wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Thuốc và ADR

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Pantoprazol thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Thuốc kháng acid

b)

Thuốc bảo vệ niêm mạc

c)

Thuốc kháng histamin H2

d)

Thuốc ức chế bơm proton PPI

2.

Famotidin thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Ức chế bơm proton PPI

b)

Kháng acid

c)

Bảo vệ niêm mạc

d)

Kháng histamin H2

3.

Sucralfat thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Kháng acid

b)

Ức chế thụ thể histamin H2

c)

Ức chế bơm proton

d)

Bảo vệ niêm mạc

4.

Misoprostol thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Kháng histamin H2

b)

Chất tương tự prostaglandin E1

c)

PPI

d)

Kháng acid

5.

Kháng sinh nào thường phối hợp trong điều trị H. pylori?

a)

Bacitracin

b)

Gentamicin

c)

Vancomycin

d)

Clarithromycin

6.

ADR thường gặp của cimetidin là gì?

a)

Rối loạn nhịp tim

b)

Tăng huyết áp

c)

Đau đầu

d)

Buồn nôn

7.

ADR thường gặp của sucralfat là gì?

a)

Mất ngủ

b)

Hạ huyết áp

c)

Tiêu chảy

d)

Táo bón

8.

ADR thường gặp khi dùng nhôm hydroxyd kéo dài là gì?

a)

Phân đen

b)

Vú to ở nam

c)

Tiêu chảy

d)

Táo bón

9.

ADR thường gặp của thuốc ức chế bơm proton (PPI) trên đường tiêu hóa là gì?

a)

Viêm tụy cấp

b)

Tắc ruột cơ học

c)

Xuất huyết tiêu hóa

d)

Buồn nôn, đau bụng

10.

ADR thường gặp của Bismuth là gì?

a)

Hạ đường huyết

b)

Vú to ở nam

c)

Đau đầu

d)

Phân và lưỡi đen

11.

Diphenhydramin thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Thuốc kháng muscarin

b)

Thuốc ức chế bơm proton PPI

c)

Thuốc kháng histamin H2

d)

Thuốc kháng histamin H1

12.

Metoclopramid thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Huỷ phó giao cảm

b)

Kháng thụ thể Dopamin D2

c)

Kháng thụ thể Histamin H1

d)

Kháng serotonin

13.

Metoclopramid thường được chỉ định trong trường hợp nào?

a)

Điều trị nhiễm H. pylori

b)

Nôn do say tàu xe

c)

Phòng ngừa loét dạ dày

d)

Nôn và buồn nôn sau phẫu thuật, sau hóa trị liệu

14.

Thuốc nào thuộc nhóm thuốc chống nôn kháng thụ thể dopamin D2?

a)

Atropin

b)

Domperidon

c)

Promethazin

d)

Alverin

15.

Thuốc chống nôn nhóm kháng serotonin thường dùng là:

a)

Atropin

b)

Ondansetron

c)

Promethazin

d)

Mebeverin

16.

Hyoscin butylbromid thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Kháng serotonin

b)

Kháng histamin H1

c)

Chống co giật

d)

Hủy phó giao cảm ngoại biên

17.

Papaverin thuộc nhóm thuốc nào?

a)

Chống co thắt trực tiếp

b)

Kháng dopamin

c)

Hủy phó giao cảm

d)

Kháng histamin H1

18.

Ondansetron được chỉ định trong trường hợp nào?

a)

Loét dạ dày – tá tràng

b)

Say tàu xe

c)

Đau bụng do co thắt đường tiêu hóa

d)

Nôn, buồn nôn do hóa trị liệu ung thư và sau phẫu thuật

19.

Hyoscin butylbromid thường được dùng để điều trị:

a)

Loét dạ dày tá tràng

b)

Nôn do hóa trị

c)

Cơn đau quặn thận

d)

Say tàu xe

20.

ADR thường gặp khi dùng metoclopramid liều cao hoặc kéo dài là gì?

a)

Giảm thị lực, mờ mắt

b)

Tăng huyết áp, nhức đầu dữ dội

c)

Đau dạ dày, xuất huyết tiêu hóa

d)

Loạn trương lực cấp, cơn xoay mắt

21.

Tác dụng không mong muốn điển hình của hyoscin butylbromid là:

a)

Run cơ

b)

Tăng tiết dịch vị

c)

Vàng da ứ mật

d)

Khô miệng, táo bón

22.

Drotaverin thường được chỉ định trong trường hợp nào?

a)

Nhiễm trùng tiêu hóa

b)

Say tàu xe

c)

Nôn sau hóa trị

d)

Cơn đau quặn mật

23.

Sorbitol thuộc nhóm thuốc nhuận tràng nào?

a)

Nhuận tràng làm mềm phân

b)

Nhuận tràng kích thích

c)

Nhuận tràng thẩm thấu

d)

Nhuận tràng cơ học

24.

Bisacodyl thuộc nhóm thuốc nhuận tràng nào?

a)

Nhuận tràng làm mềm phân

b)

Nhuận tràng kích thích

c)

Nhuận tràng thẩm thấu

d)

Nhuận tràng cơ học

25.

Các thuốc nào sau đây thuộc nhóm PPI?

a)

Nhôm hydroxyd, Magnesi hydroxyd

b)

Ranitidin, Pantoprazol

c)

Omeprazol, Cimetidin

d)

Esomeprazol, Lansoprazol

26.

Thuốc nào thuộc nhóm ức chế thụ thể histamin H2?

a)

Bismuth subcitrat

b)

Sucralfat

c)

Omeprazol

d)

Ranitidin

27.

Thuốc nào sau đây thuộc thuốc kháng acid?

a)

Misoprostol

b)

Famotidin

c)

Pantoprazol

d)

Maalox

28.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm bảo vệ niêm mạc dạ dày, che phủ ổ loét?

a)

Ranitidin

b)

Dạng phối hợp magie hydroxid và nhôm hydroxid

c)

Omeprazol

d)

Sucralfat

29.

Cơ chế tác dụng của omeprazol là gì?

a)

Bao phủ ổ loét

b)

Ức chế bơm proton H+/K+ATPase

c)

Tăng tiết dịch vị

d)

Giảm tiết histamin

30.

Magnesi hydroxyd được dùng trong loét dạ dày nhờ cơ chế nào?

a)

Ức chế enzym pepsin

b)

Tăng tổng hợp prostaglandin

c)

Giảm tiết gastrin

d)

Trung hòa acid HCl đã tiết

31.

Ranitidin có cơ chế tác dụng nào sau đây?

a)

Tăng tiết bicarbonat

b)

Bao phủ ổ loét

c)

Ức chế enzym H+/K+ATPase → giảm tiết acid

d)

Ức chế cạnh tranh thụ thể histamin H2 ở tế bào viền dạ dày — giảm tiết acid

32.

Cơ chế tác dụng của sucralfat là gì?

a)

Tăng tiết gastrin

b)

Đối kháng thụ thể H2

c)

Tạo lớp gel bám vào ổ loét

d)

Trung hòa acid dịch vị

33.

Tác dụng của Bismuth subcitrat trong điều trị loét dạ dày tá tràng là gì?

a)

Giảm tác dụng phụ của thuốc PPI

b)

Ức chế tiết acid, bảo vệ niêm mạc dạ dày

c)

Trung hòa acid, bảo vệ niêm mạc dạ dày

d)

Bảo vệ niêm mạc dạ dày, có tác dụng diệt H. pylori

34.

Tại sao phối hợp nhôm hydroxyd với magnesi hydroxyd trong thuốc kháng acid?

a)

Để giảm hấp thụ thuốc khác

b)

Để giảm thiểu tác dụng phụ của nhau

c)

Để tăng tác dụng ức chế tiết acid

d)

Để giảm giá thành

35.

Vì sao cần uống sucralfat khi đói?

a)

Để giảm tác dụng không mong muốn của thuốc

b)

Để thuốc không bị phá hủy bởi acid

c)

Để thuốc hấp thu nhanh

d)

Để tạo lớp màng trực tiếp bao ổ loét trước khi ăn

36.

Vì sao cần phối hợp nhiều kháng sinh trong điều trị H. pylori?

a)

Để bảo vệ niêm mạc

b)

Để tránh kháng thuốc

c)

Để giảm tác dụng phụ

d)

Để trung hòa acid

37.

Điểm khác biệt về cơ chế của thuốc kháng acid so với thuốc ức chế bơm proton PPI là gì?

a)

Tăng tiết prostaglandin

b)

Trung hòa acid đã tiết, không ức chế tiết acid

c)

Gắn thụ thể histamin H2

d)

Ức chế trực tiếp bơm proton

38.

So với cimetidin, ranitidin và famotidin ít gặp ADR nào hơn?

a)

Buồn nôn

b)

Nhức đầu

c)

Tiêu chảy

d)

Rối loạn nội tiết

39.

Tại sao tác dụng của omeprazol kéo dài hơn so với thời gian bán thải trong huyết tương?

a)

Vì thuốc gắn với albumin huyết tương mạnh

b)

Vì omeprazol tích lũy trong mô mỡ

c)

Vì thuốc chậm được chuyển hóa ở gan

d)

Vì thuốc gắn không hồi phục vào bơm proton

40.

Metoclopramid có cơ chế tác dụng chính là gì?

a)

Kháng acetylcholin

b)

Kháng thụ thể dopamin D2 và 5- HT3

c)

Tăng tiết histamin

d)

Ức chế bơm proton

41.

Metoclopramid có tác dụng đặc hiệu nào trên tiêu hóa?

a)

Giãn cơ vòng thực quản dưới

b)

Tăng tiết chất nhầy dạ dày

c)

Giảm tiết acid dịch vị

d)

Tăng nhu động dạ dày – tá tràng

42.

Tác dụng chống nôn của metoclopramid kém hiệu quả trong trường hợp nào?

a)

Nôn do đau nửa đầu

b)

Nôn sau phẫu thuật

c)

Nôn do hóa trị

d)

Nôn do say tàu xe

43.

Vì sao Hyoscin butylbromid ít tác dụng không mong muốn hơn atropin?

a)

Không có tác dụng ngoại biên

b)

Không tác động lên cơ trơn

c)

Không gây khô miệng

d)

Không qua hàng rào máu – não

44.

Mebeverin phù hợp cho bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích vì:

a)

Do gây tác dụng an thần trung ương

b)

Do cơ chế kích thích thụ thể dopamin

c)

Do có hoạt tính kháng histamin H2 trên dạ dày

d)

Do tác dụng chọn lọc trên cơ trơn tiêu hóa

45.

Vì sao cần thận trọng khi sử dụng metoclopramid cho bệnh nhân Parkinson?

a)

Vì metoclopramid gây độc gan, làm giảm chuyển hóa thuốc điều trị Parkinson.

b)

Vì metoclopramid làm tăng tiết acid dịch vị, dễ gây loét dạ dày.

c)

Vì metoclopramid kích thích serotonin, gây buồn nôn nhiều hơn.

d)

Vì metoclopramid đối kháng dopamin, làm nặng thêm triệu chứng Parkinson.

46.

Lựa chọn thuốc phù hợp nhất với bệnh nhân loét dạ dày do NSAID?

a)

Sucralfat

b)

Ranitidin

c)

Maalox

d)

Omeprazol

47.

Vì sao trong điều trị loét dạ dày – tá tràng, bệnh nhân được hướng dẫn phải nhai kỹ viên Maalox?

a)

Để tránh tương tác thuốc qua hệ enzym CYP P450

b)

Để làm giảm tác dụng phụ trên đường tiêu hóa

c)

Để thuốc hấp thu nhanh vào máu và phát huy tác dụng toàn thân

d)

Để tăng diện tích tiếp xúc và trung hòa acid hiệu quả hơn

48.

Bệnh nhân có Helicobacter pylori (H.P) dương tính, thuốc nào cần có trong phác đồ phối hợp để diệt H.P?

a)

Sucralfat

b)

Maalox

c)

Ranitidin

d)

Clarithromycin

49.

Trong các thuốc sau, thuốc nào không có tác dụng trung hòa acid, mà chỉ bảo vệ niêm mạc dạ dày?

a)

Calci carbonat

b)

Magnesi hydroxyd

c)

Nhôm hydroxyd

d)

Sucralfat

50.

Một bệnh nhân loét dạ dày bị suy tim mạn, cần tránh dùng thuốc nào?

a)

Clarithromycin

b)

Omeprazol

c)

Maalox

d)

Sucralfat

51.

Vì sao Metoclopramid có tác dụng làm giảm trào ngược từ tá tràng và dạ dày lên thực quản?

a)

Kích thích tiết dịch vị

b)

Tăng tháo rỗng dạ dày

c)

Trung hòa acid

d)

Ức chế H+/K+ATPase

52.

Tại sao cần tránh dùng hyoscin butylbromid cho bệnh nhân glaucoma góc đóng?

a)

Vì gây đục thủy tinh thể

b)

Vì gây xuất huyết võng mạc

c)

Vì gây co đồng tử mạnh

d)

Vì gây giãn đồng tử, tăng áp lực nội nhãn

53.

Lựa chọn thuốc phù hợp cho bệnh nhân nữ đau bụng kinh dữ dội là:

a)

Ondansetron

b)

Metoclopramid

c)

Promethazin

d)

Drotaverin

54.

Lựa chọn thuốc phù hợp cho bệnh nhân có viêm đại tràng co thắt là:

a)

Diphenhydramin

b)

Promethazin

c)

Ondansetron

d)

Mebeverin

55.

Bệnh nhân nữ 47 tuổi có tình trạng nôn nhiều sau phẫu thuật, nên lựa chọn thuốc nào dưới đây?

a)

Alverin

b)

Promethazin

c)

Atropin

d)

Metoclopramid

56.

Bệnh nhân chuẩn bị chụp X-quang đại tràng, thuốc nhuận tràng thường dùng trong trường hợp này là:

a)

Omeprazol

b)

Sorbitol

c)

Parafin lỏng

d)

Bisacodyl

57.

Phân tích ưu điểm chính của PPIs so với kháng histamin H2 trong loét dạ dày?

a)

Tác dụng tức thì hơn

b)

Ít tương tác với các thuốc hơn

c)

Giá thành rẻ hơn

d)

Hiệu lực ức chế acid mạnh, kéo dài hơn

58.

Tại sao bismuth gây phân đen nhưng không nguy hiểm?

a)

Do thiếu máu

b)

Do hấp thu sắt tăng

c)

Do chảy máu tiêu hóa

d)

Do tạo phức bismuth sulfide trong ruột

59.

Omeprazol thường được khuyến cáo uống khi nào?

a)

Trước ăn sáng 30 phút

b)

Uống trước ngủ

c)

Sau ăn no

d)

Uống bất kỳ lúc nào

60.

Tại sao thuốc ức chế bơm proton PPI hiệu quả hơn thuốc kháng histamin H2 trong loét dạ dày do NSAID?

a)

Vì không cần uống hằng ngày

b)

Vì ít tác dụng không mong muốn hơn

c)

Vì hấp thu nhanh hơn

d)

Vì PPI ức chế trực tiếp giai đoạn cuối tiết acid, bất kể chất kích thích

61.

Vì sao không nên dùng bisacodyl lâu dài?

a)

Vì gây lệ thuộc tâm thần

b)

Vì gây lệ thuộc thuốc

c)

Vì gây mất nước

d)

Vì gây rối loạn tiêu hóa

62.

So sánh tác dụng không mong muốn của sorbitol và bisacodyl, kết luận nào sau đây đúng?

a)

Sorbitol thường gây đầy bụng, trướng hơi và tiêu chảy; bisacodyl thường gây đau bụng do kích thích đám rối thần kinh ruột

b)

Sorbitol gây khô miệng, bisacodyl gây mất ngủ

c)

Sorbitol gây vàng da, bisacodyl gây tăng huyết áp

d)

Sorbitol gây loét niêm mạc trực tràng, bisacodyl gây độc gan

63.

So sánh cơ chế tác dụng của sorbitol và parafin lỏng, kết luận nào sau đây đúng?

a)

Sorbitol tăng tiết enzym tiêu hóa, parafin lỏng tăng hấp thu nước ở đại tràng

b)

Sorbitol làm tăng áp suất thẩm thấu trong lòng ruột; parafin lỏng làm trơn ruột

c)

Sorbitol kích thích trực tiếp đám rối thần kinh ruột, parafin lỏng tăng tiết dịch mật

d)

Sorbitol ức chế tiết acid dịch vị, parafin lỏng ức chế nhu động ruột

64.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm nhuận tràng thẩm thấu?

a)

Parafin lỏng

b)

Bisacodyl

c)

Senna

d)

Magnesi sulfat

65.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm thuốc hủy phó giao cảm ngoại biên, không vào được TKTW?

a)

Atropin

b)

Hyoscin butylbromid

c)

Promethazin

d)

Metoclopramid

66.

Ức chế tiết acid mạnh và tác dụng hồi phục nhanh là đặc điểm của loại thuốc nào?

a)

Ức chế tiết acid mạnh và tác dụng hồi phục nhanh

b)

Ức chế tiết acid mạnh và tác dụng kéo dài nhưng hồi phục

c)

Trung hòa acid đã tiết và tăng pH dịch vị tạm thời

d)

Hoạt động trên thụ thể H2 ở tế bào viền

67.

Sự hình thành ở loét dạ dày tá tràng có nguyên nhân chính do:

a)

Giảm tiết chất nhầy bảo vệ và ức chế H+/K+ ATPase

b)

Tăng tiết acid dịch vị hoặc giảm sự bảo vệ niêm mạc dạ dày

c)

Giảm nhu động ruột và giảm tiết pepsin

d)

Tăng sinh tế bào niêm mạc

68.

Misoprostol (chất tương tự prostaglandin E1) được xếp vào nhóm thuốc nào trong điều trị loét dạ dày tá tràng?

a)

Thuốc ức chế tiết acid dịch vị

b)

Thuốc kháng acid

c)

Thuốc bảo vệ niêm mạc, che phủ loét

d)

Thuốc diệt vi khuẩn H. pylori

69.

Magnesi hydroxyd gây ra tác dụng không mong muốn nào sau đây khi dùng quá liều?

a)

Táo bón

b)

Tiêu chảy

c)

Loạn đường xương

d)

Tăng phosphat máu

70.

Nhôm hydroxyd gây ra tác dụng không mong muốn nào sau đây khi dùng kéo dài?

a)

Tăng phosphat máu

b)

Nhuyễn xương, thoái hóa thần kinh, thiếu máu teo hồng cầu

c)

Tiêu chảy

d)

Nhuyễn xương, thoái hóa thần kinh, sa sút trí tuệ, gây thiếu máu teo hồng cầu

71.

Chống chỉ định quan trọng nhất của dạng phối hợp nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd là:

a)

Rối loạn tiêu hóa

b)

Suy thận

c)

Loét dạ dày tá tràng

d)

Tăng phosphat máu

72.

Sucralfat có cơ chế tác dụng nào khác ngoài việc tạo lớp màng che phủ ở loét?

a)

Trung hòa acid dịch vị đã tiết

b)

Ức chế bơm proton H+/K+ATPase

c)

Gắn với muối mật và làm tăng sản xuất prostaglandin E2

d)

Đối kháng thụ thể histamin H2

73.

Lưu ý quan trọng nhất khi sử dụng Sucralfat là:

a)

Phải dùng cùng với thức ăn để tăng hấp thu

b)

Không dùng cho bệnh nhân bị rối loạn lipid máu

c)

Dùng đồng thời với antacid để tăng hiệu quả

d)

Phải uống cách các thuốc khác 2 giờ để tránh tương tác hấp thu

74.

Bismuth subcitrat có tác dụng diệt H. pylori tăng lên khi kết hợp với nhóm thuốc nào?

a)

Thuốc kháng histamin H2

b)

Thuốc kháng acid

c)

Sucralfat

d)

Kháng sinh và chất ức chế bơm proton

75.

Liều dùng Bismuth subcitrat khi dùng đơn độc để điều trị loét dạ dày – tá tràng là:

a)

120mg/lần x 4 lần/ngày

b)

240mg/lần x 4 lần/ngày

c)

240mg/lần x 2 lần/ngày liên tục trong 4 tuần

d)

120mg/lần x 2 lần/ngày

76.

Nhóm thuốc chống nôn nào được xem là quan trọng nhất trong điều trị nôn và buồn nôn?

a)

Thuốc kháng serotonin

b)

Thuốc kháng thụ thể dopamin D2

c)

Thuốc kháng histamin H2

d)

Thuốc kháng acid

77.

Cơ chế nào giúp Metoclopramid làm giảm trào ngược dạ dày - thực quản?

a)

Ức chế thụ thể 5-HT3 ở ngoại vi

b)

Kháng cholinergic mạnh

c)

Tăng độ co bóp của hang vị và làm dạ dày rỗng nhanh

d)

Giảm độ giãn phần dưới dạ dày

78.

Chống chỉ định của Metoclopramid bao gồm:

a)

Rối loạn tâm thần nặng

b)

Xuất huyết dạ dày - ruột, tắc ruột cơ học, hoặc thủng ruột

c)

Nôn do say tàu xe

d)

Suy thận nặng

79.

Drotaverin (chống co thắt cơ trơn trực tiếp) có chỉ định trong trường hợp nào?

a)

Trào ngược dạ dày thực quản

b)

Nôn do hóa trị

c)

Tắc ruột cơ học

d)

Đau do sỏi thận, sỏi mật, đau bụng kinh

80.

Thuốc chống co thắt cơ trơn trực tiếp (như Papaverin, Alverin, Mebeverin) có ưu điểm gì so với thuốc hủy phó giao cảm (Atropin, Hyoscin butylbromid)?

a)

Tác dụng kéo dài hơn

b)

Giá thành rẻ hơn

c)

Hiệu quả giảm đau trung ương cao hơn

d)

Ít gây tác dụng không mong muốn nghiêm trọng hơn

81.

Hyoscin butylbromid được chống chỉ định đối với bệnh nhân nào sau đây?

a)

Người bị viêm loét đại tràng

b)

Người bị suy thận nặng

c)

Người bị phì đại tuyến tiền liệt, tắc liệt ruột

d)

Trẻ em trên 6 tuổi

82.

Magnesi sulfat có tác dụng gì khi dùng ở liều cao qua đường uống?

a)

Thông mật, nhuận tràng

b)

Giảm tái hấp thu nước ở ruột

c)

Tác dụng chống co giật

d)

Tẩy (làm cho phân lỏng, đại tiện dễ dàng)

83.

Sorbitol có tác dụng nhuận tràng nhờ cơ chế nào?

a)

Hút nước mạnh, làm trương nở thể tích phân

b)

Làm tăng áp suất thẩm thấu trong lòng ruột nên giữ nước, làm mềm phân

c)

Kích thích dám rối thần kinh ruột

d)

Làm trơn lòng ruột

84.

Bisacodyl kích thích nhu động ruột và tăng tích lũy ion/dịch thể trong đại tràng thông qua tác dụng lên:

a)

Thụ thể H2 ở tế bào niêm mạc

b)

Enzym H+/K+ ATPase

c)

Dám rối thần kinh trong thành ruột

d)

Cơ trơn trực tràng

85.

Chống chỉ định của Bisacodyl là:

a)

Táo bón mạn tính

b)

Tắc ruột, viêm ruột thừa, chảy máu trực tràng

c)

Chuẩn bị chụp X-quang đại tràng

d)

Phụ nữ có thai

86.

Nhóm thuốc nhuận tràng nào có nguy cơ gây rối loạn nước và điện giải khi dùng quá liều?

a)

Nhuận tràng làm mềm phân (Parafin lỏng)

b)

Nhuận tràng thẩm thấu (Sorbitol)

c)

Nhuận tràng kích thích (Bisacodyl)

d)

Nhuận tràng cơ học (Thạch, Gôm)

87.

Tác dụng không mong muốn nào có thể xảy ra khi dùng Magnesi sulfat để tẩy ruột, mà cần phải lưu ý theo dõi?

a)

Gây vàng da, viêm gan cấp

b)

Rối loạn nước và điện giải

c)

Tăng huyết áp

d)

Suy giảm chức năng thận

88.

Vì sao Sorbitol không nên dùng kéo dài?

a)

Vì gây độc trên gan

b)

Vì có thể gây rối loạn nước và điện giải, tiêu chảy mạn tính

c)

Vì gây lệ thuộc thuốc nặng nề

d)

Vì làm tăng tiết dịch vị dạ dày, gây loét