Font size
Worksheets1.1. Khái niệm tế bào
Total questions: 91
Worksheet time: 46mins
Theo khái quát, tế bào là gì trong tổ chức cơ thể sống?
Một mô chuyên hóa gồm nhiều tế bào
Tập hợp cơ quan phối hợp hoạt động
Một phân tử mang thông tin di truyền
Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản
Khẳng định nào mô tả đúng tính độc lập chức năng của tế bào?
Chỉ là khung đỡ không có chức năng
Được bao bọc bởi màng, hoạt động độc lập
Không có màng, phụ thuộc hoàn toàn vào mô
Chỉ tồn tại trong cơ quan phức tạp
Phát biểu nào phản ánh vai trò của tế bào trong cơ thể đa bào?
Tạo nên mô, cơ quan và cơ thể
Chỉ tham gia trao đổi khí với môi trường
Giữ vai trò vận động duy nhất của cơ thể
Là đơn vị di truyền lớn nhất
Đặc tính nào KHÔNG nằm trong tập hợp đặc trưng sự sống thể hiện ở cấp tế bào?
Tích lũy năng lượng không kiểm soát
Trao đổi chất có điều hòa
Cảm ứng và vận động
Sinh trưởng và phát triển
Nhận định đúng về ‘đơn vị nhỏ nhất có thể tự sống’ là gì?
Phân tử protein có khả năng xúc tác
Tế bào riêng lẻ có đầy đủ chức năng
Bào quan chỉ thực hiện một chức năng
Mô gồm nhiều tế bào liên kết
Hệ thống phân cấp từ nhỏ đến lớn trong cơ thể đa bào được minh họa là gì?
Tế bào → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể
Gen → nhiễm sắc thể → nhân → tế bào → cơ thể
Nguyên tử → phân tử → bào quan → mô → cơ thể
Tế bào → cơ quan → mô → hệ cơ quan → cơ thể
Vì sao tế bào được gọi là đơn vị chức năng cơ bản của sự sống?
Chỉ thực hiện một chức năng duy nhất
Chỉ lưu trữ thông tin di truyền thụ động
Thực hiện trao đổi chất, sinh trưởng, cảm ứng
Chủ yếu làm khung cấu trúc cho mô
Quan sát ảnh vi sinh vật đơn bào bên phải, kết luận nào phù hợp nhất?
Không tế bào nào có khả năng vận động
Tế bào chỉ tồn tại trong cơ thể đa bào
Mọi cơ thể đều gồm nhiều mô và cơ quan
Một tế bào có thể tự duy trì sự sống
Quan sát thang kích thước ở hình 1: đối tượng nào có kích thước khoảng 100 nm và thường cần kính hiển vi điện tử để quan sát rõ?
Ribosome trong bào tương
Virus dạng thực khuẩn thể
Vi khuẩn điển hình
Ty thể của tế bào
Protein cấu trúc dài
Theo hình 1, đối tượng nào có thể quan sát bằng kính hiển vi quang học thông thường?
Ribosome riêng lẻ
Protein hoà tan
Virus kích thước nhỏ
Nhân tế bào điển hình
Axit amin đơn lẻ
Dựa vào hình 1, trứng gà thuộc cỡ kích thước nào trên thang đo?
Khoảng vài micromet
Khoảng vài mét
Khoảng vài milimet
Khoảng vài nanomet
Khoảng vài picomet
Trong hình 1, cấu trúc nào có kích thước nhỏ hơn vi khuẩn điển hình nhưng lớn hơn protein?
Ty thể
Ribosome
Nhân tế bào
Virus
Lục lạp
Theo hình 1, tế bào hồng cầu người thuộc khoảng kích thước nào?
Khoảng 0.7–0.8 mm đường kính
Khoảng 1–2 nm đường kính
Khoảng 7–8 µm đường kính
Khoảng 70–80 nm đường kính
Khoảng 17–18 µm đường kính
Quan sát hình 2: cấu trúc nào có dạng dẹt, khép kín thành tấm, điển hình ở mô thực vật?
Tế bào biểu mô người
Tế bào tinh trùng
Hồng cầu có lõm giữa
Tế bào thần kinh người
Tế bào mô lá cây
Hình 2 cho thấy hồng cầu có hình dạng đặc trưng giúp tối ưu chức năng gì?
Trao đổi khí hiệu quả
Tiết hormone nội tiết
Truyền xung điện nhanh
Vận động có định hướng
Phân bào nhanh chóng
Trong hình 2, loại tế bào nào có roi dài hỗ trợ di chuyển?
Tế bào biểu mô
Tế bào tinh trùng
Tế bào thần kinh
Hồng cầu
Tế bào mô lá
Dựa vào hình 3, phần kéo dài mảnh của tế bào thần kinh cho phép truyền tín hiệu xa được gọi là gì?
Mạng lưới nội chất
Sợi trục hay axon
Thể Golgi phân nhánh
Sợi roi vận động
Vi lông mặt tế bào
Theo hình 3, mối liên hệ giữa hình dạng tế bào và chức năng được minh hoạ như thế nào?
Chức năng chỉ liên quan đến màu sắc tế bào
Mọi tế bào đều hình cầu giống nhau
Chức năng luôn quyết định kích thước lớn
Tế bào biệt hoá có hình dạng tối ưu chức năng
Hình dạng không ảnh hưởng chức năng
Dựa vào hình 1, thiết bị nào phù hợp để quan sát ribosome riêng lẻ?
Kính lúp cầm tay
Kính hiển vi quang học
Camera điện thoại phóng đại
Mắt thường ở điều kiện sáng
Kính hiển vi điện tử truyền qua
So sánh theo hình 1: cấu trúc nào lớn hơn ty thể nhưng nhỏ hơn trứng ếch?
Vi khuẩn nhỏ nhất
Virus thực khuẩn thể
Lục lạp của tế bào thực vật
Nhân tế bào điển hình
Ribosome của vi khuẩn
Xác định từ hình 2: tế bào biểu mô có đặc điểm hình thái nào hỗ trợ chức năng che phủ?
Dạng tấm khít nhau
Dạng cầu rời rạc
Dạng sợi dài
Dạng đĩa lõm
Dạng roi phân nhánh
Thành phần nào có mặt ở mọi tế bào và điều hòa trao đổi chất với môi trường?
Bộ Golgi đóng gói và vận chuyển protein
Không bào dự trữ nước và chất tan
Thành tế bào giúp cố định và bảo vệ
Màng sinh chất bao bọc và điều hòa trao đổi
Vùng chứa vật chất di truyền ở tế bào nhân sơ được gọi là gì?
Plasmid bao bọc bởi màng riêng
Nhiễm sắc thể dạng thẳng
Nhân có màng nhân kép
Nucleoid không màng bao quanh
Tế bào chất được mô tả chính xác nhất như thế nào?
Mạng lưới màng phẳng bao bọc nhân
Dung dịch nước tinh khiết không bào
Khoang rỗng không có bào quan nào
Hỗn hợp bán lỏng chứa các thành phần sống
Theo mốc thời gian, sinh vật nhân sơ xuất hiện ít nhất bao lâu trước đây?
Khoảng ít nhất 2 tỷ năm
Khoảng 500 triệu năm
Khoảng 3,5 tỷ năm
Khoảng đúng 1,5 tỷ năm
Sinh vật nhân thực đầu tiên xuất hiện khoảng bao lâu trước đây?
Khoảng 2,5 tỷ năm trước
Khoảng 1,5 tỷ năm trước
Khoảng đúng 4 tỷ năm trước
Khoảng 800 triệu năm trước
Lý thuyết nội cộng sinh giải thích nguồn gốc nào trong tế bào nhân thực?
Ty thể và lục lạp từ vi khuẩn cộng sinh
Nhân và ribosome từ virus cổ
Màng sinh chất từ vi khuẩn lam
Bào quan Golgi từ vi khuẩn hiếu khí
Bằng chứng hỗ trợ lý thuyết nội cộng sinh là gì?
Có hệ enzyme chu trình Krebs
Có lục lạp chứa diệp lục a
Có ADN và ribosome kiểu nhân sơ
Có màng kép giống nhân thực
Phát biểu nào mô tả đúng sự chuyển biến tiến hóa dẫn đến sinh vật nhân thực?
Quá trình nội cộng sinh giữa các tế bào
Tự phát sinh màng nhân từ ATP
Đột biến gen đơn lẻ ngẫu nhiên
Trao đổi ngang plasmid phổ biến
Mệnh đề nào KHÔNG thuộc sáu luận điểm hiện đại của học thuyết tế bào?
Mọi cơ thể sinh vật đều cấu tạo từ tế bào
Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng
Tế bào tự phát sinh từ vật chất vô cơ
Mọi tế bào đều có thành phần hóa học cơ bản giống nhau
Phát biểu nào mô tả đúng vai trò của tế bào trong chuyển hóa năng lượng?
Các dòng năng lượng xảy ra bên ngoài tế bào
Năng lượng di truyền từ cơ thể mẹ sang con
Chuyển hóa và sinh hóa diễn ra trong tế bào
Năng lượng chỉ tạo ra khi tế bào phân chia
Theo học thuyết tế bào, nguồn gốc của tế bào mới là gì?
Hình thành từ cơ quan chuyên hóa
Phân chia từ tế bào có trước
Tự phát sinh từ môi trường dinh dưỡng
Kết hợp phân tử hữu cơ phức tạp
Thông tin di truyền truyền từ tế bào này sang tế bào khác chủ yếu diễn ra trong quá trình nào?
Phân chia tế bào
Tổng hợp protein bào tương
Trao đổi chất qua màng
Biến đổi hình thái tế bào
Phát biểu nào diễn đạt đúng tính thống nhất hóa học của tế bào?
Mọi tế bào có bộ gen giống nhau
Các tế bào có thành phần hóa học cơ bản giống
Mọi tế bào có hình thái hoàn toàn giống nhau
Tế bào động vật và thực vật có số bào quan như nhau
Kĩ thuật nào chủ yếu dùng để quan sát hình thái và cấu tạo tế bào?
Kính hiển vi quang học
Sắc kí lỏng hiệu năng cao
Nuôi cấy dòng tế bào
Li tâm vi sai
Mục đích chính của phương pháp nhuộm tế bào là gì?
Định lượng protein bằng phổ hấp thụ
Phân lập bào quan bằng lực ly tâm
Tăng tương phản để thấy hình thái
Xác định hoạt tính enzyme nội bào
Phương pháp tách và nuôi cấy tế bào thường dùng để nghiên cứu khía cạnh nào?
Chuỗi trình tự DNA toàn hệ gen
Thành phần hóa học của dịch chiết
Dòng năng lượng qua màng ty thể
Cấu trúc tế bào trong điều kiện kiểm soát
Li tâm (centrifugation) giúp đạt mục tiêu nào trong nghiên cứu tế bào?
Mô phỏng động học mạng lưới chuyển hóa
Phân tích thành phần sinh hóa và vai trò
Nuôi cấy tế bào trong môi trường vô khuẩn
Xác định vị trí bào quan bằng nhuộm màu
Kĩ thuật sinh học phân tử thường sử dụng để làm gì trong nghiên cứu tế bào?
Mô phỏng mô hình in silico toàn tế bào
Quan sát hình thái bằng kính tối trường
Nghiên cứu vật chất di truyền và protein
Tách bào quan bằng siêu li tâm gradient
Phương pháp sắc kí trong sinh học tế bào hướng tới mục tiêu nào?
Theo dõi quá trình phân bào trực tiếp
Quan sát cấu trúc siêu hiển vi màng
Đo điện thế màng bằng vi điện cực
Phân tách thành phần cấu tạo tế bào
Phương pháp ứng dụng tin học và in silico giúp nhà nghiên cứu thực hiện điều gì?
Định lượng RNA bằng điện di gel agarose
Nhuộm DNA bằng thuốc nhuộm huỳnh quang
Tách ribosome bằng li tâm đẳng tỉ trọng
Mô phỏng mô hình nội tế bào và dự đoán
Phương pháp “in cellulo” được mô tả như thế nào trong nghiên cứu tế bào?
Nuôi cấy tế bào trong hệ thống kín vô trùng
Thực hiện trong tế bào cô lập, trạng thái xác định
Mô phỏng quá trình sinh học trên máy tính
Đo hoạt tính enzyme trong ống nghiệm
Trong trạng thái ở ngoài tế bào vật chủ, virus tồn tại chủ yếu dưới dạng nào?
Hạt tinh thể không hoạt động gọi virion
Chuỗi protein tự sao chép độc lập
Sinh vật đơn bào có chuyển hóa mạnh
Dạng mô bào có bào quan hoạt động
Đặc điểm nào khẳng định virus là sinh vật không có cấu tạo tế bào?
Không có màng sinh chất hay bào quan
Có ty thể và ribosome hoạt động
Có nhân thật cùng lưới nội chất
Có thành tế bào cellulose dày
Vì sao virus được xem là ký sinh bắt buộc?
Luôn mang cả ADN và ARN cùng lúc
Có thể sinh sản độc lập như vi khuẩn
Tự tạo ATP ngoài môi trường tự do
Chỉ sống và sinh sản trong tế bào chủ
Thành phần di truyền của virus thường ở dạng nào?
Chỉ protein capsid duy nhất
Polysaccharide và lipid
Cả ADN và ARN đồng thời
ADN hoặc ARN tùy loài
Chức năng chính của capsid (vỏ protein) là gì?
Vận chuyển chất dinh dưỡng
Điều hòa áp suất thẩm thấu
Tổng hợp enzyme chuyển hóa
Bao bọc và bảo vệ lõi nucleic
Lõi acid nucleic của virus có vai trò nào sau đây?
Phân giải chất nền của tế bào
Tạo hình thái bề ngoài cho virus
Mang vật liệu và mã thông tin di truyền
Vận động bằng roi và lông
Khi xâm nhập vào tế bào vật chủ, virus biểu hiện đặc điểm nào?
Kích hoạt hoạt động sống và gây bệnh
Tiếp tục là hạt tinh thể không hoạt động
Tự nhân lên bên ngoài màng tế bào
Chuyển thành tế bào nhân thực hoàn chỉnh
Thành phần nào có thể tạo nên hình thể chung của virus và chứa kháng nguyên quan trọng?
Vỏ protein và các cấu trúc gai
Thành peptidoglycan dày
Lõi acid nucleic thuần túy
Không bào và lysosome
Trong sơ đồ cấu trúc, glycoprotein bề mặt thường đảm nhiệm vai trò gì?
Nhận biết và bám vào tế bào chủ
Tổng hợp nucleotid cho virus
Trung hòa độc tố của vật chủ
Tạo ATP cho quá trình nhân lên
Ở virus có màng bao, thành phần nào nằm ngoài capsid?
Lớp vỏ lipid chứa protein
Lõi nucleic dạng ADN
Ribosome đặc hiệu của virus
Thành tế bào cellulose dày
Trong hình B về Coronavirus, ký hiệu S mô tả cấu trúc nào?
Đinh gai dùng gắn vào thụ thể
Lõi ARN kết hợp capsid
Phần vỏ E tạo enzyme nội bào
Màng M chứa acid nucleic
Nhận định nào đúng về enzyme phiên mã ngược được ghi trên hình?
Có ở retrovirus, sao chép ARN thành ADN
Chuyển ADN của virus thành protein
Là enzyme tiêu hóa màng tế bào chủ
Tổng hợp lipid cho lớp vỏ ngoài
Phát biểu nào mô tả đúng mối liên hệ giữa capsid và lõi ARN/ADN?
Capsid bao bọc xung quanh lõi acid nucleic
Lõi nucleic nằm ngoài, capsid ở trung tâm
Capsid là vật liệu di truyền của virus
Lõi nucleic chỉ có chức năng tạo gai
Quan sát sơ đồ các kiểu vỏ capsid. Kiểu đối xứng xoắn có đặc điểm nổi bật nào?
Capsid gồm 20 mặt đều nhau
Capsome cuốn quanh acid nucleic
Kết hợp capsid với đuôi và gai
Bao ngoài lipid tạo màng ngoài
Một virus có capsid khối 20 mặt. Thuật ngữ hình học chính xác là gì?
Dodecahedral đối xứng trục
Octahedral đều hoàn chỉnh
Tetrahedral đa diện nhỏ
Icosahedral đối xứng khối
Virus phage thường thuộc kiểu cấu trúc nào?
Cấu trúc phức hợp với đuôi
Đối xứng xoắn dạng sợi
Đối xứng khối 20 mặt
Capsid không có protein
Hình minh họa nêu ba kiểu vỏ capsid. Cách phân loại chủ yếu dựa trên yếu tố nào?
Kiểu acid nucleic chứa
Loại vật chủ nhiễm
Kích thước hạt virion
Hình học sắp xếp protein
Trong so sánh tế bào, đặc điểm nào phù hợp với tế bào nhân sơ?
Không có nhân màng bao
Có bào quan màng kép
Nhiễm sắc thể tuyến tính
Có hệ thống nội màng phức
Khi phân biệt tế bào nhân thực với nhân sơ, tiêu chí cấu trúc hữu ích nhất là gì?
Sự hiện diện nhân có màng
Hình dạng tế bào cầu hay que
Số lượng ribosome nhỏ hay lớn
Khả năng di chuyển bằng roi
Quan sát hình A cho biết đặc điểm ADN ở tế bào vi khuẩn là gì?
Đóng gói trong nhân màng kép
Gắn cố định trên ribosome tự do
Chứa trong không bào trung tâm lớn
Nằm tự do trong vùng nhân
Thành phần nào xuất hiện ở tế bào thực vật nhưng không có ở tế bào động vật?
Ty thể hiếu khí
Thành tế bào cellulose
Màng sinh chất phospholipid
Ribosome tổng hợp protein
Trong hình B, cấu trúc nào chịu trách nhiệm quang hợp?
Lục lạp có thylakoid
Bộ Golgi đóng gói
Lysosome tiêu hoá
Ty thể hô hấp
Vai trò chính của ribosome trong cả tế bào nhân sơ và nhân thực là gì?
Phân giải acid nucleic cũ
Tổng hợp protein polypeptide
Vận chuyển lipid màng
Lưu trữ carbohydrate dài
Cấu trúc nào tạo năng lượng trong điều kiện hiếu khí ở tế bào nhân thực?
Mạng lưới nội chất trơn
Ty thể có mào trong
Không bào trung tâm
Lục lạp dạng đĩa
Ở vi khuẩn, lớp nào giúp bám dính và chống khô hạn bên ngoài thành tế bào?
Vùng nhân DNA
Hạt dự trữ
Màng sinh chất
Vỏ nhầy capsule
Trong tế bào động vật, bào quan nào tham gia phân giải và tái chế các chất?
Lysosome có enzyme
Lục lạp quang hợp
Không bào trung tâm
Bộ Golgi phóng thích
Điểm khác nhau cơ bản giữa tế bào nhân sơ và nhân thực về vật chất di truyền là gì?
Nhân sơ không có nhân màng
Nhân thực ADN tự do toàn phần
Nhân sơ nhiều nhân con
Nhân thực không có ADN
Trong hình vi khuẩn, cấu trúc giúp di chuyển trong môi trường lỏng là gì?
Tiêm mao flagellum dài
Lông nhung fimbriae ngắn
Hạt dự trữ trung tâm
Thành tế bào peptidoglycan
Mạng lưới nội chất có hạt thực hiện chức năng chính nào?
Tổng hợp và gấp protein
Nhân đôi DNA nhân
Phân giải acid béo
Vận chuyển nước thẩm thấu
Bộ Golgi trong tế bào nhân thực tham gia quá trình nào sau đây?
Tạo gradien proton màng
Chế biến và phân phối protein
Cố định CO2 trong lục lạp
Sao chép vật chất di truyền
Ở tế bào thực vật, không bào trung tâm có vai trò gì?
Tăng áp suất trương nước
Khởi động phiên mã gene
Phân bào tạo thoi vô sắc
Tổng hợp ATP hiếu khí
Thành phần nào là rào cản chọn lọc, giao tiếp và bảo vệ ở mọi tế bào?
Màng sinh chất kép
Khung xương tế bào
Hạt dự trữ glycogen
Lysosome tiêu hoá
Trong hình tổng quan, bào quan nào chỉ có ở thực vật và liên quan trực tiếp đến quang hợp?
Lysosome chứa enzyme
Ty thể có mào
Lục lạp có thylakoid
Bộ Golgi dạng túi
Quan sát tế bào động vật, cấu trúc nào bao bọc ADN bằng màng kép có lỗ nhân?
Nhân tế bào có vỏ nhân
Không bào trung tâm lớn
Khung xương vi ống
Mạng nội chất trơn
Tế bào nhân sơ khác tế bào nhân thực ở đặc điểm nào quan trọng nhất?
Không có nhân màng bao
Không có màng sinh chất
Không có ribosome 70S
Không có thành tế bào cellulose
Loại ribosome phổ biến trong tế bào nhân sơ là gì?
80S gắn màng nhân
70S trong bào tương
80S trong bào tương
70S trong nhân con
Thành tế bào của vi khuẩn chủ yếu cấu tạo từ chất nào?
Chitin mạch nhánh
Cellulose sợi dài
Lignin đan chéo
Peptidoglycan dày cứng
Tế bào thực vật và tế bào động vật khác nhau rõ nhất ở cấu trúc nào?
Thành tế bào cellulose
Ty thể mào cong
Màng sinh chất kép
Ribosome 80S
Không bào (vacuole) ở tế bào thực vật thường có đặc điểm nào?
Nhỏ rải rác vài vị trí
Chỉ có ở tế bào non
Không chứa dịch tế bào
Lớn chiếm phần lớn thể tích
Tế bào động vật thường thiếu cấu trúc nào so với tế bào thực vật?
Lục lạp mang diệp lục
Lysosome chứa enzyme
Mạng lưới nội chất hạt
Bộ máy Golgi phân cực
Ribosome 80S xuất hiện chủ yếu ở loại tế bào nào?
Ti thể của vi khuẩn
Tế bào nhân sơ điển hình
Không bào thực vật
Tế bào nhân thực đa số
Thành tế bào của nấm khác thực vật ở điểm nào?
Gồm keratin sợi
Gồm chitin thay cellulose
Gồm peptidoglycan bền
Gồm lignin chủ đạo
Vai trò chính của ty thể trong tế bào nhân thực là gì?
Tổng hợp polysaccharide
Tạo năng lượng hiếu khí
Vận chuyển ion qua màng
Phân giải DNA ngoại lai
Mạng lưới nội chất hạt khác mạng lưới nội chất trơn ở điểm nào?
Có ribosome gắn màng
Có nhiều enzyme lipid
Liên quan khử độc bào
Không nối màng nhân
Chức năng chính của lysosome trong tế bào động vật là gì?
Tổng hợp protein cấu trúc
Vận chuyển đường đơn giản
Tiêu hoá nội bào chọn lọc
Sao chép vật chất di truyền
Ở tế bào nhân sơ, vật chất di truyền thường nằm ở vị trí nào?
Vùng nhân không màng
Trong nhân chính màng
Trong nhân con protein
Trong không bào trung tâm
Sợi vi ống thuộc khung xương tế bào có chức năng nổi bật nào?
Tạo hình dạng và vận chuyển
Tổng hợp chuỗi polypeptit
Dự trữ năng lượng glycogen
Trung hoà gốc tự do nội bào
So sánh ribosome 70S và 80S: nhận định nào đúng?
70S chỉ có ở lục lạp
70S nhỏ hơn 80S
70S lớn hơn 80S
Cả hai cùng kích thước
Trong tế bào thực vật, lục lạp có vai trò nào sau đây?
Tiêu hoá đại phân tử
Quang hợp tạo đường
Khử độc chất béo
Vận chuyển protein màng
