wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ mới

Total questions: 116

Worksheet time: 1hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

Làm phiền

(a)  

2.

Bàn luận

(a)  

3.

Đơn xin

(a)  

4.

Thế kỉ

(a)  

5.

Tiện lợi

(a)  

6.

Nguy hiểm (adj)

(a)  

7.

Thành tựu

(a)  

8.

Thất bại (n)

(a)  

9.

Nhiệt độ

(a)  

10.

Cá nhân

(a)  

11.

Thuộc về nước ngoài (adj)

(a)  

12.

Người ngoại quốc

(a)  

13.

Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh

(a)  

14.

Thuộc về công nghiệp (adj)

(a)  

15.

Cổ xưa

(a)  

16.

Ven biển

(a)  

17.

Lũ lụt

(a)  

18.

Ấn tượng

(a)  

19.

Tình bạn

(a)  

20.

Comprise

a)

Bao gồm

b)

Từ chối

c)

Góp ý

d)

Ngạc nhiên

21.

Primary school

a)

Trường tiểu học

b)

Trường trung học

c)

Trường cấp 2

d)

Trường đại học

22.

Secondary school

a)

Trường cấp 2

b)

Trường tiểu học

c)

Trường trung học

d)

Đại học

23.

Peaceful

a)

Bình yên

b)

Ồn ào

c)

Náo nhiệt

d)

Im lặng

24.

Bầu không khí

a)

atmosphere

b)

atmosphrere

c)

atmosphese

d)

asmosphere

25.

Ab_ _ _ _

a)

Abroad

b)

Abdoar

c)

Abrado

d)

Abroda

26.

Depend on =

a)

Rely on

b)

Rely in

c)

Rely at

d)

Rely with

27.

Anyways

a)

Dù sao đi nữa

b)

Dù gì thì

c)

Dù sao thì

d)

Dù thế nào thì

28.

Thờ cúng

a)

worship

b)

shipwor

c)

worshib

d)

worshiper

29.

Cải thiện

(a)  

30.

Produce

a)

Sản xuất

b)

Gia tăng năng suất

c)

Tạo ra sản phẩm

d)

Cắt cỏ

31.

Tảng băng

(a)  

32.

Nhanh lên !

(a)  

33.

______ và Quái vật

a)

Bauty

b)

Beauty

c)

Người đẹp

d)

Công chúa

34.

desk

a)

bàn

b)

ghế

c)

cửa

d)

kính

35.

Which one?

a)

Ocran

b)

Ocrean

c)

Ocean

d)

Ocaen

36.

Mở rộng

(a)  

37.

Không gian

a)

Space

b)

Speca

c)

Scepa

d)

Seoca

38.

Câu hỏi: Question
Câu trả lời:

a)

Answer

b)

Ánwer

c)

Ansrewe

d)

Oh my love is yours

39.

Giải thích

a)

Explain

b)

Plain

c)

Ex plain

d)

Explian

40.

Vision

a)

Xe máy

b)

Vision

c)

Tầm nhìn

d)

Cái nhìn

41.

Temple

a)

Chùa

b)

Đền

c)

Phật

d)

Lễ giáo

42.

Chùa

(a)  

43.

Vùng miền Nam

a)

South Region

b)

North America

c)

North Vietnam

d)

South Vietnam

44.

Industry

a)

Công nghệ

b)

Công nghệ thông tin

c)

Công nghiệp

d)

Công nghiệp kĩ thuật

45.

Special species are in danger
We must .....

a)

Take action

b)

Take actor

c)

Take care

d)

Take in

46.

Xem xét

(a)  

47.

Lesson

a)

Bài

b)

Bài học

c)

Bài bạc

d)

Bồi hồi

48.

Vietnam International ....

a)

Group

b)

Grasp

c)

Groups

d)

Groupers

49.

Lazy

a)

Lười

b)

Nhác

c)

Đểu

d)

Xinh

50.

Trại hè

a)

Summer camp

b)

Autumn camp

c)

Summer canp

d)

Autumn canp

51.

Đắt đỏ

(a)  

52.

>< Đắt đỏ

a)

Rẻ

b)

Cheap

c)

It's a real bargain

53.

>< Ồn ào

a)

Noisy

b)

Crowded

c)

Silent

d)

Silence

54.

Ngạc nhiên

(a)  

55.

Thông thường

(a)  

56.

Bình thường

(a)  

57.

Năng lượng mặt trời

(a)  

58.

Phát triển

a)

develop

b)

dovelop

c)

devolop

d)

devolep

59.

>< giảm

a)

tăng

b)

decrease

c)

increase

d)

upcrease

60.

Làm giảm

a)

reduce

b)

rudece

c)

ruderu

d)

raduce

61.

Có hại

a)

harm

b)

harmful

c)

harmfully

d)

harmness

62.

Chống lại

(a)  

63.

Làm khó hiểu

a)

amused

b)

amazed

c)

amazing

d)

amusinged

64.

Excited ~

a)

Phấn khích

b)

Vui vẻ

c)

Hòa đồng

d)

Hiếu khách

65.

Đối nghịch với safe

(a)  

66.

Change

a)

Thay đổi

b)

Thay dời

c)

Biến mất

67.

happen

a)

xảy ra

b)

biến mất

c)

xuất hiện

d)

biến đổi

68.

Những lỗi lầm

a)

mistakes

b)

mistake

c)

misunderstand

d)

misunderstood

69.

science

a)

khoa học

b)

vật lý

c)

tự nhiên

d)

hóa học

70.

Những người bán hàng rong

(a)  

71.

Dòng chảy

a)

flow

b)

flow in the river

c)

in the river

d)

river

72.

South ..... was surrounded by flood

a)

area

b)

areas

c)

eraes

d)

araer

73.

Các hoạt động

a)

Activity

b)

Activities

c)

Activists

d)

Activitives

74.

At least

a)

Ít nhất

b)

Nhiều nhất

c)

Nhiều vừa vừa

d)

Ít vừa vừa

75.

I can't ....... with you!

a)

put up with

b)

putting up

c)

getting up

d)

cut things up

76.

Đường

(a)  

77.

She's ..... me

a)

threatening

b)

threaten

c)

threatened

d)

threatenal

78.

Therefore =

a)

vì vậy

b)

nhưng mà

c)

mặc dù

d)

bên cạnh đó

79.

He've ..... to go to the university

a)

decided

b)

decide

c)

deciding

d)

decision

80.

..... + V_ing

a)

avoid

b)

advice

c)

advise

d)

decide

81.

Sớm

(a)  

82.

Những bài báo

(a)  

83.

He decided to stay at home .... hanging out

a)

instead of

b)

intread of

c)

instreat of

d)

treat of

84.

Giáo dục

(a)  

85.

The .... required us to follow the instruction

a)

instructor

b)

instructed

c)

instrected

d)

structure

86.

Bắt buộc

(a)  

87.

Keep in touch with

a)

Giữ liên lạc

b)

Giữ bình tĩnh

c)

Giữ gìn

d)

Dữ dằn

88.

Hiệp hội

(a)  

89.

Divide .... = chia ra

a)

into

b)

to

c)

on

d)

up

90.

Dân số

a)

Population

b)

Populate

c)

Populated

d)

Populating

91.

Chính thức

(a)  

92.

Họ hàng

(a)  

93.

Thế kỷ

(a)  

94.

Thơ ca

a)

Poetry

b)

Poet

c)

Poem

95.

Truyền thống (n)

a)

Tradition

b)

Traditional

96.

Tà áo

a)

Tunic

b)

Tunac

c)

Tunit

d)

Tanic

97.

Thiết kế

(a)  

98.

Nguyên/vật liệu

(a)  

99.

Truyền cảm hứng (v)

(a)  

100.

Thiểu số

a)

Minority

b)

Majority

101.

Tượng trưng (v)

a)

symbol

b)

symbolize

102.

Biểu tượng (n)

a)

symbol

b)

symbolize

103.

Stripe

a)

Sọc

b)

Kẻ ô

c)

Caro

d)

Đơn sắc

104.

Hiện đại (adj)

a)

Modern

b)

Modernize

105.

Hiện đại hóa (v)

a)

Modern

b)

Modernize

106.

Độc đáo

(a)  

107.

Tay áo

a)

Sleeve

b)

Slave

c)

Sleave

d)

Slavee

108.

Dải lụa

(a)  

109.

Nguồn cảm hứng

(a)  

110.

Thủy thủ

a)

Sea moon

b)

Sailor

c)

Moon sailor

d)

Moon sailors

111.

Sweater

a)

Áo len

b)

Áo cộc

c)

Áo dài

d)

Áo lông

112.

Thêu (v)

(a)  

113.

Phai màu

a)

Faded

b)

Faked

c)

Felled

d)

Falled

114.

Nhãn hiệu

(a)  

115.

Thế hệ

(a)  

116.

Point of view

a)

Quan điểm

b)

Lựa chọn

c)

Sai lầm

d)

Hành động