Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSINH LÝ HỌC NGƯỜI
Total questions: 90
Worksheet time: 1hrs 8mins
Name
Class
Date
1.
Sinh lý học nghiên cứu chức năng nào của cơ thể?
a)
Cơ học
b)
Hoạt động sống của cơ thể
c)
Hình thái học
d)
Cấu trúc mô
2.
Khái niệm hằng tính nội môi mô tả điều gì?
a)
Tính ổn định môi trường trong
b)
Tính biến đổi liên tục
c)
Tính thích nghi
d)
Tính dị hóa
3.
Quá trình đồng hóa có đặc điểm nào?
a)
Phân giải lớn
b)
Giải phóng năng lượng
c)
Tổng hợp chất mới
d)
Phá hủy tế bào
4.
Quá trình dị hóa là gì?
a)
Tổng hợp chất
b)
Phân giải chất tạo năng lượng
c)
Không sinh năng lượng
d)
Chỉ xảy ra ở gan
5.
Đơn vị cấu trúc và chức năng của cơ thể người là?
a)
Mô
b)
Cơ quan
c)
Tế bào
d)
Hệ cơ quan
6.
Ngưỡng kích thích là?
a)
Cường độ tối thiểu gây đáp ứng
b)
Cường độ tối đa
c)
Kích thích bất kỳ
d)
Không liên quan đáp ứng
7.
Cơ thể sống là hệ thống mở vì?
a)
Không trao đổi năng lượng
b)
Không sinh trưởng
c)
Trao đổi vật chất và năng lượng
d)
Không thay đổi
8.
Chức năng nào sau đây không phải của tế bào?
a)
Sinh sản
b)
Hô hấp tế bào
c)
Tự tồn tại độc lập như cơ thể hoàn chỉnh
d)
Trao đổi chất
9.
Khoa học gắn bó chặt chẽ nhất với sinh lý học?
a)
Địa lý
b)
Giải phẫu học
c)
Toán học
d)
Thiên văn học
10.
Điều kiện cần để duy trì sự sống?
a)
Tăng khối lượng
b)
Ổn định nội môi
c)
Không vận động
d)
Không trao đổi chất
11.
Thành phần chính của máu gồm?
a)
Hồng cầu
b)
Huyết tương và các tế bào máu
c)
Bạch cầu
d)
Tiểu cầu
12.
Hồng cầu trưởng thành có đặc điểm nào?
a)
Có nhân
b)
Không có nhân
c)
Nhiều ty thể
d)
Chứa DNA
13.
Hình dạng đĩa lõm của hồng cầu giúp tăng?
a)
Sức bền màng
b)
Diện tích trao đổi khí
c)
Khối lượng
d)
Hematocrit
14.
Hemoglobin gắn chủ yếu với?
a)
O2 và CO2
b)
Lipid
c)
Hormone
d)
Vitamin
15.
Tuổi thọ trung bình của hồng cầu?
a)
60 ngày
b)
90 ngày
c)
120 ngày
d)
150 ngày
16.
Hồng cầu già bị phá hủy tại?
a)
Gan và lách
b)
Tim
c)
Phổi
d)
Ruột
17.
Erythropoietin (EPO) tiết ra chủ yếu từ?
a)
Gan
b)
Thận
c)
Lách
d)
Tủy xương
18.
Nhóm máu ABO được quyết định bởi?
a)
Kháng thể
b)
Kháng nguyên trên hồng cầu
c)
HbA1
d)
Myosin
19.
Người nhóm máu O có kháng nguyên nào?
a)
A
b)
B
c)
Không có A và B
d)
A và B
20.
Yếu tố Rh quan trọng nhất là?
a)
RhC
b)
RhD
c)
Rhc
d)
RhE
21.
Bạch cầu có chức năng chính?
a)
Mang O2
b)
Bảo vệ cơ thể
c)
Đông máu
d)
Hấp thu dinh dưỡng
22.
Bạch cầu trung tính tăng trong?
a)
Nhiễm virus
b)
Nhiễm khuẩn cấp
c)
Dị ứng
d)
Ung thư
23.
Bạch cầu lympho B có chức năng?
a)
Thực bào
b)
Sản xuất kháng thể
c)
Tiêu diệt ký sinh trùng
d)
Đông máu
24.
Tiểu cầu có vai trò?
a)
Hô hấp
b)
Tiêu hóa
c)
Cầm máu
d)
Bài tiết
25.
Thiếu tiểu cầu gây?
a)
Chảy máu kéo dài
b)
Khó thở
c)
Tăng huyết áp
d)
Tăng nhịp tim
26.
Tủy xương sản xuất hồng cầu theo cơ chế?
a)
Giảm oxy mô kích thích EPO
b)
Tăng CO2
c)
Tăng đường huyết
d)
Tăng protein huyết tương
27.
Đơn vị đo hemoglobin là?
a)
mg/dL
b)
g/dL
c)
mmHg
d)
ng/mL
28.
Bạch cầu mono sẽ trở thành?
a)
Tế bào mast
b)
Đại thực bào
c)
Plasma B
d)
Tiểu cầu
29.
Tốc độ lắng máu (ESR) tăng trong?
a)
Viêm
b)
Nhiễm độc chì
c)
Sốt rét
d)
Hạ đường huyết
30.
Hemolysis là?
a)
Vỡ hồng cầu
b)
Giảm bạch cầu
c)
Tăng tiểu cầu
d)
Giảm EPO
31.
Tim người có bao nhiêu ngăn?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
32.
Nút xoang có vai trò?
a)
Truyền máu
b)
Phát nhịp tim
c)
Đóng mở van tim
d)
Giảm áp lực
33.
Tâm thất trái bơm máu vào?
a)
Tĩnh mạch chủ
b)
Động mạch phổi
c)
Động mạch chủ
d)
Nhĩ phải
34.
Van hai lá nằm giữa?
a)
Nhĩ trái – thất trái
b)
Nhĩ phải – thất phải
c)
Thất phải – phổi
d)
Thất trái – chủ
35.
Chu kỳ tim trung bình kéo dài?
a)
0,2 s
b)
0,4 s
c)
0,6–0,8 s
d)
1,2 s
36.
Giao cảm làm tim?
a)
Giảm nhịp
b)
Tăng nhịp
c)
Ngừng tim
d)
Giảm co bóp
37.
Phó giao cảm làm tim?
a)
Tăng nhịp
b)
Giảm nhịp
c)
Không đổi
d)
Co mạnh hơn
38.
Động mạch có đặc điểm?
a)
Thành mỏng
b)
Áp lực cao
c)
Không đàn hồi
d)
Có nhiều van
39.
Tĩnh mạch có đặc điểm?
a)
Áp lực cao
b)
Không có van
c)
Có van
d)
Thành dày
40.
Mao mạch có chức năng?
a)
Dẫn máu nhanh
b)
Trao đổi khí – chất
c)
Tăng áp lực
d)
Tạo nhịp
41.
Hệ bạch huyết có chức năng?
a)
Vận chuyển hormone
b)
Miễn dịch & dẫn lưu dịch
c)
Tạo máu
d)
Điều hòa nhiệt
42.
Huyết áp tâm thu đo khi?
a)
Tim giãn
b)
Tim co
c)
Máu về tim
d)
Van đóng
43.
Đơn vị đo huyết áp là?
a)
mmHg
b)
mg/dL
c)
g/L
d)
Pa
44.
Tiếng tim thứ nhất do?
a)
Đóng van nhĩ thất
b)
Đóng van tổ chim
c)
Máu về tim
d)
Máu ra khỏi tim
45.
Tiếng tim thứ hai do?
a)
Đóng van nhĩ thất
b)
Đóng van tổ chim
c)
Tăng nhịp
d)
Giảm nhịp
46.
Shock tuần hoàn là?
a)
Tăng huyết áp
b)
Giảm tưới máu mô
c)
Tăng oxy
d)
Giảm nhịp tim
47.
Cung lượng tim phụ thuộc?
a)
Nhịp tim và thể tích tống máu
b)
Hematocrit
c)
ESR
d)
pH máu
48.
Điện tâm đồ đo?
a)
Điện thế cơ tim
b)
Áp lực máu
c)
Lưu lượng tim
d)
Tỷ lệ khí máu
49.
Sóng T trong ECG biểu thị?
a)
Khử cực nhĩ
b)
Khử cực thất
c)
Tái cực thất
d)
Tái cực nhĩ
50.
Sốc phản vệ thuộc dạng?
a)
Shock tim
b)
Shock giảm thể tích
c)
Shock phân bố
d)
Shock tắc nghẽn
51.
Hô hấp ngoài xảy ra ở đâu?
a)
Phổi
b)
Máu
c)
Tế bào
d)
Hồng cầu
52.
Trung tâm hô hấp nằm ở?
a)
Thùy trán
b)
Hành não
c)
Tủy sống
d)
Đồi thị
53.
Cơ hô hấp chính là?
a)
Cơ hoành
b)
Cơ delta
c)
Cơ đùi
d)
Cơ mông
54.
Thông khí phổi là?
a)
Trao đổi khí máu – mô
b)
Trao đổi khí phổi – môi trường
c)
Vận chuyển khí máu
d)
Thải CO2 tế bào
55.
Phân áp O2 trong phế nang cao hơn ở?
a)
Độ cao lớn
b)
Mực nước biển
c)
Đáy biển
d)
Hang động
56.
Hemoglobin bão hòa O2 tốt nhất ở?
a)
Nhiệt độ cao
b)
pH thấp
c)
pH cao
d)
CO2 cao
57.
Hiệu ứng Bohr mô tả?
a)
Tăng CO2 làm Hb nhả O2
b)
Tăng O2 làm Hb nhả CO2
c)
Tăng pH làm giảm Hb
d)
Giảm nhiệt làm tăng CO2
58.
Thể tích khí lưu là?
a)
Khí thở bình thường
b)
Khí dự trữ
c)
Khí cặn
d)
Khí tối đa
59.
Khí cặn giúp?
a)
Phổi không xẹp
b)
Tăng O2
c)
Giảm CO2
d)
Giảm pH máu
60.
COPD gây?
a)
Giảm thông khí
b)
Tăng đàn hồi phổi
c)
Tăng trao đổi khí
d)
Giảm CO2 máu
61.
Hen phế quản là?
a)
Co thắt phế quản
b)
Giãn mạch
c)
Giảm HR
d)
Tăng nhịp thở do acid
62.
Khả năng khuếch tán của O2 phụ thuộc?
a)
Chênh lệch khuếch tán
b)
Chỉ CO2
c)
Tần số tim
d)
Tiểu cầu
63.
Trung tâm hít vào chủ yếu điều khiển?
a)
Cơ hoành
b)
Cơ delta
c)
Cơ tim
d)
Cơ mặt
64.
Ứ đọng CO2 kéo dài gây?
a)
Nhiễm kiềm
b)
Nhiễm toan hô hấp
c)
Tăng pH
d)
Giảm thông khí
65.
CO cạnh tranh với O2 tại?
a)
Myosin
b)
Hemoglobin
c)
Thrombin
d)
Fibrin
66.
Phù phổi gây?
a)
Tăng trao đổi khí
b)
Giảm trao đổi khí
c)
Không ảnh hưởng
d)
Giảm nhịp tim
67.
Tần số thở trung bình người lớn?
a)
6–10
b)
12–20
c)
25–40
d)
40–60
68.
Tắc đường thở trên gây giảm?
a)
O2 máu
b)
Hb
c)
Hematocrit
d)
pH máu
69.
Surfactant giúp?
a)
Tăng sức căng
b)
Giảm sức căng phế nang
c)
Tăng CO2
d)
Tăng pH
70.
Thiếu surfactant ở trẻ gây?
a)
Suy hô hấp
b)
Tăng HR
c)
Ngất
d)
Giảm thân nhiệt
71.
Tiêu hóa hóa học bắt đầu ở?
a)
Dạ dày
b)
Miệng
c)
Ruột non
d)
Ruột già
72.
Enzym amylase thủy phân?
a)
Protein
b)
Tinh bột
c)
Lipid
d)
Cellulose
73.
HCl dạ dày có tác dụng?
a)
Trung hòa acid
b)
Hoạt hóa pepsinogen
c)
Tiêu hóa lipid
d)
Tiêu hóa tinh bột
74.
Pepsin tiêu hóa?
a)
Lipid
b)
Protein
c)
Tinh bột
d)
Vitamin
75.
Dịch tụy chứa?
a)
Không enzym
b)
Toàn enzym tiêu hóa
c)
Chỉ lipase
d)
Chỉ amylase
76.
Muối mật có chức năng?
a)
Tiêu hóa đạm
b)
Nhũ tương hóa mỡ
c)
Tiêu hóa đường
d)
Hấp thu B12
77.
Tá tràng nhận dịch từ?
a)
Gan và tụy
b)
Tim
c)
Phổi
d)
Thận
78.
Ruột non hấp thu chủ yếu?
a)
Protein chưa tiêu
b)
Nước
c)
Dinh dưỡng
d)
Chất khoáng
79.
Vitamin K hấp thu tại?
a)
Ruột non
b)
Ruột già
c)
Dạ dày
d)
Miệng
80.
Nhu động ruột có tác dụng?
a)
Hấp thu
b)
Tiêu hóa
c)
Vận chuyển thức ăn
d)
Tăng Hb
81.
Túi mật dự trữ?
a)
HCl
b)
Mật
c)
Enzym dạ dày
d)
Nước bọt
82.
Gan có chức năng nào?
a)
Tạo insulin
b)
Khử độc
c)
Tạo pepsin
d)
Sản xuất CO2
83.
Ruột già hấp thu chủ yếu?
a)
Nước và muối
b)
Protein
c)
Lipid
d)
Vitamin C
84.
Phản xạ nuốt được điều khiển bởi?
a)
Trung tâm hô hấp
b)
Trung tâm nuốt hành não
c)
Tiểu não
d)
Vỏ não
85.
Tiêu chảy gây?
a)
Giảm mất nước
b)
Tăng Na máu
c)
Mất nước – điện giải
d)
Tăng K máu
86.
Đau dạ dày tăng khi?
a)
No
b)
Đói
c)
Uống nước
d)
Ngủ
87.
Viêm tụy cấp làm tăng?
a)
Amylase và lipase máu
b)
Hematocrit
c)
Hb
d)
Tiểu cầu
88.
Men lactase thiếu gây?
a)
Không tiêu lactose
b)
Không tiêu đạm
c)
Không tiêu mỡ
d)
Không tiêu vitamin
89.
Cholecystokinin kích thích?
a)
Co bóp túi mật
b)
Tăng nhịp tim
c)
Giảm dịch tụy
d)
Giảm tiêu hóa
90.
Lipase tụy tiêu hóa?
a)
Tinh bột
b)
Protein
c)
Lipid
d)
Vitamin K
Reset
