Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제1과 연습1

Total questions: 15

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Sushi là món ăn truyền thống của quốc gia nào?

a)

한국

b)

일본

c)

러시아

d)

몽골

2.

Lễ hội Bia Oktoberfest được tổ chức hằng năm ở quốc gia nào?

a)

인도네시아

b)

필리핀

c)

독일

d)

영국

3.

Tượng Nữ thần Tự do là điểm đến du lịch nổi tiếng của quốc gia nào?

a)

중국

b)

미국

c)

프랑스

d)

호주

4.

Jarkarta là thủ đô của quốc gia nào?

a)

호주

b)

몽골

c)

인도네시아

d)

말레네시아

5.

Phở là món ăn biểu tượng của quốc gia nào?

a)

베트남

b)

러시아

c)

일본

d)

프랑스

6.

Những người này làm công việc gì?

a)

회사원

b)

여행 안내원

c)

은행원

d)

공무원

7.

Cô gái này làm công việc gì?

a)

주부

b)

교사

c)

약사

d)

의사

8.

Công việc của người đàn ông này là gì?

a)

운전기사

b)

여행 가이드

c)

학생

d)

약사

9.

Cô gái này đang làm công việc gì?

a)

공무원

b)

교사

c)

은행원

d)

학생

10.

Đây là công việc gì?

a)

관광 가이드

b)

여행 안내원

c)

공무원

d)

회사원

11.

TÌnh huống: Bạn ở nhà. Mẹ chuẩn bị đi chợ.

Vậy bạn sẽ nói gì với mẹ?

a)

안녕하세요?

b)

처음 뵙겠습니다.

c)

안년히 가세요.

d)

안년히 계세요.

12.

Tình huống: Bạn và Minho gặp nhau lần đầu.

Bạn sẽ nói gì với Minho?

a)

안녕히 계세요

b)

잘 부탁드립니다

c)

만나서 반갑습니다

d)

다음에 또 만나요

13.

Tình huống: Kết thúc tiết học. Bạn ra về. Thầy giáo ở lại lớp, chuẩn bị cho tiết học tiếp theo.

Bạn sẽ nói gì với thầy giáo?

(a)  

14.

Tình huống: Bạn và Yoona (유나) kết thúc buổi gặp mặt.

Bạn sẽ nói gì với cô ấy?

a)

안년하십니까?

b)

처음 뵙겠습니다

c)

다음에 또 뵙겠습니다

d)

만가서 반갑습니다

15.

Chọn từ khác loại trong 4 từ dưới đây:

a)

독일

b)

회사원

c)

교사

d)

주부