Font size
WorksheetsBài 10 - EPS
Total questions: 37
Worksheet time: 27mins
cuối tuần
(a)
노래하다
phòng tập gym
nhà thi đấu thể thao
hát
nhảy
Xem phim
친구를 만나다
영화를 보다
커피를 마시다
집에 가다
음식을 만들다
chơi ghita
học tiếng hàn
đi hẹn hò
nấu đồ ăn
mua sắm
만나다
미시다
쇼핑하다
먹다
Thứ
(a)
Đi dạo
배우다
증가하다
산책하다
읽다
ủ nhật
(a)
Hiệu sách
(a)
Năm
(a)
Ngày mai
(a)
친굴를 만나다
uống bia
đọc báo
ăn bánh
gặp bạn bè
Thứ ba
(a)
Thứ
(a)
quán cà phê
커피숍
소방관
도서관
학교
Năm
(a)
Tháng trước
이번 달
지난 달
다음 달
지난 주
다음 달
tháng này
tháng sau
năm sau
năm nay
thư viện
휴게실
세미나실
대학교
도서관
이번 달
tuần này
tháng này
năm nay
hôm nay
Chơi game
조킹하다
뛰다
게임하다
독서하다
Ngày trong tuần
(a)
한국어를 공부하다
học tiếng Việt
thực hành tiếng Hàn
trải nghiệm văn hóa Việt
học tiếng Hàn
Đọc sách
과자를 먹다
백화점에 쇼핑하다
장을 보다
책을 읽다
Thứ hai
(a)
백화점
chợ
trung tâm thương mại
cửa hàng tiện lợi
siêu thị
Tuần trước
지난 주
지난 달
지난 해
지난 번
노래방
phòng học
giảng đường
nhà ăn học sinh
phòng karaoke
Thứ bảy
(a)
Công viên
(a)
Hôm qua
(a)
Hôm nay
(a)
영화관
phòng họp
bể bơi
rạp chiếu phim
bưu điện
Tháng sau
다음 주
다음 달
다음 해
다음 번
이번 주
lần này
tuần này
tháng này
năm này
Thứ sáu
(a)
phòng chơi
(a)
