wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test -

Total questions: 92

Worksheet time: 2hrs 31mins

Name
Class
Date
1.

Yếu tố có khả năng gây ngưng kết vi khuẩn nhưng không làm chết vi khuẩn?

a)

A. Bổ thể.

b)

B. Kháng thể.

c)

C. Protein C.

d)

D. Enzyme tiêu diệt vi khuẩn.

2.

Theo thí nghiệm của Bordet vào năm 1985, khi huyết thanh tươi của dê mẫn cảm với vi khuẩn tả được kết hợp với vi khuẩn tả, hiện tượng gì xảy ra?

a)

A. Vi khuẩn ngưng kết thành từng đám và tan ra.

b)

B. Vi khuẩn ngưng kết thành từng đám và không tan ra.

c)

C. Vi khuẩn không ngưng kết mà chỉ phân tán.

d)

D. Vi khuẩn bị tiêu diệt hoàn toàn ngay lập tức.

3.

Khi huyết thanh tươi của dê được đun ở 56°C, hiện tượng gì xảy ra khi kết hợp với vi khuẩn tả?

a)

A. Vi khuẩn không ngưng kết.

b)

B. Vi khuẩn ngưng kết thành đám nhưng không tan ra.

c)

C. Vi khuẩn ngưng kết thành đám và tan ra ngay lập tức.

d)

D. Vi khuẩn bị tiêu diệt hoàn toàn.

4.

Yếu tố nào trong huyết thanh làm tan vi khuẩn sau khi đã bị kháng thể làm ngưng kết?

a)

A. Kháng thể.

b)

B. Bổ thể.

c)

C. Protein C.

d)

D. Enzyme tiêu diệt vi khuẩn.

5.

Bổ thể có đặc điểm gì khi hoạt động?

a)

A. Hoạt động đặc hiệu cho từng loài.

b)

B. Hoạt động không có tính đặc hiệu loài và làm tan tế bào kháng nguyên bị ngưng kết từ các loài khác.

c)

C. Chỉ hoạt động khi kết hợp với kháng thể.

d)

D. Luôn luôn hoạt động ở cùng mức độ giữa các loài.

6.

Hoạt tính bổ thể giữa các loài là như thế nào?

a)

A. Cao nhất ở thỏ, trung bình ở người, chó và thấp ở chuột lang.

b)

B. Cao nhất ở chuột lang, trung bình ở người và chó, thấp ở thỏ và chuột nhắt.

c)

C. Cao nhất ở người, trung bình ở chuột lang, thấp ở thỏ và chó.

d)

D. Hoạt tính bổ thể giống nhau ở tất cả các loài.

7.

Bổ thể là một hệ thống gồm:

a)

A. Một thành phần duy nhất hoạt động độc lập.

b)

B. Nhiều thành phần được xếp theo thứ tự phát hiện và hoạt hóa theo trình tự đó.

c)

C. Nhiều thành phần được xếp theo thứ tự phát hiện nhưng hoạt hóa không theo trình tự đó.

d)

D. Một hệ thống k

8.

Các yếu tố gây ức chế hay hoạt hóa bổ thể thường ở đâu?

a)

Trong huyết sương hoặc tại các tế bào cơ thể vi khuẩn.

b)

Chỉ trong huyết sương.

c)

Chỉ tại các tế bào cơ thể vi khuẩn.

d)

Trong môi trường bên ngoài cơ thể.

9.

Theo thông tin thực nghiệm về nguồn gốc của bổ thể, các thành phần của bổ thể chủ yếu được sản xuất bởi cơ quan nào trong cơ thể?

a)

Gan

b)

Tủy xương

c)

Phổi

d)

Lách

10.

Những thành phần nào của bổ thể được sản xuất bởi gan?

a)

Tất cả các thành phần của bổ thể ngoại trừ C1.

b)

Tất cả các thành phần của bổ thể bao gồm C1.

c)

Chỉ một phần nhỏ của các thành phần bổ thể.

d)

Tất cả các thành phần của bổ thể.

11.

Theo thông tin, thành phần bổ thể nào không được sản xuất bởi gan mà do các tế bào nào khác sản xuất?

a)

C3

b)

C4

c)

C1

d)

C5

12.

Ngoài gan, những tế bào nào có vai trò trong việc sản xuất một số thành phần của bổ thể?

a)

Tế bào biểu mô đường tiết niệu và tiêu hóa.

b)

Tế bào thần kinh và tế bào cơ.

c)

Tế bào hồng cầu và tế bào mỡ.

d)

Tế bào biểu mô đường hô hấp và tế bào da.

13.

Các đại thực bào và bạch cầu đơn nhân có vai trò gì trong việc sản xuất bổ thể?

4 lines
14.

Quá trình hoạt hóa bổ thể thường xảy ra đồng thời với sự hoạt hóa của hệ thống nào khác?

a)

Hệ thống miễn dịch

b)

Hệ thống đông máu và hệ kinin

c)

Hệ thống thần kinh

d)

Hệ thống tiêu hóa

15.

Hệ thường xảy ra đồng thời với sự hoạt hóa của hệ thống nào khác?

a)

Hệ thống miễn dịch

b)

Hệ thống đông máu và hệ kinin

c)

Hệ thống thần kinh

d)

Hệ thống tiêu hóa

16.

Các con đường hoạt hóa bổ thể khác nhau ở điểm nào?

4 lines
17.

Yếu tố khởi phát trong con đường cổ điển của hoạt hóa bổ thể là gì?

a)

Sự kết hợp giữa kháng nguyên và kháng thể

b)

Nồng độ của các virus và plasmin

c)

Sự kết hợp giữa C1q và C2

d)

Hoạt động của C3 convertase

18.

Kháng thể nào là tác nhân chính gây hoạt hóa bổ thể theo con đường cổ điển?

a)

IgA và IgD

b)

IgG và IgM

c)

IgE và IgM

d)

IgG và IgA

19.

Khi kết hợp kháng nguyên với kháng thể, sự thay đổi cấu hình của phần nào của kháng thể làm bộc lộ vị trí gắn cho C1q?

a)

Phần Fab

b)

Phần Fc

c)

Phần hinge

d)

Phần CH1

20.

C1q gắn vào kháng thể tạo thành phức hợp nào trong giai đoạn đầu của con đường cổ điển? (E là kháng nguyên hồng cầu, A là kháng thể chống lại hồng cầu)

a)

EAC1r

b)

EAC1s

c)

EAC1q

d)

EAC1qrs

21.

Sau khi C1q gắn vào kháng thể, C1r và C1s kết hợp để tạo thành phức hợp nào?

a)

EAC1q

b)

EAC1r

c)

EAC1s

d)

EAC1qrs

22.

Phức hợp EAC1s có tác dụng gì trong quá trình hoạt hóa bổ thể?

a)

Phân cắt C2 thành C2a và C2b

b)

Phân cắt C4 thành C4a và C4b

c)

Phân cắt C3 thành C3a và C3b

d)

Tạo enzyme C5 convertase

23.

Trong giai đoạn hoạt hóa C3, phức hợp nào tác dụng lên C3 để tạo enzyme C5 convertase?

a)

EAC1qrs

b)

EAC1s4b2b

c)

EAC1s4b2b3b

d)

EAC1q

24.

Mảnh C2b có vai trò gì trong quá trình hoạt hóa bổ thể theo con đường cổ điển?

4 lines
25.

Kết thúc giai đoạn đầu của con đường cổ điển, phức hợp hoạt hóa bổ thể có thành phần nào?

a)

EAC1s4b2b3b

b)

EAC1qrs

c)

EAC1s4b

d)

EAC1s4b2b3b

26.

Phức hợp nào cùng với sự có mặt của Mg++ sẽ tách C3 thành C3a và C3b?

a)

EAC1qrs

b)

EAC1s4b2b

c)

EAC1s4b2b3b

d)

EAC1s4b

27.

Sau khi C3 được tách thành C3a và C3b, C3b có vai trò gì trong quá trình hoạt hóa bổ thể?

4 lines
28.

Con đường cạnh trong hoạt hóa bổ thể có đặc điểm gì?

a)

Hoạt động độc lập hoặc kết hợp với con đường cổ điển.

b)

Chỉ hoạt động độc lập, không kết hợp với con đường cổ điển.

c)

Chỉ hoạt động khi có sự hiện diện của kháng thể.

d)

Không liên quan đến hoạt hóa bổ thể.

29.

Vòng C3 thường trực trong huyết thanh có đặc điểm gì?

a)

C3b luôn luôn có nồng độ cao.

b)

C3b có nồng độ rất thấp, tạo ra sự hoạt hóa thường trực với cường độ yếu.

c)

C3b không tồn tại trong huyết thanh.

d)

Vòng C3 thường trực không liên quan đến hoạt hóa bổ thể.

30.

Yếu tố nào là thành phần của vòng C3 thường trực và tạo thành BC3b khi kết hợp với C3b?

a)

Yếu tố D

b)

Yếu tố B

c)

Yếu tố H

d)

Yếu tố I

31.

Dưới tác dụng của yếu tố nào và Mg++, BC3b loại mảnh Ba tạo ra BbC3b?

a)

Yếu tố I

b)

Yếu tố D

c)

Yếu tố H

d)

Yế

32.

b khi kết hợp với C3b?

a)

Yếu tố D

b)

Yếu tố B

c)

Yếu tố H

d)

Yếu tố I

33.

Dưới tác dụng của yếu tố nào và Mg++, BC3b loại mảnh Ba tạo ra BbC3b?

a)

Yếu tố I

b)

Yếu tố D

c)

Yếu tố H

d)

Yếu tố C

34.

Tác nhân nào không phải là kích thích hoạt hóa con đường cạnh?

a)

Bề mặt tế bào vi khuẩn và tế bào bị nhiễm nấm, virus

b)

Polysaccarit thiên nhiên và nhân tạo

c)

Bề mặt hồng cầu thỏ và một số chất cao phân tử nhân tạo

d)

Tế bào hồng cầu người

35.

Enzyme nào được tạo ra khi nhiều C3b kết hợp với BbC3b?

4 lines
36.

Sản phẩm Bb(C3b)n có vai trò gì trong con đường cạnh?

4 lines
37.

Con đường chung của hoạt hóa bổ thể bắt đầu từ sự hoạt hóa của yếu tố nào?

a)

C1

b)

C2

c)

C5

d)

C3

38.

Mảnh C5b có vai trò gì trong quá trình hình thành phức hợp tấn công màng?

4 lines
39.

Phức hợp C5b, C6, và C7 có đặc điểm gì khi liên kết với màng?

4 lines
40.

Phức hợp C5b, C6, C7 thu hút yếu tố nào để hình thành tác nhân phá hỏng màng?

4 lines
41.

Phức hợp C5b, C6, C7, và C8 thu hút C9 để tạo ra gì?

4 lines
42.

hức hợp C5b, C6, C7, và C8 thu hút C9 để tạo ra gì?

a)

Enzyme C5 convertase

b)

Phức hợp C3 convertase

c)

Ống cắm thủng màng

d)

Phức hợp C4 convertase

43.

Chức năng chính của ống cắm thủng màng do phức hợp C5b-C8-C9 tạo ra là gì?

a)

Phân cắt C3 thành C3a và C3b

b)

Phá hủy màng tế bào, làm cho tương chất thoát ra và nước đi vào, gây tế bào vỡ ra.

c)

Kích hoạt C1 để bắt đầu con đường cổ điển

d)

Tạo phức hợp C3 convertase

44.

Tại sao các thành phần bổ thể cần được sản xuất tích cực khi cơ thể cần duy trì hoặc tăng cường hoạt hóa?

4 lines
45.

Các thành phần bổ thể có đời sống ngắn từ bao lâu?

a)

Vài phút đến vài giờ

b)

Vài giờ đến 24 giờ

c)

Vài giờ đến 60 giờ

d)

24 giờ đến vài ngày

46.

Yếu tố nào có vai trò ức chế đặc hiệu C1qrs khi nồng độ của nó vượt qua ngưỡng?

a)

C4bp

b)

C1-INH

c)

Yếu tố I

d)

Yếu tố H

47.

Trong điều hòa hoạt hóa đường cổ điển, C4bp có tác dụng gì?

a)

Kích thích hoạt hóa phức hợp C4b2b

b)

Phân ly phức hợp C4b2b thành C4b và C2b

c)

Ngăn cản sự hoạt hóa của yếu tố C1

d)

Phân hủy C4b thành C4c và C4d

48.

Yếu tố nào tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt hóa trong đường cạnh?

a)

C1-INH

b)

C4bp

c)

Yếu tố P

d)

Yếu tố H

49.

Yếu tố nào cạnh tranh với B và chiếm C3b khi nó ở dạng hòa tan, tạo ra C3bH không có hoạt tính?

a)

Yếu tố I

b)

Yếu tố P

c)

Yếu tố H

d)

Protein S

50.

Những protein nào trên màng có tác dụng kìm hãm sự khuếch đại hoạt hóa bổ thể?

a)

C4bp và C1-INH

b)

Protein DAI và HRF

c)

C3b-INA và yếu t

d)
51.

Những protein nào trên màng có tác dụng kìm hãm sự khuếch đại hoạt hóa bổ thể?

a)

C4bp và C1-INH

b)

Protein DAI và HRF

c)

C3b-INA và yếu tố H

d)

Yếu tố I và yếu tố P

52.

Tác dụng của yếu tố I trong điều hòa hoạt hóa đường cạnh là gì?

4 lines
53.

Để duy trì hoặc tăng cường sự hoạt hóa bổ thể, cơ thể cần phải làm gì?

a)

Giảm sản xuất các thành phần bổ thể

b)

Giữ cho các sản phẩm hoạt hóa không bị hủy

c)

Tích cực sản xuất các thành phần bổ thể

d)

Ngăn cản sự hoạt hóa của bổ thể

54.

Trong giai đoạn tạo phức hợp tấn công màng, tác dụng của Protein DAI và HRF là gì?

a)

Kích thích hoạt hóa C8 và C9

b)

Ngăn cản sự hoạt hóa của C3b

c)

Kìm hãm sự khuếch đại hoạt hóa bổ thể và chống lại sự gây thủng màng

d)

Gắn C5b, 6, 7 để ngăn cản sự gắn lên màng

55.

Trong hệ thống bổ thể, yếu tố nào liên quan đến sự phân hủy của phức hợp C4b2b?

a)

C4bp

b)

C1-INH

c)

Yếu tố P

d)

Yếu tố H

56.

Cơ chế nào giúp ngăn cản sự gắn kết của phức hợp C5b-7 vào màng?

a)

Yếu tố H

b)

Protein S

c)

C4bp

d)

Protein DAI

57.

Yếu tố nào giúp tạo điều kiện thuận lợi cho sự hoạt hóa của C3b và C5b trong đường cạnh?

a)

C4bp

b)

C1-INH

c)

Yếu tố P

d)

Yếu tố I

58.

Để bảo vệ màng tế bào khỏi sự gây thủng của phức hợp tấn công màng, cơ chế nào là cần thiết?

4 lines
59.

phức hợp tấn công màng, cơ chế nào là cần thiết?

a)

Kích thích hoạt hóa C5b, 6, 7

b)

Phân hủy C3b thành C3c và C3d

c)

Ức chế sự khuếch đại hoạt hóa bổ thể

d)

Kìm hãm sự gắn kết của phức hợp C5b, 6, 7 trên màng

60.

Khi thiếu một yếu tố nào đó của bổ thể, tình trạng gì thường xảy ra?

a)

Tăng cường khả năng chống lại nhiễm khuẩn

b)

Dễ bị nhiễm khuẩn và mắc đi, mắc lại

c)

Giảm khả năng gây tổn thương cho tế bào

d)

Tăng cường hoạt động của hệ miễn dịch đặc hiệu

61.

Trong quá trình tiến hóa của hệ bổ thể, các thành phần nào xuất hiện trước?

a)

C2, C4, C5

b)

C3, C4, C5

c)

B, D, C5

d)

C1, C2, C3

62.

Cơ chế hoạt hóa bổ thể nào được hình thành từ sự nhân đôi của gen sản xuất B?

a)

Đường cổ điển

b)

Đường bổ thể cạnh

c)

Đường thứ 2

d)

Đường bổ thể đường con đường

63.

C4 và C5 của hệ bổ thể được tạo ra từ quá trình nào?

4 lines
64.

Đường nào của hệ bổ thể xuất hiện sau khi kháng thể xuất hiện?

a)

Đường cạnh

b)

Đường cổ điển

c)

Đường bổ thể

d)

Đường hoạt hóa thứ cấp

65.

Hệ bổ thể được xem là một phần của hệ miễn dịch không đặc hiệu vì lý do nào?

a)

Nó không có khả năng nhận diện kháng nguyên đặc hiệu

b)

Nó chỉ hoạt động khi có sự hiện diện của kháng thể

c)

Nó có khả năng tạo ra kháng thể để chống lại nhiễm khuẩn

d)

Nó chỉ hoạt động ở các tế bào miễn dịch

66.

Tế bào nào có thể bị phân hủy bởi hệ bổ thể?

a)

Tế bào không nhiễm bệnh

b)

Tế bào nhiễm vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng, vi-rút

c)

Tế bào hồng cầu

d)

Tế bào bạch cầu

67.

Khi kháng thể xuất hiện, con đường nào của hệ bổ thể sẽ tham gia vào quá trình phân hủy tế bào mang kháng nguyên?

a)

Đường bổ thể cạnh

b)

Đường cổ điển

c)

Đường tấn công màng

d)

Đường thứ 2

68.

Trong hệ bổ thể, con đường nào là đầu tiên và chính trong việc phân hủy tế bào mang kháng nguyên trước khi kháng thể xuất hiện?

a)

Đường cổ điển

b)

Đường cạnh

c)

Đường lectin

d)

Đường thứ 4

69.

Các sản phẩm của sự hoạt hóa bổ thể, như C3b và C5a, có vai trò gì trong phản ứng viêm?

a)

Giảm tính thấm thành mạch

b)

Tăng cường quá trình đông máu

c)

Tăng tính thấm thành mạch và lôi kéo tế bào vào ổ viêm

d)

Kích thích sự sản xuất kháng thể

70.

C5a có tác dụng gì đối với tế bào Mast và bạch cầu ái kiềm trong phản ứng viêm?

a)

Kích thích tế bào Mast và bạch cầu ái kiềm sản xuất kháng thể

b)

Gây ra co cơ trơn thành mạch và làm giảm tính thấm thành mạch

c)

Kích thích giải phóng histamin từ tế bào Mast và bạch cầu ái kiềm

d)

Ngăn cản sự tập trung của bạch cầu đa nhân trung tính

71.

C5a đóng vai trò gì trong việc tập trung bạch cầu trong ổ viêm?

a)

Tăng cường sự bám dính của bạch cầu vào thành mạch

b)

Kích thích sự di chuyển của bạch cầu vào ổ viêm

c)

Giảm số lượng bạch cầu trong máu

d)

Kích thích sự giải phóng histamin từ tế bào Mast

72.

C3b có vai trò gì trong phản ứng viêm?

a)

Kích thích giải phóng histamin

b)

Tăng cường quá trình đông máu tại ổ viêm

c)

Bám vào một số nhóm LT, LB để hoạt hóa chúng

d)

Giảm tính thấm thành mạch

73.

C1q có thụ thể trên tế bào nào và vai trò của nó là gì trong phản ứng viêm?

4 lines
74.

C1q có thụ thể trên tế bào nào và vai trò của nó là gì trong phản ứng viêm?

a)

Thụ thể trên bạch cầu, xúc tiến quá trình đông máu

b)

Thụ thể trên tiểu cầu, xúc tiến quá trình đông máu

c)

Thụ thể trên tế bào Mast, làm giảm tính thấm thành mạch

d)

Thụ thể trên bạch cầu ái kiềm, tăng cường phản ứng viêm

75.

Trong phản ứng viêm, hoạt hóa bổ thể xảy ra tại chỗ do tác nhân nào?

a)

Kháng thể

b)

Kháng nguyên,Polysaccharid trên bề mặt vi khuẩn gây bệnh

c)

Men protease giải phóng từ lysosom

d)

Các yếu tố từ tế bào tổn thương và bạch cầu chết

76.

Phức hợp miễn dịch hình thành như thế nào?

a)

Khi kháng thể kết hợp với kháng nguyên hòa tan tạo cấu trúc mạng trong không gian

b)

Khi kháng thể kết hợp với kháng nguyên bám vào tế bào

c)

Khi kháng thể kết hợp với kháng nguyên trong huyết thanh tạo cấu trúc tinh thể

d)

Khi kháng nguyên kết hợp với tế bào bạch cầu tạo cấu trúc mạng

77.

Phức hợp miễn dịch lưu hành trong máu sẽ được xử lý như thế nào nếu nó quá lớn?

a)

Nó sẽ được lọt qua thận

b)

Nó sẽ bị thực bào và bắt giữ ở hệ võng nội mô

c)

Nó sẽ dễ hòa tan trong huyết thanh

d)

Nó sẽ dễ dàng lọt qua màng tế bào

78.

Nếu phức hợp miễn dịch đủ nhỏ, nó sẽ xảy ra điều gì?

a)

Nó sẽ bị thực bào ở hệ võng nội mô

b)

Nó sẽ gây rối loạn chức năng cho cơ quan

c)

Nó sẽ lọt qua thận

d)

Nó sẽ lắng đọng ở mạch máu

79.

Sự hoạt hóa bổ thể giúp xử lý phức hợp miễn dịch như thế nào theo con đường cổ điển?

a)

Ngăn cản phức hợp miễn dịch lớn lên

b)

Làm cho phức hợp miễn dịch dễ hòa tan

c)

Tăng cường khả năng lắng đọng của phức hợp miễn dịch

d)

Kích thích sự lắng đọng của phức hợp miễn dịch

80.

Con đường nào của hệ bổ thể giúp làm cho phức hợp miễn dịch dễ hòa tan và khó lắng đọng?

a)

Đường cổ điển

b)

Đường tấn công màng

c)

Đường cạnh

d)

Đường lectin

81.

Thiếu bổ thể bẩm sinh có thể dẫn đến tình trạng nào?

a)

Tăng cường khả năng phân hủy phức hợp miễn dịch

b)

Giảm khả năng lắng đọng phức hợp miễn dịch

c)

Tồn tại lâu dài của phức hợp miễn dịch trong máu

d)

Cải thiện sự hòa tan của phức hợp miễn dịch

82.

Hậu quả của sự tồn tại lâu dài của phức hợp miễn dịch trong máu là gì?

a)

Kích thích sự tạo thành các kháng thể mới

b)

Gây ra các tổn thương tương tự như trong Lupus ban đỏ

c)

Tăng cường khả năng lọc phức hợp miễn dịch qua thận

d)

Cải thiện sự thực bào của phức hợp miễn dịch

83.

Phức hợp miễn dịch có thể gây rối loạn chức năng cho cơ quan khi nó có kích thước nào?

a)

Quá nhỏ

b)

Trung bình

c)

Quá lớn

d)

Cực kỳ nhỏ

84.

Opsonin hóa giúp quá trình diệt khuẩn bằng cách nào?

4 lines
85.

Một số vi sinh vật đã phát triển cơ chế nào để chống lại hoạt động của bổ thể?

4 lines
86.

Hồng cầu kết hợp với kháng thể có gắn C3b khi qua gan có thể bị xử lý như thế nào?

4 lines
87.

Hồng cầu kết hợp với kháng thể có gắn C3b khi qua gan có thể bị xử lý như thế nào?

a)

Tăng cường khả năng oxy hóa của hồng cầu

b)

Bị phá hủy bởi các tế bào thực bào trong gan

c)

Tăng cường khả năng lưu thông trong máu

d)

Cải thiện khả năng kết dính với tế bào miễn dịch

88.

Receptor nào trên tế bào T có liên quan đến C3d nhưng chức năng chưa rõ ràng?

a)

C3bR

b)

C3dR

c)

C1qR

d)

C5aR

89.

Một trong những bệnh lý liên quan đến phức hợp miễn dịch là gì?

(a)  

90.

Hiện tượng thải ghép cấp có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Tăng cường khả năng bảo vệ của cơ quan ghép

b)

Đông máu nội mạch và hoại tử cơ quan ghép

c)

Cải thiện sự hòa tan của phức hợp miễn dịch

d)

Tăng cường sự phân hủy của kháng thể

91.

Trong phản ứng dạng phản vệ, hệ bổ thể có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Tăng cường quá trình dung giải của kháng thể

b)

Kích thích sự phân hủy phức hợp miễn dịch

c)

Gây ra phản ứng dị ứng và quá mẫn

d)

Cải thiện khả năng thực bào của tế bào miễn dịch

92.

Trong quá trình dung giải, hệ bổ thể có thể gây ra tình trạng nào?

a)

Tăng cường khả năng thực bào của tế bào bạch cầu

b)

Gây tan máu nội mạch do nhiều kháng thể cố định bổ thể

c)

Tăng cường quá trình tổng hợp kháng thể

d)

Cải thiện khả năng lọc phức hợp miễn dịch qua thận