wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4th quiz

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.
  • Badminton

a)
  • cầu lông

b)
  • bóng chày

c)
  • bóng rổ

d)
  • đi xe đạp

e)
  • bóng đá

2.
  • Baseball

a)
  • cầu lông

b)
  • bóng chày

c)
  • bóng rổ

d)
  • đi xe đạp

e)
  • bóng đá

3.
  • Basketball

a)
  • cầu lông

b)
  • bóng chày

c)
  • bóng rổ

d)
  • đi xe đạp

e)
  • bóng đá

4.

  • Riding a bicycle

a)
  • bóng chày

b)
  • bóng rổ

c)
  • đi xe đạp

d)
  • bóng đá

e)
  • bơi lội

5.
  • Soccer

a)
  • bóng chày

b)
  • bóng rổ

c)
  • đi xe đạp

d)
  • bóng đá

e)
  • bơi lội

6.
  • Swimming

a)
  • bóng chày

b)
  • bóng rổ

c)
  • đi xe đạp

d)
  • bóng đá

e)
  • bơi lội

7.

a)

bóng bàn

b)

quần vợt

c)

gôn

d)

bida

e)

lướt sóng

8.

a)

bóng bàn

b)

quần vợt

c)

gôn

d)

bida

e)

lướt sóng

9.

a)

bóng bàn

b)

quần vợt

c)

gôn

d)

bida

e)

lướt sóng

10.

a)

quần vợt

b)

gôn

c)

bida

d)

lướt sóng

e)

đấu vật

11.

a)

quần vợt

b)

gôn

c)

bida

d)

lướt sóng

e)

đấu vật

12.

a)

quần vợt

b)

gôn

c)

bida

d)

lướt sóng

e)

đấu vật

13.
  • Drum

a)
  • trống

b)
  • đàn ghi-ta

c)
  • dương cầm

d)
  • vĩ cầm

e)
  • sách

14.
  • Guitar

a)
  • trống

b)
  • đàn ghi-ta

c)
  • dương cầm

d)
  • vĩ cầm

e)
  • sách

15.

Piano

a)
  • trống

b)
  • đàn ghi-ta

c)
  • dương cầm

d)
  • vĩ cầm

e)
  • sách

16.
  • Violin

a)
  • đàn ghi-ta

b)
  • dương cầm

c)
  • vĩ cầm

d)
  • sách

e)
  • vườn

17.
  • Book

a)
  • đàn ghi-ta

b)
  • dương cầm

c)
  • vĩ cầm

d)
  • sách

e)
  • vườn

18.
  • Garden

a)
  • đàn ghi-ta

b)
  • dương cầm

c)
  • vĩ cầm

d)
  • sách

e)
  • vườn

19.

Tạp chí

a)

Magazine

b)

Painting

c)

Card

d)

hiking

20.

Bức tranh / Tranh vẽ

a)

Magazine

b)

Painting

c)

Card

d)

hiking

21.

Bài

a)

Magazine

b)

Painting

c)

Card

d)

hiking

22.

Đi bộ đường dài

a)

Painting

b)

Card

c)

hiking

e)

ceramic

23.

Nhiếp ảnh

a)

Painting

b)

Card

c)

hiking

e)

ceramic

24.

Đồ gốm

a)

Painting

b)

Card

c)

hiking

e)

ceramic

25.

a)
  • câu cá

b)
  • xem tivi

c)
  • chơi trò chơi máy tính

d)
  • cưỡi ngựa

26.

a)
  • câu cá

b)
  • xem tivi

c)
  • chơi trò chơi máy tính

d)
  • cưỡi ngựa

27.

a)
  • câu cá

b)
  • xem tivi

c)
  • chơi trò chơi máy tính

d)
  • cưỡi ngựa

28.
a)
  • câu cá

b)
  • xem tivi

c)
  • chơi trò chơi máy tính

d)
  • cưỡi ngựa

29.
  • Họa sĩ

a)

b)

c)

d)

30.
  • Ca sĩ

a)

b)

c)

d)

31.
  • Võ thuật

a)

b)

c)

d)

32.
  • Vận động viên

a)

b)

c)

d)

33.

Body

a)

thân thể / cơ thể

b)

khủyu tay / cùi chỏ

c)

óc => não/ não bộ/ bộ não

d)

lông mày

e)

mặt

34.

Elbow

a)

thân thể / cơ thể

b)

khủyu tay / cùi chỏ

c)

óc => não/ não bộ/ bộ não

d)

lông mày

e)

mặt

35.

Brain

a)

thân thể / cơ thể

b)

khủyu tay / cùi chỏ

c)

óc => não/ não bộ/ bộ não

d)

lông mày

e)

mặt

36.

Eyebrow

a)

thân thể / cơ thể

b)

khủyu tay / cùi chỏ

c)

óc => não/ não bộ/ bộ não

d)

lông mày

e)

mặt

37.

Face

a)

thân thể / cơ thể

b)

khủyu tay / cùi chỏ

c)

óc => não/ não bộ/ bộ não

d)

lông mày

e)

mặt

38.

a)
  • bàn chân

b)
  • ngón tay

c)
  • lông mi

d)
  • chân

e)
  • đầu gối

39.

a)
  • bàn chân

b)
  • ngón tay

c)
  • lông mi

d)
  • chân

e)
  • đầu gối

40.

a)
  • bàn chân

b)
  • ngón tay

c)
  • lông mi

d)
  • chân

e)
  • đầu gối

41.

a)
  • bàn chân

b)
  • ngón tay

c)
  • lông mi

d)
  • chân

e)
  • đầu gối

42.

a)
  • bàn chân

b)
  • ngón tay

c)
  • lông mi

d)
  • chân

e)
  • đầu gối

43.

Cổ

a)

Neck

b)

Lip

c)

Shoulder

d)

Toe

e)

Throat

44.

Môi

a)

Neck

b)

Lip

c)

Shoulder

d)

Toe

e)

Throat

45.

Vai

a)

Neck

b)

Lip

c)

Shoulder

d)

Toe

e)

Throat

46.

Ngón chân

a)

Lip

b)

Shoulder

c)

Toe

d)

Throat

e)

Tongue

47.

Họng/ Cổ họng

a)

Lip

b)

Shoulder

c)

Toe

d)

Throat

e)

Tongue

48.

Lưỡi

a)

Lip

b)

Shoulder

c)

Toe

d)

Throat

e)

Tongue

49.
  • Teeth

a)
  • răng

b)
  • mắt cá

c)
  • lưng

d)
  • móng tay

50.
  • Ankle

a)
  • răng

b)
  • mắt cá

c)
  • lưng

d)
  • móng tay

51.

Back

a)
  • răng

b)
  • mắt cá

c)
  • lưng

d)
  • móng tay

52.
  • Nail

a)
  • răng

b)
  • mắt cá

c)
  • lưng

d)
  • móng tay

53.
  • Tim

a)

b)

c)

d)

54.

Phổi

a)

b)

c)

d)

55.

Cơ bắp

a)

b)

c)

d)

56.

Da

a)

b)

c)

d)

57.

I am not good at playing soccer.

a)

Tôi không giỏi bóng đá.

b)

Bạn chơi trò chơi máy tính rất tốt.

c)

Tôi chơi bóng bàn.

d)

Bạn chơi môn thể thao nào?

58.

You are good at computer game.

a)

Tôi không giỏi bóng đá.

b)

Bạn chơi trò chơi máy tính rất tốt.

c)

Tôi chơi bóng bàn.

d)

Bạn chơi môn thể thao nào?

59.

I play table tennis.

a)

Tôi không giỏi bóng đá.

b)

Bạn chơi trò chơi máy tính rất tốt.

c)

Tôi chơi bóng bàn.

d)

Bạn chơi môn thể thao nào?

60.

What kinds of sports do you enjoy?

a)

Tôi không giỏi bóng đá.

b)

Bạn chơi trò chơi máy tính rất tốt.

c)

Tôi chơi bóng bàn.

d)

Bạn chơi môn thể thao nào?

61.

What is your favorite Food?

a)

Món ăn ưa thích của bạn là gì?

b)

Món ăn thích ưa của bạn là gì?

c)

Món ăn ưa thích bạn của là gì?

d)

Món ăn ưa thích của bạn gì là?

62.
  • How do you spend your free time?

a)

Bạn làm gì trong thời gian rảnh rỗi?

b)

Trong thời gian rảnh rỗi bạn làm gì ?

c)

Bạn làm gì trong rảnh rỗi thời gian?

d)

Trong thời gian rảnh rỗi làm gì bạn ?

63.

Sở thích của bạn là gì?

a)

What is your Hobbies?

b)

How are you?

c)

I am fine.

d)

I have leg-ache.

64.

Bạn khỏe không?

a)

What is your Hobbies?

b)

How are you?

c)

I am fine.

d)

I have leg-ache.

65.

Tôi khỏe

a)

What is your Hobbies?

b)

How are you?

c)

I am fine.

d)

I have leg-ache.

66.

Chân của tôi bị đau.

a)

What is your Hobbies?

b)

How are you?

c)

I am fine.

d)

I have leg-ache.

67.

a)

Bạn cảm thấy thế nào?

b)

Tôi bị đau chỗ này.

c)

Mắt của tôi bị đau.

d)

Tôi bị đau họng.

e)

Tôi cảm thấy khó thở.

68.

a)

Bạn cảm thấy thế nào?

b)

Tôi bị đau chỗ này.

c)

Mắt của tôi bị đau.

d)

Tôi bị đau họng.

e)

Tôi cảm thấy khó thở.

69.

a)

Bạn cảm thấy thế nào?

b)

Tôi bị đau chỗ này.

c)

Mắt của tôi bị đau.

d)

Tôi bị đau họng.

e)

Tôi cảm thấy khó thở.

70.

a)

Bạn cảm thấy thế nào?

b)

Tôi bị đau chỗ này.

c)

Mắt của tôi bị đau.

d)

Tôi bị đau họng.

e)

Tôi cảm thấy khó thở.

71.

a)

Bạn cảm thấy thế nào?

b)

Tôi bị đau chỗ này.

c)

Mắt của tôi bị đau.

d)

Tôi bị đau họng.

e)

Tôi cảm thấy khó thở.