Font size
Worksheetsu1 p3
Total questions: 44
Worksheet time: 23mins
have a shower
tắm vòi
tắm vòi hoa sen
wash the dishes
rửa chén đĩa
rửa chén
rửa
nghỉ ngơi
have a break
have break
a break
unless
trừ
trừ khi
fall asleep
ngủ gật gù
ngủ quên
ngủ thiếp đi
straight away
ngay tức thì
ngay lập tức
ngay đi
làm ồn
a noise
make a noise
make noise
giặt quần áo
the laundry
do laundry
do the laundry
dọn dẹp
do the cleaning
the cleaning
do cleaning
làm bừa bộn
make mess
a mess
make a mess
practises
tập luyện
luyện tập
chạy bộ
jogg
jogging
wife
người vợ
vợ
vợ yêu =)))
tắt ( tắt đèn , tivi , đài ,….)
turn off
off
switch off
quá nhiều
too much
far too much
much
mid
đường giữa :)))) từ này hết dịch r
giữa
company
trụ sở
công ty
basketball
(a)
nước Đức
(a)
nướng
bakes
bake
baking
phá vỡ , giờ giải lao
break
breaks
breaking
dentist
nha khoa
nha sĩ
Thứ 7
Thursday
Friday
Sartuday
fill
đầy
lấp đầy
lấp
gọn gàng
succinct
tidy
thích , tận hưởng
i like it
enjoy
prefec
identify
nhận dạng , xác định
xác định , nhận dạng
postive
phủ định
khẳng định
nhận định
negative
khẳng định
phủ định
nhận định
chỗ ở
harbourage
accommodation
basement
tầng trú ẩn
tầng hầm
tầng dưới
hallway
chịu :))) khó vãi
hành lang
attic
gác mái nhà
gác mái
hall
sảnh chờ
sảnh
đại sảnh
curtain
rèm
rèm cửa xổ
rèm cửa
lamp
đèn
đèn để bàn
đèn bàn
vase
lọ hoa
lọ cắm hoa
lọ để hoa
sink
bồn rửa mặt
bồn tắm
bồn rửa tay
bếp
stoves
stove
stoving
rèm chắn
blind
blinds
blinding
microwave
lò nướng
lò vi sóng
lò điện tử
miêu tả
depict
describe
represent
mặt hàng , đồ đạc
item
items
sửa chữa mọi thứ
repairing things
repairing
repair
