57.

châu phi

(a)  

58.

người sáng tạo

(a)  

59.

hào hứng

(a)  

60.

trong khi

(a)  

61.

tác giả

(a)  

62.

có lẽ

(a)  

63.

khác

(a)  

64.

trại

(a)  

65.



(a)  

66.

giáo dục

(a)  

67.

cơ hội

(a)  

68.

hiểu

(a)  

69.

đánh giá

(a)  

70.

sự nghiệp

(a)  

71.

sự lựa chọn

(a)  

72.

hy sinh

(a)  

73.

duy trì

(a)  

74.

ng lớn

(a)  

75.

sâu bọ

(a)  

76.

nhà côn trùng học

(a)  

77.

thích

(a)  

78.

nghĩ ngơi

(a)  

79.

kiến

(a)  

80.

khác thường

(a)  

81.

đà điểu

(a)  

82.

rộng

(a)  

83.

chim

(a)  

84.

giống nhau

(a)  

85.

bay

(a)  

86.

thực vật

(a)