wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

marketing 2

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Lợi ích chính của việc xây dựng và phát triển danh mục sản phẩm là:

a)

Đảm bảo rằng sản phẩm luôn có lợi nhuận cao nhất.

b)

Giúp doanh nghiệp đối phó với sự thay đổi của thị trường và duy trì thị phần.

c)

Cung cấp sản phẩm cho một số ít khách hàng mục tiêu.

d)

Tăng số lượng sản phẩm mà không cần chú ý đến chất lượng.

2.

Chiến lược phát triển danh mục sản phẩm theo chiều sâu giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Tăng số lượng sản phẩm trong mỗi nhóm hàng.

b)

Tạo ra sự đa dạng mẫu mã trong các nhóm sản phẩm để đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng.

c)

Cải tiến chất lượng sản phẩm mà không thay đổi số lượng mẫu mã

d)

Tăng trưởng doanh thu từ việc giảm giá sản phẩm.

3.

Quan hệ giữa giá cả và nhu cầu của thị trường thường biểu hiện:

a)

Giá tăng, cầu giảm và ngược lại.

b)

Giá tăng, cầu cũng tăng

c)

Giá giảm, cầu giảm.

d)

Giá không ảnh hưởng đến cầu

4.

Điều nào sau đây không phải là yếu tố nội bộ của danh nghiệp ảnh hưởng đến quyết định giá?

a)

Các mục tiêu marketing của doanh nghiệp.

b)

Chi phí sản xuất và tiêu thụ sản phẩm

c)

Tình hình cạnh tranh trên thị trường

d)

Các chiến lược định vị sản phẩm.

5.

Nội dung nào dưới đây không phải là ưu điểm của phương pháp định giá cộng lãi vào giá thành?

a)

Đơn giản, dễ tính toán

b)

Giảm thiểu sự cạnh tranh về giá

c)

Đảm bảo sự công bằng cho cả người mua và người bán

d)

Xem xét ảnh hưởng của cầu và sự nhận thức về giá của khách

hàng

6.

Khi doanh nghiệp có quy mô nhỏ và là doanh nghiệp theo sau thì doanh nghiệp nên đặt giá sản phẩm như thế nào so với sản phẩm cạnh tranh?

a)

Ngang bằng

b)

Thấp hơn

c)

Cao hơn

d)

Định giá linh hoạt

7.

Trong định giá đấu thầu, yếu tố nào sau đây quan trọng để doanh nghiệp có được hợp đồng?

a)

Giá thấp hơn đối thủ

b)

Chất lượng sản phẩm tốt hơn

c)

Hình thức ký kết hợp đồng

d)

Cả A và B

8.

Doanh nghiệp dược phẩm A đưa sản phẩm của doanh nghiệp cho các cửa hàng tiêu thụ sản phẩm, các cửa hàng này bán sản phẩm của doanh nghiệp cho người tiêu dùng qua website của cửa hàng. Doanh nghiệp dược phẩm A đã tổ chức hệ thống phân phối theo hình thức nào?

a)

Trực tiếp

b)

Một cấp

c)

Hai cấp

d)

Ba cấp

9.

Công ty CPDP TRAPHACO phân phối sản phẩm cho các công ty phân phối dược phẩm ở chợ thuốc Hapulico, sau đó các công ty phân phối này bán sản phẩm của TRAPHACO cho các nhà thuốc. Công ty TRAPHACO đã tổ chức hệ thống phân phối theo hình

thức nào?

a)

Trực tiếp

b)

Một cấp

c)

Hai cấp

d)

Ba cấp

10.

Nhà bán buôn trong kênh phân phối là?

a)

Là trung gian thực hiện chức năng phân phối trên thị trường

b)

Là trung gian có quyền hành động hợp pháp thay cho nhà sản xuất

c)

Là trung gian bán hàng hóa và dịch vụ cho các trung gian khác

d)

Là trung gian bán hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng

11.

Chiều dài của kênh phân phối được xác định bởi yếu tố nào?

a)

Số lượng sản phẩm trong kênh.

b)

Cấp độ trung gian có mặt trong kênh

c)

Tổng doanh thu của kênh

d)

Phương thức vận chuyển hàng hóa

12.

Doanh nghiệp sử dụng phương thức phân phối nào khi bán sản phẩm trực tiếp đến tay người tiêu dùng mà không qua trung gian?

a)

Phân phối chọn lọc

b)

Phân phối gián tiếp

c)

Phân phối trực tiếp

d)

Phân phối độc quyền

13.

Phương thức phân phối gián tiếp có đặc điểm gì?

a)

Không sử dụng trung gian phân phối

b)

Phụ thuộc vào các kênh trung gian như đại lý, nhà bán lẻ

c)

Chỉ áp dụng cho sản phẩm công nghệ cao

d)

Giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ hơn việc bán hang

14.

Một doanh nghiệp sản xuất Dược phẩm tự mở cửa hàng và bán sản phẩm trên website riêng. Đây là phương thức phân phối nào?

a)

Trực tiếp

b)

Gián tiếp

c)

Chọn lọc

d)

Độc quyền

15.

Chức năng quan trọng nhất của kênh phân phối là gì?

a)

Cung cấp thông tin thị trường

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng giá trị thương hiệu

d)

Phân bổ sản phẩm đến khách hàng mục tiêu

16.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của kênh phân phối?

a)

Vận chuyển và lưu trữ hàng hóa

b)

Hỗ trợ truyền thông và quảng bá sản phẩm

c)

Xây dựng và phát triển sản phẩm mới

d)

Cung cấp dịch vụ hậu mãi

17.

Căn cứ để lựa chọn kênh phân phối là:

a)

Mục tiêu của kênh

b)

Đặc điểm của khách hàng mục tiêu

c)

Đặc điểm sản phẩm

d)

Cả A, B và C

18.

Khi xây dựng kênh phân phối, doanh nghiệp cần cân nhắc yếu tố nào?

a)

Mối quan hệ với các nhà phân phối tiềm năng

b)

Đặc điểm sản phẩm, khách hàng và thị trường

c)

Chiến lược marketing của đối thủ

d)

Cả A, B và C

19.

Phân phối rộng rãi phù hợp với loại sản phẩm nào?

a)

Sản phẩm cao cấp, giá trị cao

b)

Hàng tiêu dùng thiết yếu

c)

Trang sức, đồng hồ xa xỉ

d)

Máy móc công nghiệp

20.

Một doanh nghiệp dược phẩm X chỉ cho phép một số ít đại lý phân phối sản phẩm của mình. Đây là chiến lược nào?

a)

Phân phối rộng rãi

b)

Phân phối chọn lọc

c)

Phân phối độc quyền

d)

Phân phối trực tiếp

21.

Một công ty dược phẩm muốn đưa thuốc không kê đơn (OTC) như thuốc giảm đau, vitamin đến càng nhiều nhà thuốc, siêu thị, cửa hàng tiện lợi càng tốt. Họ nên chọn chiến lược nào?

a)

Phân phối độc quyền

b)

Phân phối chọn lọc

c)

Phân phối rộng rãi

d)

Phân phối trực tiếp qua đội ngũ bán hang

22.

Một hãng dược phẩm chuyên kinh doanh thuốc kê đơn, cần kiểm soát chặt chẽ việc phân phối thông qua các bệnh viện lớn và phòng khám uy tín. Họ nên áp dụng chiến lược phân phối nào?

a)

Phân phối độc quyền

b)

Phân phối rộng rãi

c)

Phân phối chọn lọc

d)

Phân phối trực tiếp

23.

Công ty dược phẩm X sản xuất một loại vắc-xin đặc biệt và chỉ hợp tác với một số nhà phân phối lớn để kiểm soát chất lượng và giá bán. Đây là chiến lược phân phối nào?

a)

Phân phối chọn lọc

b)

Phân phối rộng rãi

c)

Phân phối độc quyền

d)

Phân phối gián tiếp

24.

Doanh nghiệp dược phẩm A muốn phân phối một loại thuốc mới thông qua các chuỗi nhà thuốc uy tín như Pharmacity, Long Châu, Medicare. Họ nên chọn chiến lược phân phối nào?

a)

Phân phối rộng rãi

b)

Phân phối độc quyền

c)

Phân phối chọn lọc

d)

Phân phối trực tiếp

25.

Mục tiêu chính của chính sách xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh là:

a)

Định giá sản phẩm cạnh tranh

b)

Tạo nhận diện thương hiệu và thúc đẩy tiêu dùng

c)

Quản lý dòng tiền hiệu quả

d)

Tăng chi phí marketing để mở rộng thị trường

26.

Vai trò của chính sách xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh là:

a)

Đẩy mạnh việc bán hàng

b)

Tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp

c)

Truyền đạt thông tin về doanh nghiệp và sản phẩm đến người tiêu dùng

d)

Cả A, B và C

27.

Doanh nghiệp cung cấp phiếu giảm giá khi khách hàng mua sản phẩm lần đầu. Doanh nghiệp đã áp dụng công cụ nào để xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh?

a)

Khuyến mại

b)

Bán hàng cá nhân

c)

Quan hệ công chúng

d)

Quảng cáo

28.

Hãng dược phẩm A chỉ cho phép chuỗi nhà thuốc Long Châu phân phối sản phẩm của hãng. Hãng dược phẩm A đã áp dụng chiến lược phân phối

a)

chọn lọc

b)

rộng rãi

c)

độc quyền

d)

gián tiếp

29.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến chính sách xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh?

a)

Đặc điểm khách hàng mục tiêu.

b)

Chính sách tiền lương của doanh nghiệp

c)

Đặc điểm sản phẩm/dịch vụ.

d)

Ngân sách dành cho xúc tiến

30.

Chính sách xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh KHÔNG nhằm mục đích:

a)

Bảo mật chiến lược kinh doanh

b)

Thuyết phục khách hàng

c)

Quảng cáo sản phẩm

d)

Nhắc nhở khách hàng

31.

Chiến lược xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh tác động chính vào các trung gian phân phối được gọi là:

a)

Chiến lược kéo

b)

Chiến lược đẩy

c)

Chiến lược giữ chân khách hàng

d)

Chiến lược thúc đẩy doanh số

32.

Chiến lược xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh tác động chính vào người tiêu dùng để kích thích nhu cầu của người tiêu dùng là đặc điểm của chiến lược:

a)

Kéo

b)

Đẩy

c)

Giữ chân khách hàng

d)

Thúc đẩy doanh số

33.

Hình thức nào sau đây KHÔNG thuộc công cụ kích thích tiêu thụ?

a)

Giảm giá sản phẩm

b)

Chạy quảng cáo trên TV

c)

Phiếu giảm giá

d)

Chương trình hoàn tiền

34.

Khi doanh nghiệp tổ chức trò chơi trúng thưởng để khuyến khích mua hàng, đây là hình thức kích thích tiêu thụ nào?

a)

Quảng cáo

b)

Quan hệ công chúng

c)

Khuyến mãi

d)

Bán hàng cá nhân

35.

Trong chính sách xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh, hoạt động nào có thể tác động trực tiếp nhanh nhất đến quyết định mua hàng của khách hàng?

a)

Quảng cáo

b)

Khuyến mãi

c)

PR (Quan hệ công chúng)

d)

Hội thảo

36.

Công ty tổ chức buổi họp báo để ra mắt sản phẩm mới. Đây là hoạt động thuộc công cụ nào của chính sách xúc tiến hỗ trợ kinh doanh?

a)

Quảng cáo

b)

Quan hệ công chúng (PR)

c)

Khuyến mãi

d)

Bán hàng cá nhân

37.

Khi doanh nghiệp tài trợ một sự kiện thể thao lớn để nâng cao hình ảnh thương hiệu, đây là hoạt động nào trong chính sách xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh?

a)

PR

b)

Quảng cáo ngoài trời

c)

Giảm giá khuyến mãi

d)

Bán hàng cá nhân

38.

Công cụ nào dưới đây giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín thương hiệu lâu dài?

a)

Quảng cáo

b)

Quan hệ công chúng (PR)

c)

Khuyến mãi

d)

Bán hàng cá nhân

39.

Doanh nghiệp tổ chức hoạt động từ thiện và quyên góp cho cộng đồng. Đây là hình thức nào của chính sách xúc tiến kinh doanh?

a)

Quan hệ công chúng

b)

Khuyến mãi

c)

Quảng cáo

d)

Bán hàng cá nhân

40.

Hình thức quảng cáo nào sau đây có khả năng tiếp cận phạm vi rộng nhất?

a)

Quảng cáo trên truyền hình

b)

Quảng cáo tờ rơi

c)

Quảng cáo tại điểm bán

d)

Email marketing

41.

Khi doanh nghiệp muốn hướng đến khách hàng đại chúng, họ nên chọn hình thức quảng cáo nào?

a)

Phương tiện thông tin đại chúng, mạng xã hội

b)

Quảng cáo ngoài trời

c)

Phát tờ rơi tại siêu thị

d)

Cả A, B và C

42.

Marketing Dược được hiểu là:

a)

hoạt động quảng bá dược phẩm đến người tiêu dùng.

b)

quá trình xác định và đáp ứng nhu cầu của bệnh nhân, đảm bảo thuốc được sử dụng đúng cách

c)

việc sản xuất và phân phối thuốc trên thị trường

d)

hoạt động nghiên cứu và phát triển các loại thuốc mới

43.

Mục tiêu chính của marketing dược là:

a)

Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.

b)

Cung cấp thuốc cho khách hàng với giá cả phải chăng

c)

Lợi ích sức khỏe cho người bệnh và lợi nhuận cho doanh nghiệp

d)

Quảng bá hình ảnh thương hiệu của công ty dược

44.

Đặc điểm khác biệt nổi bật của marketing dược so với marketing sản phẩm khác là:

a)

Tập trung vào lợi nhuận

b)

Tập trung vào lợi ích sức khỏe của cộng đồng.

c)

Sử dụng nhiều kênh quảng cáo

d)

Đối tượng khách hàng rất đa dạng

45.

Vì sao marketing dược lại đặt mục tiêu sức khỏe lên hàng đầu?

a)

Để tuân thủ quy định của pháp luật.

b)

Để tạo dựng hình ảnh tốt cho doanh nghiệp.

c)

Vì người bệnh là đối tượng trung tâm của marketing dược

d)

Để cạnh tranh với các công ty dược khác.

46.

Thách thức lớn nhất của marketing dược là

a)

Mâu thuẫn giữa chất lượng thuốc và giá cả.

b)

Mâu thuẫn giữa tính nhân đạo của ngành Y tế với mặt trái của kinh tế thị trường

c)

Mâu thuẫn giữa sản xuất và tiêu thụ.

d)

Mâu thuẫn giữa quảng cáo và bán hàng.

47.

Marketing dược cần đảm bảo nguyên tắc “mấy đúng”?

a)

3 đúng

b)

4 đúng

c)

5 đúng

d)

6 đúng

48.

Yêu cầu "Đúng số lượng thuốc" trong marketing dược có nghĩa là:

a)

Sản xuất đủ số lượng thuốc, quy cách phù hợp để đáp ứng nhu cầu thị trường.

b)

Phân phối thuốc đến đúng các kênh bán hàng.

c)

Cung cấp thuốc đúng loại, đúng hàm lượng và đảm bảo chất lượng.

d)

Đặt giá bán phù hợp với khả năng chi trả của người bệnh

49.

Yếu cầu "Đúng thuốc" trong marketing dược đề cập đến nội dung nào dưới đây?

a)

Cung cấp thuốc đúng thị trường

b)

Cung cấp thuốc đúng loại dược chất, nồng độ/hàm lượng, dạng bào chế

c)

Cung cấp thuốc đúng giá

d)

Cung cấp thuốc đúng thời gian

50.

Nội dung KHÔNG thuộc yêu cầu "Đúng số lượng thuốc" trong marketing dược là:

a)

Sử dụng thuốc đúng liều, đủ thời gian dùng thuốc.

b)

Đảm bảo số lượng thuốc sản xuất, kinh doanh phù hợp với nhu cầu thị trường

c)

Xác định quy cách đóng gói phù hợp với thị trường mục tiêu

d)

Đảm bảo cung cấp đúng giá thuốc

51.

Việc xác định quy cách đóng gói thuốc phù hợp là nội dung thuộc yêu cầu nào trong marketing Dược?

a)

Đúng thuốc

b)

Đúng số lượng

c)

Đúng giá

d)

Đúng nơi

52.

Yếu cầu "Đúng nơi" trong marketing dược liên quan đến điều gì?

a)

Cung cấp thuốc đúng số lượng

b)

Phân phối thuốc đúng theo các kênh phân phối

c)

Đảm bảo thuốc được cung cấp đúng giá

d)

A; B và C đều đúng

53.

Yêu cầu "Đúng giá" trong marketing dược bao gồm nội dung nào dưới đây?

a)

Đảm bảo thuốc có giá phù hợp với tất cả người bệnh.

b)

Đặt giá thuốc có tính cạnh tranh

c)

Đảm bảo giá thuốc hợp lý và đa số người bệnh có thể chấp nhận

d)

Đảm bảo giá thuốc luôn cao để tăng lợi nhuận.

54.

Yêu cầu “Đúng lúc” trong marketing dược bao gồm nội dung nào dưới đây?

a)

Đảm bảo cung cấp thuốc đúng thị trường.

b)

Đảm bảo cung cấp thuốc kịp thời cho bệnh nhân

c)

Đảm bảo cung cấp thuốc đúng hoạt chất

d)

Đảm bảo cung cấp thuốc đúng giá

55.

Khi xác định thời điểm đưa thuốc vào thị trường, marketing dược cần phải cân nhắc yếu tố nào dưới đây?

a)

Các kênh phân phối có sẵn

b)

Thị trường tiềm năng và đối tượng bệnh nhân

c)

Mức độ cạnh tranh của thuốc

d)

Cả A, B và C

56.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến việc định giá thuốc trong marketing dược?

a)

Chi phí sản xuất.

b)

Giá cả của các sản phẩm cạnh tranh.

c)

Sự lựa chọn thuốc của người tiêu dùng

d)

Quy định của nhà nước.

57.

Yêu cầu “Đúng lúc” trong marketing dược KHÔNG bao gồm nội dung nào dưới đây?

a)

Đảm bảo cung cấp thuốc đúng thị trường.

b)

Đảm bảo cung cấp thuốc kịp thời cho bệnh nhân.

c)

Đảm bảo đưa sản phẩm thâm nhập vào thị trường đúng thời điểm.

d)

Địa điểm bán thuốc đảm bảo cho người dân mua thuốc kịp thời.

58.

Để xác định được thuốc cần sản xuất, marketing dược cần làm gì?

a)

Xác định thị trường mục tiêu

b)

Đặt giá thuốc phù hợp

c)

Đảm bảo cung cấp đủ thuốc

d)

Phát triển các kênh phân phối

59.

Chiến lược phát triển danh mục sản phẩm theo chiều rộng trong marketing dược tập trung vào nội dung nào dưới đây?

a)

Đa dạng hóa các dạng bào chế của một sản phẩm.

b)

Mở rộng số lượng các nhóm thuốc khác nhau.

c)

Đa dạng hóa chủng loại sản phẩm trong từng nhóm thuốc

d)

Cải tiến chất lượng sản phẩm.

60.

Chiến lược phát triển danh mục sản phẩm theo chiều dài trong marketing dược tập trung vào nội dung nào dưới đây?

a)

Đa dạng hóa các dạng bào chế của một sản phẩm.

b)

Mở rộng số lượng các nhóm thuốc khác nhau.

c)

Đa dạng hóa chủng loại sản phẩm trong từng nhóm thuốc

d)

Cải tiến chất lượng sản phẩm

61.

Chiến lược phát triển danh mục sản phẩm theo chiều sâu trong marketing dược tập trung vào nội dung nào dưới đây?

a)

Đa dạng hóa về mẫu mã, các dạng bào chế của một sản phẩm

b)

Mở rộng số lượng các nhóm thuốc khác nhau.

c)

Đa dạng hóa chủng loại sản phẩm trong từng nhóm thuốc

d)

Cải tiến chất lượng sản phẩm

62.

Chiến lược phát triển danh mục sản phẩm theo chiều sâu nhằm mục tiêu chính là:

a)

Tăng số lượng nhóm hàng cho sản phẩm.

b)

Đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng

c)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất

d)

Giảm chi phí sản xuất

63.

Lợi ích của việc phát triển danh mục sản phẩm theo chiều rộng trong marketing dược là:

a)

Giảm thiểu rủi ro khi một nhóm sản phẩm gặp vấn đề

b)

Tăng cường sự nhận diện thương hiệu

c)

Đáp ứng nhu cầu thị trường một cách toàn diện

d)

Tất cả các đáp án trên

64.

Nội dung nào dưới đây KHÔNG phải là đặc điểm của chiến lược phát triển danh mục sản phẩm theo chiều dài?

a)

Mở rộng nhiều nhóm sản phẩm.

b)

Mở rộng nhiều chủng loại sản phẩm trong một nhóm

c)

Đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng trong một nhóm sản phẩm.

d)

Tăng doanh thu bằng cách mở rộng danh mục sản phẩm

65.

Chiến lược phát triển sản phẩm bắt chước có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Chi phí nghiên cứu và phát triển cao.

b)

Giá thành thường thấp hơn so với sản phẩm gốc

c)

Tính năng vượt trội so với sản phẩm gốc.

d)

Đòi hỏi thời gian nghiên cứu dài

66.

Sản phẩm nào dưới đây là ví dụ về chiến lược phát triển sản phẩm bắt chước?

a)

Hapacol (Dược Hậu Giang)

b)

Panadol (GSK)

c)

Một loại thuốc mới được phát minh

d)

Một sản phẩm cải tiến từ sản phẩm cũ

67.

Mục đích chính của việc cải tiến sản phẩm là:

a)

Tạo ra sản phẩm mới hoàn toàn.

b)

Kéo dài chu kỳ sống của sản phẩm.

c)

Giảm chi phí sản xuất.

d)

Tăng lợi nhuận ngay lập tức

68.

Ưu điểm của chiến lược phát triển sản phẩm mới hoàn toàn được thị trường chấp nhận là:

a)

Chi phí đầu tư thấp

b)

Tỷ lệ rủi ro thấp

c)

Uy tín của công ty tăng cao

d)

Dễ dàng sản xuất

69.

Khó khăn lớn nhất khi thực hiện chiến lược phát triển sản phẩm cải tiến là:

a)

Điều kiện thực hiện khó

b)

Tỷ lệ rủi ro cao

c)

Thời gian nghiên cứu dài

d)

Chi phí nghiên cứu và phát triển cao

70.

Chiến lược phát triển sản phẩm mới nào dưới đây tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất cho doanh nghiệp?

a)

Sản phẩm bắt chước

b)

Sản phẩm cải tiến

c)

Sản phẩm mới hoàn toàn

d)

Cả A, B và C

71.

Nội dung nào dưới đây đúng về chiến lược giá "hớt váng"?

a)

Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng.

b)

Đặt giá cao khi mới ra mắt sản phẩm mới, sau đó giảm dần

c)

Bán giá thấp để sản phẩm xâm nhập thị trường

d)

Áp dụng nhiều mức giá khác nhau cho cùng một sản phẩm

72.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp khi áp dụng chiến lược giá “ngự trị” cho sản phẩm là:

a)

Tối đa hóa lợi nhuận ngay từ đầu.

b)

Tạo lợi thế cạnh tranh

c)

Tạo ra sự khác biệt so với đối thủ

d)

Tăng cường nhận diện thương hiệu

73.

Chiến lược giá linh hoạt trong kinh doanh dược phẩm là:

a)

Áp dụng một mức giá duy nhất cho tất cả các sản phẩm

b)

Thay đổi giá theo số lượng mua hoặc đối tượng khách hàng.

c)

Bán sản phẩm với giá thấp hơn giá trị thực tế

d)

Tăng giá sản phẩm để tăng lợi nhuận

74.

Một Nhà thuốc niêm yết giá bán sản phẩm Hoạt huyết dưỡng não là 50 nghìn đồng với Hộp 50 viên và 90 nghìn đồng với Hộp 100 viên. Theo bạn, tình huống trên là ví dụ về việc áp dụng chiến lược giá nào trong marketing dược?

a)

Chiến lược một giá

b)

Chiến lược giá linh hoạt

c)

Chiến lược giá khuyến mại

d)

Chiến lược giá ảo

75.

Mục tiêu của chiến lược phân phối mạnh trong Marketing dược là:

a)

Tối đa hóa doanh số

b)

Tiết kiệm chi phí và thời gian

c)

Kiểm soát thị trường và mở rộng thị trường

d)

Cả A, B và C

76.

Mục tiêu của chiến lược phân phối chọn lọc trong Marketing dược là:

a)

Tối đa hóa doanh số

b)

Tiết kiệm chi phí và thời gian

c)

Kiểm soát thị trường và mở rộng thị trường

d)

Cả B và C

77.

Mục tiêu của chiến lược phân phối độc quyền trong Marketing dược là:

a)

Tối đa hóa doanh số

b)

Tiết kiệm chi phí và thời gian

c)

Nâng cao uy tín về sản phẩm và doanh nghiệp

d)

Cả B và C

78.

Chiến lược phân phối nào dưới đây có đặc điểm trung gian phân phối phải được lựa chọn theo tiêu chuẩn nhất định?

a)

Phân phối chọn lọc

b)

Phân phối độc quyền

c)

Phân phối mạnh

d)

Cả A và B

79.

Chiến lược phân phối nào dưới đây có đặc điểm sử dụng hệ thống trung gian phân phối lớn và chi phí phân phối cao?

a)

Phân phối chọn lọc

b)

Phân phối độc quyền

c)

Phân phối mạnh

d)

Cả A, B và C

80.

Chiến lược phân phối nào dưới đây giúp doanh nghiệp loại bỏ được các trung gian phân phối kém hiệu quả?

a)

Phân phối chọn lọc

b)

Phân phối độc quyền

c)

Phân phối mạnh

d)

Cả A và B

81.

Ưu điểm của chiến lược phân phối độc quyền trong Marketing dược là:

a)

Tiết kiệm chi phí phân phối

b)

Kiểm soát chặt chẽ giá và dịch vụ

c)

Nâng cao uy tín của sản phẩm và doanh nghiệp

d)

Cả A, B và C

82.

Khi phân phối dược phẩm, hạn chế của chiến lược phân phối độc quyền là:

a)

Chi phí phân phối cao

b)

Khó mở rộng thị trường

c)

Phụ thuộc vào nhà phân phối

d)

Cả A, B và C

83.

Yếu tố nào là quan trọng nhất khi doanh nghiệp lựa chọn chiến lược phân phối?

a)

Đặc điểm của sản phẩm

b)

Mục tiêu của doanh nghiệp

c)

Đặc điểm của thị trường

d)

Cả A, B và C