wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

u1 p3

Total questions: 44

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

have a shower

a)

tắm vòi

b)

tắm vòi hoa sen

2.

wash the dishes

a)

rửa chén đĩa

b)

rửa chén

c)

rửa

3.

nghỉ ngơi

a)

have a break

b)

have break

c)

a break

4.

unless

a)

trừ

b)

trừ khi

5.

fall asleep

a)

ngủ gật gù

b)

ngủ quên

c)

ngủ thiếp đi

6.

straight away

a)

ngay tức thì

b)

ngay lập tức

c)

ngay đi

7.

làm ồn

a)

a noise

b)

make a noise

c)

make noise

8.

giặt quần áo

a)

the laundry

b)

do laundry

c)

do the laundry

9.

dọn dẹp

a)

do the cleaning

b)

the cleaning

c)

do cleaning

10.

làm bừa bộn

a)

make mess

b)

a mess

c)

make a mess

11.

practises

a)

tập luyện

b)

luyện tập

12.

chạy bộ

a)

jogg

b)

jogging

13.

wife

a)

người vợ

b)

vợ

c)

vợ yêu =)))

14.

tắt ( tắt đèn , tivi , đài ,….)

a)

turn off

b)

off

c)

switch off

15.

quá nhiều

a)

too much

b)

far too much

c)

much

16.

mid

a)

đường giữa :)))) từ này hết dịch r

b)

giữa

17.

company

a)

trụ sở

b)

công ty

18.

basketball

(a)  

19.

nước Đức

(a)  

20.

nướng

a)

bakes

b)

bake

c)

baking

21.

phá vỡ , giờ giải lao

a)

break

b)

breaks

c)

breaking

22.

dentist

a)

nha khoa

b)

nha sĩ

23.

Thứ 7

a)

Thursday

b)

Friday

c)

Sartuday

24.

fill

a)

đầy

b)

lấp đầy

c)

lấp

25.

gọn gàng

a)

succinct

b)

tidy

26.

thích , tận hưởng

a)

i like it

b)

enjoy

c)

prefec

27.

identify

a)

nhận dạng , xác định

b)

xác định , nhận dạng

28.

postive

a)

phủ định

b)

khẳng định

c)

nhận định

29.

negative

a)

khẳng định

b)

phủ định

c)

nhận định

30.

chỗ ở

a)

harbourage

b)

accommodation

31.

basement

a)

tầng trú ẩn

b)

tầng hầm

c)

tầng dưới

32.

hallway

a)

chịu :))) khó vãi

b)

hành lang

33.

attic

a)

gác mái nhà

b)

gác mái

34.

hall

a)

sảnh chờ

b)

sảnh

c)

đại sảnh

35.

curtain

a)

rèm

b)

rèm cửa xổ

c)

rèm cửa

36.

lamp

a)

đèn

b)

đèn để bàn

c)

đèn bàn

37.

vase

a)

lọ hoa

b)

lọ cắm hoa

c)

lọ để hoa

38.

sink

a)

bồn rửa mặt

b)

bồn tắm

c)

bồn rửa tay

39.

bếp

a)

stoves

b)

stove

c)

stoving

40.

rèm chắn

a)

blind

b)

blinds

c)

blinding

41.

microwave

a)

lò nướng

b)

lò vi sóng

c)

lò điện tử

42.

miêu tả

a)

depict

b)

describe

c)

represent

43.

mặt hàng , đồ đạc

a)

item

b)

items

44.

sửa chữa mọi thứ

a)

repairing things

b)

repairing

c)

repair