wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng ngữ pháp bài 1

Total questions: 41

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
한국
a)
Nhật Bản
b)
Mỹ
c)
Ấn Dộ
d)
Hàn Quốc
2.
베트남
a)
Trung Quốc
b)
Thái Lan
c)
Việt Nam
d)
Úc
3.
말레이시아
a)
Indonesia
b)
Malaysia
c)
Mông cổ
d)
Anh
4.
일본
a)
Nhật Bản
b)
]Ấn Độ
c)
Giáo viên
d)
Philipin
5.
미국
a)
Mỹ
b)
Anh
c)
Hàn Quốc
d)
Trung Quốc
6.
중국
a)
Hàn Quốc
b)
Trung Quốc
c)
Anh
d)
Thái Lan
7.
태국
a)
Úc
b)
Hàn Quốc
c)
Thái Lan
d)
Mông Cổ
8.
호주
a)
Ấn Độ
b)
Đức
c)
Nga
d)
Úc
9.
몽골
a)
Pháp
b)
Anh
c)
Malaysia
d)
Mông Cổ
10.
인도네시아
a)
Malaysia
b)
]Ấn Độ
c)
Indonesia
d)
Nga
11.
필리핀
a)
Phần Lan
b)
Philipin
c)
Úc
d)
Pháp
12.
인도
a)
Ấn Độ
b)
Indonesia
c)
Mông cổ
d)
Pháp
13.
영국
a)
Đức
b)
Anh
c)
Mỹ
d)
Ấn Độ
14.
독일
a)
Pháp
b)
Nga
c)
Đức
d)
Anh
15.
프랑스
a)
Philipin
b)
Trung Quốc
c)
Hàn Quốc
d)
Pháp
16.
러시아
a)
Nga
b)
Mông Cổ
c)
Ấn Độ
d)
Thái Lan
17.
학생
a)
Bác sĩ
b)
Học sinh
c)
Nội trợ
d)
Công chức
18.
회사원
a)
Nhân viên công ty
b)
Nhân viên ngân hàng
c)
Lái xe
d)
Dược sĩ
19.
은행원
a)
Nhân viên công ty
b)
Ngân Hàng
c)
Nhân viên ngân hàng
d)
Công ty
20.
교사
a)
Dược sĩ
b)
Nội trợ
c)
Học sinh
d)
Giáo viên
21.
의사
a)
Dược sĩ
b)
Công chức
c)
Bác sĩ
d)
Lái xe
22.
공무원
a)
Hướng dẫn viên du lịch
b)
Công chức
c)
Nội trợ
d)
Hoc sinh
23.

관광 가이드

a)
Hướng dẫn viên du lịch
b)
Bác sĩ
c)
Nhân viên công ty
d)
Nhân viên ngân hàng
24.
주부
a)
Giáo viên
b)
Dược sĩ
c)
Công chức
d)
Nội trợ
25.
약사
a)
Lái xe
b)
Giáo viên
c)
Dược sĩ
d)
Nội trợ
26.
운전기사
a)
Nhân viên công ty
b)
Nhân viên ngân hàng
c)
Huớng dẫn viên du lịch
d)
Lái xe
27.
안녕히 가세요
a)
Tạm biệt (Ở lại bình an)
b)
Tạm biệt (đi về bình an)
28.
안녕히 계세요
a)
Tạm biệt (Ở lại bình an)
b)
Tạm biệt (đi về bình an)
29.
처음 뵙겠습니다
a)
Lần đầu được gặp mặt
b)
Rất vui được gặp
30.
반갑습니다
a)
Lần đầu được gặp mặt
b)
Rất vui được găp
31.
S + N입니다
a)
S là N
b)
S là N phải không?
32.
S + N입니까?
a)
S là N
b)
S là N phải không?
33.
나 + 은/는 = ?
a)
나는
b)
나은
34.
동생 + 은/는 = ?
a)
동생는
b)
동생은
35.
제 이름은 A입니다
a)
Tên tôi là A
b)
Nghề của tôi là A
36.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 저는 베트남 사람입니다

(a)  

37.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 저는 의사입니다

(a)  

38.

지업 phát âm là?

a)

직업

b)

지겁

c)

직겁

39.

phát âm của 밥을

a)

바블

b)

밥을

c)

밥블

40.

집에 phát âm là?

a)

집베

b)

집에

c)

지베

41.

phát âm của 맑

a)

b)