wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1. Hệ thần kinh

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Trong các nhóm sau, nhóm nào có hệ thần kinh dạng mạng lưới, kém phát triển nhất?

a)

Ruột khoang như sứa, hải quỳ

b)

Giun dẹt và giun tròn

c)

Động vật có dây sống

d)

Giun đốt và chân khớp

2.

Đặc điểm hệ thần kinh ở giun đốt và chân khớp là gì?

a)

Ống thần kinh phát triển

b)

Hạch thần kinh phân đốt

c)

Không có hệ thần kinh

d)

Mạng lưới rải rác

3.

Ở động vật có dây sống, dạng tổ chức hệ thần kinh là gì?

a)

Mạng lưới không định hình

b)

Không có tủy sống

c)

Hạch phân đốt rời rạc

d)

Thần kinh dạng ống phát triển

4.

Hệ thần kinh trung ương gồm những phần nào ở động vật có dây sống?

a)

Não và tủy sống

b)

Não giữa và thần kinh ngoại biên

c)

Đại não và tuyến yên

d)

Hạch thần kinh và dây thần kinh

5.

Thành phần chính của hệ thần kinh ngoại biên là gì?

a)

Tủy sống và ống sống

b)

Chất xám và chất trắng

c)

Đại não và tiểu não

d)

Dây thần kinh và hạch thần kinh

6.

Tế bào cấu tạo nên hệ thần kinh được gọi là gì?

a)

Tế bào cơ vân

b)

Tế bào biểu bì

c)

Tế bào máu

d)

Neuron thần kinh

7.

Trong tủy sống người, chất xám nằm ở vị trí nào?

a)

Chỉ có chất trắng, không có chất xám

b)

Ở trong, chất trắng ở ngoài

c)

Phân bố rải rác không đều

d)

Ở ngoài, chất trắng ở trong

8.

Mỗi dây thần kinh tủy có mấy rễ và các rễ này hợp lại ở đâu?

a)

Hai rễ, hợp thành dây thần kinh tủy

b)

Một rễ, nối trực tiếp với não

c)

Ba rễ, hợp lại thành hạch

d)

Bốn rễ, hợp lại trong ống sống

9.

Chức năng của bó dây thần kinh được tạo bởi các dây thần kinh tủy là gì?

a)

Vận chuyển hormone nội tiết

b)

Tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất

c)

Bảo vệ cơ quan hô hấp

d)

Dẫn truyền và truyền đạt thông tin

10.

So sánh nhanh: hệ thần kinh mạng lưới và hệ thần kinh dạng ống khác nhau chủ yếu ở điểm nào?

a)

Mức độ phân hóa và tập trung

b)

Số lượng neuron tuyệt đối

c)

Khả năng tạo hormone

d)

Nguồn gốc phôi thai khác nhau

11.

Rễ trước và rễ sau của dây thần kinh tủy lần lượt liên quan nhiều nhất tới chức năng nào?

a)

Hô hấp và tiêu hóa

b)

Tuần hoàn và bài tiết

c)

Nội tiết và miễn dịch

d)

Vận động và cảm giác

12.

Trong tổ chức não của động vật có dây sống, bộ phận nào tham gia vào hệ thần kinh trung ương cùng với tủy sống?

a)

Tuyến yên và vùng dưới đồi

b)

Hạch thần kinh ngoại biên

c)

Hệ nội tiết và hormone

d)

Đại não, tiểu não, thân não và gian não

13.

Tuyến nội tiết khác tuyến ngoại tiết chủ yếu ở điểm nào?

a)

Có kích thước lớn hơn các tuyến khác

b)

Tiết enzyme vào ống dẫn dài

c)

Chỉ hoạt động khi ngủ ban đêm

d)

Tiết hormone vào máu trực tiếp

14.

Hormone nào của thùy sau tuyến yên có tác dụng chống lợi tiểu, tăng tái hấp thu nước ở thận?

a)

ACTH tăng tiết cortisol

b)

GH làm dài xương nhanh

c)

TSH kích thích tuyến giáp

d)

ADH giúp giữ nước thận

15.

Oxytocin của thùy sau tuyến yên có vai trò sinh lý chính nào?

a)

Ức chế bài tiết aldosteron ở thận

b)

Giảm chuyển hóa cơ bản toàn thân

c)

Tăng đường huyết sau ăn nhiều

d)

Kích thích co cơ tử cung và tiết sữa

16.

Tuyến giáp tiết những hormone nào điều hòa chuyển hóa cơ bản?

a)

Thyroxin T4 và triiodothyronine T3

b)

Calcitonin và insulin tuyến tụy

c)

Adrenalin và noradrenalin

d)

Cortisol và androgen vỏ thượng thận

17.

Calcitonin do tuyến giáp tiết có tác dụng gì lên calci máu?

a)

Giảm calci máu bằng ức chế hủy xương

b)

Tăng calci máu do kích thích hủy xương

c)

Không đổi vì chỉ tác dụng lên đường

d)

Tăng calci máu nhờ hấp thu ruột mạnh

18.

Tuyến tụy là tuyến pha vì gồm những phần nào?

a)

Tụy ngoại tiết và tụy nội tiết

b)

Vỏ tụy và tủy tụy riêng

c)

Hai thùy lớn đặt trước dạ dày

d)

Một thùy giữa và hai thùy bên

19.

Insulin, glucagon, somatostatin của tụy nội tiết cùng đóng vai trò gì?

a)

Điều hòa nồng độ đường trong máu

b)

Tăng huyết áp tức thời khi stress

c)

Phát triển miễn dịch tuyến ức

d)

Kích thích co cơ tử cung mạnh

20.

Vỏ thượng thận chủ yếu tiết các hormone nào?

a)

Thyroxin T4 và T3

b)

Adrenalin và noradrenalin

c)

Insulin và glucagon

d)

Cortisol, aldosterone, androgen

21.

Tủy thượng thận tiết những catecholamine nào khi đáp ứng stress cấp?

a)

Adrenalin và noradrenalin

b)

Calcitonin và thymosin

c)

Oxytocin và ADH

d)

Cortisol và aldosterone

22.

Tuyến sinh dục được gọi là tuyến pha vì đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ hoạt động ở tuổi dậy thì

b)

Chỉ tiết enzyme tiêu hóa dài

c)

Chỉ tiết hormone steroid mạnh

d)

Vừa tiết hormone vừa tạo giao tử

23.

Một học sinh bị suy tuyến giáp nhẹ. Dấu hiệu nào phù hợp với cơ chế giảm T3/T4?

a)

Tăng nhịp tim, run tay mạnh

b)

Tăng đường huyết sau ăn cao

c)

Giảm chuyển hóa cơ bản, mệt lạnh

d)

Tăng co bóp tử cung bất thường

24.

Trong tình huống mất nước, hormone nào tăng giúp cơ thể giữ nước và cơ chế chính là gì?

a)

GH tăng, kích thích dài xương nhanh

b)

TSH tăng, tăng tổng hợp T3 T4

c)

Insulin tăng, đưa glucose vào tế bào

d)

ADH tăng, tái hấp thu nước ở ống góp

25.

Khi stress kéo dài, hormone nào của vỏ thượng thận tăng và hệ quả chuyển hóa?

a)

Aldosterone tăng, giảm natri máu

b)

Cortisol tăng, tăng tân tạo đường

c)

Androgen tăng, giảm tổng hợp protein

d)

Adrenalin tăng, giảm nhịp tim nghỉ

26.

Một bệnh nhân tăng huyết áp do cường aldosterone tiên phát. Cơ chế hợp lý nhất là gì?

a)

Giảm giữ natri, giảm thể tích máu

b)

Giữ natri và nước, tăng thể tích máu

c)

Tăng kali máu và giãn mạch rộng

d)

Giảm đáp ứng thụ thể adrenergic

27.

Trong tiêu hoá nội bào, thức ăn được xử lý chủ yếu ở đâu trong cơ thể sinh vật đơn giản?

a)

Trong ống tiêu hoá có nhiều đoạn

b)

Trong không bào tiêu hoá của tế bào

c)

Ngoài cơ thể nhờ vi khuẩn cộng sinh

d)

Trong khoang miệng dạng túi đơn

28.

Đặc điểm nào phân biệt tiêu hoá ngoại bào ở ruột khoang?

a)

Thức ăn tiêu hoá trong bào quan lysosome

b)

Không có tiết enzyme tiêu hoá

c)

Thức ăn chỉ bị nghiền cơ học

d)

Tế bào tiết enzyme vào khoang vị

29.

Ở động vật có hệ tiêu hoá dạng ống, quá trình tiêu hoá thuộc loại nào là chủ yếu?

a)

Hoàn toàn ngoại bào trong lòng ống

b)

Không xảy ra tiêu hoá hóa học

c)

Hoàn toàn nội bào trong không bào

d)

Nội bào kết hợp ngoại bào

30.

Enzyme amylase do tuyến nước bọt tiết ra có chức năng chính nào?

a)

Thủy phân tinh bột thành maltose

b)

Phân giải protein thành peptid

c)

Emulsify lipid thành micelle

d)

Hoạt hóa pepsinogen thành pepsin

31.

Pepsin trong dạ dày hoạt động tối ưu trong môi trường nào?

a)

Môi trường giàu lipase tụy

b)

Trung tính như khoang miệng

c)

Acid mạnh có HCl từ dạ dày

d)

Kiềm nhẹ có bicarbonate ruột

32.

Cơ quan nào tiếp nhận thức ăn và thực hiện tiêu hoá cơ học lẫn hoá học ban đầu ở người?

a)

Ruột non với dịch tụy

b)

Khoang miệng với răng, nước bọt

c)

Thực quản với nhu động

d)

Dạ dày với dịch vị

33.

Hầu trong hệ tiêu hoá người có vai trò nào sau đây?

a)

Túi chứa thức ăn tạm thời

b)

Cơ quan hấp thu glucose đầu tiên

c)

Ống ngắn nối khoang miệng với thực quản

d)

Nơi tiết HCl và pepsin

34.

Chất nhầy do thực quản tiết ra có tác dụng chính gì?

a)

Phân giải protein thành peptid

b)

Trung hòa acid dịch vị

c)

Kích thích hấp thu nước và ion

d)

Bôi trơn giúp thức ăn di chuyển

35.

Thành dạ dày gồm các lớp cơ nào để thực hiện co bóp hiệu quả?

a)

Cơ dọc, cơ ngang, cơ trơn

b)

Cơ ngang, cơ chéo, cơ xoắn

c)

Cơ trơn, cơ tim, cơ xương

d)

Cơ dọc, cơ vòng, cơ chéo

36.

Quá trình biến thức ăn thành "vị trấp" ở dạ dày xảy ra nhờ điều gì?

a)

Tiết amylase nước bọt

b)

Hấp thu mạnh ở niêm mạc

c)

Nhu động mạnh của thực quản

d)

Co bóp cơ học và HCl với pepsin

37.

Ruột non đảm nhiệm chức năng nào là quan trọng nhất?

a)

Đẩy thức ăn vào khí quản

b)

Dự trữ và cô đặc dịch vị

c)

Tiết HCl làm acid hoá thức ăn

d)

Tiêu hoá và hấp thụ dưỡng chất

38.

Phần lớn hấp thu chất dinh dưỡng diễn ra ở đâu và nhờ cấu trúc nào?

a)

Ruột non với nhung mao niêm mạc

b)

Dạ dày với tuyến đáy vị

c)

Khoang miệng với tuyến nước bọt

d)

Thực quản với chất nhầy

39.

Sự khác biệt chính giữa tiêu hoá nội bào và ngoại bào là gì?

a)

Loại chất dinh dưỡng bị phân giải

b)

Vị trí tiêu hoá bên trong hay ngoài tế bào

c)

Số lượng enzyme được sử dụng

d)

Sự hiện diện của cơ trơn vòng

40.

Nếu amylase nước bọt bị ức chế hoàn toàn, hậu quả tức thời nào xảy ra trong khoang miệng?

a)

Lipid bị nhũ tương hoá nhanh

b)

Protein bị thủy phân mạnh hơn

c)

HCl được tiết ra trung hòa pH

d)

Tinh bột không thủy phân thành maltose

41.

Bề mặt hô hấp nào xuất hiện ở nhiều động vật sống dưới nước như giáp xác và cá?

a)

Da khô có vảy cứng

b)

Mang ở phía ngoài cơ thể

c)

Ống khí phân nhánh sâu

d)

Phổi túi đơn giản nhỏ

42.

Ở cá xương, cơ chế làm tăng hiệu quả trao đổi khí tại mang là gì?

a)

Dòng nước cùng chiều máu

b)

Nước dao động theo nhịp tim

c)

Dòng máu ngược dòng nước

d)

Máu dừng lại tại tấm mang

43.

Chim có đặc điểm hô hấp nào giúp hiệu suất rất cao?

a)

Da mỏng khuếch tán mạnh

b)

Phổi sách ít vách ngăn

c)

Phổi dòng khí một chiều

d)

Ống khí mở ra môi trường

44.

Trong so sánh, hệ hô hấp của côn trùng được mô tả là hệ thống gì?

a)

Hệ thống kín có túi khí

b)

Hệ thống bán kín có van

c)

Hệ thống mở thông môi trường

d)

Hệ thống kín dùng máu

45.

Ở động vật lưỡng cư, cấu trúc phổi điển hình là gì?

a)

Phế nang dày đặc nhiều ngăn

b)

Một túi đơn giản bề mặt nhỏ

c)

Tổ ong với vách rất dày

d)

Ống khí phân nhánh khắp cơ thể

46.

Bò sát tiến hóa phổi theo hướng nào?

a)

Tăng trao đổi qua da

b)

Thành tổ ong nhiều vách

c)

Thành phế nang nhỏ dày

d)

Giảm số lượng túi khí

47.

Lớp thú có phổi tiến hóa thành cấu trúc nào để trao đổi khí?

a)

Phế nang dày đặc nhỏ

b)

Ống khí mở ra môi trường

c)

Phổi sách đơn sơ ít vách

d)

Túi khí thông khoang bụng

48.

Chim có cơ quan hô hấp cận phế quản cho phép gì?

a)

Khuếch tán qua da ẩm ướt

b)

Trao đổi khí hai chiều hỗn hợp

c)

Vận chuyển O2 bằng dịch mô

d)

Dòng khí gần như một chiều

49.

Đường hô hấp của động vật có vú không bao gồm phần nào sau đây?

a)

Túi khí liên kết ruột

b)

Phế quản hai phổi

c)

Thanh quản và khí quản

d)

Xoang mũi – hầu

50.

Tại mang cá xương, vì sao lớp tế bào tiết chất nhầy và hệ mao mạch dày đặc quan trọng?

a)

Làm giảm chênh áp khí

b)

Ngăn cản khuếch tán CO2

c)

Tăng diện tích và khuếch tán

d)

Giúp nước giữ yên trên mang

51.

Phổi của động vật có xương sống nói chung đóng vai trò gì?

a)

Bơm máu đến tế bào

b)

Chỉ dự trữ không khí

c)

Bề mặt chính trao đổi khí

d)

Tiết dịch tiêu hóa khí

52.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa hô hấp chim và côn trùng là gì?

a)

Chim khuếch tán trực tiếp

b)

Chim dùng máu vận chuyển khí

c)

Côn trùng có phổi túi kín

d)

Côn trùng có dòng khí một chiều

53.

Ở hệ khí quản côn trùng, các ống khí phân nhánh đến đâu?

a)

Chỉ đến tim và não

b)

Đến mạch máu lớn

c)

Đến các ống tiểu khí

d)

Chỉ đến phổi sách

54.

Trong các bề mặt hô hấp sau, bề mặt nào không cần cơ quan chuyên biệt?

a)

Khí quản có lỗ thở

b)

Mang ngoài có vách

c)

Bề mặt cơ thể ẩm ướt

d)

Phổi có phế nang

55.

Phổi của lớp hình nhện có đặc điểm nào?

a)

Phổi sách với lá xếp

b)

Ống khí mở ngoài

c)

Mang hình sợi mỏng

d)

Phế nang dày đặc

56.

Trong hệ tuần hoàn, máu có vai trò gì đối với hô hấp ở chim?

a)

Vận chuyển khí từ túi khí

b)

Trao đổi trực tiếp qua da

c)

Không liên quan vận chuyển khí

d)

Đẩy nước qua phế nang

57.

Khi so sánh, vì sao hệ thống kín của chim có hiệu suất cao hơn?

a)

Giảm chênh nồng độ O2

b)

Loại bỏ vai trò mao mạch

c)

Tối ưu dòng khí một chiều

d)

Ngăn trao đổi CO2 hoàn toàn

58.

Trong hệ tuần hoàn kín, máu lưu thông như thế nào?

a)

Chỉ trong động mạch lớn áp lực thấp

b)

Chỉ trong xoang cơ thể và không qua mao mạch

c)

Trong động mạch, mao mạch, tĩnh mạch kín mạch

d)

Tự do trong mô, không tách biệt dịch mô

59.

Đặc điểm nào đúng với hệ tuần hoàn hở?

a)

Máu trộn với dịch mô tạo hỗn hợp máu–dịch mô

b)

Máu chạy nhanh, tim thu hồi máu nhanh

c)

Áp lực bơm cao và trao đổi qua mao mạch

d)

Không có xoang cơ thể, chỉ có mạch kín

60.

Chức năng chính của tim trong hệ tuần hoàn hở ở chân khớp là gì?

a)

Bơm máu vào động mạch với áp lực thấp

b)

Tạo áp lực rất cao vào tĩnh mạch

c)

Ngăn trộn máu với dịch mô hoàn toàn

d)

Thu gom máu trực tiếp từ mao mạch

61.

Hệ tuần hoàn hở có hạn chế nào thường gặp?

a)

Máu không bao giờ vào xoang cơ thể

b)

Tim thu hồi máu nhanh qua tĩnh mạch

c)

Tốc độ máu chảy rất nhanh trong mao mạch

d)

Trao đổi chất diễn ra chậm ở mô cơ thể

62.

Ở cá, cấu trúc tim hai ngăn dẫn tới hệ tuần hoàn nào?

a)

Tuần hoàn kép không pha trộn

b)

Tuần hoàn kép hoàn toàn tách biệt

c)

Không có hệ tuần hoàn

d)

Tuần hoàn đơn với máu nghèo oxy

63.

Ở lưỡng cư, tại sao có sự pha trộn máu trong tâm thất?

a)

Do không có tâm nhĩ trong cấu trúc tim

b)

Do tim ba ngăn chỉ có một tâm thất chung

c)

Do tim hai tâm thất có vách kín hoàn toàn

d)

Do mạch máu không nối với tim

64.

Bò sát có đặc điểm tim nào làm giảm pha trộn máu?

a)

Tim ba ngăn với vách ngăn tâm thất không hoàn chỉnh

b)

Tim không có vách ngăn nào

c)

Tim bốn ngăn với hai tâm nhĩ

d)

Tim hai ngăn với một tâm nhĩ

65.

Chim và thú có loại tuần hoàn nào?

a)

Tuần hoàn hở với một tim

b)

Tuần hoàn kép nhưng pha trộn trong tâm thất

c)

Tuần hoàn kép hoàn chỉnh tách hai dòng

d)

Tuần hoàn đơn với máu nghèo oxy

66.

Thành phần cơ bản của hệ tuần hoàn gồm những gì?

a)

Tim và cơ quan hô hấp

b)

Động mạch, mao mạch, tĩnh mạch và tim

c)

Thân lỗ và ruột khoang

d)

Chỉ có mao mạch và bạch huyết

67.

Trong hệ kín, vì sao tim thu hồi máu nhanh hơn?

a)

Do không có tĩnh mạch dẫn máu về

b)

Do máu trộn với dịch mô ở xoang

c)

Do mạch kín tạo dòng chảy hiệu quả

d)

Do máu lưu thông chậm và rò rỉ nhiều

68.

So sánh tốc độ dòng máu: hệ hở so với hệ kín?

a)

Hệ hở chậm hơn vì trao đổi trực tiếp

b)

Hai hệ giống nhau về tốc độ

c)

Hệ kín chậm hơn vì nhiều xoang

d)

Hệ hở nhanh hơn do áp lực cao

69.

Ở lưỡng cư, vòng tuần hoàn kép xuất hiện như thế nào?

a)

Không có liên hệ giữa tim và phổi

b)

Chỉ có một tâm nhĩ và một tâm thất

c)

Hai tâm nhĩ và một tâm thất chung xuất hiện

d)

Hai tâm thất riêng tách hai dòng máu

70.

Tại sao tim bốn ngăn ở chim và thú quan trọng cho chuyển hóa cao?

a)

Duy trì áp lực hệ thống cao và tách oxy hoàn toàn

b)

Loại bỏ nhu cầu về động mạch lớn

c)

Tăng pha trộn máu để tiết kiệm năng lượng

d)

Giảm trao đổi khí ở phổi xuống thấp

71.

Ở cá và ếch nhái, sản phẩm sinh dục đực được bài tiết vào cấu trúc nào trước khi ra ngoài cơ thể?

a)

Ống trung thận thoái hóa

b)

Xoang quanh mang

c)

Ống Wolff dẫn tinh

d)

Ống Muller dẫn trứng

72.

Ở động vật có màng ối như bò sát và chim, ống dẫn trứng của con cái là gì?

a)

Ống dẫn từ thận

b)

Ống Muller chức năng

c)

Ống trung thận mới

d)

Ống Wolff chức năng

73.

Trong nhóm thân mềm, cơ quan sinh dục thường nằm ở đâu và thuộc thành phần nào của cơ thể?

a)

Trong ống tiêu hóa, phần biểu mô

b)

Trong hệ thần kinh, phần hạch

c)

Trong xoang cơ thể, phần tuyến sinh dục

d)

Ngoài cơ thể, phần phụ sinh sản

74.

Ở động vật có xương sống dây sống thấp, vì sao sản phẩm sinh dục có thể ra ngoài qua lỗ bụng?

a)

Có ống dẫn sinh dục riêng

b)

Túi mỏng không có ống dẫn

c)

Ống Wolff nối trực tiếp

d)

Ống Muller mở rộng

75.

Trong tiến hóa của động vật có màng ối, điều gì xảy ra với ống Muller ở con đực?

a)

Liên kết với thận

b)

Tiêu biến chức năng

c)

Chuyển thành ống trung thận

d)

Phát triển thành ống dẫn tinh

76.

Ở thân mềm, tính trạng giới tính của tuyến sinh dục được mô tả thế nào?

a)

Luôn đơn tính nghiêm ngặt

b)

Thường phân tính, đôi khi lưỡng tính

c)

Luôn lưỡng tính rõ rệt

d)

Thường lưỡng tính bắt buộc

77.

Cá và ếch nhái có cơ quan sinh dục đực gồm tinh hoàn kèm theo đặc điểm nào sau đây?

a)

Ống dẫn tinh đổ vào thận

b)

Ống dẫn trứng mở vào tim

c)

Ống Muller nối với mang

d)

Không có ống dẫn chức năng

78.

Một neuron điển hình gồm những phần chính nào?

a)

Bao myelin, synap, túi tiết nhỏ

b)

Sợi nhánh, thân tế bào, sợi trục

c)

Màng tế bào, nhân, ty thể lớn

d)

Thân, roi, lông chuyển dài

79.

Chức năng chính của sợi trục (axon) là gì?

a)

Dẫn truyền xung thần kinh đi xa

b)

Nhận tín hiệu từ tế bào lân cận

c)

Tổng hợp protein cho neuron

d)

Dự trữ năng lượng dưới dạng lipid

80.

Theo hình dạng, neuron không thuộc kiểu nào dưới đây?

a)

Tam cực cấu trúc dài

b)

Đơn cực cấu trúc ngắn

c)

Giả đơn cực phân nhánh

d)

Lưỡng cực có hai nhánh

81.

Theo chức năng, loại neuron nào truyền tín hiệu từ cơ quan cảm nhận về trung ương?

a)

Neuron cảm giác

b)

Neuron trung gian

c)

Neuron tiết hormone

d)

Neuron vận động

82.

Một tế bào có sợi nhánh dày đặc và một sợi trục dài có bao myelin. Kiểu truyền dẫn nào phù hợp nhất?

a)

Bị đảo chiều liên tục

b)

Nhanh nhờ cách điện myelin

c)

Chậm vì thiếu synap cuối

d)

Không xảy ra trong mô não

83.

Hoa hình thành từ bộ phận nào của cây?

a)

Do chồi của thân biến thành

b)

Do hạt nảy mầm tại cành

c)

Do rễ biến dạng đặc biệt

d)

Do lá già rụng tái sinh

84.

Sự sinh sản hữu tính ở thực vật có hoa liên quan đến cấu trúc nào sau?

a)

Cơ quan sinh sản là hoa và quả

b)

Chỉ dựa vào mô phân sinh rễ

c)

Thực hiện qua lá non mở rộng

d)

Chủ yếu bằng bào tử vô tính

85.

Động vật thân mềm thường có đối xứng như thế nào?

a)

Đối xứng hai bên phần lớn

b)

Đối xứng xuyên tâm phổ biến

c)

Không có đối xứng hoàn toàn

d)

Đối xứng ba chiều phức tạp

86.

Cơ quan chân của thân mềm có đặc điểm vị trí nào?

a)

Tách rời đầu bằng vòng

b)

Nằm trong xoang áo kín

c)

Gắn trên lưng gần vỏ

d)

Hình thành ở mặt bụng

87.

Hệ tuần hoàn của đa số thân mềm có đặc điểm nào?

a)

Hoàn hở nhưng thiếu hemolymph

b)

Hoàn hở, trừ chân đầu kín

c)

Kín hoàn toàn như động vật có xương

d)

Không có tim và mạch máu

88.

Xoang áo ở thân mềm có vai trò nào sau đây?

a)

Bao lấy mang hay phổi bên trong

b)

Là khoang tiêu hóa chính yếu

c)

Nơi tích tụ trứng trước đẻ

d)

Chứa cơ dự trữ để vận động

89.

Trong các kiểu neuron, kiểu nào thường có nhiều sợi nhánh và một sợi trục, thích hợp cho tích hợp thông tin ở não?

a)

Đa cực tích hợp tín hiệu

b)

Lưỡng cực đối xứng hai cực

c)

Giả đơn cực nhánh đôi

d)

Đơn cực dẫn một chiều