WorksheetsKanji 2500 nhận diện chữ Hán Việt 151-200
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
斗
a)
ĐẤU, ĐẨU-Cái đấu, Bắc Đẩu
b)
ĐIỀU-Điều kiện
2.
科
a)
KHOA-Khoa học
b)
ĐẤU, ĐẨU-Cái đấu, Bắc Đẩu
3.
料
a)
LIỆU-Dự liệu
b)
KHOA-Khoa học
4.
音
a)
ÂM-Âm thanh
b)
LIỆU-Dự liệu
5.
暗
a)
ÁM-Tối
b)
ÂM-Âm thanh
6.
闇
a)
ÁM-U ám
b)
ÁM-Tối
7.
意
a)
Ý-Ý kiến
b)
ÁM-U ám
8.
億
a)
ỨC-100 triệu
b)
Ý-Ý kiến
9.
憶
a)
ỨC-Ký ức
b)
ỨC-100 triệu
10.
臆
a)
ỨC-Rụt rè
b)
ỨC-Ký ức
11.
章
a)
CHƯƠNG-Chương hồi
b)
ỨC-Rụt rè
12.
障
a)
CHƯỚNG-Chướng ngại
b)
CHƯƠNG-Chương hồi
13.
彰
a)
CHƯƠNG-Rực rỡ
b)
CHƯỚNG-Chướng ngại
14.
水
a)
THỦY-Nước
b)
CHƯƠNG-Rực rỡ
15.
氷
a)
BĂNG-Đá
b)
THỦY-Nước
16.
永
a)
VĨNH-Vĩnh cửu
b)
BĂNG-Đá
17.
泳
a)
VỊNH-Bơi
b)
VĨNH-Vĩnh cửu
18.
詠
a)
VỊNH-Ngâm thơ
b)
VỊNH-Bơi
19.
火
a)
HỎA-Lửa
b)
VỊNH-Ngâm thơ
20.
灰
a)
HÔI-Tro
b)
HỎA-Lửa
21.
炭
a)
THAN-Than
b)
HÔI-Tro
22.
立
a)
LẬP-Đứng
b)
THAN-Than
23.
位
a)
VỊ-Vị trí
b)
LẬP-Đứng
24.
泣
a)
KHẤP-Khóc
b)
VỊ-Vị trí
25.
粒
a)
LẠP-Hạt
b)
KHẤP-Khóc
26.
拉
a)
LẠP-Lôi kéo
b)
LẠP-Hạt
27.
笠
a)
LẠP-Cái nón
b)
LẠP-Lôi kéo
28.
舌
a)
THIỆT-Cái lưỡi
b)
LẠP-Cái nón
29.
話
a)
THOẠI-Hội thoại
b)
THIỆT-Cái lưỡi
30.
活
a)
HOẠT-Hoạt động
b)
THOẠI-Hội thoại
31.
闊
a)
KHOÁT-Bất cẩn
b)
HOẠT-Hoạt động
32.
括
a)
QUÁT-Bao quát
b)
KHOÁT-Bất cẩn
33.
乱
a)
LOẠN-Hỗn loạn
b)
QUÁT-Bao quát
34.
筈
a)
QUÁT-Chắc chắn
b)
LOẠN-Hỗn loạn
35.
作
a)
TÁC-Sáng tác
b)
QUÁT-Chắc chắn
36.
昨
a)
TẠC-Hôm qua
b)
TÁC-Sáng tác
37.
酢
a)
TẠC-Giấm
b)
TẠC-Hôm qua
38.
搾
a)
TRÁ-Ép
b)
TẠC-Giấm
39.
詐
a)
TRÁ-Dối trá
b)
TRÁ-Ép
40.
門
a)
MÔN-Cổng
b)
TRÁ-Dối trá
41.
閑
a)
NHÀN-Nhàn rỗi
b)
MÔN-Cổng
42.
聞
a)
VĂN-Nghe
b)
NHÀN-Nhàn rỗi
43.
問
a)
VẤN-Hỏi
b)
VĂN-Nghe
44.
開
a)
KHAI-Mở
b)
VẤN-Hỏi
45.
閉
a)
BẾ-Đóng
b)
KHAI-Mở
46.
閃
a)
THIỂM-Tia sáng
b)
BẾ-Đóng
47.
間
a)
GIAN-Thời gian
b)
THIỂM-Tia sáng
48.
簡
a)
GIẢN-Đơn giản
b)
GIAN-Thời gian
49.
潤
a)
NHUẬN-Lợi nhuận
b)
GIẢN-Đơn giản
50.
欄
a)
LAN-Lan can
b)
NHUẬN-Lợi nhuận
100 %
