Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Thị giác

Total questions: 53

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Tổn thương vùng V5 gây ảnh hưởng đến khả năng:

a)

Nhận biết ngôn ngữ

b)

Nhận diện vật thể

c)

Phát hiện chuyển động

d)

Cảm nhận đau

2.

Một người vẫn còn thị giác nhưng không nhận diện được đồ vật là biểu hiện của:

a)

Mù chức năng

b)

Rối loạn tư duy

c)

Chứng quên thị giác (visual agnosia)

d)

Rối loạn ngôn ngữ

3.

Vùng nào xử lý thông tin thị giác phức tạp như khuôn mặt và vật thể?

a)

Thùy trán

b)

Vùng dưới thái dương

c)

Vùng hồi sau trung tâm

d)

Vùng nhân đuôi

4.

Vùng chẩm nối kết với vùng nào để hỗ trợ nhận diện không gian?

a)

Thùy đỉnh

b)

Thùy trán

c)

Thùy thái dương

d)

Hệ viền

5.

Đường thị giác "cái gì" (what pathway) nối từ thùy chẩm đến:

a)

Thùy đỉnh

b)

Hồi đai

c)

Thùy thái dương

d)

Vùng vận động

6.

Đường thị giác "ở đâu" (where pathway) nối từ thùy chẩm đến:

a)

Thùy thái dương

b)

Thùy đỉnh

c)

Thùy trán

d)

Đồi thị

7.

Bệnh nhân không thể theo dõi vật thể chuyển động có thể bị tổn thương:

a)

Vùng Wernicke

b)

Vùng V1

c)

Vùng V5

d)

Vùng Broca

8.

Thị trường là gì?

a)

Vùng nhìn thấy của mắt khi không chuyển động

b)

Vùng vận động mắt

c)

Hình ảnh ngược của vật thể

d)

Khoảng cách từ mắt đến vật thể

9.

Hình ảnh từ mắt trái được xử lý ở:

a)

Bán cầu trái

b)

Bán cầu phải

c)

Cả hai bán cầu

d)

Đồi thị

10.

Tổn thương một bên thùy chẩm gây ra:

a)

Mù toàn bộ

b)

Mất nửa thị trường đối bên

c)

Loạn thị

d)

Mất khả năng tập trung

11.

Tâm lý học thần kinh là ngành nghiên cứu mối liên hệ giữa:

a)

Xã hội và hành vi con người

b)

Hệ thần kinh và hành vi/tâm trí

c)

Di truyền học và phát triển nhân cách

d)

Môi trường và cảm xúc

12.

Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan nhiều đến cảm xúc hạnh phúc và sự hài lòng?

a)

Dopamine

b)

Acetylcholine

c)

GABA

d)

Noradrenaline

13.

Hệ viền (limbic system) gồm những cấu trúc chính nào sau đây?

a)

Hồi hải mã, hạch nền, tiểu não

b)

Amygdala, hồi hải mã, đồi thị

c)

Vùng Broca, vùng Wernicke, vỏ não vận động

d)

Tiểu não, thùy chẩm, thùy trán

14.

Chức năng chính của vùng tiền trán (prefrontal cortex) là gì?

a)

Điều khiển thị giác

b)

Phân tích cảm giác xúc giác

c)

Lập kế hoạch, đưa ra quyết định và kiểm soát hành vi

d)

Điều khiển hoạt động nội tạng

15.

Tổn thương bán cầu trái thường gây ra:

a)

Rối loạn ngôn ngữ

b)

Mất điều phối vận động

c)

Suy giảm cảm xúc

d)

Mất khả năng nhận diện khuôn mặt

16.

Vai trò của GABA trong hệ thần kinh là:

a)

Tăng hoạt động thần kinh

b)

Kích thích trung tâm thèm ăn

c)

Ức chế hoạt động thần kinh, làm dịu hệ thần kinh

d)

Dẫn truyền tín hiệu đau

17.

Cấu trúc nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trí nhớ mới?

a)

Amygdala

b)

Hồi hải mã (hippocampus)

c)

Vùng tiền đình

d)

Hạch nền

18.

Vùng Broca có liên quan đến:

a)

Cảm nhận thị giác

b)

Diễn đạt ngôn ngữ

c)

Xử lý cảm xúc

d)

Điều hòa giấc ngủ

19.

Hạch nền (basal ganglia) chủ yếu điều khiển:

a)

Hô hấp và nhịp tim

b)

Vận động và phối hợp cơ

c)

Cảm giác đau

d)

Nhận diện khuôn mặt

20.

Dopamine có vai trò trong:

a)

Ức chế phản ứng cảm xúc

b)

Hình thành trí nhớ dài hạn

c)

Điều chỉnh vận động và cảm giác phần thưởng

d)

Gây ngủ

21.

Dopamine có vai trò trong:

a)

Ức chế phản ứng cảm xúc

b)

Hình thành trí nhớ dài hạn

c)

Điều chỉnh vận động và cảm giác phần thưởng

d)

Gây ngủ

22.

Hệ thần kinh trung ương gồm các thành phần chính nào?

a)

Não bộ và tủy sống

b)

Não bộ và dây thần kinh

c)

Tủy sống và cơ quan cảm giác

d)

Hạch thần kinh và tủy sống

23.

Vỏ não (cortex) thuộc phần nào của hệ thần kinh trung ương?

a)

Hệ thần kinh tự động

b)

Hạch ngoại biên

c)

Não trước (forebrain)

d)

Tủy sống

24.

Chất xám của não chứa chủ yếu:

a)

Sợi trục (axon)

b)

Bao myelin

c)

Thân tế bào thần kinh (neurons)

d)

Dịch não tủy

25.

Chất trắng chủ yếu gồm:

a)

Thân tế bào

b)

Bao myelin và sợi trục

c)

Tế bào glia

d)

Hạch thần kinh

26.

Cấu trúc nào sau đây nối liền hai bán cầu đại não?

a)

Thể trai (corpus callosum)

b)

Tiểu não

c)

Đồi thị

d)

Cuống não

27.

Tủy sống có chức năng gì trong HTKTƯ?

a)

Ghi nhớ thông tin

b)

Truyền tín hiệu giữa não và cơ thể

c)

Kiểm soát hô hấp

d)

Điều hòa cảm xúc

28.

Não bộ được chia thành mấy phần chính?

a)

2

b)

3 (Não trước - não giữa - não sau)

c)

4

d)

5

29.

Hành não (medulla oblongata) điều khiển chức năng nào?

a)

Ngôn ngữ

b)

Điều hòa cảm xúc

c)

Hô hấp và nhịp tim

d)

Vận động tinh

30.

Hệ viền (limbic system) nằm ở phần nào của não?

a)

Não sau

b)

Não giữa

c)

Não trước

d)

Tiểu não

31.

Cuống não (brainstem) gồm các cấu trúc nào sau đây?

a)

Hồi hải mã - đồi thị - vỏ não

b)

Hành não - cầu não - não giữa

c)

Tiểu não - vỏ não - hạch nền

d)

Não thất - đồi thị - vùng dưới đồi

32.

Cấu trúc nào sản xuất dịch não tủy?

a)

Thể trai

b)

Hạch nền

c)

Đám rối màng mạch (choroid plexus

33.

Cấu trúc nào sản xuất dịch não tủy?

a)

Thể trai

b)

Hạch nền

c)

Đám rối màng mạch (choroid plexus)

d)

Tiểu não

34.

Đồi thị (thalamus) là trung tâm xử lý:

a)

Tín hiệu vận động

b)

Tín hiệu cảm giác trước khi đến vỏ não

c)

Tín hiệu nội tạng

d)

Phản xạ thần kinh

35.

Cấu trúc nào giúp điều hòa thân nhiệt, đói, khát và nội tiết?

a)

Đồi thị

b)

Vùng dưới đồi (hypothalamus)

c)

Hồi hải mã

d)

Amygdala

36.

Tế bào thần kinh đệm (glial cells) có chức năng:

a)

Truyền xung thần kinh

b)

Bảo vệ và nuôi dưỡng nơron

c)

Tạo khớp thần kinh

d)

Kích thích cơ

37.

Sợi trục (axon) dẫn truyền xung thần kinh theo hướng nào?

a)

Từ đuôi gai đến thân tế bào

b)

Từ thân tế bào ra vùng synapse

c)

Từ nhân tế bào đến tiểu não

d)

Không có hướng cụ thể

38.

Bao myelin có chức năng gì?

a)

Tăng sức đề kháng cho tế bào thần kinh

b)

Bảo vệ neuron khỏi virus

c)

Tăng tốc độ truyền xung thần kinh

d)

Hỗ trợ sản sinh dopamine

39.

Synapse là gì?

a)

Tế bào thần kinh

b)

Khoảng cách giữa hai tế bào thần kinh để truyền tín hiệu

c)

Dây thần kinh trung ương

d)

Lớp bảo vệ nơron

40.

Tiểu não (cerebellum) chủ yếu điều phối:

a)

Cảm xúc

b)

Cử động cơ bắp và thăng bằng

c)

Hô hấp

d)

Tư duy logic

41.

Vỏ não được chia làm mấy thùy chính?

a)

2

b)

3

c)

4 Trán, đỉnh, thái dương, chẩm)

d)

5

42.

Não thất có chức năng:

a)

Truyền tín hiệu thị giác

b)

Lưu trữ dopamine

c)

Chứa và lưu thông dịch não tủy

d)

Kết nối hai bán cầu não

43.

Vùng não nào chịu trách nhiệm về vận động chủ ý?

a)

Vùng cảm giác sơ cấp

b)

Vùng Broca

c)

Vùng vận động sơ cấp (pr

44.

Câu 71. Vùng não nào chịu trách nhiệm về vận động chủ ý?

a)

Vùng cảm giác sơ cấp

b)

Vùng Broca

c)

Vùng vận động sơ cấp (primary motor cortex)

d)

Hồi hải mã

45.

Câu 72. Vùng cảm giác thân thể sơ cấp (primary somatosensory cortex) nằm ở:

a)

Thùy trán

b)

Thùy chẩm

c)

Thùy đỉnh

d)

Thùy thái dương

46.

Câu 73. Vùng thị giác sơ cấp nằm ở thùy nào của não?

a)

Thùy trán

b)

Thùy đỉnh

c)

Thùy thái dương

d)

Thùy chẩm

47.

Câu 74. Vùng Wernicke có vai trò chính trong:

a)

Sự phối hợp vận động

b)

Xử lý cảm giác

c)

Hiểu ngôn ngữ

d)

Nhận thức không gian

48.

Câu 75. Vùng Broca đảm nhiệm:

a)

Điều hòa cảm xúc

b)

Lưu trữ trí nhớ dài hạn

c)

Điều khiển ngôn ngữ nói

d)

Xử lý âm thanh

49.

Câu 76. Vùng tiền trán (prefrontal cortex) liên quan đến:

a)

Vận động thô

b)

Điều tiết cảm xúc, lập kế hoạch, ra quyết định

c)

Phản xạ thần kinh

d)

Xử lý thính giác

50.

Câu 77. Hồi hải mã (hippocampus) có vai trò chủ yếu trong:

a)

Điều khiển giấc ngủ

b)

Xử lý cơn đau

c)

Hình thành trí nhớ dài hạn

d)

Phát triển vận động

51.

Câu 78. Vùng nào có chức năng kiểm soát cảm xúc như sợ hãi, tức giận?

a)

Tiểu não

b)

Amygdala

c)

Đồi thị

d)

Vùng vận động

52.

Câu 79. Cấu trúc nào nằm giữa bán cầu đại não và đóng vai trò điều phối thông tin cảm giác?

a)

Đồi thị (thalamus)

b)

Hạch nền

c)

Vùng Broca

d)

Vỏ não

53.

Câu 80. Vùng nào của não xử lý thông tin thính giác sơ cấp?

a)

Thùy chẩm

b)

Thùy đỉnh

c)

Thùy thái dương

d)

Thùy trán