wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1. Thuyết tiến hoá Darwin

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Theo Darwin, biến dị cá thể có đặc trưng nào nổi bật nhất?

a)

Chỉ xảy ra trong phòng thí nghiệm

b)

Hiện tượng phổ biến ở mọi loài

c)

Chỉ xuất hiện ở vài cá thể

d)

Chỉ do môi trường quyết định

2.

Vai trò của biến dị cá thể đối với tiến hóa theo quan điểm Darwin là gì?

a)

Nguồn nguyên liệu chủ yếu

b)

Hậu quả của chọn lọc

c)

Tín hiệu của thoái hóa

d)

Chỉ gây rối loạn quần thể

3.

Nguyên nhân quan trọng nhất gây biến dị cá thể theo Darwin là gì?

a)

Tác động xã hội lên sinh vật

b)

Đột biến tức thời mạnh mẽ

c)

Điều kiện sống tích lũy qua thế hệ

d)

Sự thay đổi khí hậu đột ngột

4.

Trong quan điểm Darwin, yếu tố nào quy định từng biến dị cụ thể?

a)

Cơ thể và cấu trúc di truyền

b)

Ngoại cảnh đơn thuần

c)

Tập tính xã hội học

d)

Ngẫu nhiên thuần túy

5.

Theo thuyết toàn năng (pangenesis), gemmules là gì?

a)

Hạt cực nhỏ mang thông tin

b)

Bào quan tạo năng lượng

c)

Protein điều hòa phiên mã

d)

Hormone kích thích sinh sản

6.

Theo pangenesis, kết quả của sự kết hợp gemmules của bố và mẹ khi thụ tinh là gì?

a)

Tiêu biến hoàn toàn

b)

Tạo nên đặc điểm con cái

c)

Chỉ quyết định giới tính

d)

Chỉ tạo năng lượng sống

7.

Phát biểu nào diễn đạt đúng bản chất di truyền trong thuyết toàn năng của Darwin?

a)

Sao mã RNA thành protein

b)

Trao đổi chéo nhiễm sắc thể

c)

Sao chép DNA bằng polymerase

d)

Sự kết hợp và truyền lại gemmules

8.

Cơ chế chính của quá trình tiến hóa theo Darwin xoay quanh điều nào?

a)

Can thiệp của sinh vật siêu nhiên

b)

Lai xa giữa loài khác nhau

c)

Đột biến bức xạ nhân tạo

d)

Chọn lọc tự nhiên và đấu tranh

9.

Vì sao đấu tranh sinh tồn là nguồn động lực cho chọn lọc tự nhiên?

a)

Tăng quần thể vô hạn

b)

Giảm đa dạng di truyền

c)

Giành điều kiện thuận lợi

d)

Ngăn mọi biến dị xảy ra

10.

Kết quả của chọn lọc tự nhiên đối với biến dị là gì?

a)

Chỉ giữ biến dị trung tính

b)

Tăng biến dị có hại

c)

Loại bỏ mọi biến dị

d)

Duy trì biến dị có lợi

11.

Những cá thể mang biến dị có lợi có xu hướng như thế nào?

a)

Chỉ sống tốt trong nuôi cấy

b)

Ưu thế sống sót và sinh sản

c)

Suy giảm khả năng sống

d)

Không thay đổi tần số gen

12.

Quá trình nào khiến biến dị có lợi trở thành thay đổi lớn phổ biến của loài?

a)

Tích lũy qua nhiều thế hệ

b)

Gây ra bởi dịch bệnh

c)

Truyền thẳng bằng RNA

d)

Di truyền chỉ qua bố

13.

Trong di truyền tế bào chất, vì sao gọi là di truyền theo dòng mẹ?

a)

Gen nhân quyết định toàn bộ

b)

Tế bào chất chỉ từ tinh trùng

c)

Dòng bố truyền mạnh hơn

d)

Con lai mang chủ yếu tế bào chất mẹ

14.

Ở người và động vật, tại thụ tinh, tế bào chất của hợp tử chủ yếu đến từ đâu?

a)

Từ môi trường ngoài

b)

Từ trứng của mẹ

c)

Từ tinh trùng của bố

d)

Từ cả hai ngang nhau

15.

Khẳng định nào đúng về gen trong tế bào chất ở di truyền theo dòng mẹ?

a)

Truyền từ mẹ sang con

b)

Chỉ truyền từ bố sang con

c)

Truyền ngẫu nhiên không định hướng

d)

Không thể di truyền được

16.

NST giới tính có vai trò gì trong di truyền giới tính ở sinh vật?

a)

Không tham gia mang bất kỳ gen nào

b)

Chỉ mang gen chuyển hóa năng lượng

c)

Chỉ quy định màu mắt ở động vật

d)

Quy định giới tính và mang gen liên quan

17.

Phát biểu nào đúng về di truyền liên kết?

a)

Chỉ gặp ở NST giới tính X

b)

Luôn tạo tỉ lệ phân li 3:1 ở F2

c)

Chỉ xảy ra khi các gen ở các NST khác nhau

d)

Xảy ra khi các gen cùng nằm trên một NST

18.

Liên kết gen hoàn toàn là khi nào?

a)

Các gen ở ti thể, không qua giảm phân

b)

Các gen ở các NST khác nhau, tái tổ hợp

c)

Các gen rất xa nhau, luôn hoán vị tối đa

d)

Các gen rất gần nhau, không xảy ra hoán vị

19.

Liên kết gen không hoàn toàn mô tả tình huống nào?

a)

Gen luôn di truyền độc lập như Mendel

b)

Gen ở cùng locus trên hai NST khác nhau

c)

Gen chỉ có ở nhiễm sắc thể Y duy nhất

d)

Gen cách xa hơn trên cùng NST, có hoán vị

20.

Nguyên nhân cơ bản dẫn đến hoán vị gen trong giảm phân là gì?

a)

Trao đổi chéo giữa NST tương đồng

b)

Đột biến số lượng toàn bộ bộ NST

c)

Phân li không đều ở kì sau nguyên phân

d)

Sự nhân đôi ADN ở kì S kéo dài

21.

Khoảng cách giữa các gen trên cùng NST ảnh hưởng thế nào đến tần số hoán vị?

a)

Càng xa nhau tần số hoán vị càng thấp

b)

Càng xa nhau tần số hoán vị càng cao

c)

Chỉ ảnh hưởng khi ở trên NST giới tính

d)

Khoảng cách không ảnh hưởng tần số

22.

Mục đích của phép lai phân tích là gì?

a)

Chọn lọc đột biến thuận lợi trong quần thể

b)

Tạo ra nhiều tổ hợp gen mới tối đa

c)

Xác định kiểu gen của cá thể mang tính trạng trội

d)

Xác định số lượng NST của loài kiểm chứng

23.

Kết quả nào cho thấy cá thể mang tính trạng trội là đồng hợp trội khi làm lai phân tích?

a)

Đời con đồng tính về tính trạng trội

b)

Đời con phân tính theo tỉ lệ 1:1 đặc trưng

c)

Đời con có tỉ lệ 3 trội:1 lặn đầy đủ

d)

Đời con chỉ xuất hiện tính trạng lặn duy nhất

24.

Quy luật phân ly độc lập phát biểu điều nào sau đây?

a)

Các cặp nhân tố di truyền phân ly độc lập

b)

Mọi gen luôn di truyền liên kết hoàn toàn

c)

Các cặp nhân tố di truyền phân ly đồng thời

d)

Mọi alen luôn biểu hiện đồng trội như nhau

25.

Ý nghĩa tiến hóa chủ yếu của phân ly độc lập là gì?

a)

Làm tăng số lượng nhiễm sắc thể trong loài

b)

Tạo biến dị tổ hợp phong phú cho quần thể

c)

Làm giảm đột biến điểm xảy ra trong gen

d)

Ổn định hoàn toàn kiểu hình qua các thế hệ

26.

Khái niệm đúng về đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể là gì?

a)

Biến đổi sắp xếp lại trình tự gen trên nhiễm sắc thể

b)

Biến đổi trình tự nuclêôtit trong một gen đơn lẻ

c)

Biến đổi số lượng toàn bộ bộ nhiễm sắc thể

d)

Biến đổi vị trí gen nhưng không đổi trình tự

27.

Một NST bị thay đổi thành phần do mất đi một đoạn mang gen A, hiện tượng đó gọi là gì?

a)

Lặp đoạn nhiễm sắc thể

b)

Mất đoạn nhiễm sắc thể

c)

Chuyển đoạn nhiễm sắc thể

d)

Đảo đoạn nhiễm sắc thể

28.

Khái niệm nào mô tả đột biến làm thay đổi số lượng ở một cặp hay một số cặp NST hoặc toàn bộ bộ NST?

a)

Đột biến điểm gen

b)

Đột biến cấu trúc NST

c)

Đột biến số lượng NST

d)

Tái tổ hợp di truyền

29.

Thể dị bội 2n+1 hình thành khi tế bào lưỡng bội có đặc điểm nào?

a)

Tăng toàn bộ số bộ NST lên gấp đôi

b)

Có ba NST ở một cặp tương đồng

c)

Mất một cặp NST tương đồng

d)

Có thêm một bộ NST hoàn chỉnh

30.

Trong các dạng sau, dạng nào là thể khuyết nhiễm theo ký hiệu của tài liệu?

a)

2n+1 ở một cặp

b)

4n ở toàn bộ

c)

2n-2 ở một cặp

d)

3n ở toàn bộ

31.

Nguyên nhân chung gây rối loạn phân ly NST dẫn đến dị bội thường là gì?

a)

Đột biến điểm trong gen

b)

Tác nhân vật lý, hoá học ngoại môi

c)

Trao đổi chéo đồng đều

d)

Phiên mã sai lệch ribosome

32.

Cơ chế tạo thể dị bội được nêu gồm những quá trình nào?

a)

Giảm phân bình thường và thụ tinh bình thường

b)

Giảm phân không bình thường và thụ tinh giao tử không bình thường

c)

Nguyên phân tăng tốc và giảm phân bị ức chế

d)

Tái bản DNA lỗi và sửa sai không hoàn tất

33.

Thể đa bội là hiện tượng nào sau đây?

a)

Thay đổi số lượng một cặp NST

b)

Mất đoạn nhỏ của một NST

c)

Hoán vị gen giữa hai NST tương đồng

d)

Tăng số lượng toàn bộ bộ NST lên nhiều lần đơn bội

34.

Tự đa bội được định nghĩa như thế nào trong văn bản?

a)

Đa bội do mất một cặp NST

b)

Đa bội với số NST tăng theo bội số nguyên của cùng loài

c)

Đa bội có nguồn từ lai khác loài

d)

Đa bội hình thành từ đột biến điểm

35.

Trong các ví dụ sau, trường hợp nào là đa bội chẵn?

a)

3n ở toàn bộ

b)

5n ở toàn bộ

c)

6n ở toàn bộ

d)

7n ở toàn bộ

36.

Phát biểu nào đúng về sự phổ biến của đa bội cùng nguồn?

a)

Phổ biến ở thực vật

b)

Chỉ xuất hiện ở vi khuẩn

c)

Phổ biến ở động vật có vú

d)

Hiếm gặp ở thực vật

37.

Trong y học, thể tế bào chứa 1 NST ở một cặp (2n-1) thường liên quan đến hậu quả nào?

a)

Bệnh Down do chuyển đoạn 21↔14

b)

Ung thư máu do mất đoạn 21

c)

Tăng hoạt tính amylaza ở ruồi giấm

d)

Tăng khả năng thụ tinh bình thường

38.

Đa bội khác nguồn được hiểu là gì trong tế bào thực vật?

a)

Có ba bộ NST giống hệt nhau trong mọi tế bào

b)

Có một bộ NST bị mất hoàn toàn trong tế bào

c)

Có hai bộ NST của hai loài khác nhau cùng tồn tại

d)

Có hai bộ NST từ cùng một loài trong tế bào

39.

Nguyên nhân chủ yếu gây ra đa bội khác nguồn là gì?

a)

Do biến đổi nhiệt độ làm đứt ADN

b)

Do tăng cường phiên mã các gen trội

c)

Do tác nhân vật lý, hóa học và rối loạn nội bào

d)

Do giảm hoạt tính enzim nhân đôi ADN

40.

Cơ chế hình thành đa bội khác nguồn trong nguyên phân là gì?

a)

NST không bắt cặp trong giảm phân lần một

b)

ADN không sao chép dẫn tới mất vật chất di truyền

c)

Giao tử n không kết hợp được với giao tử n

d)

Bộ NST nhân đôi nhưng thoi phân bào không hình thành

41.

Trường hợp nào tạo thành thể tam bội 3n theo mô tả?

a)

Giao tử 2n kết hợp giao tử n bình thường

b)

Giao tử n kết hợp giao tử n bình thường

c)

Hai giao tử 2n kết hợp với nhau

d)

Một giao tử 3n tự thụ tinh tạo hợp tử

42.

Đột biến đa bội thường gặp ở nhóm cây nào và có đặc điểm gì?

a)

Chỉ ở cây rừng, quả có nhiều hạt là đa bội chẵn

b)

Hầu hết nhóm cây, giống ăn quả không hạt thường là đa bội lẻ

c)

Chủ yếu ở cây lá kim, quả rất nhỏ là đa bội lẻ

d)

Ít gặp ở cây trồng, quả không hạt là đa bội chẵn

43.

Trong tái bản ADN, nguyên tắc bán bảo toàn nghĩa là gì?

a)

Mỗi phân tử con gồm một mạch cũ và một mạch mới

b)

Mỗi phân tử con trộn lẫn ngẫu nhiên các đoạn mạch

c)

Mỗi phân tử con gồm hai mạch mới tổng hợp

d)

Mỗi phân tử con giữ nguyên hai mạch từ ADN mẹ

44.

Enzyme helicase có vai trò trực tiếp nào trong tái bản ADN?

a)

Loại bỏ RNA mồi trước khi tổng hợp

b)

Tách hai mạch ADN tạo chạc chữ Y

c)

Lắp ghép nucleotide theo nguyên tắc bổ sung

d)

Nối các đoạn Okazaki thành mạch hoàn chỉnh

45.

DNA polymerase tổng hợp mạch mới theo chiều nào trên mạch khuôn?

a)

Không phụ thuộc chiều mạch khuôn

b)

Theo chiều 3'→5' trên mạch khuôn 5'→3'

c)

Theo cả hai chiều tùy vùng khuôn

d)

Theo chiều 5'→3' trên mạch khuôn 3'→5'

46.

Mạch khuôn 5'→3' trong tái bản tạo ra đặc điểm nào?

a)

Tổng hợp chỉ diễn ra sau khi phiên mã

b)

Tổng hợp liên tục tạo mạch dẫn đầu

c)

Tổng hợp gián đoạn tạo các đoạn Okazaki

d)

Không thể làm khuôn cho polymerase

47.

Ligase thực hiện chức năng gì trong quá trình tái bản?

a)

Tạo RNA mồi để khởi đầu tổng hợp

b)

Nối các đoạn Okazaki bằng liên kết phosphodieste

c)

Kiểm tra và sửa sai cặp base sai

d)

Tháo cuộn siêu xoắn của ADN vòng

48.

Ở prokaryote, ADN có dạng vòng nên quá trình tái bản có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không hình thành chạc tái bản dạng chữ Y

b)

Chỉ tái bản một hướng từ nhiều điểm khởi đầu

c)

Nhiều điểm khởi đầu, tạo nhiều đơn vị tái bản

d)

Một điểm khởi đầu duy nhất, tái bản hai hướng

49.

Topoisomerase I và II tham gia tái bản ở vi khuẩn với vai trò chính nào?

a)

Nhận biết điểm khởi đầu và tuyển mộ helicase

b)

Tháo cuộn siêu xoắn ADN vòng và tách ADN con

c)

Tổng hợp mạch mới và nối đoạn Okazaki

d)

Tháo mồi RNA và điền nucleotide còn thiếu

50.

Ở eukaryote, vì sao cần nhiều điểm khởi đầu tái bản trên nhiễm sắc thể thẳng?

a)

Để giảm lỗi sao chép bằng cách phân tán enzyme

b)

Để hoàn thành sao chép trong thời gian hợp lý

c)

Để tạo vòng tái bản duy trì cấu trúc siêu xoắn

d)

Để phiên mã diễn ra đồng thời với tái bản

51.

Các chạc tái bản ở eukaryote di chuyển như thế nào từ mỗi điểm khởi đầu?

a)

Dừng sau vài kilobase để nhập mạch

b)

Theo ba hướng tạo lưới tái bản phức tạp

c)

Theo hai hướng tạo thành vòng tái bản

d)

Theo một hướng tạo mạch dẫn đầu duy nhất

52.

Mục đích của tái bản ADN khác gì so với phiên mã?

a)

Tái bản diễn ra thường xuyên theo nhu cầu

b)

Tái bản tạo mARN, tARN và rARN

c)

Tái bản sao chép toàn bộ ADN cho tế bào con

d)

Tái bản tổng hợp ARN để tạo protein

53.

Sản phẩm trực tiếp của tái bản ADN là gì?

a)

Nhiều loại ARN chức năng

b)

Hai phân tử ADN con giống nhau

c)

Một ADN mẹ và một ARN con

d)

Một chuỗi polypeptide hoàn chỉnh

54.

Enzyme chính trong phiên mã là gì?

a)

Ligase

b)

ADN polymerase

c)

Helicase

d)

ARN polymerase

55.

Trong phiên mã, mạch khuôn tham gia như thế nào?

a)

Mỗi gen dùng đồng thời hai mạch khuôn

b)

Cả hai mạch ADN đều làm khuôn

c)

Chỉ một mạch ADN làm khuôn

d)

Không có mạch khuôn, ARN tự sao chép

56.

Thời điểm xảy ra tái bản ADN ở tế bào nhân thực là khi nào?

a)

Trong quá trình nguyên phân giữa kỳ

b)

Pha G1 của chu kỳ tế bào

c)

Pha S của chu kỳ tế bào

d)

Bất kỳ lúc nào theo nhu cầu tế bào

57.

Trong cơ chế dịch mã, hoạt hoá amino acid diễn ra như thế nào?

a)

Amino acid tự do được polymerase gắn vào rRNA

b)

Amino acid tự do tự động chuyển thành peptid

c)

Amino acid tự do liên kết hợp chất giàu ATP nhờ enzyme

d)

Amino acid tự do gắn tRNA nhờ GTP không enzyme

58.

So sánh đúng về tái bản và phiên mã?

a)

Tái bản chỉ dùng một mạch khuôn, phiên mã dùng hai

b)

Tái bản diễn ra thường xuyên, phiên mã chỉ pha S

c)

Tái bản tạo hai ADN con, phiên mã tạo các loại ARN

d)

Tái bản dùng ARN polymerase, phiên mã dùng helicase

59.

Trong khởi đầu dịch mã ở sinh vật nhân sơ, amino acid khởi đầu gắn với tARN là gì?

a)

Formyl methionine fMet

b)

Methionine không formyl hóa

c)

Valine đầu tiên đặc hiệu

d)

Leucine đã hoạt hóa

60.

Tiểu đơn vị nào của ribosome bám vào mARN trước trong khởi đầu dịch mã?

a)

Tiểu đơn vị lớn ribosome

b)

Tiểu đơn vị bé ribosome

c)

Cả hai cùng lúc

d)

Không có tiểu đơn vị nào

61.

Chiều ribosome di chuyển dọc mARN trong dịch mã là gì?

a)

Không có hướng cố định

b)

Từ giữa ra hai đầu

c)

5’ đến 3’ trên mARN

d)

3’ đến 5’ trên mARN

62.

Codon khởi đầu thường gặp trên mARN là gì?

a)

UGA mã kết thúc

b)

AUG mã methionine

c)

UAG mã kết thúc

d)

GUG mã valine

63.

Ở sinh vật nhân thực, amino acid khởi đầu gắn với tARN là gì?

a)

Isoleucine đã hoạt hóa

b)

Formyl methionine fMet

c)

Valine đặc hiệu đầu

d)

Methionine Met không formyl

64.

Trong phức hợp khởi đầu hoàn chỉnh, tARN khởi đầu đứng tại vị trí nào của ribosome?

a)

Vị trí E exit

b)

Vị trí P peptidyl

c)

Vị trí A aminoacyl

d)

Vị trí S synthase

65.

Vị trí nào của ribosome trống để đón tARN tiếp theo trong khởi đầu?

a)

Vị trí P peptidyl

b)

Vị trí A aminoacyl

c)

Vị trí D donor

d)

Vị trí E exit

66.

Trong kéo dài, tARN mang amino acid thứ nhất sau khởi đầu sẽ vào vị trí nào?

a)

Ngoài ribosome tự do

b)

Vị trí E của ribosome

c)

Vị trí P của ribosome

d)

Vị trí A của ribosome

67.

Liên kết peptide hình thành giữa nhóm chức nào của hai amino acid?

a)

Giữa hai nhóm amin với nhau

b)

Giữa mạch bên R với R

c)

Giữa carboxyl và amin

d)

Giữa hai nhóm carboxyl

68.

Sau khi liên kết peptide hình thành, tARN ở vị trí P mất amino acid sẽ di chuyển đi đâu?

a)

Rời ribosome ngay lập tức

b)

Sang vị trí E rồi rời

c)

Quay lại vị trí P ban đầu

d)

Sang vị trí A tiếp nhận

69.

Khi ribosome dịch chuyển một bộ ba trên mARN, tARN đang gắn chuỗi peptide mới sẽ chuyển từ vị trí nào sang vị trí nào?

a)

Từ P sang E

b)

Từ E sang P

c)

Từ P sang A

d)

Từ A sang P

70.

Quá trình kéo dài lặp lại cho đến khi gặp điều gì tại vị trí A?

a)

Tiểu đơn vị bé mới

b)

Anticodon đặc hiệu

c)

Codon kết thúc bất kỳ

d)

Codon khởi đầu AUG

71.

Những bộ ba nào là codon kết thúc chấm dứt dịch mã?

a)

UUA, UCA, UGA

b)

AUG, GUG, UUG

c)

UAA, UAG, UGA

d)

CAA, CAG, CGA

72.

aa-tARN được tạo thành nhờ phản ứng của enzyme nào?

a)

Release factor protein

b)

Aminoacyl-tARN synthetase

c)

RNA polymerase chuyên biệt

d)

Peptidyl transferase ribosome

73.

Vai trò của anticodon trên tARN trong khởi đầu là gì?

a)

Gắn vào tiểu đơn vị lớn

b)

Bắt cặp bổ sung với codon khởi đầu

c)

Cắt bỏ nhóm formyl khỏi fMet

d)

Giải phóng chuỗi polypeptide

74.

Khái niệm "vốn gen của quần thể" mô tả điều nào sau đây?

a)

Số lượng cá thể và mật độ quần thể trong không gian

b)

Danh sách các loài sống chung trong cùng sinh cảnh

c)

Tập hợp các alen của một cá thể trong suốt đời sống

d)

Tập hợp tất cả tổ hợp gene trong quần thể tại thời điểm

75.

Điều kiện nào KHÔNG thuộc về “đơn vị tiến hóa cơ sở” của quần thể?

a)

Tồn tại trong tự nhiên có lịch sử riêng

b)

Biến đổi cấu trúc di truyền qua các thế hệ

c)

Không toàn vẹn trong không gian và thời gian

d)

Là tổ chức cơ sở của loài

76.

Giao phối ngẫu nhiên có đặc điểm nào?

a)

Không có lựa chọn đặc biệt giữa các cá thể

b)

Luôn ưu tiên kiểu hình khác giới phù hợp

c)

Chỉ xảy ra giữa các cá thể cùng họ hàng gần

d)

Tạo cách ly sinh sản tuyệt đối giữa quần thể

77.

Hệ quả trực tiếp của giao phối tự do giữa các cá thể khác nhau về kiểu gene là gì?

a)

Tạo thể dị hợp có sức sống và tiềm năng thích nghi cao

b)

Giảm đa dạng di truyền và giảm sức sống quần thể

c)

Loại bỏ hoàn toàn các alen lặn có hại

d)

Tăng cách ly sinh sản tuyệt đối giữa các quần thể

78.

Trong giao phối không ngẫu nhiên, "giao phối có lựa chọn" ở động vật dẫn đến hệ quả nào?

a)

Làm tăng cách ly sinh sản tuyệt đối giữa loài

b)

Tỷ lệ các kiểu gene trong quần thể thay đổi qua thế hệ

c)

Chỉ tạo ra các hợp tử đồng hợp mọi locus

d)

Không ảnh hưởng đến tần số alen và kiểu gene

79.

Giao phối gần thường gây ra hiện tượng nào ở quần thể?

a)

Tăng tỷ lệ đồng hợp và bộc lộ alen lặn có hại

b)

Tạo cách ly sinh sản tuyệt đối giữa họ hàng

c)

Giảm tần số alen lặn đến bằng không

d)

Tăng tỷ lệ dị hợp và tăng sức sống quần thể

80.

Phát biểu nào đúng về vai trò của đột biến trong tiến hóa?

a)

Luôn có lợi cho sinh vật trong mọi hoàn cảnh

b)

Chỉ làm giảm đa dạng di truyền của quần thể

c)

Không ảnh hưởng đến tần số alen theo thời gian

d)

Cung cấp nguồn nguyên liệu sơ cấp cho chọn lọc

81.

Một quần thể được xem là đơn vị tiến hóa cơ sở vì lí do nào?

a)

Chỉ gồm các cá thể giống hệt kiểu gene

b)

Thay đổi di truyền tích lũy qua các thế hệ

c)

Tồn tại nhờ cách ly sinh sản tuyệt đối

d)

Không chịu tác động của chọn lọc tự nhiên

82.

Trong bối cảnh thích nghi, vì sao thể dị hợp thường có lợi?

a)

Kết hợp alen khác nhau tăng linh hoạt chức năng

b)

Vì mang hai bản sao giống hệt của alen trội

c)

Do giảm biến dị kiểu hình trong quần thể

d)

Vì loại bỏ hoàn toàn alen bất lợi

83.

Trong quần thể giao phối, nhận định nào sau đây sai?

a)

Mọi cá thể có xác suất giao phối như nhau khi ngẫu nhiên

b)

Giữa các quần thể cùng loài không có cách ly sinh sản tuyệt đối

c)

Giao phối có lựa chọn không làm thay đổi kiểu gene qua thế hệ

d)

Quần thể phản ánh đa dạng di truyền và khả năng thích nghi

84.

Nếu một loài chuyển từ giao phối ngẫu nhiên sang giao phối có lựa chọn theo kiểu hình, hệ quả hợp lý nhất là gì?

a)

Giảm hoàn toàn các alen trung tính trong quần thể

b)

Tạo ra cách ly sinh sản tức thời tuyệt đối

c)

Biến đổi tần số kiểu gene do ưu tiên phối cặp

d)

Không đổi tần số kiểu gene giữa các thế hệ

85.

Khi đột biến xuất hiện trong vốn gen quần thể, điều nào có thể xảy ra sau nhiều thế hệ?

a)

Alen mới được duy trì hoặc khuếch đại nhờ chọn lọc

b)

Quần thể mất tính toàn vẹn không gian và thời gian

c)

Tần số alen không thể thay đổi theo thời gian

d)

Alen mới luôn biến mất vì chọn lọc loại bỏ

86.

Vì sao phần lớn đột biến ở sinh vật thường có hại?

a)

Môi trường luôn bù trừ hoàn toàn mọi biến đổi

b)

Đột biến luôn làm tăng biểu hiện gen có lợi

c)

Cơ thể đã thích nghi cao, thay đổi dễ phá vỡ cân bằng

d)

Mọi đột biến đều nâng hiệu suất chuyển hóa tế bào

87.

Cơ chế trực tiếp khiến đột biến thường làm giảm sức sống là gì?

a)

Rối loạn tổng hợp protein làm suy giảm chức năng

b)

Khuếch đại số lượng alen trội trong mọi mô

c)

Tăng tốc phiên mã giúp tế bào phân chia quá nhanh

d)

Ổn định cấu trúc nhiễm sắc thể theo hướng bền vững

88.

Mệnh đề đúng về tính có lợi của đột biến trong tự nhiên là gì?

a)

Hầu hết đột biến đều tăng khả năng sinh sản rõ rệt

b)

Chỉ một tỷ lệ rất nhỏ có thể trung tính hoặc có lợi

c)

Đột biến có lợi luôn biểu hiện ngay ở thế hệ đầu

d)

Mọi đột biến đều có lợi khi môi trường thay đổi nhẹ

89.

Đột biến gen cung cấp điều gì cho quần thể về mặt di truyền?

a)

Một bộ gen đồng nhất hóa giảm biến dị rõ rệt

b)

Những tập tính mới không liên quan đến di truyền

c)

Các nhiễm sắc thể mới thay thế hoàn toàn bộ cũ

d)

Alen mới làm phong phú vốn gen của quần thể

90.

Vì sao đột biến được xem là nguyên liệu sơ cấp của tiến hóa?

a)

Tạo nguồn biến dị di truyền chủ yếu cho chọn lọc

b)

Tạo điều kiện giao phối ngẫu nhiên trong quần thể

c)

Làm triệt tiêu hoàn toàn tác động của di nhập gen

d)

Loại bỏ nhanh chóng các kiểu gen kém thích nghi

91.

Vai trò của chọn lọc tự nhiên đối với các alen mới do đột biến tạo ra là gì?

a)

Sàng lọc và nhân rộng alen giúp thích nghi môi trường

b)

Ngăn chặn hoàn toàn mọi alen mới được biểu hiện

c)

Biến alen lặn thành trội trong mọi điều kiện

d)

Tạo đột biến mới làm tăng tốc độ phiên mã

92.

Phát biểu nào mô tả đúng mối quan hệ giữa đột biến và các nhân tố tiến hóa khác?

a)

Các nhân tố khác chủ yếu tác động lên biến dị có sẵn

b)

Giao phối chỉ tiêu diệt alen lặn trong mọi quần thể

c)

Di nhập gen làm giảm hoàn toàn biến dị di truyền

d)

Chọn lọc tự nhiên trực tiếp tạo ra alen mới bền vững

93.

Trong quần thể tự phối hoặc giao phối gần, điều gì có thể xảy ra với alen lặn có hại?

a)

Tăng đồng hợp giúp alen lặn dễ biểu hiện kiểu hình

b)

Giảm nhanh đồng hợp nên alen lặn khó biểu hiện

c)

Biến mọi alen lặn thành trung tính không biểu hiện

d)

Tạo dị hợp phổ biến làm che giấu toàn bộ alen lặn