Font size
WorksheetsKiểm tra từ mới
Total questions: 116
Worksheet time: 1hrs 24mins
Làm phiền
(a)
Bàn luận
(a)
Đơn xin
(a)
Thế kỉ
(a)
Tiện lợi
(a)
Nguy hiểm (adj)
(a)
Thành tựu
(a)
Thất bại (n)
(a)
Nhiệt độ
(a)
Cá nhân
(a)
Thuộc về nước ngoài (adj)
(a)
Người ngoại quốc
(a)
Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh
(a)
Thuộc về công nghiệp (adj)
(a)
Cổ xưa
(a)
Ven biển
(a)
Lũ lụt
(a)
Ấn tượng
(a)
Tình bạn
(a)
Comprise
Bao gồm
Từ chối
Góp ý
Ngạc nhiên
Primary school
Trường tiểu học
Trường trung học
Trường cấp 2
Trường đại học
Secondary school
Trường cấp 2
Trường tiểu học
Trường trung học
Đại học
Peaceful
Bình yên
Ồn ào
Náo nhiệt
Im lặng
Bầu không khí
atmosphere
atmosphrere
atmosphese
asmosphere
Ab_ _ _ _
Abroad
Abdoar
Abrado
Abroda
Depend on =
Rely on
Rely in
Rely at
Rely with
Anyways
Dù sao đi nữa
Dù gì thì
Dù sao thì
Dù thế nào thì
Thờ cúng
worship
shipwor
worshib
worshiper
Cải thiện
(a)
Produce
Sản xuất
Gia tăng năng suất
Tạo ra sản phẩm
Cắt cỏ
Tảng băng
(a)
Nhanh lên !
(a)
______ và Quái vật
Bauty
Beauty
Người đẹp
Công chúa
desk
bàn
ghế
cửa
kính
Which one?
Ocran
Ocrean
Ocean
Ocaen
Mở rộng
(a)
Không gian
Space
Speca
Scepa
Seoca
Câu hỏi: Question
Câu trả lời:
Answer
Ánwer
Ansrewe
Oh my love is yours
Giải thích
Explain
Plain
Ex plain
Explian
Vision
Xe máy
Vision
Tầm nhìn
Cái nhìn
Temple
Chùa
Đền
Phật
Lễ giáo
Chùa
(a)
Vùng miền Nam
South Region
North America
North Vietnam
South Vietnam
Industry
Công nghệ
Công nghệ thông tin
Công nghiệp
Công nghiệp kĩ thuật
Special species are in danger
We must .....
Take action
Take actor
Take care
Take in
Xem xét
(a)
Lesson
Bài
Bài học
Bài bạc
Bồi hồi
Vietnam International ....
Group
Grasp
Groups
Groupers
Lazy
Lười
Nhác
Đểu
Xinh
Trại hè
Summer camp
Autumn camp
Summer canp
Autumn canp
Đắt đỏ
(a)
>< Đắt đỏ
Rẻ
Cheap
It's a real bargain
>< Ồn ào
Noisy
Crowded
Silent
Silence
Ngạc nhiên
(a)
Thông thường
(a)
Bình thường
(a)
Năng lượng mặt trời
(a)
Phát triển
develop
dovelop
devolop
devolep
>< giảm
tăng
decrease
increase
upcrease
Làm giảm
reduce
rudece
ruderu
raduce
Có hại
harm
harmful
harmfully
harmness
Chống lại
(a)
Làm khó hiểu
amused
amazed
amazing
amusinged
Excited ~
Phấn khích
Vui vẻ
Hòa đồng
Hiếu khách
Đối nghịch với safe
(a)
Change
Thay đổi
Thay dời
Biến mất
happen
xảy ra
biến mất
xuất hiện
biến đổi
Những lỗi lầm
mistakes
mistake
misunderstand
misunderstood
science
khoa học
vật lý
tự nhiên
hóa học
Những người bán hàng rong
(a)
Dòng chảy
flow
flow in the river
in the river
river
South ..... was surrounded by flood
area
areas
eraes
araer
Các hoạt động
Activity
Activities
Activists
Activitives
At least
Ít nhất
Nhiều nhất
Nhiều vừa vừa
Ít vừa vừa
I can't ....... with you!
put up with
putting up
getting up
cut things up
Đường
(a)
She's ..... me
threatening
threaten
threatened
threatenal
Therefore =
vì vậy
nhưng mà
mặc dù
bên cạnh đó
He've ..... to go to the university
decided
decide
deciding
decision
..... + V_ing
avoid
advice
advise
decide
Sớm
(a)
Những bài báo
(a)
He decided to stay at home .... hanging out
instead of
intread of
instreat of
treat of
Giáo dục
(a)
The .... required us to follow the instruction
instructor
instructed
instrected
structure
Bắt buộc
(a)
Keep in touch with
Giữ liên lạc
Giữ bình tĩnh
Giữ gìn
Dữ dằn
Hiệp hội
(a)
Divide .... = chia ra
into
to
on
up
Dân số
Population
Populate
Populated
Populating
Chính thức
(a)
Họ hàng
(a)
Thế kỷ
(a)
Thơ ca
Poetry
Poet
Poem
Truyền thống (n)
Tradition
Traditional
Tà áo
Tunic
Tunac
Tunit
Tanic
Thiết kế
(a)
Nguyên/vật liệu
(a)
Truyền cảm hứng (v)
(a)
Thiểu số
Minority
Majority
Tượng trưng (v)
symbol
symbolize
Biểu tượng (n)
symbol
symbolize
Stripe
Sọc
Kẻ ô
Caro
Đơn sắc
Hiện đại (adj)
Modern
Modernize
Hiện đại hóa (v)
Modern
Modernize
Độc đáo
(a)
Tay áo
Sleeve
Slave
Sleave
Slavee
Dải lụa
(a)
Nguồn cảm hứng
(a)
Thủy thủ
Sea moon
Sailor
Moon sailor
Moon sailors
Sweater
Áo len
Áo cộc
Áo dài
Áo lông
Thêu (v)
(a)
Phai màu
Faded
Faked
Felled
Falled
Nhãn hiệu
(a)
Thế hệ
(a)
Point of view
Quan điểm
Lựa chọn
Sai lầm
Hành động
