wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 11 từ vựng

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

認識

a)

quen biết

b)

gần

c)

d)

gặp

2.

a)

đã rồi

b)

thôi

c)

nào

d)

quá

3.

已經

a)

làm

b)

đã làm điều gì trong quá khứ

c)

nhớ

d)

quên

4.

看到

a)

nhìn thấy

b)

nhìn xem

c)

biết nhìn

d)

nhìn tạm được

5.

文章

a)

bài văn

b)

ngôn ngữ

c)

tiếng anh

d)

tiếng hoa

6.

卡片

a)

thiệp

b)

giấy mời

c)

giấy triệu tập

d)

giấy

7.

然後

a)

sau đó

b)

sau khi

c)

phía sau

d)

sau này

8.

留言

a)

để lại lời nhắn, tin nhắn

b)

ngôn ngữ

c)

học tập

d)

nghe

9.

回答

a)

trả lời

b)

đặt câu hỏi

c)

nói

d)

nghe

10.

聊天

a)

chát, tán gẫu

b)

ngày

c)

ngày hôm qua

d)

ngày mai

11.

差不多

a)

khoảng, xấp xỉ

b)

không nhiều

c)

đúng không nhiều

d)

làm nhìu món

12.

a)

nói chuyện

b)

nghe

c)

trả lời

d)

nói

13.

還沒

a)

vẫn chưa

b)

vần còn

c)

vẫn

d)

vần làm

14.

見面

a)

gặp mặt

b)

nói chuyện

c)

chát

d)

tán rẫu

15.

a)

không, chưa (phủ định quá khứ)

b)

nhìn cũng xui

c)

hủa k ns hà

d)

vẫn là

16.

決定

a)

quyết định

b)

trà lời

c)

nghe

d)

mạnh

17.

a)

vẫn, còn

b)

xa

c)

hay

d)

nhưng

18.

以前

a)

trước đây

b)

sau này

c)

phía trước

d)

phía sau

19.

以後

a)

phía sau

b)

sau này

c)

phía trước

d)

trước đây

20.

經驗

a)

kinh nghiệm

b)

trải nghiệm

c)

thực nghiệm

d)

xét nghiệm

21.

特別

a)

đặc biệt

b)

trước tiên

c)

nên là

d)

giống như

22.

這樣

a)

giống như này

b)

thế nào

c)

nào

d)

bao nhiêu

23.

奇怪

a)

kì lạ

b)

đặc biệt

c)

kinh nghiệm

d)

như này

24.

辦法

a)

biện pháp

b)

kinh nghiệp

c)

cách

d)

hướng dẫn

25.

幫忙

a)

giúp đỡ

b)

mệt mỏi

c)

bận

d)

làm phiền

26.

可能

a)

khả năng

b)

nên

c)

vậy thì

d)

như thế nào

27.

打算

a)

dự định

b)

đánh bóng

c)

đánh tenis

d)

bida

28.

a)

hẹn

b)

gặp mặt

c)

nhìn thấy

d)

gặp rỡ

29.

但是

a)

nhưng

b)

bởi vì

c)

tại sao

d)

thế nào

30.

a)

cho

b)

tặng

c)

lấy

d)

mượn

31.

什麼時候

a)

khi nào

b)

bao giờ

c)

ở đâu

d)

như thế nào

32.

網路

a)

mạng internet

b)

lên mạng

c)

mạng máy tính

d)

mạng

33.

菜單

a)

menu

b)

gọi món

c)

món

d)

gọi

34.

點菜

a)

menu

b)

gọi món

c)

món

d)

gọi

35.

a)

món

b)

gọi món

c)

gọi

d)

menu

36.

盤子

a)

lượng từ đĩa

b)

cái đĩa

c)

cái bát

d)

cái cốc

37.

照相

a)

chụp ảnh

b)

thợ chụp ảnh

c)

máy chụp ảnh

d)

bức ảnh

38.

照相機

a)

máy chụp ảnh

b)

thợ chụp ảnh

c)

bức ảnh

d)

chụp ảnh

39.

照片/相片

a)

ảnh

b)

bức ảnh

c)

máy ảnh

d)

thợ chụp ảnh

40.

心情

a)

tâm trạng

b)

căng thẳng

c)

lo lắng

d)

mệt mỏi

41.

出去

a)

đi ra

b)

ra nhanh này

c)

chạy

d)

đi

42.

機會

a)

cơ hội

b)

thử thách

c)

khó khăn

d)

bản lĩnh