wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 10 - EPS

Total questions: 37

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

cuối tuần

(a)  

2.

노래하다

a)

phòng tập gym

b)

nhà thi đấu thể thao

c)

hát

d)

nhảy

3.

Xem phim

a)

친구를 만나다

b)

영화를 보다

c)

커피를 마시다

d)

집에 가다

4.

음식을 만들다

a)

chơi ghita

b)

học tiếng hàn

c)

đi hẹn hò

d)

nấu đồ ăn

5.

mua sắm

a)

만나다

b)

미시다

c)

쇼핑하다

d)

먹다

6.

Thứ

(a)  

7.

Đi dạo

a)

배우다

b)

증가하다

c)

산책하다

d)

읽다

8.

ủ nhật

(a)  

9.

Hiệu sách

(a)  

10.

Năm

(a)  

11.

Ngày mai

(a)  

12.

친굴를 만나다

a)

uống bia

b)

đọc báo

c)

ăn bánh

d)

gặp bạn bè

13.

Thứ ba

(a)  

14.

Thứ

(a)  

15.

quán cà phê

a)

커피숍

b)

소방관

c)

도서관

d)

학교

16.

Năm

(a)  

17.

Tháng trước

a)

이번 달

b)

지난 달

c)

다음 달

d)

지난 주

18.

다음 달

a)

tháng này

b)

tháng sau

c)

năm sau

d)

năm nay

19.

thư viện

a)

휴게실

b)

세미나실

c)

대학교

d)

도서관

20.

이번 달

a)

tuần này

b)

tháng này

c)

năm nay

d)

hôm nay

21.

Chơi game

a)

조킹하다

b)

뛰다

c)

게임하다

d)

독서하다

22.

Ngày trong tuần

(a)  

23.

한국어를 공부하다

a)

học tiếng Việt

b)

thực hành tiếng Hàn

c)

trải nghiệm văn hóa Việt

d)

học tiếng Hàn

24.

Đọc sách

a)

과자를 먹다

b)

백화점에 쇼핑하다

c)

장을 보다

d)

책을 읽다

25.

Thứ hai

(a)  

26.

백화점

a)

chợ

b)

trung tâm thương mại

c)

cửa hàng tiện lợi

d)

siêu thị

27.

Tuần trước

a)

지난 주

b)

지난 달

c)

지난 해

d)

지난 번

28.

노래방

a)

phòng học

b)

giảng đường

c)

nhà ăn học sinh

d)

phòng karaoke

29.

Thứ bảy

(a)  

30.

Công viên

(a)  

31.

Hôm qua

(a)  

32.

Hôm nay

(a)  

33.

영화관

a)

phòng họp

b)

bể bơi

c)

rạp chiếu phim

d)

bưu điện

34.

Tháng sau

a)

다음 주

b)

다음 달

c)

다음 해

d)

다음 번

35.

이번 주

a)

lần này

b)

tuần này

c)

tháng này

d)

năm này

36.

Thứ sáu

(a)  

37.

phòng chơi

(a)