Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kanji 2500 nhận diện chữ Hán Việt 1 - 50

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
一
a)
NHẤT-Một
b)
BÀ - Đàn tỳ bà
2.
二
a)
NHỊ-Hai
b)
NHẤT-Một
3.
仁
a)
NHÂN-Nhân nghĩa
b)
NHỊ-Hai
4.
八
a)
BÁT-Tám
b)
NHÂN-Nhân nghĩa
5.
六
a)
LỤC-Sáu
b)
BÁT-Tám
6.
穴
a)
HUYỆT-Cái lỗ
b)
LỤC-Sáu
7.
曰
a)
VIẾT-Nói rằng
b)
HUYỆT-Cái lỗ
8.
日
a)
NHẬT-Ngày, mặt trời
b)
VIẾT-Nói rằng
9.
目
a)
MỤC-Mắt
b)
NHẬT-Ngày, mặt trời
10.
三
a)
TAM-Ba
b)
MỤC-Mắt
11.
手
a)
THỦ-Tay
b)
TAM-Ba
12.
毛
a)
MAO-Lông
b)
THỦ-Tay
13.
十
a)
THẬP-Mười
b)
MAO-Lông
14.
千
a)
THIÊN-Một nghìn
b)
THẬP-Mười
15.
土
a)
THỔ-Đất
b)
THIÊN-Một nghìn
16.
上
a)
THƯỢNG-Bên trên
b)
THỔ-Đất
17.
下
a)
HẠ-Bên dưới
b)
THƯỢNG-Bên trên
18.
峠
a)
ĐÈO-Con đèo
b)
HẠ-Bên dưới
19.
力
a)
LỰC-Sức lực
b)
ĐÈO-Con đèo
20.
刀
a)
ĐAO-Kiếm
b)
LỰC-Sức lực
21.
万
a)
VẠN-Mười nghìn
b)
ĐAO-Kiếm
22.
九
a)
CỬU-Chín
b)
VẠN-Mười nghìn
23.
丸
a)
HOÀN-Tròn
b)
CỬU-Chín
24.
究
a)
CỨU-Nghiên cứu
b)
HOÀN-Tròn
25.
口
a)
KHẨU-Miệng
b)
CỨU-Nghiên cứu
26.
回
a)
HỒI-Lần
b)
KHẨU-Miệng
27.
向
a)
HƯỚNG-Phương hướng
b)
HỒI-Lần
28.
匹
a)
THẤT-Đếm con vật
b)
HƯỚNG-Phương hướng
29.
四
a)
TỨ-Bốn
b)
THẤT-Đếm con vật
30.
西
a)
TÂY-Phía tây
b)
TỨ-Bốn
31.
洒
a)
SÁI-Vẩy nước
b)
TÂY-Phía tây
32.
酉
a)
DẬU-Giờ Dậu
b)
SÁI-Vẩy nước
33.
酒
a)
TỬU-Rượu
b)
DẬU-Giờ Dậu
34.
七
a)
THẤT-Bảy
b)
TỬU-Rượu
35.
叱
a)
SẤT-La mắng
b)
THẤT-Bảy
36.
北
a)
BẮC-Phía Bắc
b)
SẤT-La mắng
37.
円
a)
VIÊN-Tiền Yên
b)
BẮC-Phía Bắc
38.
五
a)
NGŨ-Năm
b)
VIÊN-Tiền Yên
39.
竹
a)
TRÚC-Tre, trúc
b)
NGŨ-Năm
40.
光
a)
QUANG-Sáng
b)
TRÚC-Tre, trúc
41.
幌
a)
HOẢNG-Màn che
b)
QUANG-Sáng
42.
当
a)
ĐƯƠNG-Đương nhiên
b)
HOẢNG-Màn che
43.
社
a)
XÃ-Xã hội
b)
ĐƯƠNG-Đương nhiên
44.
気
a)
KHÍ-Không khí
b)
XÃ-Xã hội
45.
汽
a)
KHÍ-Hơi nước
b)
KHÍ-Không khí
46.
左
a)
TẢ-Bên trái
b)
KHÍ-Hơi nước
47.
佐
a)
TÁ-Phụ tá
b)
TẢ-Bên trái
48.
右
a)
HỮU-Bên phải
b)
TÁ-Phụ tá
49.
石
a)
THẠCH-Đá
b)
HỮU-Bên phải
50.
岩
a)
NHAM-Nham thạch
b)
THẠCH-Đá