wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 4 từ vưng

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

咖啡

a)

cà phê

b)

sữa

c)

nước

d)

nước ép

2.

還是

a)

hay

b)

vẫn

c)

còn

d)

3.

天氣

a)

thời tiết

b)

mỗi ngày

c)

chủ nhật

d)

thứ 2

4.

a)

nóng

b)

lạnh

c)

mát

d)

thoải mái

5.

a)

lạnh

b)

nóng

c)

mát

d)

thoải mái

6.

飲料

a)

nước giải khát

b)

đồ ăn

c)

khát

d)

đói

7.

a)

cũng

b)

cô ấy

c)

cô ấy

d)

vẫn

8.

a)

đói

b)

khát

c)

tôi

d)

cơm

9.

a)

khát

b)

đói

c)

uống

d)

ăn

10.

一點兒

a)

1 vài

b)

một chút

c)

1 giờ

d)

1 loại

11.

餐廳

a)

nhà hàng

b)

khách sạn

c)

nhà trọ

d)

quán nước

12.

飯館

a)

nhà hàng

b)

nhà trọ

c)

quán ăn

d)

quán nước

13.

a)

nhà

b)

nhà bếp

c)

phòng khách

d)

phòng tắm

14.

a)

quá

b)

lớn

c)

nhỏ

d)

vừa

15.

a)

nhiều

b)

bao nhiêu

c)

ít

d)

nhỏ

16.

a)

nhỏ

b)

lớn

c)

bao nhiêu

d)

tổng

17.

a)

b)

bún

c)

gạo

d)

cơm

18.

好吃

a)

đồ ăn ngon

b)

đồ uống ngon

c)

đẹp

d)

xinh

19.

好喝

a)

đồ ăn ngon

b)

đồ uống ngon

c)

đồ đẹp

d)

xinh

20.

a)

nhất

b)

gần

c)

mắc

d)

rẻ

21.

a)

bán

b)

mua

c)

chạy

d)

đi

22.

牛肉麵

a)

mì bò

b)

cơm

c)

bánh ngọt

d)

sữa bò

23.

a)

gọi món

b)

giờ

c)

1 chút

d)

ngày

24.

a)

cái bát

b)

cái ly

c)

cái cốc

d)

cái

25.

a)

cái cốc, ly

b)

cái bình

c)

cái chai

d)

cái bát

26.

杯子

a)

cái bình

b)

cái chai

c)

cái bát

d)

cái cốc

27.

瓶子

a)

cái chai

b)

cái cốc

c)

cái bát

d)

cái

28.

a)

nam

b)

nữ

c)

trẻ

d)

già

29.

a)

nam

b)

nữ

c)

già

d)

trẻ

30.

a)

ngài

b)

nam

c)

nữ

d)

già

31.

紅茶

a)

hồng trà

b)

trà xanh

c)

trà lài

d)

trà dứa

32.

錄茶

a)

trà xanh

b)

hồng trà

c)

trà lài

d)

trà dứa

33.

綠色

a)

màu xanh lá

b)

màu xanh da trời

c)

màu đỏ

d)

màu trắng

34.

a)

màu xanh lá

b)

màu xanh da trời

c)

màu đỏ

d)

màu trắng

35.

a)

cho

b)

tặng

c)

bán

d)

mua

36.

一共

a)

tổng cộng

b)

1 vài

c)

bao nhiêu

d)

100

37.

多少

a)

tổng cộng

b)

bao nhiêu

c)

nhiều

d)

ít

38.

a)

trăm

b)

nghìn

c)

vạn

d)

triệu

39.

a)

trăm

b)

nghìn

c)

vạn

d)

triệu

40.

a)

trăm

b)

nghìn

c)

vạn

d)

triệu

41.

a)

số 0

b)

điện

c)

hai

d)

lạnh

42.

找錢

a)

đưa tiền

b)

lấy tiền

c)

cho tiền

d)

tìm tiền

43.

a)

ngài

b)

bạn

c)

tôi

d)

anh ấy

44.

a)

nhiều

b)

ít

c)

bao nhiêu

d)

quá nhiều

45.

夏天

a)

màu hè

b)

mùa xuân

c)

màu thu

d)

mùa đông

46.

冬天

a)

mùa hè

b)

mùa thu

c)

mùa xuân

d)

mùa đông

47.

春天

a)

mùa hè

b)

mùa thu

c)

mùa xuân

d)

mùa đông

48.

秋天

a)

mùa hè

b)

mùa thu

c)

mùa xuân

d)

mùa đông

49.

店/商店

a)

của hàng

b)

nhà trọ

c)

nhà hàng

d)

khách sạn

50.

果汁

a)

nước ép

b)

nước

c)

bia

d)

rượu

51.

牛奶

a)

nước ép

b)

sữa

c)

nước

d)

bia

52.

有的

a)

1 số

b)

c)

của

d)

vài

53.

每天

a)

mỗi ngày

b)

cuối tuần

c)

thường xuyên

d)

ngày