wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

quản lý chất lượng phòng xét nghiệm

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Nhiệm vụ chính của cán bộ quản lý chất lượng trong phòng xét nghiệm bao gồm:

a)

Thực hiện các xét nghiệm kiểm tra chất lượng hàng ngày

b)

Giám sát và đảm bảo toàn bộ hệ thống chất lượng hoạt động hiệu quả

c)

Đánh giá trình độ nhân viên trước khi tuyển dụng vào phòng xét nghiệm

d)

Lập kế hoạch mua sắm trang thiết bị xét nghiệm

2.

Khi triển khai hệ thống quản lý chất lượng trong phòng xét nghiệm, điều quan trọng cần thực hiện là:

a)

Chỉ thông báo cho nhân viên sau khi hệ thống đã hoàn thiện để tránh sai sót

b)

Đảm bảo tất cả các yếu tố chất lượng đều được đưa vào kế hoạch từ ban đầu

c)

Áp dụng phần mềm theo dõi tự động để giám sát quy trình xét nghiệm

d)

Xây dựng kế hoạch triển khai ngay lập tức mà không cần thử nghiệm trước

3.

Trong phòng xét nghiệm, ai là người có trách nhiệm chính trong việc đảm bảo chất lượng xét nghiệm?

a)

Nhân viên kỹ thuật xét nghiệm

b)

Người phụ trách hệ thống quản lý chất lượng

c)

Toàn bộ đội ngũ nhân viên của phòng xét nghiệm

d)

Một tổ chức kiểm định bên ngoài

4.

Việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng giúp phòng xét nghiệm đạt được những lợi ích sau, NGOẠI TRỪ:

a)

Phát hiện và khắc phục các sai sót kịp thời

b)

Đảm bảo phòng xét nghiệm hoàn toàn không có lỗi

c)

Ngăn ngừa các rủi ro tiềm ẩn trong quy trình xét nghiệm

d)

Cải tiến chất lượng dịch vụ xét nghiệm

5.

Nội dung nào dưới đây KHÔNG phải là một phần của sổ tay chất lượng phòng xét nghiệm?

a)

Chính sách đảm bảo chất lượng

b)

Danh sách các quy trình kiểm tra xét nghiệm chi tiết

c)

Sơ đồ nhân sự và chức năng của từng bộ phận

d)

Danh sách thiết bị sử dụng trong phòng xét nghiệm

6.

Theo tiêu chuẩn phòng xét nghiệm, điều kiện để một nhân viên mới có thể tự trả kết quả xét nghiệm là:

a)

Đã ký vào hợp đồng lao động và bản mô tả công việc

b)

Hoàn thành khóa đào tạo ban đầu về chuyên môn xét nghiệm

c)

Được đánh giá năng lực đạt yêu cầu theo quy định

d)

Đã làm việc tại phòng xét nghiệm trong ít nhất 3 tháng

7.

Để đảm bảo nhân viên có thể thực hiện đúng một xét nghiệm trong phòng xét nghiệm, người quản lý cần làm gì?

a)

Cung cấp tài liệu hướng dẫn về xét nghiệm đó

b)

Hướng dẫn quy trình thực hiện xét nghiệm cụ thể

c)

Đánh giá năng lực thực tế của nhân viên

d)

Tổ chức hội thảo về xét nghiệm

8.

Khi phát hiện nhân viên thực hiện sai một bước trong quy trình xét nghiệm, người phụ trách nên:

a)

Ngay lập tức đình chỉ công việc của nhân viên đó

b)

Đưa ra cảnh báo bằng văn bản

c)

Hỗ trợ nhân viên xác định nguyên nhân sai sót và đề xuất đào tạo lại nếu cần

d)

Báo cáo lên cấp trên để yêu cầu xử lý

9.

Hình thức đào tạo liên tục nào dưới đây là phù hợp nhất cho nhân viên phòng xét nghiệm?

a)

Tự học qua tài liệu của phòng xét nghiệm

b)

Chỉ tham gia các khóa đào tạo bên ngoài

c)

Kết hợp giữa đào tạo nội bộ và tham gia các khóa tập huấn bên ngoài

d)

Chỉ dựa vào hướng dẫn từ đồng nghiệp có kinh nghiệm

10.

Khi đánh giá năng lực của nhân viên, yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là phương pháp phù hợp?

a)

Quan sát trực tiếp khi nhân viên thực hiện xét nghiệm

b)

Kiểm tra kết quả xét nghiệm mà nhân viên đã thực hiện

c)

Đánh giá dựa trên thời gian làm việc của nhân viên trong phòng xét nghiệm

d)

Sử dụng bài kiểm tra kỹ năng định kỳ

11.

Hồ sơ nhân viên trong phòng xét nghiệm KHÔNG bắt buộc phải có nội dung nào sau đây?

a)

Lịch sử đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn

b)

Hợp đồng lao động của nhân viên

c)

Phiếu đánh giá năng lực định kỳ

d)

Bằng cấp và chứng chỉ liên quan

12.

Phòng xét nghiệm cần xây dựng kế hoạch đánh giá năng lực nhân viên với tần suất:

a)

Chỉ khi nhân viên mắc lỗi trong công việc

b)

Theo định kỳ và khi cần thiết

c)

Chỉ khi có yêu cầu từ ban lãnh đạo bệnh viện

d)

Khi có nhân viên mới vào làm việc

13.

Mục đích chính của việc lập lịch công tác cho nhân viên phòng xét nghiệm là gì?

a)

Để quản lý chặt chẽ số giờ làm việc của nhân viên

b)

Để đảm bảo phòng xét nghiệm luôn có đủ nhân lực thực hiện xét nghiệm

c)

Để giúp nhân viên sắp xếp công việc cá nhân hợp lý

d)

Để giám sát nhân viên có tuân thủ nội quy làm việc hay không

14.

Khi lựa chọn thiết bị cho phòng xét nghiệm, yếu tố nào dưới đây cần được ưu tiên?

a)

Độ chính xác và độ tin cậy của thiết bị

b)

Chi phí vận hành thấp nhất

c)

Số lượng thiết bị có sẵn trên thị trường

d)

Màu sắc và kiểu dáng thiết bị

15.

Một nguyên tắc quan trọng trong bảo trì và quản lý thiết bị phòng xét nghiệm là:

a)

Lựa chọn thiết bị có giá thành thấp nhất

b)

Đảm bảo có kế hoạch bảo dưỡng định kỳ và sửa chữa khi cần thiết

c)

Chỉ bảo trì thiết bị khi xảy ra sự cố

d)

Giao toàn bộ việc bảo trì cho nhà cung cấp mà không cần theo dõi nội bộ

16.

Khi xem xét lựa chọn thiết bị xét nghiệm, yếu tố nào dưới đây KHÔNG quan trọng?

a)

Điều kiện môi trường hoạt động của thiết bị

b)

Trình độ nhân viên vận hành thiết bị

c)

Khả năng tương thích của thiết bị với hệ thống phần mềm hiện có

d)

Thiết bị có kiểu dáng đẹp, bắt mắt

17.

Trước khi đưa một thiết bị mới vào sử dụng, phòng xét nghiệm cần thực hiện bước nào sau đây?

a)

Kiểm tra tính phù hợp với nhu cầu sử dụng

b)

Yêu cầu nhà cung cấp đào tạo nhân viên vận hành

c)

Kiểm tra đầy đủ các phụ kiện đi kèm

d)

Tất cả các đáp án trên

18.

Quản lý trang thiết bị trong phòng xét nghiệm bao gồm những hoạt động nào sau đây?

a)

Lập kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng định kỳ

b)

Lựa chọn, mua sắm thiết bị phù hợp

c)

Theo dõi tình trạng hoạt động của thiết bị

d)

Tất cả các đáp án trên

19.

Nhân viên vận hành thiết bị có trách nhiệm chính trong việc:

a)

Thực hiện bảo dưỡng định kỳ hàng ngày theo hướng dẫn

b)

Chỉ sử dụng thiết bị khi có sự cố phát sinh

c)

Bàn giao toàn bộ việc quản lý thiết bị cho bộ phận kỹ thuật

d)

Không cần kiểm tra thiết bị trước khi vận hành

20.

Để đảm bảo thiết bị hoạt động hiệu quả, phòng xét nghiệm cần:

a)

Chỉ tiến hành kiểm tra khi thiết bị gặp sự cố

b)

Không cần quan tâm đến lịch bảo trì nếu thiết bị vẫn hoạt động tốt

c)

Lập kế hoạch kiểm tra, hiệu chuẩn định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất

d)

Để nhân viên tự quyết định thời điểm bảo trì thiết bị

21.

Để đảm bảo an toàn sinh học trong phòng xét nghiệm, cần thực hiện điều nào sau đây?

a)

Không đeo găng tay khi thao tác với mẫu bệnh phẩm

b)

Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp

c)

Dùng tay trần để lau dọn hóa chất đổ tràn

d)

Không cần khử trùng bề mặt làm việc sau khi thao tác

22.

Khi làm việc với hóa chất nguy hiểm, nhân viên phòng xét nghiệm cần:

a)

Đọc kỹ Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (MSDS) trước khi sử dụng

b)

Đổ hóa chất thừa xuống bồn rửa mà không cần xử lý

c)

Bảo quản hóa chất ở bất kỳ vị trí nào thuận tiện

d)

Không cần sử dụng trang thiết bị bảo hộ cá nhân

23.

Các hành động nào sau đây KHÔNG được phép thực hiện trong phòng xét nghiệm an toàn sinh học?

a)

Sử dụng tủ ATSH khi thao tác với mẫu có nguy cơ nhiễm khuẩn

b)

Đeo kính bảo hộ khi làm việc với hóa chất độc hại

c)

Ăn uống và trang điểm trong phòng xét nghiệm

d)

Rửa tay sau khi kết thúc công việc

24.

Khi xử lý chất thải y tế trong phòng xét nghiệm, cần:

a)

Phân loại chất thải theo đúng quy định

b)

Đổ chung tất cả các loại chất thải vào một thùng chứa

c)

Vứt rác thải sinh học vào thùng rác sinh hoạt

d)

Không cần ghi nhãn chất thải nguy hại

25.

Khi làm việc với vi sinh vật nguy hiểm cấp độ 2, cần thực hiện:

a)

Mở cửa phòng xét nghiệm để thông gió tự nhiên

b)

Sử dụng tủ ATSH và tuân thủ quy trình an toàn

c)

Hút pipet bằng miệng để thao tác nhanh hơn

d)

Không cần khử trùng tay sau khi làm việc

26.

Quần áo bảo hộ cá nhân trong phòng xét nghiệm cần:

a)

Giặt chung với quần áo cá nhân tại nhà

b)

Chỉ mặc khi có thanh tra đến kiểm tra

c)

Được thay thế và giặt sạch theo quy định

d)

Không cần sử dụng nếu làm việc với hóa chất ít độc hại

27.

Khi làm việc với mẫu bệnh phẩm có nguy cơ lây nhiễm, nhân viên xét nghiệm cần:

a)

A. Làm việc trong điều kiện vô trùng

b)

B. Thực hiện các thao tác trong tủ ATSH nếu cần

c)

C. Khử trùng dụng cụ sau khi sử dụng

d)

Cả A, B và C đều đúng

28.

Khi thực hiện kiểm kê vật tư, cần thực hiện điều nào sau đây?

a)

Kiểm tra số lượng hàng tồn kho định kỳ

b)

Không cần theo dõi hạn sử dụng của hóa chất

c)

Chỉ kiểm kê khi có yêu cầu từ cấp trên

d)

Không cần ghi chép lại số liệu sau khi kiểm kê

29.

Một trong những nguyên tắc quan trọng trong quản lý kho là:

a)

Sử dụng hàng tồn kho lâu nhất trước

b)

Nhập hàng mới lên trước và sử dụng ngay

c)

Không cần theo dõi hạn sử dụng nếu hàng còn nhiều

d)

Bảo quản hóa chất và sinh phẩm theo thứ tự ngẫu nhiên

30.

Khi sắp xếp hóa chất trong kho, cần tuân thủ nguyên tắc nào sau đây?

a)

Để hóa chất mạnh gần hóa chất dễ cháy

b)

Sắp xếp theo nhóm hóa chất và điều kiện bảo quản

c)

Để hóa chất dưới ánh nắng trực tiếp để dễ kiểm tra

d)

Không cần phân loại theo nhóm nếu không gian kho nhỏ

31.

Việc theo dõi nhiệt độ tủ lạnh bảo quản hóa chất cần:

a)

Thực hiện ghi chép định kỳ theo quy định

b)

Chỉ kiểm tra khi có dấu hiệu bất thường

c)

Không cần quan tâm nếu hệ thống làm lạnh vẫn hoạt động

d)

Đặt nhiệt độ ở mức thấp nhất có thể để bảo quản tốt hơn

32.

Tại sao cần ghi chép thông tin trong thẻ kho?

a)

A. Để theo dõi hàng hóa nhập - xuất

b)

B. Để kiểm soát hạn sử dụng của hóa chất

c)

C. Để đảm bảo việc sử dụng hợp lý vật tư xét nghiệm

d)

D. Cả A, B và C đều đúng

33.

Khi nhập kho hóa chất mới, cần thực hiện:

a)

Kiểm tra thông tin hàng hóa trước khi nhập kho

b)

Đặt lô hàng mới phía trước để sử dụng trước

c)

Không cần kiểm tra điều kiện bảo quản của nhà cung cấp

d)

Bỏ qua việc ghi chép nếu hàng hóa có sẵn trong danh mục

34.

Khi sử dụng hệ thống kiểm kê bằng máy tính, cần:

a)

Cập nhật dữ liệu kịp thời và chính xác

b)

Chỉ nhập số liệu khi có thay đổi lớn

c)

Không cần sao lưu dữ liệu kiểm kê

d)

Chỉ sử dụng hệ thống khi kiểm kê hàng năm

35.

Yếu tố nào sau đây phản ánh độ chính xác của xét nghiệm?

a)

Mức độ lặp lại của kết quả

b)

Độ chênh lệch giữa các lần đo

c)

Độ gần đúng của kết quả so với giá trị tham chiếu

d)

Sự đồng nhất của kết quả giữa các lần đo

36.

Thành phần của chất chuẩn có đặc điểm nào sau đây?

a)

Giống hoàn toàn với mẫu bệnh nhân

b)

Được xác định giá trị trước

c)

Không cần có giá trị tham chiếu

d)

Dùng để kiểm tra độ chính xác của thiết bị

37.

Quy tắc nội kiểm nào sau đây cảnh báo sai số hệ thống?

a)

12s

b)

22s

c)

13s

d)

R4s

38.

Trong phân phối chuẩn, khoảng bao nhiêu phần trăm giá trị của mẫu chứng nằm trong ±1SD?

a)

50%

b)

68,2%

c)

95%

d)

99,7%

39.

Mẫu nội kiểm cần bao phủ mức nồng độ nào sau đây?

a)

Mức thấp nhất của chỉ số xét nghiệm

b)

Mức cao nhất của chỉ số xét nghiệm

c)

Các mức có ý nghĩa lâm sàng

d)

Bất kỳ mức nào cũng được

40.

Yếu tố nào sau đây là thành phần của độ tin cậy trong xét nghiệm?

a)

A. Độ chính xác

b)

B. Độ tập trung

c)

C. Cả A và B

d)

D. Không yếu tố nào trên

41.

Mẫu nội kiểm nên được chạy vào thời điểm nào?

a)

Sau khi chạy toàn bộ mẫu bệnh nhân

b)

Trước hoặc song song với mẫu bệnh nhân

c)

Chỉ khi nghi ngờ thiết bị có vấn đề

d)

Khi có yêu cầu từ bác sĩ

42.

Trong quy tắc kiểm soát chất lượng R4S, điều kiện nào sau đây được áp dụng?

a)

Hai giá trị liên tiếp vượt quá ±3SD

b)

Một giá trị vượt quá -2SD và một giá trị vượt quá +2SD

c)

Hai giá trị liên tiếp nằm ngoài ±1SD

d)

Một giá trị vượt quá +4SD

43.

Hệ số biến thiên (CV%) bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Đơn vị đo lường

b)

Mức nồng độ của mẫu nội kiểm

c)

Cả A và B

d)

Không yếu tố nào trên

44.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nguyên nhân ảnh hưởng đến kết quả giai đoạn sau xét nghiệm?

a)

Môi trường phòng xét nghiệm

b)

Chất lượng sinh phẩm

c)

Kỹ năng của nhân viên xét nghiệm

d)

Hệ thống thông tin phòng xét nghiệm

45.

Sổ tay lấy mẫu có vai trò chính nào sau đây?

a)

Cung cấp tất cả quy trình chuẩn phòng xét nghiệm

b)

Cung cấp hướng dẫn cho nhân viên thu thập mẫu

c)

Trình bày chính sách quản lý của phòng xét nghiệm

d)

Định hướng cho nhân viên mới

46.

Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất dẫn đến sai sót trong phòng xét nghiệm?

a)

Không tuân thủ quy trình chuẩn

b)

Nhân viên thiếu đào tạo bài bản

c)

Thiết bị không được bảo trì định kỳ

d)

Tất cả các nguyên nhân trên

47.

Quá trình vận chuyển mẫu thuộc giai đoạn nào trong quy trình xét nghiệm?

a)

Trước xét nghiệm

b)

Xét nghiệm

c)

Sau xét nghiệm

d)

Biện luận kết quả

48.

Tất cả các lợi ích sau đây đều liên quan đến chương trình ngoại kiểm (EQA) NGOẠI TRỪ:

a)

So sánh chất lượng xét nghiệm giữa các phòng xét nghiệm

b)

Cung cấp bằng chứng khách quan về chất lượng xét nghiệm

c)

Xác định nhu cầu đào tạo nhân viên xét nghiệm

d)

Đánh giá độ tin cậy của hệ thống xét nghiệm

49.

Nguồn mẫu nội kiểm có thể đến từ đâu?

a)

Các công ty sản xuất thương mại

b)

Phòng xét nghiệm tham chiếu

c)

Phòng xét nghiệm tự sản xuất

d)

Tất cả các nguồn trên

50.

Chương trình kiểm soát chất lượng trong phòng xét nghiệm giúp đạt được mục tiêu nào sau đây?

a)

Đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả xét nghiệm

b)

Giảm thiểu sai sót trong quy trình xét nghiệm

c)

Tăng cường độ ổn định của thiết bị xét nghiệm

d)

Tất cả các mục tiêu trên

51.

Tài liệu phòng xét nghiệm bao gồm những tài liệu chỉ được lưu giữ trong hệ thống máy tính, được phát hành như một phần của hệ thống quản lý chất lượng phải được xem xét và phê duyệt bởi ai trước khi ban hành?

a)

Nhân viên xét nghiệm

b)

Người có thẩm quyền

c)

Bất kỳ ai trong phòng xét nghiệm

d)

Không cần phê duyệt

52.

Quy trình chuẩn cần được xem xét sửa đổi hoặc bổ sung trong khoảng thời gian nào?

a)

Mỗi năm một lần

b)

Khi có yêu cầu từ cơ quan quản lý

c)

Định kỳ hoặc khi có thay đổi cần thiết

d)

Không cần sửa đổi

53.

Tài liệu nào dưới đây KHÔNG được coi là tài liệu chính thức?

a)

Hướng dẫn vận hành thiết bị

b)

Biểu mẫu đã được điền thông tin đầy đủ

c)

Sổ tay chất lượng

d)

Quy trình thực hành chuẩn

54.

Tài liệu nội bộ của phòng xét nghiệm bao gồm những loại nào sau đây?

a)

Sổ tay chất lượng, quy trình quản lý, quy trình kỹ thuật

b)

Hướng dẫn sử dụng, tài liệu của nhà sản xuất

c)

Biểu mẫu áp dụng

d)

Tất cả các loại trên

55.

Chính sách của phòng xét nghiệm có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là những quy trình chi tiết để thực hiện xét nghiệm

b)

Thể hiện các hoạt động của tổ chức liên quan đến chất lượng

c)

Không cần phải cập nhật định kỳ

d)

Không liên quan đến hệ thống quản lý chất lượng

56.

Hướng dẫn thực hiện công việc trong phòng xét nghiệm là loại tài liệu nào?

a)

Tài liệu hỗ trợ

b)

Hồ sơ xét nghiệm

c)

Báo cáo kiểm định chất lượng

d)

Phiếu kết quả xét nghiệm

57.

Loại tài liệu nào dưới đây KHÔNG được coi là tài liệu chính thức của hệ thống xét nghiệm?

a)

Sổ tay chất lượng

b)

Nhật ký nội kiểm đã điền thông tin

c)

Quy trình thực hành chuẩn

d)

Hướng dẫn kỹ thuật

58.

Hồ sơ nào sau đây được coi là tài liệu lưu trữ thông tin bệnh nhân?

a)

Báo cáo nội kiểm

b)

Sổ khám bệnh đã điền thông tin

c)

Danh sách kiểm kê hóa chất

d)

Tài liệu hướng dẫn vận hành

59.

Tài liệu trong hệ thống quản lý chất lượng có bao nhiêu cấp độ?

a)

2 cấp độ

b)

3 cấp độ

c)

4 cấp độ

d)

5 cấp độ

60.

Đâu là đặc điểm của tài liệu trong hệ thống quản lý chất lượng?

a)

Không bao giờ thay đổi

b)

Có thể cập nhật khi cần thiết

c)

Chỉ có giá trị khi được in ra giấy

d)

Không cần phải có sự phê duyệt

61.

Mục đích chính của sổ tay chất lượng là gì?

a)

Thiết lập các chính sách chất lượng cho phòng xét nghiệm

b)

Liệt kê danh mục các xét nghiệm có thể thực hiện

c)

Không bao giờ thay đổi

d)

Chỉ áp dụng cho một số nhân viên nhất định

62.

Yếu tố nào dưới đây KHÔNG thuộc hệ thống tài liệu trong phòng xét nghiệm?

a)

Danh sách các biểu mẫu được sử dụng

b)

Lịch làm việc của nhân viên

c)

Sổ tay chất lượng

d)

Bản sao của các

63.

Tài liệu hỗ trợ (hướng dẫn nhanh) có thể sử dụng cho các mục đích nào sau đây?

a)

Phiên bản rút gọn của SOP

b)

Được để trực tiếp tại khu vực xét nghiệm

c)

Không được sử dụng thay thế SOP

d)

Tất cả các đáp án trên

64.

Loại tài liệu nào mô tả cách thức thực hiện xét nghiệm một cách chi tiết?

a)

Quy trình thực hành chuẩn (SOP)

b)

Sổ tay chất lượng

c)

Bản đồ quy trình

d)

Lịch làm việc

65.

Tài liệu nào mô tả hệ thống quản lý chất lượng của một tổ chức?

a)

Quy trình thực hành chuẩn

b)

Sổ tay chất lượng

c)

Sơ đồ tổ chức

d)

Kế hoạch chất lượng

66.

Khi lưu trữ tài liệu, yếu tố nào sau đây KHÔNG cần được cân nhắc?

a)

Môi trường lưu trữ

b)

An ninh lưu trữ

c)

Tính tiếp cận của khu vực lưu trữ

d)

Độ gần so với khu vực làm việc

67.

Khi có thay đổi thông tin trên hồ sơ, yêu cầu nào sau đây cần được tuân thủ?

a)

Thông tin ban đầu phải được xóa bỏ khi có sự thay đổi

b)

Chỉ ghi nhận thay đổi trên hệ thống giấy

c)

Hồ sơ sửa chữa phải được lưu trữ cùng hồ sơ gốc

d)

Tất cả các yêu cầu trên

68.

Hệ thống quản lý thông tin trong phòng xét nghiệm có thể được thực hiện bằng phương thức nào?

a)

Hệ thống giấy

b)

Hệ thống máy tính/điện tử

c)

Kết hợp cả hai hình thức

d)

Tất cả các đáp án trên

69.

Quản lý thông tin trong phòng xét nghiệm có vai trò như thế nào đối với hệ thống chất lượng?

a)

Không ảnh hưởng nhiều đến chất lượng xét nghiệm

b)

Là yếu tố quan trọng, liên quan chặt chẽ với tài liệu và hồ sơ

c)

Chỉ quan trọng đối với dữ liệu bệnh nhân

d)

Không cần thiết nếu có hệ thống lưu trữ bằng giấy

70.

Phiếu yêu cầu xét nghiệm cần có những thông tin nào bắt buộc?

a)

A. Thông tin của người lấy mẫu

b)

B. Loại mẫu bệnh phẩm

c)

C. Giá thành xét nghiệm

d)

D. A và B

71.

Hệ thống quản lý thông tin trên máy tính có ưu điểm gì so với hệ thống giấy?

a)

Nhanh chóng, chính xác hơn

b)

Dễ dàng truy xuất và lưu trữ

c)

Giảm nguy cơ mất mát dữ liệu

d)

Tất cả các đáp án trên

72.

Những vấn đề thường gặp khi quản lý thông tin phòng xét nghiệm bao gồm tất cả các yếu tố sau, TRỪ:

a)

Các biểu mẫu không được thiết kế phù hợp

b)

Dữ liệu không đầy đủ

c)

Hệ thống không tương thích

d)

Chính sách bảo mật

73.

Phiếu yêu cầu xét nghiệm cần được chuẩn hóa để đảm bảo thông tin nào?

a)

A. Loại mẫu bệnh phẩm

b)

B. Giờ lấy mẫu

c)

C. Giá thành xét nghiệm

d)

D. A và B

74.

Trong nguyên tắc quản lý thông tin, yếu tố nào KHÔNG được coi là nguyên tắc quan trọng?

a)

Đầy đủ

b)

Chính xác

c)

Cập nhật

d)

Dễ dàng chỉnh sửa

75.

Phương pháp quản lý thông tin hiệu quả trong phòng xét nghiệm bao gồm:

a)

Kiểm soát tài liệu

b)

Kiểm soát hồ sơ

c)

Quy trình giải quyết khiếu nại/thắc mắc khách hàng

d)

Tất cả các đáp án trên

76.

Các tổ chức tiêu chuẩn có vai trò gì trong hệ thống quản lý chất lượng phòng xét nghiệm?

a)

Là cơ quan công nhận chính thức

b)

Không phải là cơ quan công nhận

c)

Chịu trách nhiệm kiểm định phòng xét nghiệm

d)

Cấp giấy chứng nhận công nhận phòng xét nghiệm

77.

Cấp giấy chứng nhận là quy trình do cơ quan nào thực hiện?

a)

Một tổ chức độc lập nhằm đảm bảo sự phù hợp của sản phẩm, quá trình hoặc dịch vụ với các yêu cầu cụ thể

b)

Chính phủ để đảm bảo tuân thủ pháp luật

c)

Các phòng xét nghiệm tự cấp chứng nhận

d)

Do khách hàng lựa chọn tổ chức cấp chứng nhận

78.

Tiêu chuẩn nào được áp dụng rộng rãi cho phòng xét nghiệm lâm sàng?

a)

ISO 15189

b)

CLSI HS1-A2

c)

ISO 9000

d)

ISO 8000

79.

Điều kiện quan trọng để một phòng xét nghiệm duy trì sự công nhận là gì?

a)

Thực hiện đánh giá nội bộ định kỳ

b)

Chỉ cần đạt tiêu chuẩn trong lần đánh giá đầu tiên

c)

Không cần tham gia chương trình ngoại kiểm sau khi được công nhận

d)

Chỉ áp dụng các tiêu chuẩn theo yêu cầu của khách hàng

80.

Để được công nhận, phòng xét nghiệm cần thực hiện những yêu cầu sau, NGOẠI TRỪ:

a)

Được cơ quan công nhận đánh giá về chính sách và thực hành tại phòng xét nghiệm

b)

Tham gia vào chương trình đánh giá độ thành thạo hoặc chương trình ngoại kiểm (EQA)

c)

Trả một khoản phí để được công nhận

d)

Chỉ cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế mà không cần theo tiêu chuẩn địa phương

81.

Tiêu chuẩn ISO 15189 chủ yếu hướng đến mục tiêu nào?

a)

Cải tiến chất lượng phòng xét nghiệm y tế

b)

Giảm thiểu tác động đến môi trường

c)

Đề cập đến an toàn phòng xét nghiệm

d)

Cải thiện vai trò của người quản lý chất lượng

82.

Tiêu chuẩn ISO 15189 chủ yếu tập trung vào:

a)

Cải tiến chất lượng phòng xét nghiệm y tế

b)

Giảm thiểu các tác động có hại đến môi trường

c)

Đề cập tới vấn đề an toàn phòng xét nghiệm

d)

Cải tiến vai trò của người Quản lý chất lượng

83.

Nguyên tắc đánh giá chất lượng phòng xét nghiệm bao gồm tất cả các yếu tố sau, NGOẠI TRỪ:

a)

Toàn diện

b)

Công bằng

c)

Kết quả đánh giá phải được công bố rộng rãi

d)

Độc lập

84.

Lợi ích của đánh giá nội bộ trong phòng xét nghiệm là gì?

a)

Xác định các cơ hội cải tiến

b)

Xác định nhu cầu đào tạo nhân viên

c)

Nâng cao nhận thức về chất lượng

d)

Tất cả các đáp án trên