Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTHTH2_Bài 1: 만남
Total questions: 37
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
Chồng
a)
남편
b)
후배
c)
주인
2.
Vợ
a)
아내
b)
남편
c)
후배
3.
Tiền bối (người lớp trước)
a)
주인
b)
남편
c)
선배
4.
Hậu bối (người lớp sau)
a)
남편
b)
후배
c)
주인
5.
Chủ nhân
a)
선배
b)
아내
c)
주인
6.
손님
a)
Tiền bối (người lớp trước)
b)
Khách
c)
Chủ nhân
7.
상자
a)
Thượng cấp (cấp trên)
b)
Nhân viên (cấp dưới)
c)
Tiền bối (người lớp trước)
8.
부하
a)
Khách
b)
Nhân viên (cấp dưới)
c)
Thượng cấp (cấp trên)
9.
초대하다
a)
Nhận lời mời
b)
Thăm hỏi
c)
Mời
10.
초대를 받다
a)
Thăm hỏi
b)
Mời
c)
Nhận lời mời
11.
방문하다
(a)
12.
소개하다
(a)
13.
소개를 받다
(a)
14.
인사하다
(a)
15.
가져오다
(a)
16.
넣다
a)
Cho vào, bỏ vào, để vào
b)
Đi vào
c)
Cầm, mang
17.
걱정
a)
Buồn chán
b)
Cầm, mang
c)
Lo lắng
18.
댁
a)
Mời
b)
Nhà (kính ngữ)
c)
Khách
19.
들다
a)
Đi vào
b)
Cho vào, bỏ vào, để vào
c)
Cầm, mang
20.
들어가다
a)
Đi vào
b)
Cầm, mang
c)
Cho vào, bỏ vào, để vào
21.
Danh thiếp
(a)
22.
Sờ, chạm
(a)
23.
Cởi ra, bỏ ra
(a)
24.
Tư vấn, bàn bạc
(a)
25.
Văn phòng tư vấn
(a)
26.
예절
a)
Lễ nghi, phép tắc
b)
Mời
c)
Kính thư
27.
올림
a)
Sớm
b)
Kính thư
c)
Sớm
28.
정장
a)
Sớm
b)
Mời
c)
Trang phục trang trọng
29.
조심하다
a)
Chú tâm, cẩn thận
b)
Kính thư
c)
Buồn chán
30.
일찍
a)
Muộn
b)
Sớm
c)
Kính thư
31.
nhân viên
a)
직원
b)
연락
c)
켜다
32.
buồn chán
a)
조심하다
b)
악수하다
c)
심심하다
33.
rửa
a)
씻다
b)
연락
c)
조심하다
34.
bắt tay
a)
심심하다
b)
조심하다
c)
악수하다
35.
hướng dẫn
a)
직원
b)
안내
c)
연락
36.
bật
a)
켜다
b)
연락
c)
조심하다
37.
liên lạc
a)
악수하다
b)
연락
c)
직원
Reset
