NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets3.1 manufacturing
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Raw material (N)
a)
Nguyên vật liệu thô
b)
Linh kiện/ thành phần
c)
Sự hết hạn
d)
Sự sản xuất quy mô lớn
e)
Nguyên mẫu
2.
Prototype (N)
a)
Nguyên mẫu
b)
Sự chế tạo, sản xuất
c)
Phá hủy, sự tổn thất
d)
Nhà máy
e)
Nguyên vật liệu thô
3.
Large-scale production
a)
Sự sản xuất quy mô lớn
b)
Lắp ráp, tập hợp
c)
Sự mất điện
d)
Sản phẩm hiện đại nhất
e)
Thiết bị
4.
Factory (N)
a)
Nhà máy
b)
Dây chuyền lắp ráp
c)
Nhà phân phối
d)
Bằng sáng chế
e)
Thiết bị
5.
Cutting-edge products
a)
Sản phẩm hiện đại nhất
b)
Kiểm soát chất lượng
c)
Nguyên mẫu
d)
Lỗi,sai sót
e)
Sự chế tạo, sản xuất
6.
Patent (N)
a)
Bằng sáng chế
b)
(bộ phận) Nghiên cứu & phát triển
c)
Sự sản xuất quy mô lớn
d)
Nhà phân phối
e)
Nguyên mẫu
7.
Defect (N)
a)
Lỗi,sai sót
b)
Được tự động hóa
c)
Nhà máy
d)
Linh kiện/ thành phần
e)
Nhà phân phối
8.
Distributor (N)
a)
Nhà phân phối
b)
Thiết bị
c)
Sản phẩm hiện đại nhất
d)
Sự chế tạo, sản xuất
e)
Nhà máy
9.
Component (N)
a)
Linh kiện/ thành phần
b)
Đặc điểm, chi tiết kỹ thuật
c)
Bằng sáng chế
d)
Lắp ráp, tập hợp
e)
Lỗi,sai sót
10.
Fabrication (N)
a)
Sự chế tạo, sản xuất
b)
Sự xử lý, chế xuất
c)
Lỗi,sai sót
d)
Dây chuyền lắp ráp
e)
Đặc điểm, chi tiết kỹ thuật
11.
Assemble (V)
a)
Lắp ráp, tập hợp
b)
Công suất, sức chứa, dung tích
c)
Nhà phân phối
d)
Kiểm soát chất lượng
e)
Dây chuyền lắp ráp
12.
Assembly line (N)
a)
Dây chuyền lắp ráp
b)
Cải tạo, cải tiến
c)
Linh kiện/ thành phần
d)
(bộ phận) Nghiên cứu & phát triển
e)
Lắp ráp, tập hợp
13.
Quality control (N)
a)
Kiểm soát chất lượng
b)
Sự hiệu quả, tối ưu
c)
Sự chế tạo, sản xuất
d)
Được tự động hóa
e)
Công suất, sức chứa, dung tích
14.
Research and Development (N)
a)
(bộ phận) Nghiên cứu & phát triển
b)
Linh hoạt
c)
Lắp ráp, tập hợp
d)
Thiết bị
e)
Kiểm soát chất lượng
15.
Automated (adj)
a)
Được tự động hóa
b)
Sự hết hạn
c)
Dây chuyền lắp ráp
d)
Đặc điểm, chi tiết kỹ thuật
e)
Thiết bị
16.
Equipment (N)
a)
Thiết bị
b)
Phá hủy, sự tổn thất
c)
Kiểm soát chất lượng
d)
Sự xử lý, chế xuất
e)
Đặc điểm, chi tiết kỹ thuật
17.
Specification (N)
a)
Đặc điểm, chi tiết kỹ thuật
b)
Sự mất điện
c)
(bộ phận) Nghiên cứu & phát triển
d)
Công suất, sức chứa, dung tích
e)
Bằng sáng chế
18.
Processing (N)
a)
Sự xử lý, chế xuất
b)
Nguyên vật liệu thô
c)
Được tự động hóa
d)
Cải tạo, cải tiến
e)
Lỗi,sai sót
19.
Capacity (N)
a)
Công suất, sức chứa, dung tích
b)
Nguyên mẫu
c)
Thiết bị
d)
Sự hiệu quả, tối ưu
e)
Nhà phân phối
20.
Renovate (V)
a)
Cải tạo, cải tiến
b)
Sự sản xuất quy mô lớn
c)
Đặc điểm, chi tiết kỹ thuật
d)
Linh hoạt
e)
Linh kiện/ thành phần
21.
Efficiency (N)
a)
Sự hiệu quả, tối ưu
b)
Nhà máy
c)
Sự xử lý, chế xuất
d)
Sự hết hạn
e)
Sự chế tạo, sản xuất
22.
Flexible (adj)
a)
Linh hoạt
b)
Sản phẩm hiện đại nhất
c)
Công suất, sức chứa, dung tích
d)
Phá hủy, sự tổn thất
e)
Lắp ráp, tập hợp
23.
Expiration (N)
a)
Sự hết hạn
b)
Bằng sáng chế
c)
Cải tạo, cải tiến
d)
Sự mất điện
e)
Dây chuyền lắp ráp
24.
Damage (V,N)
a)
Phá hủy, sự tổn thất
b)
Lỗi,sai sót
c)
Sự hiệu quả, tối ưu
d)
Nguyên vật liệu thô
e)
Kiểm soát chất lượng
25.
Power outage (N)
a)
Sự mất điện
b)
Nhà phân phối
c)
Linh hoạt
d)
Nguyên mẫu
e)
Sự hiệu quả, tối ưu
Reset
