wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bạn cún em bé maoama

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

국어 국문학과

a)

Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc

b)

quốc tịch

c)

ngân hàng

d)

Sinh viên

2.

a)

Hạt giống

b)

tên

c)

người

d)

trường học

3.

a)

Của tôi

b)

công việc

c)

lớp học

d)

hiệu sách

4.

국적

a)

quốc tịch

b)

thẻ học sinh

c)

Sinh viên

d)

tấm che mặt

5.

아니요

a)

KHÔNG

b)

Phòng

c)

nhiều

d)

Ở đâu

6.

주소

a)

Địa chỉ

b)

tên

c)

gọi điện

d)

khách sạn

7.

a)

Đúng

b)

phòng thí nghiệm

c)

bảng đen

d)

cái túi

8.

은행

a)

ngân hàng

b)

đỗ quyên hàn quốc

c)

văn phòng

d)

phòng thể dục

9.

대학교

a)

trường đại học

b)

Quốc tịch

c)

e-mail

d)

Phòng sách

10.

직업

a)

công việc

b)

vị trí

c)

ngân hàng

d)

cửa hàng bách hóa

11.

a)

cái này

b)

thẻ học sinh

c)

trường học

d)

cơ sở vật chất trường học

12.

학과

a)

Phòng

b)

cái ghế

c)

cái túi

d)

cái bút

13.

대학생

a)

Sinh viên

b)

gọi điện

c)

nhà hàng

d)

khách sạn

14.

이름

a)

tên

b)

phút

c)

phòng thể dục

d)

bảng đen

15.

학번

a)

thẻ học sinh

b)

Phòng sách

c)

máy tính

d)

hộp bút

16.

a)

phút

b)

dưa chuột

c)

con thỏ

d)

bảng đen

17.

이메일

a)

e-mail

b)

vị trí

c)

bệnh viện

d)

tiệm thuôc

18.

학생중

a)

Trong số sinh viên

b)

cửa hàng

c)

nhà vệ sinh

d)

Sân chơi

19.

보기

a)

nhìn

b)

sinh viên

c)

con thỏ

d)

quả táo

20.

a)

tôi

b)

ngân hàng

c)

phòng thí nghiệm

d)

hiệu sách

21.

사람

a)

người

b)

Tôi

c)

cửa hàng

d)

cái ghế

22.

전화

a)

gọi điện

b)

Phòng sách

c)

cơ sở vật chất trường học

d)

Sổ tay

23.

한국머과

a)

đỗ quyên hàn quốc

b)


nhà hàng

c)

nhà hát

d)

phòng học

24.

장소

a)

vị trí

b)

văn phòng

c)

phòng Câu lạc bộ

d)

nhà ăn sinh viên

25.

학교

a)

trường học

b)

bệnh viện

c)

hiệu thuốc

d)

con thỏ

26.

식당

a)

nhà hàng

b)

Bưu điện

c)

cửa hàng bách hóa

d)

khu nghỉ ngơi

27.

호텔

a)

khách sạn

b)

nhà vệ sinh

c)

con thỏ

d)

chân váy

28.

극장

a)

nhà hát

b)

cơ sở vật chất trường học

c)

lớp học

d)

cái ghế

29.

우체국

a)

Bưu điện

b)

văn phòng

c)

cửa sổ

d)

từ điển

30.

병원

a)

bệnh viện

b)

ngân hàng

c)

cửa hàng bách hóa

d)

hiệu thuốc

31.

은행

a)

ngân hàng

b)

lớp học

c)

cục tẩy

d)

Đài

32.

백화점

a)

cửa hàng bách hóa

b)

bệnh viện

c)

cục tẩy

d)

cửa

33.

악국

a)

hiệu thuốc

b)

văn phòng

c)

phòng thí nghiệm

d)

khán phòng

34.

가게

a)

cửa hàng

b)

lớp học

c)

khán phòng

d)

bảng đen

35.

사무실

a)

văn phòng

b)

lớp học

c)

tấm che mặt

d)

cái túi

36.

학교 시설

a)

cơ sở vật chất trường học

b)

máy tính

c)

cái túi

d)

tivi

37.

강의실

a)

phòng học

b)

phòng thể dục

c)

nhìn

d)

ngân hàng

38.

교실

a)

lớp học

b)

bệnh viện

c)

hiệu thuốc

d)

dưa chuột

39.

화장실

a)

nhà vệ sinh

b)

phòng thí nghiệm

c)

Sân chơi

d)

hiệu sách

40.

휴게실

a)

khu nghỉ ngơi

b)

khán phòng

c)

phòng hội thảo

d)

tấm che mặt

41.

랩실

a)

phòng thí nghiệm

b)

bảng đen

c)

cửa

d)

máy tính

42.

동아리방

a)

phòng Câu lạc bộ

b)

hiệu sách

c)

khán phòng

d)

Sân chơi

43.

체육관

a)

phòng thể dục

b)

cái ghế

c)

cửa hàng

d)

con chó

44.

운동장

a)

Sân chơi

b)

hiệu sách

c)

vị trí

d)

tôi

45.

강당

a)

khán phòng

b)

phòng hội thảo

c)

nhà ăn sinh viên

d)

cái túi

46.

학생 식당

a)

nhà ăn sinh viên

b)

cửa sổ

c)

Sổ tay

d)

cục tẩy

47.

세미나실

a)

phòng hội thảo

b)

máy tính

c)

bản đồ

d)

hộp bút

48.

서점

a)

hiệu sách

b)

tấm che mặt

c)

d)

nhiều

49.

교실 물건

a)

đối tượng lớp học

b)

cửa

c)

Sổ tay

d)

văn phòng

50.

책상

a)

bàn

b)

tivi

c)

Ở đâu

d)

Phòng thí nghiệm

51.

의자

a)

cái ghế

b)

cái túi

c)

máy tính

d)

sách

52.

칠판

a)

bảng đen

b)

cục tẩy

c)

Đài

d)

Nhà vệ sinh

53.

a)

cục tẩy

b)

cửa

c)

hộp bút

d)

Cửa hàng bách hóa

54.

창문

a)

cửa sổ

b)

cục tẩy

c)

Sân chơi

d)

Khách sạn

55.

창문

a)

cửa sổ

b)

từ điển

c)

Lớp học

d)

Khách sạn

56.

가방

a)

cái túi

b)

bản đồ

c)

mua sắm

d)

Phòng thí nghiệm

57.

컴퓨터

a)

máy tínhz,

b)

cái bút

c)

Sân chơi

d)

Cửa hàng bách hóa

58.

시겨

a)

đồng hồ

b)

hộp bút

c)

tivi

d)

Điện thoại di động

59.

공책

a)

Sổ tay

b)

bản đồ

c)

con thỏ

d)

quả táo

60.

사전

a)

từ điển

b)

hộp bút

c)

Cơ sở vật chất trường học

d)

Phòng chờ

61.

지우개

a)

tẩy

b)

văn phòng

c)

Vị trí

d)

Không

62.

지도

a)

bản đồ

b)

Nhà vệ sinh

c)

Khách sạn

d)

Bệnh viện

63.

a)

cái bút

b)

hộp bút

c)

Lớp học

d)

email

64.

필통

a)

hộp bút

b)

đài

c)

tivi

d)

ô tô

65.

라디오

a)

Đài

b)

rạp hát

c)

khán phòng

d)

con mèo

66.

텔레비전

a)

tivi

b)

Bảng đen

c)

cái bàn

d)

đồng hồ

67.

무엇

a)

b)

nhiều

c)

tôi

d)

không

68.

많이

a)

nhiều

b)

Nhà ăn sinh viên

c)

tên

d)

quốc tịch

69.

휴대전화

a)

Điện thoại di động

b)

trường học

c)

Vị trí

d)

hiệu thuốc

70.

어디

a)

Ở đâu

b)

đồng hồ

c)

phòng câu lạc bộ

d)

Hiệu sách