wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1.1. Khái niệm tế bào

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Theo khái quát, tế bào là gì trong tổ chức cơ thể sống?

a)

Một mô chuyên hóa gồm nhiều tế bào

b)

Tập hợp cơ quan phối hợp hoạt động

c)

Một phân tử mang thông tin di truyền

d)

Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản

2.

Khẳng định nào mô tả đúng tính độc lập chức năng của tế bào?

a)

Chỉ là khung đỡ không có chức năng

b)

Được bao bọc bởi màng, hoạt động độc lập

c)

Không có màng, phụ thuộc hoàn toàn vào mô

d)

Chỉ tồn tại trong cơ quan phức tạp

3.

Phát biểu nào phản ánh vai trò của tế bào trong cơ thể đa bào?

a)

Tạo nên mô, cơ quan và cơ thể

b)

Chỉ tham gia trao đổi khí với môi trường

c)

Giữ vai trò vận động duy nhất của cơ thể

d)

Là đơn vị di truyền lớn nhất

4.

Đặc tính nào KHÔNG nằm trong tập hợp đặc trưng sự sống thể hiện ở cấp tế bào?

a)

Tích lũy năng lượng không kiểm soát

b)

Trao đổi chất có điều hòa

c)

Cảm ứng và vận động

d)

Sinh trưởng và phát triển

5.

Nhận định đúng về ‘đơn vị nhỏ nhất có thể tự sống’ là gì?

a)

Phân tử protein có khả năng xúc tác

b)

Tế bào riêng lẻ có đầy đủ chức năng

c)

Bào quan chỉ thực hiện một chức năng

d)

Mô gồm nhiều tế bào liên kết

6.

Hệ thống phân cấp từ nhỏ đến lớn trong cơ thể đa bào được minh họa là gì?

a)

Tế bào → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể

b)

Gen → nhiễm sắc thể → nhân → tế bào → cơ thể

c)

Nguyên tử → phân tử → bào quan → mô → cơ thể

d)

Tế bào → cơ quan → mô → hệ cơ quan → cơ thể

7.

Vì sao tế bào được gọi là đơn vị chức năng cơ bản của sự sống?

a)

Chỉ thực hiện một chức năng duy nhất

b)

Chỉ lưu trữ thông tin di truyền thụ động

c)

Thực hiện trao đổi chất, sinh trưởng, cảm ứng

d)

Chủ yếu làm khung cấu trúc cho mô

8.

Quan sát ảnh vi sinh vật đơn bào bên phải, kết luận nào phù hợp nhất?

a)

Không tế bào nào có khả năng vận động

b)

Tế bào chỉ tồn tại trong cơ thể đa bào

c)

Mọi cơ thể đều gồm nhiều mô và cơ quan

d)

Một tế bào có thể tự duy trì sự sống

9.

Quan sát thang kích thước ở hình 1: đối tượng nào có kích thước khoảng 100 nm và thường cần kính hiển vi điện tử để quan sát rõ?

a)

Ribosome trong bào tương

b)

Virus dạng thực khuẩn thể

c)

Vi khuẩn điển hình

d)

Ty thể của tế bào

e)

Protein cấu trúc dài

10.

Theo hình 1, đối tượng nào có thể quan sát bằng kính hiển vi quang học thông thường?

a)

Ribosome riêng lẻ

b)

Protein hoà tan

c)

Virus kích thước nhỏ

d)

Nhân tế bào điển hình

e)

Axit amin đơn lẻ

11.

Dựa vào hình 1, trứng gà thuộc cỡ kích thước nào trên thang đo?

a)

Khoảng vài micromet

b)

Khoảng vài mét

c)

Khoảng vài milimet

d)

Khoảng vài nanomet

e)

Khoảng vài picomet

12.

Trong hình 1, cấu trúc nào có kích thước nhỏ hơn vi khuẩn điển hình nhưng lớn hơn protein?

a)

Ty thể

b)

Ribosome

c)

Nhân tế bào

d)

Virus

e)

Lục lạp

13.

Theo hình 1, tế bào hồng cầu người thuộc khoảng kích thước nào?

a)

Khoảng 0.7–0.8 mm đường kính

b)

Khoảng 1–2 nm đường kính

c)

Khoảng 7–8 µm đường kính

d)

Khoảng 70–80 nm đường kính

e)

Khoảng 17–18 µm đường kính

14.

Quan sát hình 2: cấu trúc nào có dạng dẹt, khép kín thành tấm, điển hình ở mô thực vật?

a)

Tế bào biểu mô người

b)

Tế bào tinh trùng

c)

Hồng cầu có lõm giữa

d)

Tế bào thần kinh người

e)

Tế bào mô lá cây

15.

Hình 2 cho thấy hồng cầu có hình dạng đặc trưng giúp tối ưu chức năng gì?

a)

Trao đổi khí hiệu quả

b)

Tiết hormone nội tiết

c)

Truyền xung điện nhanh

d)

Vận động có định hướng

e)

Phân bào nhanh chóng

16.

Trong hình 2, loại tế bào nào có roi dài hỗ trợ di chuyển?

a)

Tế bào biểu mô

b)

Tế bào tinh trùng

c)

Tế bào thần kinh

d)

Hồng cầu

e)

Tế bào mô lá

17.

Dựa vào hình 3, phần kéo dài mảnh của tế bào thần kinh cho phép truyền tín hiệu xa được gọi là gì?

a)

Mạng lưới nội chất

b)

Sợi trục hay axon

c)

Thể Golgi phân nhánh

d)

Sợi roi vận động

e)

Vi lông mặt tế bào

18.

Theo hình 3, mối liên hệ giữa hình dạng tế bào và chức năng được minh hoạ như thế nào?

a)

Chức năng chỉ liên quan đến màu sắc tế bào

b)

Mọi tế bào đều hình cầu giống nhau

c)

Chức năng luôn quyết định kích thước lớn

d)

Tế bào biệt hoá có hình dạng tối ưu chức năng

e)

Hình dạng không ảnh hưởng chức năng

19.

Dựa vào hình 1, thiết bị nào phù hợp để quan sát ribosome riêng lẻ?

a)

Kính lúp cầm tay

b)

Kính hiển vi quang học

c)

Camera điện thoại phóng đại

d)

Mắt thường ở điều kiện sáng

e)

Kính hiển vi điện tử truyền qua

20.

So sánh theo hình 1: cấu trúc nào lớn hơn ty thể nhưng nhỏ hơn trứng ếch?

a)

Vi khuẩn nhỏ nhất

b)

Virus thực khuẩn thể

c)

Lục lạp của tế bào thực vật

d)

Nhân tế bào điển hình

e)

Ribosome của vi khuẩn

21.

Xác định từ hình 2: tế bào biểu mô có đặc điểm hình thái nào hỗ trợ chức năng che phủ?

a)

Dạng tấm khít nhau

b)

Dạng cầu rời rạc

c)

Dạng sợi dài

d)

Dạng đĩa lõm

e)

Dạng roi phân nhánh

22.

Thành phần nào có mặt ở mọi tế bào và điều hòa trao đổi chất với môi trường?

a)

Bộ Golgi đóng gói và vận chuyển protein

b)

Không bào dự trữ nước và chất tan

c)

Thành tế bào giúp cố định và bảo vệ

d)

Màng sinh chất bao bọc và điều hòa trao đổi

23.

Vùng chứa vật chất di truyền ở tế bào nhân sơ được gọi là gì?

a)

Plasmid bao bọc bởi màng riêng

b)

Nhiễm sắc thể dạng thẳng

c)

Nhân có màng nhân kép

d)

Nucleoid không màng bao quanh

24.

Tế bào chất được mô tả chính xác nhất như thế nào?

a)

Mạng lưới màng phẳng bao bọc nhân

b)

Dung dịch nước tinh khiết không bào

c)

Khoang rỗng không có bào quan nào

d)

Hỗn hợp bán lỏng chứa các thành phần sống

25.

Theo mốc thời gian, sinh vật nhân sơ xuất hiện ít nhất bao lâu trước đây?

a)

Khoảng ít nhất 2 tỷ năm

b)

Khoảng 500 triệu năm

c)

Khoảng 3,5 tỷ năm

d)

Khoảng đúng 1,5 tỷ năm

26.

Sinh vật nhân thực đầu tiên xuất hiện khoảng bao lâu trước đây?

a)

Khoảng 2,5 tỷ năm trước

b)

Khoảng 1,5 tỷ năm trước

c)

Khoảng đúng 4 tỷ năm trước

d)

Khoảng 800 triệu năm trước

27.

Lý thuyết nội cộng sinh giải thích nguồn gốc nào trong tế bào nhân thực?

a)

Ty thể và lục lạp từ vi khuẩn cộng sinh

b)

Nhân và ribosome từ virus cổ

c)

Màng sinh chất từ vi khuẩn lam

d)

Bào quan Golgi từ vi khuẩn hiếu khí

28.

Bằng chứng hỗ trợ lý thuyết nội cộng sinh là gì?

a)

Có hệ enzyme chu trình Krebs

b)

Có lục lạp chứa diệp lục a

c)

Có ADN và ribosome kiểu nhân sơ

d)

Có màng kép giống nhân thực

29.

Phát biểu nào mô tả đúng sự chuyển biến tiến hóa dẫn đến sinh vật nhân thực?

a)

Quá trình nội cộng sinh giữa các tế bào

b)

Tự phát sinh màng nhân từ ATP

c)

Đột biến gen đơn lẻ ngẫu nhiên

d)

Trao đổi ngang plasmid phổ biến

30.

Mệnh đề nào KHÔNG thuộc sáu luận điểm hiện đại của học thuyết tế bào?

a)

Mọi cơ thể sinh vật đều cấu tạo từ tế bào

b)

Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng

c)

Tế bào tự phát sinh từ vật chất vô cơ

d)

Mọi tế bào đều có thành phần hóa học cơ bản giống nhau

31.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò của tế bào trong chuyển hóa năng lượng?

a)

Các dòng năng lượng xảy ra bên ngoài tế bào

b)

Năng lượng di truyền từ cơ thể mẹ sang con

c)

Chuyển hóa và sinh hóa diễn ra trong tế bào

d)

Năng lượng chỉ tạo ra khi tế bào phân chia

32.

Theo học thuyết tế bào, nguồn gốc của tế bào mới là gì?

a)

Hình thành từ cơ quan chuyên hóa

b)

Phân chia từ tế bào có trước

c)

Tự phát sinh từ môi trường dinh dưỡng

d)

Kết hợp phân tử hữu cơ phức tạp

33.

Thông tin di truyền truyền từ tế bào này sang tế bào khác chủ yếu diễn ra trong quá trình nào?

a)

Phân chia tế bào

b)

Tổng hợp protein bào tương

c)

Trao đổi chất qua màng

d)

Biến đổi hình thái tế bào

34.

Phát biểu nào diễn đạt đúng tính thống nhất hóa học của tế bào?

a)

Mọi tế bào có bộ gen giống nhau

b)

Các tế bào có thành phần hóa học cơ bản giống

c)

Mọi tế bào có hình thái hoàn toàn giống nhau

d)

Tế bào động vật và thực vật có số bào quan như nhau

35.

Kĩ thuật nào chủ yếu dùng để quan sát hình thái và cấu tạo tế bào?

a)

Kính hiển vi quang học

b)

Sắc kí lỏng hiệu năng cao

c)

Nuôi cấy dòng tế bào

d)

Li tâm vi sai

36.

Mục đích chính của phương pháp nhuộm tế bào là gì?

a)

Định lượng protein bằng phổ hấp thụ

b)

Phân lập bào quan bằng lực ly tâm

c)

Tăng tương phản để thấy hình thái

d)

Xác định hoạt tính enzyme nội bào

37.

Phương pháp tách và nuôi cấy tế bào thường dùng để nghiên cứu khía cạnh nào?

a)

Chuỗi trình tự DNA toàn hệ gen

b)

Thành phần hóa học của dịch chiết

c)

Dòng năng lượng qua màng ty thể

d)

Cấu trúc tế bào trong điều kiện kiểm soát

38.

Li tâm (centrifugation) giúp đạt mục tiêu nào trong nghiên cứu tế bào?

a)

Mô phỏng động học mạng lưới chuyển hóa

b)

Phân tích thành phần sinh hóa và vai trò

c)

Nuôi cấy tế bào trong môi trường vô khuẩn

d)

Xác định vị trí bào quan bằng nhuộm màu

39.

Kĩ thuật sinh học phân tử thường sử dụng để làm gì trong nghiên cứu tế bào?

a)

Mô phỏng mô hình in silico toàn tế bào

b)

Quan sát hình thái bằng kính tối trường

c)

Nghiên cứu vật chất di truyền và protein

d)

Tách bào quan bằng siêu li tâm gradient

40.

Phương pháp sắc kí trong sinh học tế bào hướng tới mục tiêu nào?

a)

Theo dõi quá trình phân bào trực tiếp

b)

Quan sát cấu trúc siêu hiển vi màng

c)

Đo điện thế màng bằng vi điện cực

d)

Phân tách thành phần cấu tạo tế bào

41.

Phương pháp ứng dụng tin học và in silico giúp nhà nghiên cứu thực hiện điều gì?

a)

Định lượng RNA bằng điện di gel agarose

b)

Nhuộm DNA bằng thuốc nhuộm huỳnh quang

c)

Tách ribosome bằng li tâm đẳng tỉ trọng

d)

Mô phỏng mô hình nội tế bào và dự đoán

42.

Phương pháp “in cellulo” được mô tả như thế nào trong nghiên cứu tế bào?

a)

Nuôi cấy tế bào trong hệ thống kín vô trùng

b)

Thực hiện trong tế bào cô lập, trạng thái xác định

c)

Mô phỏng quá trình sinh học trên máy tính

d)

Đo hoạt tính enzyme trong ống nghiệm

43.

Trong trạng thái ở ngoài tế bào vật chủ, virus tồn tại chủ yếu dưới dạng nào?

a)

Hạt tinh thể không hoạt động gọi virion

b)

Chuỗi protein tự sao chép độc lập

c)

Sinh vật đơn bào có chuyển hóa mạnh

d)

Dạng mô bào có bào quan hoạt động

44.

Đặc điểm nào khẳng định virus là sinh vật không có cấu tạo tế bào?

a)

Không có màng sinh chất hay bào quan

b)

Có ty thể và ribosome hoạt động

c)

Có nhân thật cùng lưới nội chất

d)

Có thành tế bào cellulose dày

45.

Vì sao virus được xem là ký sinh bắt buộc?

a)

Luôn mang cả ADN và ARN cùng lúc

b)

Có thể sinh sản độc lập như vi khuẩn

c)

Tự tạo ATP ngoài môi trường tự do

d)

Chỉ sống và sinh sản trong tế bào chủ

46.

Thành phần di truyền của virus thường ở dạng nào?

a)

Chỉ protein capsid duy nhất

b)

Polysaccharide và lipid

c)

Cả ADN và ARN đồng thời

d)

ADN hoặc ARN tùy loài

47.

Chức năng chính của capsid (vỏ protein) là gì?

a)

Vận chuyển chất dinh dưỡng

b)

Điều hòa áp suất thẩm thấu

c)

Tổng hợp enzyme chuyển hóa

d)

Bao bọc và bảo vệ lõi nucleic

48.

Lõi acid nucleic của virus có vai trò nào sau đây?

a)

Phân giải chất nền của tế bào

b)

Tạo hình thái bề ngoài cho virus

c)

Mang vật liệu và mã thông tin di truyền

d)

Vận động bằng roi và lông

49.

Khi xâm nhập vào tế bào vật chủ, virus biểu hiện đặc điểm nào?

a)

Kích hoạt hoạt động sống và gây bệnh

b)

Tiếp tục là hạt tinh thể không hoạt động

c)

Tự nhân lên bên ngoài màng tế bào

d)

Chuyển thành tế bào nhân thực hoàn chỉnh

50.

Thành phần nào có thể tạo nên hình thể chung của virus và chứa kháng nguyên quan trọng?

a)

Vỏ protein và các cấu trúc gai

b)

Thành peptidoglycan dày

c)

Lõi acid nucleic thuần túy

d)

Không bào và lysosome

51.

Trong sơ đồ cấu trúc, glycoprotein bề mặt thường đảm nhiệm vai trò gì?

a)

Nhận biết và bám vào tế bào chủ

b)

Tổng hợp nucleotid cho virus

c)

Trung hòa độc tố của vật chủ

d)

Tạo ATP cho quá trình nhân lên

52.

Ở virus có màng bao, thành phần nào nằm ngoài capsid?

a)

Lớp vỏ lipid chứa protein

b)

Lõi nucleic dạng ADN

c)

Ribosome đặc hiệu của virus

d)

Thành tế bào cellulose dày

53.

Trong hình B về Coronavirus, ký hiệu S mô tả cấu trúc nào?

a)

Đinh gai dùng gắn vào thụ thể

b)

Lõi ARN kết hợp capsid

c)

Phần vỏ E tạo enzyme nội bào

d)

Màng M chứa acid nucleic

54.

Nhận định nào đúng về enzyme phiên mã ngược được ghi trên hình?

a)

Có ở retrovirus, sao chép ARN thành ADN

b)

Chuyển ADN của virus thành protein

c)

Là enzyme tiêu hóa màng tế bào chủ

d)

Tổng hợp lipid cho lớp vỏ ngoài

55.

Phát biểu nào mô tả đúng mối liên hệ giữa capsid và lõi ARN/ADN?

a)

Capsid bao bọc xung quanh lõi acid nucleic

b)

Lõi nucleic nằm ngoài, capsid ở trung tâm

c)

Capsid là vật liệu di truyền của virus

d)

Lõi nucleic chỉ có chức năng tạo gai

56.

Quan sát sơ đồ các kiểu vỏ capsid. Kiểu đối xứng xoắn có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Capsid gồm 20 mặt đều nhau

b)

Capsome cuốn quanh acid nucleic

c)

Kết hợp capsid với đuôi và gai

d)

Bao ngoài lipid tạo màng ngoài

57.

Một virus có capsid khối 20 mặt. Thuật ngữ hình học chính xác là gì?

a)

Dodecahedral đối xứng trục

b)

Octahedral đều hoàn chỉnh

c)

Tetrahedral đa diện nhỏ

d)

Icosahedral đối xứng khối

58.

Virus phage thường thuộc kiểu cấu trúc nào?

a)

Cấu trúc phức hợp với đuôi

b)

Đối xứng xoắn dạng sợi

c)

Đối xứng khối 20 mặt

d)

Capsid không có protein

59.

Hình minh họa nêu ba kiểu vỏ capsid. Cách phân loại chủ yếu dựa trên yếu tố nào?

a)

Kiểu acid nucleic chứa

b)

Loại vật chủ nhiễm

c)

Kích thước hạt virion

d)

Hình học sắp xếp protein

60.

Trong so sánh tế bào, đặc điểm nào phù hợp với tế bào nhân sơ?

a)

Không có nhân màng bao

b)

Có bào quan màng kép

c)

Nhiễm sắc thể tuyến tính

d)

Có hệ thống nội màng phức

61.

Khi phân biệt tế bào nhân thực với nhân sơ, tiêu chí cấu trúc hữu ích nhất là gì?

a)

Sự hiện diện nhân có màng

b)

Hình dạng tế bào cầu hay que

c)

Số lượng ribosome nhỏ hay lớn

d)

Khả năng di chuyển bằng roi

62.

Quan sát hình A cho biết đặc điểm ADN ở tế bào vi khuẩn là gì?

a)

Đóng gói trong nhân màng kép

b)

Gắn cố định trên ribosome tự do

c)

Chứa trong không bào trung tâm lớn

d)

Nằm tự do trong vùng nhân

63.

Thành phần nào xuất hiện ở tế bào thực vật nhưng không có ở tế bào động vật?

a)

Ty thể hiếu khí

b)

Thành tế bào cellulose

c)

Màng sinh chất phospholipid

d)

Ribosome tổng hợp protein

64.

Trong hình B, cấu trúc nào chịu trách nhiệm quang hợp?

a)

Lục lạp có thylakoid

b)

Bộ Golgi đóng gói

c)

Lysosome tiêu hoá

d)

Ty thể hô hấp

65.

Vai trò chính của ribosome trong cả tế bào nhân sơ và nhân thực là gì?

a)

Phân giải acid nucleic cũ

b)

Tổng hợp protein polypeptide

c)

Vận chuyển lipid màng

d)

Lưu trữ carbohydrate dài

66.

Cấu trúc nào tạo năng lượng trong điều kiện hiếu khí ở tế bào nhân thực?

a)

Mạng lưới nội chất trơn

b)

Ty thể có mào trong

c)

Không bào trung tâm

d)

Lục lạp dạng đĩa

67.

Ở vi khuẩn, lớp nào giúp bám dính và chống khô hạn bên ngoài thành tế bào?

a)

Vùng nhân DNA

b)

Hạt dự trữ

c)

Màng sinh chất

d)

Vỏ nhầy capsule

68.

Trong tế bào động vật, bào quan nào tham gia phân giải và tái chế các chất?

a)

Lysosome có enzyme

b)

Lục lạp quang hợp

c)

Không bào trung tâm

d)

Bộ Golgi phóng thích

69.

Điểm khác nhau cơ bản giữa tế bào nhân sơ và nhân thực về vật chất di truyền là gì?

a)

Nhân sơ không có nhân màng

b)

Nhân thực ADN tự do toàn phần

c)

Nhân sơ nhiều nhân con

d)

Nhân thực không có ADN

70.

Trong hình vi khuẩn, cấu trúc giúp di chuyển trong môi trường lỏng là gì?

a)

Tiêm mao flagellum dài

b)

Lông nhung fimbriae ngắn

c)

Hạt dự trữ trung tâm

d)

Thành tế bào peptidoglycan

71.

Mạng lưới nội chất có hạt thực hiện chức năng chính nào?

a)

Tổng hợp và gấp protein

b)

Nhân đôi DNA nhân

c)

Phân giải acid béo

d)

Vận chuyển nước thẩm thấu

72.

Bộ Golgi trong tế bào nhân thực tham gia quá trình nào sau đây?

a)

Tạo gradien proton màng

b)

Chế biến và phân phối protein

c)

Cố định CO2 trong lục lạp

d)

Sao chép vật chất di truyền

73.

Ở tế bào thực vật, không bào trung tâm có vai trò gì?

a)

Tăng áp suất trương nước

b)

Khởi động phiên mã gene

c)

Phân bào tạo thoi vô sắc

d)

Tổng hợp ATP hiếu khí

74.

Thành phần nào là rào cản chọn lọc, giao tiếp và bảo vệ ở mọi tế bào?

a)

Màng sinh chất kép

b)

Khung xương tế bào

c)

Hạt dự trữ glycogen

d)

Lysosome tiêu hoá

75.

Trong hình tổng quan, bào quan nào chỉ có ở thực vật và liên quan trực tiếp đến quang hợp?

a)

Lysosome chứa enzyme

b)

Ty thể có mào

c)

Lục lạp có thylakoid

d)

Bộ Golgi dạng túi

76.

Quan sát tế bào động vật, cấu trúc nào bao bọc ADN bằng màng kép có lỗ nhân?

a)

Nhân tế bào có vỏ nhân

b)

Không bào trung tâm lớn

c)

Khung xương vi ống

d)

Mạng nội chất trơn

77.

Tế bào nhân sơ khác tế bào nhân thực ở đặc điểm nào quan trọng nhất?

a)

Không có nhân màng bao

b)

Không có màng sinh chất

c)

Không có ribosome 70S

d)

Không có thành tế bào cellulose

78.

Loại ribosome phổ biến trong tế bào nhân sơ là gì?

a)

80S gắn màng nhân

b)

70S trong bào tương

c)

80S trong bào tương

d)

70S trong nhân con

79.

Thành tế bào của vi khuẩn chủ yếu cấu tạo từ chất nào?

a)

Chitin mạch nhánh

b)

Cellulose sợi dài

c)

Lignin đan chéo

d)

Peptidoglycan dày cứng

80.

Tế bào thực vật và tế bào động vật khác nhau rõ nhất ở cấu trúc nào?

a)

Thành tế bào cellulose

b)

Ty thể mào cong

c)

Màng sinh chất kép

d)

Ribosome 80S

81.

Không bào (vacuole) ở tế bào thực vật thường có đặc điểm nào?

a)

Nhỏ rải rác vài vị trí

b)

Chỉ có ở tế bào non

c)

Không chứa dịch tế bào

d)

Lớn chiếm phần lớn thể tích

82.

Tế bào động vật thường thiếu cấu trúc nào so với tế bào thực vật?

a)

Lục lạp mang diệp lục

b)

Lysosome chứa enzyme

c)

Mạng lưới nội chất hạt

d)

Bộ máy Golgi phân cực

83.

Ribosome 80S xuất hiện chủ yếu ở loại tế bào nào?

a)

Ti thể của vi khuẩn

b)

Tế bào nhân sơ điển hình

c)

Không bào thực vật

d)

Tế bào nhân thực đa số

84.

Thành tế bào của nấm khác thực vật ở điểm nào?

a)

Gồm keratin sợi

b)

Gồm chitin thay cellulose

c)

Gồm peptidoglycan bền

d)

Gồm lignin chủ đạo

85.

Vai trò chính của ty thể trong tế bào nhân thực là gì?

a)

Tổng hợp polysaccharide

b)

Tạo năng lượng hiếu khí

c)

Vận chuyển ion qua màng

d)

Phân giải DNA ngoại lai

86.

Mạng lưới nội chất hạt khác mạng lưới nội chất trơn ở điểm nào?

a)

Có ribosome gắn màng

b)

Có nhiều enzyme lipid

c)

Liên quan khử độc bào

d)

Không nối màng nhân

87.

Chức năng chính của lysosome trong tế bào động vật là gì?

a)

Tổng hợp protein cấu trúc

b)

Vận chuyển đường đơn giản

c)

Tiêu hoá nội bào chọn lọc

d)

Sao chép vật chất di truyền

88.

Ở tế bào nhân sơ, vật chất di truyền thường nằm ở vị trí nào?

a)

Vùng nhân không màng

b)

Trong nhân chính màng

c)

Trong nhân con protein

d)

Trong không bào trung tâm

89.

Sợi vi ống thuộc khung xương tế bào có chức năng nổi bật nào?

a)

Tạo hình dạng và vận chuyển

b)

Tổng hợp chuỗi polypeptit

c)

Dự trữ năng lượng glycogen

d)

Trung hoà gốc tự do nội bào

90.

So sánh ribosome 70S và 80S: nhận định nào đúng?

a)

70S chỉ có ở lục lạp

b)

70S nhỏ hơn 80S

c)

70S lớn hơn 80S

d)

Cả hai cùng kích thước

91.

Trong tế bào thực vật, lục lạp có vai trò nào sau đây?

a)

Tiêu hoá đại phân tử

b)

Quang hợp tạo đường

c)

Khử độc chất béo

d)

Vận chuyển protein màng