wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第二十一课-课文1

Total questions: 15

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

翻译这个句子成越南语:明天最高的温度十几度呢?

4 lines
2.

翻译这个句子成越南语:今天天气比较好,你想跟我一起去公园玩吗?

4 lines
3.

翻译这个句子成越南语:你把我们和朋友的照片贴在墙上吧!

4 lines
4.

翻译这个句子成越南语:刚起床我就返现窗户外边有很多雪正在下去。

4 lines
5.

翻译这个句子成越南语:天气预报说,明天可能是阴天,下雨也有,所以你去工作的时候要记得带雨伞啊!

4 lines
6.

翻译这个句子成越南语:我来北京了,希望可以看见雪,以为我在越南还没看过雪。

4 lines
7.

翻译这个句子成汉语: dự báo thời tiết nói rằng, hôm nay ở Đà Nẵng nhiệt độ cao nhất là 36 độ, nhiệt độ thấp nhất là 23 độ.

4 lines
8.

翻译这个句子成汉语: dự báo thời tiết không nói hôm nay có mưa, nhưng bạn tốt nhất vẫn nên mang theo ô nhé!

4 lines
9.

翻译这个句子成汉语: bởi vì tôi ở miền nam của Việt Nam, nhiệt độ tương đối cao, vì vậy tôi muốn đi du lịch đến một nơi có thời tiết lạnh một chút.

4 lines
10.

翻译这个句子成汉语: tôi rất thích tuyết, lúc tuyết rơi thì trông rất đẹp, hy vọng năm nay sẽ được ngắm tuyết cùng người tôi yêu.

4 lines
11.

翻译这个句子成汉语: nhà tôi ở cực Bắc của Mỹ thời tiết rất lạnh, vì vậy tôi thường xuyên nhìn thấy tuyết.

4 lines
12.

翻译这个句子成汉语: hôm nay bạn có xem tin tức không? hình như dự báo thời tiết nói rằng ngày mai thời tiết rất đẹp, vì vậy mình nghĩ chúng ta có thể đi du lịch rồi.

4 lines
13.

翻译这个句子成汉语: cái ti vi của tui bị hư mất rồi, tui không xem được dự báo thời tiết, bạn qua nhà sửa giúp tôi với.

4 lines
14.

翻译这个句子成汉语: nghe nói thời tiết dạo này mua nhiều, tôi đã đặt chuyển phát nhanh 2 cái ô, bạn 1 cái tui 1 cái.

4 lines
15.

翻译这个句子成汉语: tuyết rơi đầy trước của sổ phòng tui, hôn nay tui phải ra dọn dẹp một chút thôi.

4 lines