wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

U.S citizenship

Total questions: 36

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

What is the “supreme law” of the land?

“Luật tối cao” của quốc gia là gì?

a)

a) The Constitution / Hiến pháp

b)

b) The Declaration of Independence / Tuyên ngôn Độc lập

c)

c) The Bill of Rights / Tuyên ngôn Nhân quyền

d)

.

2.

What does the Constitution do? / Hiến pháp làm gì?

  • a) Sets up the government / Thiết lập chính phủ

  • b) Declares independence / Tuyên bố độc lập

  • c) Provides health care / Cung cấp dịch vụ y tế

a)
  • Declares independence /

  • Tuyên bố độc lập

b)
  • Sets up the government /

  • Thiết lập chính phủ

c)
  • Provides health care /

  • Cung cấp dịch vụ y tế

3.

The idea of self-government is in the “FIRST THREE WORDS” of the Constitution. What are these words?

Ý tưởng về tự quản lý nằm trong “BA TỪ đầu tiên “của Hiến pháp. Ba từ đó là gì?

a)

We the Citizens /

Chúng tôi, những công dân

b)

We the Vietnamese/

Chúng tôi, những nguoefi Việt

c)

We the Americans /

Chúng tôi, những người Mỹ

d)

We the People /

Chúng tôi, những người dân

4.

What is an amendment? /

Tu chính án là gì?

a)

A new law

/

Một luật mới

b)

A change (to the Constitution)

/

Một sự thay đổi (đối với Hiến pháp)

c)

A declaration

/

Một tuyên bố

d)

I don’t know/ tôi không biết

5.

How many amendments does the U.S. Constitution have?
Hiến pháp Hoa Kỳ có bao nhiêu điều chỉnh?

a)

10

b)

27

c)

33

d)

50

6.

How many amendments does the U.S. Constitution have?
Hiến pháp Hoa Kỳ có bao nhiêu điều chỉnh?

a)

Sets up the government

{ Thiết lập chính phủ}

b)

Defines the government’s powers

{ Xác định quyền hạn của chính phủ}

c)

Protects basic rights of Americans

{ Bảo vệ quyền cơ bản của người Mỹ}

d)

All of the above

{ Tất cả các lựa chọn trên}

7.

What is one right or freedom from the First Amendment?
Một quyền hoặc tự do nào từ Tu chính án đầu tiên là gì?

a)

The right to a fair trial

/ Quyền được xét xử công bằng

b)

The right to vote

/ Quyền bỏ phiếu

c)

Freedom of speech / Tự do ngôn luận

d)

Freedom from taxes / Tự do khỏi thuế

8.

What is the economic system in the United States?
Hệ thống kinh tế ở Hoa Kỳ là gì?

a)

Socialism

/ Chủ nghĩa xã hội

b)

Capitalism

/ Chủ nghĩa tư bản

c)

Communism

/ Chủ nghĩa cộng sản

d)

Feudalism

/ Chế độ phong kiến

9.

Who makes federal laws?
Ai ban hành các luật liên bang?

a)

The President

/ Tổng thống

b)

The Congress

/ Quốc hội

c)

The Supreme Court / Tòa án Tối cao

d)

The State Legislature

/ Cơ quan lập pháp của bang

10.

What are the two parts of the U.S. Congress?
Hai phần của Quốc hội Hoa Kỳ là gì?

a)

The Senate and the House of Representatives

/ Thượng viện và Hạ viện

b)

The Senate and the Supreme Court

/ Thượng viện và Tòa án Tối cao

c)

The House of Representatives and the President

/ Hạ viện và Tổng thống

d)

The Senate and the Cabinet

/ Thượng viện và Nội các

11.

How many U.S. Senators are there?
Có bao nhiêu Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ?

a)

50

b)

100

c)

150

d)

200

12.

How long is a U.S. Senator’s term?
Thời gian nhiệm kỳ của một Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ là bao lâu?

a)

2 years

2 năm

b)

4 years

4 năm

c)

6 years

6 năm

d)

8 years

8 năm

13.

Who is the Commander in Chief of the military?
Ai là Tổng tư lệnh quân đội?

a)

The Secretary of Defense

Bộ trưởng Quốc phòng

b)

The Chief Justice

Chánh án

c)

The President

Tổng thống

d)

The Vice President

Phó Tổng thống

14.

What do we call the first ten amendments to the Constitution?

/ Chúng ta gọi mười tu chính án đầu tiên của Hiến pháp là gì?

a)

a) The Bill of Rights / Tuyên ngôn Nhân quyền

b)

The Articles of Confederation

Các điều khoản của Liên bang

c)

The Articles of Confederation

/ Các điều khoản của Liên bang

d)

...

15.

What is one right or freedom from the First Amendment? / Một quyền hoặc tự do từ Tu chính án thứ nhất là gì?

a)

Speech

/ Tự do ngôn luận

b)


Education / Giáo dục


c)

Employment / Việc làm

16.

What did the Declaration of Independence do?

/ Tuyên ngôn Độc lập đã làm gì?

a)

Established our Constitution

Thiết lập Hiến pháp của chúng ta

b)

Declared our right to vote

Tuyên bố quyền bầu cử của chúng ta

c)

Announced our independence (from Great Britain)

Tuyên bố độc lập của chúng ta (khỏi Vương quốc Anh)

17.

What are two rights in the Declaration of Independence?

/ Hai quyền trong Tuyên ngôn Độc lập là gì?

a)


Education and employment / Quyền giáo dục và việc làm

b)

Housing and health care / Quyền nhà ở và dịch vụ y tế

c)

Life and liberty / Quyền sống và quyền tự do

18.

What is freedom of religion?

/ Tự do tôn giáo là gì?

a)

You must follow a state religion

Bạn phải theo một tôn giáo nhà nước

b)

You can practice any religion, or not practice a religion

Bạn có thể thực hành bất kỳ tôn giáo nào, hoặc không thực hành tôn giáo

c)

You can change your religion only once

Bạn chỉ có thể thay đổi tôn giáo một lần

19.

What is the “rule of law”?

/ “Quyền lực của pháp luật” là gì?

a)

Everyone must follow the law

Mọi người phải tuân thủ pháp luật

b)

Everyone must follow the law

Mọi người phải tuân thủ pháp luật

c)

Only judges must follow the law

Chỉ có các thẩm phán phải tuân thủ pháp luật

20.

Name one branch or part of the government.

/ Nêu tên một nhánh hoặc phần của chính phủ.

a)

a) Congress / Quốc hội

b)

b) The President / Tổng thống

c)

c) The Cabinet / Nội các

21.

What stops one branch of government from becoming too powerful?

Điều gì ngăn một nhánh của chính phủ trở nên quá mạnh?

a)

Checks and balances / Kiểm soát và cân bằng

b)

The President / Tổng thống

c)

The Supreme Court / Tòa án Tối cao

22.

Who is in charge of the executive branch?

Ai phụ trách nhánh hành pháp?

a)

The Speaker of the House / Chủ tịch Hạ viện

b)

The Vice President / Phó Tổng thống

c)

The President / Tổng thống

23.

Who makes federal laws?

/ Ai là người làm luật liên bang?

a)

Congress / Quốc hội

b)

The President / Tổng thống

c)

The Supreme Court / Tòa án Tối cao

24.

The House of Representatives has how many voting members?

/ Hạ viện có bao nhiêu thành viên có quyền bỏ phiếu?

a)

Four hundred thirty-five (435)

b)

One hundred (100)

c)

Fifty (50)

d)

Two hundred (200)

25.

We elect a U.S. Representative for how many years?

/ Chúng ta bầu Hạ nghị sĩ Hoa Kỳ trong bao nhiêu năm?

a)

two (2)

b)

four (4)

c)

six (6)

d)

eight (8)

26.

Who does a U.S. Senator represent? / Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ đại diện cho ai?

a)
  • Only the people in their district

  • / Chỉ người trong khu vực của họ

b)
  • Only the people who voted for them

  • / Chỉ người bầu cho họ

c)
  • All people of the state / Tất cả mọi người trong bang

d)
  • The President / Tổng thống

27.

Why do some states have more Representatives than other states? /

Tại sao một số bang có nhiều Hạ nghị sĩ hơn các bang khác?

a)
  • Because of the state’s wealth

  • / Vì sự giàu có của bang

b)
  • Because of the state’s location

  • / Vì vị trí của bang

c)
  • Because of the state’s size

  • / Vì kích thước của bang

d)
  • Because of the state’s population

  • / Vì dân số của bang

28.

We elect a President for how many years?

/ Chúng ta bầu Tổng thống trong bao nhiêu năm?

a)

two (2)

b)

four (4)

c)

six (6)

d)

eight (8)

29.

In what month do we vote for President?

/ Chúng ta bỏ phiếu bầu Tổng thống vào tháng nào?

a)

a) January / Tháng 1

b)

June / Tháng Sáu

c)

November / Tháng Mười Một

d)

December / Tháng Mười Hai

30.

If the President can no longer serve, who becomes President?

/ Nếu Tổng thống không thể tiếp tục nhiệm vụ, ai sẽ trở thành Tổng thống?

a)
  • a) The Vice President / Phó Tổng thống

b)
  • The Speaker of the House

  • / Chủ tịch Hạ viện

c)
  • The Chief Justice / Chánh án Tối cao

d)
  • The Secretary of State / Ngoại trưởng

31.

If both the President and the Vice President can no longer serve, who becomes President?

/ Nếu cả Tổng thống và Phó Tổng thống không thể tiếp tục nhiệm vụ, ai sẽ trở thành Tổng thống?


a)

The Speaker of the House / Chủ tịch Hạ viện

b)
  • The Chief Justice / Chánh án Tối cao

c)
  • The Secretary of State / Ngoại trưởng

d)
  • The President Pro Tempore of the Senate / Chủ tịch tạm thời của Thượng viện

32.

Who signs bills to become laws? / Ai ký các dự luật thành luật?

a)
  • The President / Tổng thống

b)
  • The Vice President / Phó Tổng thống

c)
  • The Speaker of the House / Chủ tịch Hạ viện

d)
  • The Chief Justice / Chánh án Tối cao

33.

Who vetoes bills? / Ai phủ quyết các dự luật?

a)
  • The President / Tổng thống

b)
  • The Vice President / Phó Tổng thống

c)
  • The Speaker of the House / Chủ tịch Hạ viện

d)

The Chief Justice / Chánh án Tối cao

34.

What does the President’s Cabinet do?

/ Nội các của Tổng thống làm gì?

a)
  • Makes laws / Làm luật

b)
  • Advises the President / Tư vấn cho Tổng thống

c)
  • Commands the military / Chỉ huy quân đội

d)
  • All of the above / Tất cả các câu trên

35.

What are two Cabinet-level positions?

/ Hai vị trí cấp Nội các là gì?

a)
  • Secretary of Agriculture / Bộ trưởng Nông nghiệp

b)
  • Secretary of Commerce / Bộ trưởng Thương mại

c)
  • Secretary of Education / Bộ trưởng Giáo dục

36.

What does the judicial branch do? / Nhánh tư pháp làm gì?


a)
  • Reviews laws / Xem xét các luật

b)
  • Explains laws / Giải thích các luật

c)
  • Resolves disputes (disagreements) / Giải quyết tranh chấp (bất đồng)

d)

tat ca deu dung