wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nửa tô bún - 2

Total questions: 67

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
Từ tiếng Nhật '地下' có nghĩa là gì?
a)
tầng hầm
b)
loại, chủng loại
c)
vắng mặt, nghỉ (học)
d)
đặt hàng, gọi món
2.
Từ tiếng Nhật '寺' có nghĩa là gì?
a)
muộn, đến muộn
b)
chùa
c)
thức trắng cả đêm, thức đêm
d)
tiền tiết kiệm, tiền gửi ngân hàng
3.
Từ tiếng Nhật '道路' có nghĩa là gì?
a)
đường lớn
b)
về quê
c)
giảm giá
d)
tự động
4.
Từ tiếng Nhật '高速道路' có nghĩa là gì?
a)
đường cao tốc
b)
con đường, con phố
c)
có mặt, có tham dự
d)
tăng giá
5.
Từ tiếng Nhật '道' có nghĩa là gì?
a)
con đường, con phố
b)
về nhà
c)
tiền tiết kiệm, tiền gửi ngân hàng
d)
du lịch, thăm quan
6.
Từ tiếng Nhật '坂' có nghĩa là gì?
a)
dốc, đường dốc
b)
phỏng vấn
c)
tốt nhất, tuyệt vời
d)
Vết thương
7.
Từ tiếng Nhật '煙' có nghĩa là gì?
a)
khói
b)
giảm giá
c)
phương pháp
d)
tốt nhất, tuyệt vời
8.
Từ tiếng Nhật '灰' có nghĩa là gì?
a)
tro
b)
về quê
c)
canh, trông, đề phòng
d)
nửa đầu
9.
Từ tiếng Nhật '判' có nghĩa là gì?
a)
tem, con dấu
b)
phương pháp
c)
tăng giá
d)
cuối cùng
10.
Từ tiếng Nhật '名刺' có nghĩa là gì?
a)
danh thiếp, card visit
b)
con đường, con phố
c)
tính chất, thuộc tính
d)
nửa cuối
11.
Từ tiếng Nhật '免許' có nghĩa là gì?
a)
bằng, giấy phép, chứng chỉ
b)
tăng giá
c)
nửa đầu
d)
tính cách
12.
Từ tiếng Nhật '多く' có nghĩa là gì?
a)
nhiều
b)
Vết thương
c)
đầu tiên
d)
tự động
13.
Từ tiếng Nhật '前半' có nghĩa là gì?
a)
nửa đầu
b)
con đường, con phố
c)
phỏng vấn
d)
sản phẩm, hàng hoá
14.
Từ tiếng Nhật '後半' có nghĩa là gì?
a)
nửa cuối
b)
Vết thương
c)
loại, chủng loại
d)
canh, trông, đề phòng
15.
Từ tiếng Nhật '最高' có nghĩa là gì?
a)
tốt nhất, tuyệt vời
b)
giảm giá
c)
thứ tự, lần lượt
d)
trông nhà
16.
Từ tiếng Nhật '最低' có nghĩa là gì?
a)
đểu nhất, tồi nhất
b)
về quê
c)
tươi, sống
d)
tính chất, thuộc tính
17.
Từ tiếng Nhật '最初' có nghĩa là gì?
a)
đầu tiên
b)
khói
c)
tem, con dấu
d)
đường lớn
18.
Từ tiếng Nhật '最後' có nghĩa là gì?
a)
cuối cùng
b)
nửa đầu
c)
danh thiếp, card visit
d)
phương pháp
19.
Từ tiếng Nhật '自動' có nghĩa là gì?
a)
tự động
b)
đường cao tốc
c)
bằng, giấy phép, chứng chỉ
d)
giảm giá
20.
Từ tiếng Nhật '種類' có nghĩa là gì?
a)
loại, chủng loại
b)
đường lớn
c)
nhiều
d)
canh, trông, đề phòng
21.
Từ tiếng Nhật '性格' có nghĩa là gì?
a)
tính cách
b)
khói
c)
cuối cùng
d)
Vết thương
22.
Từ tiếng Nhật '性質' có nghĩa là gì?
a)
tính chất, thuộc tính
b)
nửa cuối
c)
đầu tiên
d)
tự động
23.
Từ tiếng Nhật '順番' có nghĩa là gì?
a)
thứ tự, lần lượt
b)
tem, con dấu
c)
sản phẩm, hàng hoá
d)
đường cao tốc
24.
Từ tiếng Nhật '番' có nghĩa là gì?
a)
lượt
b)
nhiều
c)
con đường, con phố
d)
trông nhà
25.
Từ tiếng Nhật '番をする' có nghĩa là gì?
a)
canh, trông, đề phòng
b)
dốc, đường dốc
c)
tốt nhất, tuyệt vời
d)
cuối cùng
26.
Từ tiếng Nhật '留守番' có nghĩa là gì?
a)
trông nhà
b)
giảm giá
c)
bằng, giấy phép, chứng chỉ
d)
tươi, sống
27.
Từ tiếng Nhật '方法' có nghĩa là gì?
a)
phương pháp
b)
khói
c)
đểu nhất, tồi nhất
d)
danh thiếp, card visit
28.
Từ tiếng Nhật '製品' có nghĩa là gì?
a)
sản phẩm, hàng hoá
b)
nửa cuối
c)
nửa đầu
d)
tính cách
29.
Từ tiếng Nhật '値上がり' có nghĩa là gì?
a)
tăng giá
b)
tro
c)
canh, trông, đề phòng
d)
đường lớn
30.
Từ tiếng Nhật '値下がり' có nghĩa là gì?
a)
giảm giá
b)
chùa
c)
tem, con dấu
d)
con đường, con phố
31.
Từ tiếng Nhật '生' có nghĩa là gì?
a)
tươi, sống
b)
dốc, đường dốc
c)
tốt nhất, tuyệt vời
d)
cuối cùng
32.
Từ tiếng Nhật '目的' có nghĩa là gì?
a)
mục đích
b)
hay nói, hay chuyện
c)
tiền tiết kiệm, tiền gửi ngân hàng
d)
canh, trông, đề phòng
33.
Từ tiếng Nhật '約束' có nghĩa là gì?
a)
lời hứa;cuộc hẹn
b)
giảm giá
c)
loại, chủng loại
d)
tăng giá
34.
Từ tiếng Nhật 'お喋り' có nghĩa là gì?
a)
hay nói, hay chuyện
b)
về quê
c)
con đường, con phố
d)
đường cao tốc
35.
Từ tiếng Nhật '遠慮' có nghĩa là gì?
a)
ngại, khách khí;kiềm chế
b)
khói
c)
trông nhà
d)
đường lớn
36.
Từ tiếng Nhật '我慢' có nghĩa là gì?
a)
nhẫn nhịn, chịu đựng
b)
tro
c)
phương pháp
d)
tốt nhất, tuyệt vời
37.
Từ tiếng Nhật '迷惑' có nghĩa là gì?
a)
làm phiền, quấy rầy
b)
tem, con dấu
c)
tăng giá
d)
cuối cùng
38.
Từ tiếng Nhật '希望' có nghĩa là gì?
a)
hi vọng;ý muốn
b)
danh thiếp, card visit
c)
tính chất, thuộc tính
d)
nửa cuối
39.
Từ tiếng Nhật '夢' có nghĩa là gì?
a)
giấc mơ;ước mơ
b)
bằng, giấy phép, chứng chỉ
c)
nửa đầu
d)
tính cách
40.
Từ tiếng Nhật '賛成' có nghĩa là gì?
a)
tán thành, ủng hộ
b)
Vết thương
c)
đầu tiên
d)
tự động
41.
Từ tiếng Nhật '反対' có nghĩa là gì?
a)
phản đối
b)
con đường, con phố
c)
phỏng vấn
d)
sản phẩm, hàng hoá
42.
Từ tiếng Nhật '想像' có nghĩa là gì?
a)
tưởng tượng
b)
khói
c)
đểu nhất, tồi nhất
d)
danh thiếp, card visit
43.
Từ tiếng Nhật '努力' có nghĩa là gì?
a)
cố gắng, nỗ lực
b)
về quê
c)
canh, trông, đề phòng
d)
nửa đầu
44.
Từ tiếng Nhật '太陽' có nghĩa là gì?
a)
mặt trời
b)
phương pháp
c)
tăng giá
d)
cuối cùng
45.
Từ tiếng Nhật '地球' có nghĩa là gì?
a)
trái đất
b)
con đường, con phố
c)
phỏng vấn
d)
sản phẩm, hàng hoá
46.
Từ tiếng Nhật '温度' có nghĩa là gì?
a)
nhiệt độ
b)
khói
c)
đểu nhất, tồi nhất
d)
danh thiếp, card visit
47.
Từ tiếng Nhật '湿度' có nghĩa là gì?
a)
độ ẩm
b)
về quê
c)
canh, trông, đề phòng
d)
nửa đầu
48.
Từ tiếng Nhật '湿気' có nghĩa là gì?
a)
hơi ẩm
b)
phương pháp
c)
tăng giá
d)
cuối cùng
49.
Từ tiếng Nhật '梅雨' có nghĩa là gì?
a)
mùa mưa
b)
con đường, con phố
c)
phỏng vấn
d)
sản phẩm, hàng hoá
50.
Từ tiếng Nhật 'かび' có nghĩa là gì?
a)
mốc
b)
khói
c)
đểu nhất, tồi nhất
d)
danh thiếp, card visit
51.
Từ tiếng Nhật '暖房' có nghĩa là gì?
a)
máy sưởi
b)
về quê
c)
canh, trông, đề phòng
d)
nửa đầu
52.
Từ tiếng Nhật '皮' có nghĩa là gì?
a)
da, vỏ
b)
phương pháp
c)
tăng giá
d)
cuối cùng
53.
Từ tiếng Nhật '缶' có nghĩa là gì?
a)
can, hộp thiếc
b)
con đường, con phố
c)
phỏng vấn
d)
sản phẩm, hàng hoá
54.
Từ tiếng Nhật '瓶' có nghĩa là gì?
a)
bình, lọ
b)
khói
c)
đểu nhất, tồi nhất
d)
danh thiếp, card visit
55.
Từ tiếng Nhật '画面' có nghĩa là gì?
a)
màn hình
b)
về quê
c)
canh, trông, đề phòng
d)
nửa đầu
56.
Từ tiếng Nhật '番組' có nghĩa là gì?
a)
chương trình (TV, radio)
b)
phương pháp
c)
tăng giá
d)
cuối cùng
57.
Từ tiếng Nhật '記事' có nghĩa là gì?
a)
kí sự, phóng sự
b)
con đường, con phố
c)
phỏng vấn
d)
sản phẩm, hàng hoá
58.
Từ tiếng Nhật '近所' có nghĩa là gì?
a)
hàng xóm, vùng lân cận
b)
khói
c)
đểu nhất, tồi nhất
d)
danh thiếp, card visit
59.
Từ tiếng Nhật '警察' có nghĩa là gì?
a)
cảnh sát (police)
b)
về quê
c)
canh, trông, đề phòng
d)
nửa đầu
60.
Từ tiếng Nhật '犯人' có nghĩa là gì?
a)
hung thủ, tội phạm
b)
phương pháp
c)
tăng giá
d)
cuối cùng
61.
Từ tiếng Nhật '小銭' có nghĩa là gì?
a)
tiền lẻ
b)
con đường, con phố
c)
phỏng vấn
d)
sản phẩm, hàng hoá
62.
Từ tiếng Nhật 'ご馳走' có nghĩa là gì?
a)
khao, chiêu đãi
b)
khói
c)
đểu nhất, tồi nhất
d)
danh thiếp, card visit
63.
Từ tiếng Nhật '作者' có nghĩa là gì?
a)
tác giả
b)
về quê
c)
canh, trông, đề phòng
d)
nửa đầu
64.
Từ tiếng Nhật '作品' có nghĩa là gì?
a)
tác phẩm
b)
phương pháp
c)
tăng giá
d)
cuối cùng
65.
Từ tiếng Nhật '制服' có nghĩa là gì?
a)
đồng phục
b)
con đường, con phố
c)
phỏng vấn
d)
sản phẩm, hàng hoá
66.
Từ tiếng Nhật '洗剤' có nghĩa là gì?
a)
thuốc tẩy
b)
khói
c)
đểu nhất, tồi nhất
d)
danh thiếp, card visit
67.
Từ tiếng Nhật '底' có nghĩa là gì?
a)
đáy
b)
về quê
c)
canh, trông, đề phòng
d)
nửa đầu