WorksheetsVocab IELTS Unit 7: On the move
Total questions: 43
Worksheet time: 22mins
Name
Class
Date
1.
accommodation
a)
truyền thống = conventional
b)
chỗ ở
c)
yên bình = calm, tranquil
d)
đồi núi
2.
attraction
a)
ô nhiễm = contaminated, dirty
b)
điểm thu hút
c)
xu hướng = tendency
d)
xa xôi = isolated, distant
3.
community
a)
cộng đồng = society
b)
đồi núi
c)
đỉnh (núi) = summit
d)
du lịch sinh thái
4.
countryside
a)
đẹp như tranh = picturesque, stunning
b)
giao thông = transportation
c)
nhận dạng = recognition
d)
nông thôn = rural area
5.
destination
a)
cảnh quan = scenery
b)
cộng đồng = society
c)
nông thôn = countryside
d)
điểm đến
6.
ecotourism
a)
linh hoạt = adaptable, adjustable
b)
đô thị = city, metropolitan
c)
khó khăn, cứng rắn = difficult, strong
d)
du lịch sinh thái
7.
effect
a)
tiện nghi = amenities
b)
ảnh hưởng = impact, influence
c)
nhận dạng = recognition
d)
xa xôi = isolated, distant
8.
facilities
a)
du lịch sinh thái
b)
mạo hiểm = daring, risky
c)
hành lý = baggage
d)
tiện nghi = amenities
9.
identification
a)
nhận dạng = recognition
b)
cảnh quan = scenery
c)
điểm đến
d)
đồi núi
10.
inhabitant
a)
đẹp như tranh = charming, stunning
b)
nhận dạng = recognition
c)
đồi núi
d)
cư dân = resident, dweller, occupant
11.
itinerary
a)
hành trình
b)
du lịch sinh thái
c)
ô nhiễm = contaminated, dirty
d)
tuyệt đẹp = breathtaking, scenic, picturesque
12.
journey
a)
hành trình = trip
b)
toàn cầu, đa văn hóa = global, international
c)
truyền thống = conventional
d)
gồ ghề, khắc nghiệt = rugged, harsh
13.
landscape
a)
cảnh quan = scenery
b)
hành trình = trip
c)
khách du lịch = traveler
d)
đẹp như tranh = charming, stunning
14.
luggage
a)
rẻ = cheap, affordable, economical
b)
truyền thống = conventional
c)
gồ ghề, khắc nghiệt = rugged, harsh
d)
hành lý = baggage
15.
peak
a)
đỉnh (núi) = summit
b)
du lịch = travel
c)
tiện nghi = amenities
d)
đẹp như tranh = charming, stunning
16.
tourism
a)
chỗ ở
b)
đẹp như tranh = charming, stunning
c)
đô thị = city, metropolitan
d)
du lịch = travel
17.
tourist
a)
nguyên sơ = untouched, undamaged
b)
khách du lịch = traveler
c)
nông thôn = rural area
d)
hành trình = trip
18.
transport
a)
nông thôn = rural area
b)
giao thông = transportation
c)
xa xỉ
d)
đô thị = city, metropolitan
19.
trend
a)
đô thị = city, metropolitan
b)
tiện nghi = amenities
c)
xa xỉ
d)
xu hướng = tendency
20.
adventurous
a)
mạo hiểm = daring, risky
b)
duyên hải = seaside, shoreline
c)
cư dân = resident, dweller, occupant
d)
xa xỉ
21.
budget
a)
truyền thống = conventional
b)
cộng đồng = society
c)
rẻ = cheap, affordable, economical
d)
cảnh quan = scenery
22.
breathtaking
a)
rẻ = cheap, affordable, economical
b)
nông thôn = rural area
c)
chỗ ở
d)
ngoạn mục = stunning, spectacular
23.
coastal
a)
tuyệt đẹp = breathtaking, scenic, picturesque
b)
đa dạng = varied, different
c)
duyên hải = seaside, shoreline
d)
linh hoạt = adaptable, adjustable
24.
cosmopolitan
a)
hành trình
b)
toàn cầu, đa văn hóa = global, international
c)
khách du lịch = traveler
d)
cộng đồng = society
25.
diverse
a)
duyên hải = seaside, shoreline
b)
rẻ = cheap, affordable, economical
c)
đa dạng = varied, different
d)
nông thôn = rural area
26.
flexible
a)
đồi núi
b)
xa xôi = isolated, distant
c)
linh hoạt = adaptable, adjustable
d)
duyên hải = seaside, shoreline
27.
foreign
a)
nước ngoài = alien, external
b)
hành lý = baggage
c)
du lịch = travel
d)
cảnh quan = scenery
28.
local
a)
đô thị = city, metropolitan
b)
gồ ghề, khắc nghiệt = rugged, harsh
c)
ô nhiễm = contaminated, dirty
d)
địa phương = native, domestic
29.
luxurious
a)
du lịch = travel
b)
địa phương = native, domestic
c)
xa xỉ
d)
rẻ = cheap, affordable, economical
30.
mountainous
a)
ảnh hưởng = impact, influence
b)
ngoạn mục = stunning, spectacular
c)
hành trình
d)
đồi núi
31.
peaceful
a)
yên bình = calm, tranquil
b)
nguyên sơ = untouched, undamaged
c)
điểm đến
d)
nông thôn = countryside
32.
picturesque
a)
ô nhiễm = contaminated, dirty
b)
duyên hải = seaside, shoreline
c)
điểm đến
d)
đẹp như tranh = charming, stunning
33.
polluted
a)
rẻ = cheap, affordable, economical
b)
ô nhiễm = contaminated, dirty
c)
chỗ ở
d)
du lịch = travel
34.
quaint
a)
cổ kính = ancient
b)
hành trình
c)
duyên hải = seaside, shoreline
d)
tuyệt đẹp = breathtaking, scenic, picturesque
35.
remote
a)
toàn cầu, đa văn hóa = global, international
b)
đẹp như tranh = charming, stunning
c)
xa xôi = isolated, distant
d)
ô nhiễm = contaminated, dirty
36.
rough
a)
đô thị = city, metropolitan
b)
gồ ghề, khắc nghiệt = rugged, harsh
c)
hành trình
d)
nhận dạng = recognition
37.
rural
a)
hành lý = baggage
b)
ngoạn mục = stunning, spectacular
c)
nông thôn = countryside
d)
đa dạng = varied, different
38.
scenic
a)
rẻ = cheap, affordable, economical
b)
duyên hải = seaside, shoreline
c)
du lịch = travel
d)
đẹp như tranh = picturesque, stunning
39.
stunning
a)
tuyệt đẹp = breathtaking, scenic, picturesque
b)
yên bình = calm, tranquil
c)
nguyên sơ = untouched, undamaged
d)
khách du lịch = traveler
40.
tough
a)
gồ ghề, khắc nghiệt = rugged, harsh
b)
giao thông = transportation
c)
khó khăn, cứng rắn = difficult, strong
d)
rẻ = cheap, affordable, economical
41.
traditional
a)
điểm thu hút
b)
truyền thống = conventional
c)
du lịch sinh thái
d)
duyên hải = seaside, shoreline
42.
unspoilt
a)
giao thông = transportation
b)
ảnh hưởng = impact, influence
c)
nguyên sơ = untouched, undamaged
d)
cộng đồng = society
43.
urban
a)
đô thị = city, metropolitan
b)
tiện nghi = amenities
c)
giao thông = transportation
d)
đa dạng = varied, different
100 %
