wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 14:

Total questions: 89

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Ở người, gluconeogenesis:

a)

có thể dẫn đến việc chuyển đổi protein thành glucose trong máu.

b)

giúp giảm glucose trong máu sau bữa ăn giàu carbohydrate.

c)

được kích hoạt bởi hormone insulin.

d)

là cần thiết trong việc chuyển đổi acid béo thành glucose.

e)

cần enzyme hexokinase.

2.

Khi một hỗn hợp glucose 6-phosphate và fructose 6-phosphate được ủ với enzyme phosphohexose isomerase, hỗn hợp cuối cùng chứa gấp đôi lượng glucose 6-phosphate so với fructose 6-phosphate. Câu nào đúng nhất khi áp dụng cho phản ứng được hiển thị(R=8.315 𝐽/𝑚𝑜𝑙 ⋅ 𝐾 và 𝑇 = 298𝐾)? glucose 6-phosphate ⇋ fructose 6-phosphate

a)

Δ𝐺′0 là +1.7𝑘𝐽/𝑚𝑜𝑙.

b)

Δ𝐺′0 là −1.7𝑘𝐽/𝑚𝑜𝑙.

c)

Δ𝐺′0 là lớn không thể tính toán và âm.

d)

Δ𝐺′0 là lớn không thể tính toán và âm.

e)

Δ𝐺′0 là bằng không.

3.

Có sự điều chỉnh qua lại của các phản ứng glycolytic và gluconeogenic chuyển đổi fructose 6-phosphate và fructose-1,6-bisphosphate. Câu nào về sự điều chỉnh này là KHÔNG đúng?

a)

Fructose-2,6-bisphosphate kích hoạt phosphofructokinase-1.

b)

Fructose-2,6-bisphosphate ức chế fructose-1,6-bisphosphate.

c)

Phản ứng là ngoại năng.

d)

Phản ứng phosphofructokinase-1 là nội năng.

e)

Sự điều chỉnh này cho phép kiểm soát hướng dòng chuyển hóa ròng qua con đường.

4.

Câu nào liên quan đến glycolysis là đúng?

a)

Cả hai phản ứng phosphoryl hóa cấp độ cơ chất trong glycolysis đều không thể đảo ngược.

b)

Phản ứng oxi hóa trong glycolysis tạo ra hai phân tử năng lượng cao.

c)

Có bốn phản ứng đồng phân trong glycolysis.

d)

Một phosphate vô cơ được tiêu thụ như một chất nền cho mỗi phân tử glucose được chuyển hóa qua quá trình đường phân.

e)

Tất cả các tuyên bố đều đúng.

5.

ATP có vai trò gì đối với PFK-1?

a)

chỉ là chất nền

b)

chất nền và chất kích hoạt allosteric

c)

chỉ là chất ức chế allosteric

d)

chất nền và chất ức chế allosteric

e)

chỉ là chất kích hoạt allosteric

6.

Lợi nhuận ròng ATP được sản xuất bởi quá trình lên men kỵ khí của một phân tử sucrose trong tế bào cơ là gì?

a)

hai

b)

ba

c)

bốn

d)

sáu

e)

tám

7.

Tuyên bố nào là sai liên quan đến quá trình đường phân?

a)

Nó được kích hoạt bởi nồng độ [AMP] cao.

b)

Nó dẫn đến tổng hợp ATP ròng.

c)

Nó dẫn đến sự tổng hợp của NAD+.

d)

Tốc độ của nó bị chậm lại bởi tỷ lệ [NADH]/[NAD+] cao.

8.

Enzyme nào hoạt động trong con đường phosphate pentose?

a)

6-phosphogluconate dehydrogenase

b)

aldolase

c)

glycogen phosphorylase

d)

phosphofructokinase-1

e)

pyruvate kinase

9.

Các bước của quá trình đường phân giữa glyceraldehyde 3-phosphate và 3-phosphoglycerate KHÔNG liên quan đến:

a)

Tổng hợp ATP.

b)

catalysis bởi phosphoglycerate kinase.

c)

sự oxy hóa NADH thành NAD+.

d)

sự hình thành 1,3-bisphosphoglycerate.

e)

sự sử dụng Pi.

10.

Lợi nhuận ròng ATP được sản xuất bởi quá trình lên men kỵ khí của một phân tử galactose thành hai phân tử lactate trong tế bào cơ là gì?

a)

hai

b)

ba

c)

bốn

d)

sáu

e)

Không có câu trả lời nào là đúng.

11.

Trong quá trình tập thể dục căng thẳng, NADH được hình thành trong phản ứng glyceraldehyde 3-phosphate dehydrogenase trong cơ xương phải được tái oxy hóa thành NAD+ nếu quá trình đường phân tiếp tục. Phản ứng QUAN TRỌNG NHẤT liên quan đến sự tái oxy hóa của NADH là:

a)

dihydroxyacetone phosphate → glycerol 3-phosphate.

b)

glucose 6-phosphate → fructose 6-phosphate.

c)

isocitrate→a-ketoglutarate.

d)

oxaloacetate → malate.

e)

pyruvate → lactate.

12.

Phương pháp nào điều chỉnh trực tiếp PFK-1?

a)

ức chế phản hồi bởi fructose 2,6-bisphosphate

b)

kích hoạt tiên lên bởi phosphoenolpyruvate

c)

kích hoạt allosteric bởi AMP

d)

sự phosphoryl hóa của nó để đáp ứng với tín hiệu glucagon

e)

kích hoạt allosteric bởi citrate

13.

Các isozyme tế bào của pyruvate kinase bị ức chế allosteric bởi nồng độ

a)

cao; AMP

b)

cao; ATP

c)

cao; citrate

d)

thấp; acetyl-CoA

e)

thấp; ATP

14.

Chất nền nào không thể góp phần vào quá trình gluconeogenesis ròng trong gan động vật có vú?

a)

alanine

b)

glutamate

c)

palmitate

d)

pyruvate

e)

a-ketoglutarate

15.

So với trạng thái nghỉ ngơi, mô cơ người đang co bóp tích cực có:

a)

nồng độ ATP cao hơn.

b)

tốc độ hình thành lactate cao hơn.

c)

tiêu thụ glucose thấp hơn.

d)

tốc độ tiêu thụ oxy thấp hơn.

e)

tỷ lệ NADH so với NAD+ thấp hơn.

16.

Tuyên bố nào về gluconeogenesis trong tế bào động vật là đúng?

a)

Sự gia tăng nồng độ fructose 2,6-bisphosphate trong tế bào kích thích tốc độ gluconeogenesis.

b)

Một động vật được cho ăn mật lượng lớn chất béo trong chế độ ăn sẽ chuyển đổi.

c)

Quá trình chuyển đổi fructose 1,6-bisphosphate thành fructose 6-phosphate không được xúc tác bởi phosphofructokinase-1, enzyme tham gia vào quá trình đường phân.

d)

Quá trình chuyển đổi glucose 6-phosphate thành glucose được xúc tác bởi hexokinase, enzyme giống như enzyme tham gia vào quá trình đường phân.

e)

Quá trình chuyển đổi phosphoenolpyruvate thành 2-phosphoglycerate diễn ra trong hai bước, bao gồm một phản ứng carboxyl hóa.

17.

Tuyên bố nào về gluconeogenesis là sai?

a)

Đối với nguyên liệu bất đầu, nó có thể sử dụng các khung carbon được lấy từ một số acid amin nhất định.

b)

Nó hoàn toàn bao gồm các phản ứng của quá trình đường phân, hoạt động theo hướng ngược lại.

c)

Nó sử dụng enzyme glucose 6-phosphatase.

d)

Nó xảy ra trong gan để duy trì lượng đường huyết giữa các bữa ăn.

e)

Nó yêu cầu năng lượng chuyển hóa (ATP hoặc GTP).

18.

Phản ứng đầu tiên trong quá trình đường phân dẫn đến sự hình thành một hợp chất giàu năng lượng được xúc tác bởi:

a)

glyceraldehyde 3-phosphate dehydrogenase.

b)

hexokinase.

c)

phosphofructokinase-1.

d)

phosphoglycerate kinase.

e)

triose phosphate isomerase.

19.

Chức năng chuyển hóa của con đường phosphate pentose là:

a)

đóng vai trò như một nguồn tổng hợp ADP.

b)

tạo ra NADPH và pentose cho sự tổng hợp acid béo và acid nucleic.

c)

tham gia vào các phản ứng oxi hóa-khử trong quá trình hình thành H2O.

d)

cung cấp các trung gian cho chu trình acid citric.

e)

tổng hợp pentoxit phospho.

20.

Hợp chất [18F]2-fluoro-2-deoxyglucose là một:

a)

trung gian trong quá trình đường phân.

b)

chất điều hòa dương của quá trình đường phân.

c)

chất chống ung thư mạnh.

d)

kháng sinh.

e)

chất tạo hình được sử dụng để phát hiện khối u.

21.

Câu nào về con đường phosphate pentose là đúng?

a)

Nó tạo ra 36 phân tử ATP cho mỗi phân tử glucose tiêu thụ.

b)

Nó tạo ra 6 phân tử CO2 cho mỗi phân tử glucose tiêu thụ.

c)

Đó là một con đường khử; nó tiêu thụ NADH.

d)

Nó có mặt ở thực vật, nhưng không có ở động vật.

e)

Nó cung cấp các tiền chất.

22.

Sự chuyển đổi kỵ khí của một phân tử glucose thành hai phân tử lactate qua quá trình lên men đi kèm với một lợi ích ròng là:

a)

một phân tử ATP.

b)

một phân tử NADH.

c)

hai phân tử ATP.

d)

hai phân tử NADH.

e)

Không có câu trả lời nào là đúng.

23.

Số lượng ATP và NADH nào xác định sản xuất ròng khi một phân tử DHAP được chuyển đổi thành một phân tử pyruvate?

a)

hai phân tử ATP và hai phân tử NADH

b)

hai phân tử ATP và một phân tử NADH

c)

hai phân tử ATP và không có phân tử NADH nào.

d)

một phân tử ATP và hai phân tử NADH.

e)

một phân tử ATP và không có phân tử NADH nào.

24.

Câu nào KHÔNG mô tả chức năng chung của con đường phosphate pentose?

a)

Con đường phosphate pentose được sử dụng để sản xuất NADPH cho tổng hợp sinh học khử trong tế bào mỡ.

b)

Con đường phosphate pentose được sử dụng để tạo điều kiện loại bỏ các peroxit nguy hiểm trong hồng cầu.

c)

Con đường phosphate pentose cho phép các trung gian pentose từ chế độ ăn uống vào con đường đường phân.

d)

Con đường phosphate pentose cho phép chuyển đổi hexose thành pentose có thể được sử dụng làm tiền chất trong tổng hợp nucleoside.

e)

Con đường phosphate pentose sản xuất các phân tử khử mà electron của chúng có thể được chuyển đến ty thể để phosphoryl hóa oxy hóa.

25.

Phân tử fructose 1,6-bisphosphate thành hai phân tử pyruvate qua con đường đường phân dẫn đến sự hình thành ròng của phân tử và phân tử ATP.

a)

một; NAD+; hai

b)

một; NADH; một

c)

hai; NAD+; bốn

d)

hai; NADH; hai

e)

hai; NADH; bốn

26.

Trong quá trình lên men rượu của glucose bởi nấm men, thiamine pyrophosphate là một coenzyme cần thiết cho:

a)

aldolase.

b)

hexokinase.

c)

lactate dehydrogenase.

d)

pyruvate decarboxylase.

e)

transaldolase.

27.

Tên chung cho một enzyme xúc tác sự chuyển đổi phosphoryl nội phân tử là gì?

a)

phosphatase

b)

mutase

c)

kinase

d)

phosphorylase

e)

phosphate translocase

28.

Một enzyme được sử dụng trong cả quá trình đường phân và gluconeogenesis là:

a)

3-phosphoglycerate kinase.

b)

glucose 6-phosphatase.

c)

hexokinase.

d)

phosphofructokinase-1.

e)

pyr

29.

Một enzyme được sử dụng trong cả quá trình đường phân và gluconeogenesis là:

a)

3-phosphoglycerate kinase.

b)

glucose 6-phosphatase.

c)

hexokinase.

d)

phosphofructokinase-1.

e)

pyruvate kinase.

30.

Sản phẩm nào của quá trình đường phân phục vụ để lưu trữ năng lượng?

a)

fructose 1,6-bisphosphate

b)

ATP và NADH

c)

1,3-bisphosphoglycerate và phosphoenolpyruvate

d)

fructose 1,6-bisphosphate, 1,3-bisphosphoglycerate, và phosphoenolpyruvate

e)

ATP, NADH, 1,3-bisphosphoglycerate, và phosphoenolpyruvate

31.

Phản ứng nào KHÔNG chuyển đổi gluconeogenic precursors thành bước tiếp theo trong gluconeogenesis?

a)

Glycerol được chuyển đổi thành dihydroxyacetone phosphate bằng cách sử dụng các enzyme glycerol kinase và glycerol 3-phosphate dehydrogenase.

b)

Lactate được chuyển đổi thành alanine bằng cách sử dụng lactate dehydrogenase.

c)

Alanine được chuyển đổi thành pyruvate bằng cách sử dụng alanine aminotransferase.

d)

Glutamate được chuyển đổi thành a-ketoglutarate bằng cách sử dụng glutamate dehydrogenase hoặc một aminotransferase.

e)

Pyruvate được carboxyl hóa bằng cách sử dụng bicarbonate và pyruvate carboxylase.

32.

Trong quá trình đường phân, fructose 1,6-bisphosphate được chuyển đổi thành hai sản phẩm với sự thay đổi năng lượng do tiêu chuẩn Δ𝐺′0 là 28.3kJ/mol. Điều kiện nào(gặp phải trong một tế bào bình thường) sự thay đổi năng lượng do Δ𝐺 sẽ âm, cho phép phản ứng tiến về bên phải?

a)

Nếu nồng độ của hai sản phẩm cao so với fructose 1,6-bisphosphate.

b)

Phản ứng sẽ không tự động đi về bên phải trong bất kỳ điều kiện nào vì Δ𝐺′0 là dương.

c)

Dưới điều kiện tiêu chuẩn, đủ năng lượng được giải phóng để thúc đẩy phản ứng đi về bên phải.

d)

Khi có nồng độ fructose 1,6-bisphosphate cao so với nồng độ của các sản phẩm.

e)

Khi có nồng độ sản phẩm cao so với nồng độ fructose 1,6-bisphosphate.

33.

Câu nào là đúng cho quá trình glycolysis?

a)

Pyruvate kinase phosphoryl hóa pyruvate trong quá trình glycolysis.

b)

Hexokinase xúc tác một bước không được điều chỉnh trong quá trình glycolysis.

c)

Một phản ứng khử nước tạo ra một phân tử năng lượng cao.

d)

NADH được tạo ra trong một phản ứng đồng.

e)

Không có câu nào là đúng.

34.

Tại sao sự phân hủy kỵ khí của pyruvate là cần thi

4 lines
35.

Tại sao sự phân hủy kỵ khí của pyruvate là cần thiết trong cơ bắp?

a)

Nó cần thiết để duy trì môi trường khử của tế bào chất.

b)

Nó cho phép tái oxy hóa NADH thành NAD+, vì NAD+ có sẵn trong số lượng hạn chế trong điều kiện kỵ khí.

c)

Nó tạm giảm pH của tế bào cơ xương, từ đó tăng cường giải phóng oxy từ myoglobin.

d)

Quá trình kỵ khí trực tiếp tạo ra ATP bổ sung cho mô cơ đang hoạt động.

36.

Nếu glucose, được đánh dấu phóng xạ ở vị trí C-2 với 14C, được sử dụng làm cơ chất trong một chiết xuất men được duy trì trong điều kiện kỵ khí nghiêm ngặt, thì vị trí của 14C trong sản phẩm ethanol là gì?

a)

14𝐶𝐻3 − 𝐶𝐻2 − 𝑂𝐻

b)

𝐶𝐻3 − 14𝐶𝐻2 − 𝑂𝐻

c)

𝐶𝐻3 − 𝐶𝐻𝑂𝐻 − 14𝐶𝑂𝑂 −

d)

Nó được giải phóng dưới dạng 14𝐶𝑂2 bởi pyruvate decarboxylase và không bao giờ trở thành một phần của ethanol.

e)

Nó được giải phóng dưới dạng 14𝐶𝑂2 bởi alcohol dehydrogenase và không bao giờ trở thành một phần của ethanol.

37.

Ở người, chu trình Cori chuyển một phần gánh nặng chuyển hóa của cơ bắp hoạt động sang gan. Hai con đường chuyển hóa nào tham gia vào chu trình này?

a)

glycolysis và gluconeogenesis

b)

đường dẫn pentose phosphate và gluconeogenesis

c)

glycolysis và đường dẫn pentose phosphate

d)

gluconeogenesis và chu trình Calvin

38.

Câu nào KHÔNG đúng liên quan đến glycolysis trong cơ bắp kỵ khí?

a)

Fructose 1,6-bisphosphatase là một trong những enzyme của con đường này.

b)

Đó là một quá trình nội năng.

c)

Nó dẫn đến tổng hợp ATP ròng.

d)

Nó dẫn đến tổng hợp NADH.

e)

Tốc độ của nó bị chậm lại bởi tỷ lệ [ATP]/[ADP] cao.

39.

Trong một mô chuyển hóa glucose qua đường dẫn pentose phosphate, C-1 của glucose sẽ được mong đợi kết thúc chủ yếu ở:

a)

carbon dioxide.

b)

glycogen.

c)

phosphoglycerate.

d)

pyruvate.

e)

ribulose 5-phosphate.

40.

Quá trình nào KHÔNG tham gia vào các bước của glycolysis giữa glyceraldehyde 3-phosphate và 3- phosphoglycerate?

a)

một phản ứng phosphoryl hóa cấp cơ chất

b)

xúc tác bởi một enzyme đồng phân

c)

giảm NAD+ thành NADH

d)

sự hình thành một trung gian anhydride hỗn hợp

e)

sự liê

41.

Gluconeogenesis phải sử dụng "các phản ứng vượt qua" để tránh ba phản ứng trong con đường glycolysis. Ba enzyme nào trong danh sách này phải được vượt qua trong con đường gluconeogenic?

a)

Hexokinase

b)

Phosphoglycerate kinase

c)

Phosphofructokinase-1

d)

Pyruvate kinase

e)

Triosephosphate isomerase

42.

Đường dẫn pentose phosphate là đa chức năng với tính linh hoạt chuyển hóa. Câu nào là sai liên quan đến con đường này?

a)

Tất cả các enzyme trong con đường này đều được phosphoryl hóa.

b)

Tất cả các trung gian trong con đường này đều được phosphoryl hóa.

c)

Hoạt động của transaldolases và transketolases liên kết con đường này với gluconeogenesis.

d)

Nó tạo ra NADH cho tổng hợp sinh học khử.

e)

Trong hồng cầu, con đường này là cần thiết để duy trì glutathione ở trạng thái khử.

43.

Nếu glucose được đánh dấu với 14C ở C-2 được chuyển hóa trong gan, pyruvate phóng xạ đầu tiên được hình thành sẽ được đánh dấu ở carbon

a)

tất cả ba

b)

cả carbonyl và carboxyl của nó

c)

carbonyl của nó

d)

carboxyl của nó

e)

methyl của nó

44.

Glycogen được chuyển đổi thành các đơn vị monosaccharide bởi:

a)

glucokinase.

b)

glucose 6-phosphatase.

c)

glycogen phosphorylase.

d)

glycogen synthase.

e)

glycogenase.

45.

Trong một chuẩn bị cơ yếm khí, lactate được hình thành từ glucose được đánh dấu ở C-2 sẽ được đánh dấu ở:

a)

tất cả ba nguyên tử carbon.

b)

chỉ nguyên tử carbon mang OH.

c)

chỉ nguyên tử carbon carboxyl.

d)

chỉ nguyên tử carbon methyl.

e)

các nguyên tử carbon methyl và carboxyl.

46.

Yếu tố phiên mã nào tham gia vào việc điều chỉnh phiên mã của các enzyme đường phân hoặc gluconeogenic?

a)

phosphofructokinase-2

b)

protein liên kết yếu tố phản ứng carbohydrate

c)

protein liên kết yếu tố phản ứng sterol

d)

protein liên kết mRNA

e)

yếu tố liên kết acetyl-CoA

47.

Phản ứng nào trong đường phân là sự đồng phân hóa từ ketose sang aldose?

a)

hexokinase

b)

phosphoglycerate mutase

c)

enolase

d)

aldolase

e)

triose phosphate

48.

Phản ứng nào trong đường phân là sự đồng phân hóa từ ketose sang aldose?

a)

hexokinase

b)

phosphoglycerate mutase

c)

enolase

d)

aldolase

e)

triose phosphate isomerase

49.

Enzyme nào hoặc các enzyme nào xúc tác một phản ứng bảo tồn năng lượng trong đường phân?

a)

hexokinase

b)

pyruvate kinase

c)

glyceraldehyde 3-phosphate dehydrogenase

d)

pyruvate kinase và glyceraldehyde 3-phosphate dehydrogenase

e)

hexokinase, pyruvate kinase và glyceraldehyde 3-phosphate dehydrogenase

50.

Fluoride vô cơ ức chế enolase. Trong một hệ thống yếm khí đang chuyển hóa glucose làm cơ chất, hợp chất nào sẽ được mong đợi tăng nồng độ sau khi thêm fluoride?

a)

2-phosphoglycerate

b)

glucose

c)

glyoxylate

d)

phosphoenolpyruvate

e)

pyruvate

51.

Cofactor nào tham gia trực tiếp vào HẦU HẾT các phản ứng oxi hóa-khử trong quá trình lên men glucose thành lactate?

a)

ADP

b)

ATP

c)

FAD/FADH2

d)

glyceraldehyde 3-phosphate

e)

NAD+/NADH

52.

Mục nào là cofactor trong phản ứng được xúc tác bởi glyceraldehyde 3-phosphate dehydrogenase?

a)

ATP

b)

Cu2 +

c)

heme

d)

NAD+

e)

NADP+

53.

Glucokinase (hexokinase IV) khác với hexokinase (hexokinase I):

a)

bằng cách có ái lực cao hơn với glucose và không bị ức chế bởi nồng độ glucose cao.

b)

bằng cách yêu cầu nồng độ glucose lớn hơn trước khi đạt được hoạt động tối đa.

c)

để cho phép gan xuất glucose tự do vào dòng máu khi mức đường huyết giảm.

d)

để can không cạnh tranh với các mô khác về glucose khi nồng độ glucose cao.

e)

để cho phép tuyến tụy kích hoạt sự giải phóng insulin khi mức đường huyết thấp.

54.

Phản ứng nào trong đường phân sử dụng một trung gian enzyme liên kết cộng hóa trị?

a)

phosphofructokinase-1

b)

hexokinase

c)

phosphohexose isomerase

d)

aldolase

e)

triose phosphate isomerase

55.

Câu nào về con đường pentose phosphate là KHÔNG đúng?

a)

Nó tạo ra CO2 từ C-1 của glucose.

b)

Nó liên quan đến việc chuyển đổi một aldohexose thành aldopentose

c)

Nó chủ yếu hướng tới việc tạo ra NADPH.

d)

Nó yêu cầu sự tham gia của oxy phân tử.

e)

Nó nổi bật trong tuyến vú đang cho con bú

56.

Trong phản ứng phosphoglycerate mutase, chuỗi bên của amino acid nào trong enzyme được phosphoryl hóa tạm thời như một phần của phản ứng?

a)

serine

b)

threonine

c)

tyrosine

d)

histidine

e)

arginine

57.

Trong phản ứng phosphoglycerate mutase, chuỗi bên của amino acid nào trong enzyme được phosphoryl hóa tạm thời như một phần của phản ứng?

a)

serine

b)

threonine

c)

tyrosine

d)

histidine

e)

arginine

58.

Sự oxi hóa ba phân tử glucose bởi con đường pentose phosphate có thể dẫn đến việc sản xuất các phân tử pentose, các phân tử NADPH và các phân tử CO2.

a)

hai; bốn; tám

b)

ba; bốn; ba

c)

ba; sáu; ba

d)

bốn; ba; ba

e)

bốn; sáu; sáu

59.

Quá trình nào KHÔNG được coi là chức năng chung của con đường pentose phosphate?

a)

sự sản xuất NADPH cho biosynthesis khử

b)

sự sản xuất NADPH để giúp ngăn ngừa stress oxy hóa trong hồng cầu

c)

sự sản xuất pentose cần thiết cho tổng hợp nucleotide

d)

sự sản xuất erythrose 4-phosphate cho tổng hợp các amino acid thơm

e)

sự chuyển giao electron cho NADP+ để cuối cùng vào chuỗi vận chuyển electron

60.

Câu nào KHÔNG đúng?

a)

Trong điều kiện hiếu khí, sự khử carboxyl hóa oxi hóa của pyruvate tạo ra acetate (acetyl-CoA) vào chu trình acid citric.

b)

Trong cơ yếm khí, pyruvate được chuyển đổi thành lactate.

c)

Trong nấm men phát triển yếm khí, pyruvate được chuyển đổi thành ethanol.

d)

Sự khử pyruvate thành lactate tái tạo một cofactor thiết yếu cho đường phân.

e)

Dưới điều kiện yếm khí, pyruvate không hình thành vì đường phân không xảy ra.

61.

Hợp chất nào không thể làm nguyên liệu khởi đầu cho quá trình tổng hợp glucose qua gluconeogenesis?

a)

acetat

b)

glycerol

c)

lactat

d)

oxaloacetat

e)

a-ketoglutarat

62.

Phản ứng nào trong quá trình glycolysis tạo ra ATP như một sản phẩm?

a)

hexokinase

b)

glyceraldehyde 3-phosphate dehydrogenase

c)

pyruvate kinase

d)

aldolase

e)

phosphofructokinase-1

63.

Quá trình phân hủy glucose trong một số tế bào động vật có vú và vi khuẩn có thể xảy ra bằng các cơ chế khác ngoài glycolysis cổ điển. Trong HẦU HẾT các trường hợp này, glucose 6-phosphate được oxy hóa thành 6-phosphogluconate, sau đó được chuyển hóa thêm bởi:

a)

một loại aldolase phân tách để tạo thành acid glyceric và glyceraldehyde 3-phosphate.

b)

một loại aldolase phân tách để tạo thành acid glycolic và erythrose 4-phosphate.

c)

chuyển đổi thành 1,6-bisphosphogluconate.

d)

decarboxylation để sản xuất keto- và aldopentoses.

e)

oxy hóa thành một acid dicarboxylic sáu carbon.

64.

Glucose được

4 lines
65.

Glucose được đánh dấu bằng 14C ở C-1 và C-6 tạo ra pyruvate được đánh dấu trong carbon(s) trong quá trình glycolysis.

a)

cả carbonyl và carboxyl của nó

b)

tất cả ba

c)

carbonyl của nó

d)

carboxyl của nó

e)

methyl của nó

66.

Glycolysis là tên gọi của một con đường chuyển hóa xảy ra trong nhiều loại tế bào khác nhau. Nó bao gồm 11 bước enzym chuyển đổi glucose thành acid lactic. Glycolysis là một ví dụ của:

a)

chuyển hóa hiếu khí.

b)

chuyển hóa đồng hóa.

c)

một quá trình khử ròng.

d)

lên men.

e)

phosphoryl hóa oxy hóa.

67.

Enzyme nào tham gia vào dòng carbon từ glucose đến lactate (glycolysis) KHÔNG tham gia vào việc đảo ngược dòng này (gluconeogenesis)?

a)

3-phosphoglycerate kinase

b)

aldolase

c)

enolase

d)

phosphofructokinase-1

e)

phosphoglucose isomerase

68.

Câu nào là đúng về con đường glycolytic?

a)

Nó bao gồm các phản ứng được xúc tác bởi ba enzyme isomerase.

b)

Nó bao gồm năm phản ứng chuyển giao phosphate.

c)

Nó bao gồm ba enzyme được điều chỉnh bởi sự ức chế sản phẩm.

d)

Tất cả các câu đều đúng.

e)

Không có câu nào là đúng.

69.

Phản ứng nào trong glycolysis sử dụng một trung gian enzyme liên kết cộng hóa trị?

a)

phosphofructokinase-1

b)

glyceraldehyde 3-phosphate dehydrogenase

c)

phosphohexose isomerase

d)

enolase

e)

triose phosphate isomerase

70.

Phản ứng nào trong glycolysis cần ATP làm chất nền?

a)

hexokinase

b)

glyceraldehyde 3-phosphate dehydrogenase

c)

pyruvate kinase

d)

aldolase

e)

phosphoglycerate kinase

71.

Ethanol được sản xuất bởi nấm men trong điều kiện kỵ khí. Điều này được thực hiện thông qua 2 phản ứng ngoài 10 phản ứng của glycolysis. Mục đích của 2 phản ứng này trong chuyển hóa của tế bào nấm men là gì?

a)

Chúng cần thiết để tái oxy hóa NADH.

b)

Chúng cần thiết để đảm bảo một quá trình oxy hóa ròng của glucose.

c)

Chúng cần thiết để duy trì gluconeogenesis.

d)

Chúng cần thiết để sản xuất NADPH.

72.

Sự gia tăng của hợp chất nào dẫn đến sự khử phosphoryl và kích hoạt phosphofructokinase-2?

a)

glucagon

b)

xylulose 5-phosphate

c)

pyruvate

d)

citrate

e)

ADP

73.

Enzyme nào được sử dụng trong cả glycolysis và gluconeogenesis?

4 lines
74.

Ủa hợp chất nào dẫn đến sự khử phosphoryl và kích hoạt phosphofructokinase-2?

a)

glucagon

b)

xylulose 5-phosphate

c)

pyruvate

d)

citrate

e)

ADP

75.

Enzyme nào được sử dụng trong cả glycolysis và gluconeogenesis?

a)

3-phosphoglycerate kinase

b)

hexokinase

c)

glucose 6-phosphatase

d)

phosphofructokinase-2

e)

pyruvate kinase

76.

Hợp chất nào liên kết glycolysis và tổng hợp nucleotide?

a)

acetyl-CoA

b)

oxaloacetat

c)

citrate

d)

glucose 6-phosphate

e)

glucose 3-phosphate

77.

Trong một chuẩn bị cơ kỵ khí, lactate hình thành từ glucose được đánh dấu ở C-3 và C-4 sẽ được đánh dấu ở:

a)

tất cả ba nguyên tử carbon.

b)

chỉ nguyên tử carbon mang OH.

c)

chỉ nguyên tử carbon carboxyl.

d)

chỉ nguyên tử carbon methyl.

e)

các nguyên tử carbon methyl và carboxyl.

78.

Enzyme 2,3-BPG mutase sản xuất 1,3-BPG trong tế bào hồng cầu thông qua một phản ứng isomer hóa (sắp xếp lại). Bạn dự đoán amino acid nào sẽ quan trọng trong việc liên kết chất nền?

a)

Asp

b)

Glu

c)

Lys

d)

Leu

e)

cả Asp và Glu

79.

Galactosemia là một lỗi di truyền trong chuyển hóa liên quan đến:

a)

thiếu galactokinase.

b)

thiếu glucose 1-phosphatase.

c)

thiếu UDP-glucose:galactose 1-phosphate uridylyltransferase.

d)

sự tiêu thụ quá mức galactose.

e)

không thể tiêu hóa lactose.

80.

Khi sáu phân tử ribulose 5-phosphate được chuyển đổi thành pyruvate, có bao nhiêu phân tử ATP và NADH được sản xuất?

a)

4 phân tử ATP và 2 phân tử NADH

b)

5 phân tử ATP và 3 phân tử NADH

c)

8 phân tử ATP và 5 phân tử NADH

d)

10 phân tử ATP và 5 phân tử NADH

e)

10 phân tử ATP và 6 phân tử NADH

81.

Quá trình nào KHÔNG xảy ra trong các bước của quá trình đường phân giữa glyceraldehyde 3-phosphate và phosphoenolpyruvate?

a)

Tổng hợp ATP

b)

một phản ứng đồng phân hóa

c)

một phản ứng hydrat hóa

d)

chuyển nhượng phosphoryl

e)

oxi hóa

82.

Là một sản phẩm (số phận) của pyruvate trong hồng cầu.

a)

CO2 + H2O

b)

Ethanol + CO2

c)

Glucose

d)

Erythrose 4-phosphate

e)

Lactate

83.

Phản ứng nào trong quá trình đường phân là sự đồng phân hóa từ aldose sang ketose?

a)

enolase

b)

phosphoglycerate mutase

c)

phosphohexose isomerase

d)

aldolase

e)

glyceraldehyde 3-phosphate dehydrogenase

84.

Glucose, được đánh dấu bằng 14C ở các nguyên tử carbon khác nhau, được thêm vào một chiết xuất thô của một mô giàu các enzyme của con đường phosphate pentose. Sự sản xuất 14CO2 nhanh nhất sẽ xảy ra khi glucose được đánh dấu ở:

a)

C-1.

b)

C-3.

c)

C-4.

d)

C-5.

e)

C-6.

85.

Hợp chất nào là một trung gian năng lượng cao trong quá trình đường phân?

a)

fructose 1,6-bisphosphate

b)

NADH

c)

1,3-bisphosphoglycerate và phosphoenolpyruvate

d)

fructose 1,6-bisphosphate, 1,3-bisphosphoglycerate, và phosphoenolpyruvate

e)

NADH, 1,3-bisphosphoglycerate, và phosphoenolpyruvate

86.

Khi một cơ bắp được kích thích co tại hiếu khí, ít acid lactic được hình thành hơn so với khi nó co tại kỵ khí vì:

a)

quá trình đường phân không xảy ra ở mức độ đáng kể trong điều kiện hiếu khí.

b)

cơ bắp hoạt động chuyển hóa ít hơn trong điều kiện hiếu khí so với kỵ khí.

c)

acid lactic được tạo ra nhanh chóng được đưa vào lipid trong điều kiện hiếu khí.

d)

trong điều kiện hiếu khí ở cơ bắp, con đường tạo năng lượng chính là con đường phosphate pentose, không sản xuất lactate.

e)

trong điều kiện hiếu khí, hầu hết pyruvate được tạo ra do quá trình đường phân được oxy hóa bởi chu trình acid citric thay vì bị khử thành lactate.

87.

Nguyên tử carbon nào trong một trong các trung gian của quá trình đường phân sẽ phải được đánh dấu phóng xạ bằng 14C để đảm bảo tất cả sự phóng xạ sẽ được giải phóng dưới dạng 14CO2 trong quá trình lên men rượu?

a)

C-6 của glucose 6-phosphate

b)

C-3 của fructose 1,6-bisphosphate

c)

C-2 của pyruvate

d)

C-2 của glyceraldehyde 3-phosphate

e)

C-5 của fructose 6-phosphate

88.

Nếu glucose được đánh dấu bằng 14C ở C-1 được cho ăn cho nấm men thực hiện quá trình lên men ethanol, thì nhân 14C sẽ ở đâu trong các sản phẩm?

a)

ở C-1 của ethanol và CO2

b)

chỉ ở C-1 của ethanol

c)

chỉ ở C-2 (nhóm methyl) của ethanol

d)

ở C-2 của ethanol và CO2

e)

chỉ ở CO2

89.

Chất nhận electron cuối cùng trong quá trình lên men glucose thành ethanol là:

a)

acetaldehyde.

b)

acetate.

c)

ethanol.

d)

NAD+.

e)

pyruvate.