wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test nội

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên nhân nào không phải là nguyên nhân gây suy tim?

a)

Bệnh van tim

b)

Tăng huyết áp

c)

Viêm khớp dạng thấp

d)

Bệnh tim bẩm sinh

2.

Bệnh lý nào sau đây không thuộc nhóm nguyên nhân gây suy tim do bệnh tim mạch?

a)

Viêm cơ tim

b)

Bệnh van tim

c)

Xơ vữa động mạch

d)

Bệnh tim bẩm sinh

3.

Nguyên nhân nào thuộc nhóm bệnh phổi gây suy tim?

a)

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)

b)

Viêm màng tim

c)

Tràn dịch màng ngoài tim

d)

Viêm cơ tim

4.

Thiếu vitamin nào sau đây có thể gây suy tim?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B1

c)

Vitamin C

d)

Vitamin D

5.

Triệu chứng nào sau đây không thuộc biểu hiện của suy tim?

a)

Khó thở

b)

Mệt mỏi

c)

Phù

d)

Vàng da

6.

Triệu chứng cơ năng đặc trưng của suy tim là:

a)

Khó thở tăng dần từ khi gắng sức đến thường xuyên

b)

Đau ngực kiểu ép nặng

c)

Đau đầu dữ dội

d)

Sốt cao liên tục

7.

Dấu hiệu nào sau đây không phải là biểu hiện của suy tim phải?

a)

Tĩnh mạch cổ nổi

b)

Gan to

c)

Phù chi dưới

d)

Ran ẩm ở phổi

8.

Đâu là biểu hiện đặc trưng của suy tim trái?

a)

Gan to

b)

Ran ẩm ở phổi

c)

Phản hồi gan-tĩnh mạch cổ dương tính

d)

Phù chi dưới

9.

Marker sinh học nào tăng cao trong suy tim?

a)

Troponin

b)

BNP/NT-proBNP

c)

CRP

d)

Procalcitonin

10.

Trên điện tâm đồ bệnh nhân suy tim phải có thể thấy:

a)

Trục phải, dày thất phải

b)

Trục trái, dày thất trái

c)

Block nhánh trái

d)

Nhịp chậm xoang

11.

Trên X-quang tim phổi, hình ảnh nào gợi ý suy tim?

a)

Bóng tim bình thường

b)

Tim to, phổi mờ do ứ huyết

c)

Tràn khí màng phổi

d)

Hình ảnh nốt mờ rải rác ở phổi

12.

Trên siêu âm tim, chỉ số nào dùng để đánh giá chức năng tâm thu thất trái trong suy tim?

a)

E/A

b)

Phân suất tống máu (EF)

c)

Kích thước nhĩ trái

d)

Áp lực động mạch phổi

13.

Nguyên nhân nào sau đây không phải là nguyên nhân gây viêm phổi?

a)

Vi khuẩn

b)

Virus

c)

Giun sán

d)

Ký sinh trùng

14.

Vi khuẩn nào sau đây thường gặp nhất trong viêm phổi cộng đồng?

a)

Streptococcus pneumoniae

b)

Pseudomonas aeruginosa

c)

Mycobacterium tuberculosis

d)

Clostridium difficile

15.

Triệu chứng sốt trong viêm phổi thường:

a)

Sốt nhẹ, dao động

b)

Sốt kiểu sốt rét

c)

Sốt cao 39-40°C

d)

Sốt về chiều

16.

Triệu chứng nào sau đây không phải là đặc điểm của đau ngực trong viêm phổi?

a)

Đau bên tổn thương

b)

Đau tăng khi ho

c)

Đau tăng khi thở sâu

d)

Đau lan ra sau lưng

17.

Nét đặc trưng của đờm trong viêm phổi do phế cầu là:

a)

Đờm trắng trong

b)

Đờm dính màu rỉ sắt

c)

Đờm xanh

d)

Đờm có lẫn máu tươi

18.

Triệu chứng thực thể nào dưới đây không nằm trong hội chứng đông đặc của viêm phổi?

a)

Rung thanh tăng

b)

Gõ đục

c)

Rì rào phế nang giảm

d)

Ran ngáy

19.

Hình ảnh X-quang điển hình trong viêm phổi thùy là:

a)

Đám mờ hình tam giác, đỉnh quay về phía rốn phổi

b)

Tràn dịch màng phổi

c)

Đám mờ hình tròn có bờ rõ

d)

Đám mờ dạng lưới

20.

Xét nghiệm bạch cầu trong viêm phổi thường thấy:

a)

Bạch cầu giảm

b)

Bạch cầu bình thường

c)

Bạch cầu tăng ≥ 10 G/L, đa nhân trung tính chiếm 80-90%

d)

Bạch cầu tăng với ưu thế lympho

21.

Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây ung thư phổi là:

a)

Ô nhiễm không khí

b)

Hút thuốc lá

c)

Tiếp xúc với amiăng

d)

Yếu tố di truyền

22.

Hóa chất nào sau đây khi tiếp xúc lâu dài có thể gây ung thư phổi?

a)

Amoniac

b)

Sơn nước

c)

Amiăng (asbestos)

d)

Xăng dầu

23.

Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng của ung thư phổi ở giai đoạn tiềm tàng?

a)

Ho khan kéo dài

b)

Ho khạc đờm lẫn máu

c)

Viêm phế quản tái phát

d)

Đau ngực dữ dội

24.

Đặc điểm ho máu trong ung thư phổi là:

a)

Lượng máu ít, lẫn trong đờm

b)

Máu tươi, số lượng nhiều

c)

Máu đỏ tươi kèm bọt

d)

Máu màu đen

25.

Triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện muộn trong ung thư phổi?

a)

Ho khan

b)

Sốt nhẹ

c)

Khàn tiếng, khó nuốt, phù mặt

d)

Ho máu

26.

Dấu hiệu nào không phải là triệu chứng của ung thư phổi ở giai đoạn lan toả?

a)

Đau ngực

b)

Khó thở

c)

Khàn tiếng

d)

Sốt cao liên tục

27.

Phương pháp nào giúp chẩn đoán xác định ung thư phổi?

a)

X-quang phổi

b)

CT-scanner

c)

Sinh thiết khối u qua nội soi phế quản hoặc xuyên thành ngực

d)

Chụp PET-CT

28.

Khi soi phế quản ở bệnh nhân ung thư phổi, có thể thấy:

a)

Hình ảnh phế quản bị hẹp, cụt hay bị đẩy

b)

Viêm niêm mạc phế quản

c)

Dịch phế quản trong

d)

Không có bất thường

29.

Nguyên nhân quan trọng nhất gây loét dạ dày-tá tràng là:

a)

Rượu

b)

Nhiễm Helicobacter pylori

c)

Thuốc lá

d)

Stress

30.

Các thuốc nào sau đây có thể gây loét dạ dày-tá tràng?

a)

Kháng sinh

b)

Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)

c)

Thuốc hạ đường huyết

d)

Thuốc kháng histamin

31.

Hội chứng nào sau đây liên quan đến loét dạ dày do tăng tiết gastrin?

a)

Hội chứng Cushing

b)

Hội chứng Zollinger-Ellison

c)

Hội chứng Plummer-Vinson

d)

Hội chứng Down

32.

Đặc điểm của đau trong loét dạ dày là:

a)

Đau khi đói

b)

Đau sau khi ăn

c)

Đau không liên quan đến bữa ăn

d)

Đau liên tục

33.

Đặc điểm của đau trong loét tá tràng là:

a)

Đau khi đói

b)

Đau sau khi ăn

c)

Đau liên tục

d)

Đau không liên quan đến bữa ăn

34.

Ngoài đau bụng, triệu chứng nào thường gặp trong loét dạ dày-tá tràng?

a)

Buồn nôn và nôn

b)

Ợ hơi, ợ chua

c)

Chán ăn

d)

Tất cả các triệu chứng trên

35.

Khi khám bệnh nhân loét dạ dày-tá tràng trong cơn đau, dấu hiệu nào thường gặp?

a)

Đau vùng thượng vị, co cứng vùng thượng vị

b)

Đau hạ sườn phải

c)

Đau hạ sườn trái

d)

Đau vùng hạ vị

36.

Phương pháp nào có giá trị nhất trong chẩn đoán loét dạ dày-tá tràng?

a)

Đo pH dạ dày

b)

Nội soi dạ dày-tá tràng

c)

Xét nghiệm phân tìm máu ẩn

d)

Chụp X-quang dạ dày có thuốc cản quang

37.

Hình ảnh nào sau đây không phải là dấu hiệu của loét hành tá tràng trên X-quang?

a)

Hành tá tràng biến dạng hình 2 cánh

b)

Hình quân bài nhép

c)

Hình vòng đồng tâm

d)

Hình lồi ở bờ cong nhỏ

38.

Phương pháp nào để phát hiện Helicobacter pylori trong chẩn đoán loét dạ dày-tá tràng?

a)

Test hơi thở urê (UBT), sinh thiết niêm mạc dạ dày

b)

Chụp cắt lớp vi tính

c)

Đo pH dạ dày

d)

Xét nghiệm công thức máu

39.

Nguyên nhân nào sau đây không thuộc xuất huyết tiêu hóa cao?

a)

Loét dạ dày-tá tràng

b)

Vỡ giãn tĩnh mạch thực quản

c)

Viêm dạ dày do thuốc NSAIDs

d)

Viêm túi thừa đại tràng

40.

Nguyên nhân thường gặp nhất của xuất huyết tiêu hóa cao là:

a)

Loét dạ dày-tá tràng

b)

Ung thư dạ dày

c)

Vỡ giãn tĩnh mạch thực quản

d)

Hội chứng Mallory-Weiss

41.

Nguyên nhân nào sau đây không phải là nguyên nhân ngoài ống tiêu hóa gây xuất huyết tiêu hóa?

a)

Bệnh gan (xơ gan)

b)

Viêm loét dạ dày

c)

Bệnh lý đường mật

d)

Rối loạn đông máu

42.

Triệu chứng nào sau đây không phải là biểu hiện của sốc mất máu trong xuất huyết tiêu hóa?

a)

Mạch nhanh, huyết áp tụt

b)

Da lạnh, vã mồ hôi

c)

Vô niệu

d)

Phân táo

43.

Đặc điểm nôn máu trong xuất huyết tiêu hóa cấp là:

a)

Máu đỏ tươi hoặc máu đen lẫn thức ăn

b)

Dịch vàng

c)

Dịch màu nâu có mùi phân

d)

Dịch màu trắng sữa

44.

Đặc điểm của phân đen (melena) trong xuất huyết tiêu hóa là:

a)

Phân màu đen do ăn thực phẩm chứa chất sắt

b)

Phân lẫn máu đỏ tươi

c)

Phân màu hắc ín, mùi khắm

d)

Phân lỏng màu vàng

45.

Dấu hiệu nào sau đây không phải là triệu chứng của xuất huyết tiêu hóa do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản?

a)

Nôn ra máu đỏ tươi số lượng nhiều

b)

Phân đen

c)

Gan to, lách to

d)

Đau bụng dữ dội vùng thượng vị

46.

Xét nghiệm nào quan trọng nhất để đánh giá mức độ mất máu trong xuất huyết tiêu hóa?

a)

Công thức máu (HC, Hb, Hct)

b)

Chức năng đông máu

c)

Chức năng gan

d)

Chức năng thận

47.

Phương pháp nào được ưu tiên để chẩn đoán và điều trị xuất huyết tiêu hóa cao?

a)

CT ổ bụng

b)

Nội soi tiêu hóa trên cấp cứu

c)

Chụp X-quang có thuốc cản quang

d)

Siêu âm ổ bụng

48.

Xét nghiệm nào cần làm để đánh giá bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa nghi do xơ gan?

a)

Xét nghiệm chức năng gan (AST, ALT, albumin)

b)

Nội soi đại tràng

c)

Chụp X-quang thực quản-dạ dày

d)

Chụp CT não

49.

Đái tháo đường týp 1 là do:

a)

Đề kháng insulin

b)

Thiếu insulin do tổn thương tế bào beta tụy

c)

Béo phì

d)

Sử dụng corticoid kéo dài

50.

Đái tháo đường thứ phát có thể do bệnh lý nào sau đây?

a)

Bệnh lý tụy, hội chứng Cushing

b)

Tăng huyết áp

c)

Thiếu máu

d)

Loét dạ dày

51.

Thuốc nào sau đây có thể gây đái tháo đường thứ phát?

a)

Kháng sinh

b)

Corticoid

c)

Thuốc hạ sốt

d)

Aspirin

52.

Bộ ba triệu chứng kinh điển của đái tháo đường là:

a)

Ăn nhiều, uống nhiều, tiểu nhiều

b)

Sốt, ho, khó thở

c)

Đau đầu, buồn nôn, nôn

d)

Phù, thiểu niệu, tăng huyết áp

53.

Đặc điểm của bệnh nhân đái tháo đường týp 1 là:

a)

Người trẻ <30 tuổi, thể trạng gầy

b)

Người >40 tuổi, béo phì

c)

Người cao tuổi, gầy

d)

Người trung niên, thể trạng bình thường

54.

Đặc điểm của bệnh nhân đái tháo đường týp 2 là:

a)

Người trẻ <30 tuổi, gầy

b)

Người >40 tuổi, thừa cân, béo phì

c)

Triệu chứng lâm sàng điển hình

d)

Định lượng insulin thấp

55.

Biến chứng thường gặp nhất ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 là:

a)

Nhiễm trùng da

b)

Biến chứng tim mạch

c)

Nhiễm trùng sinh dục

d)

Nhiễm toan ceton

56.

Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường dựa vào nồng độ glucose máu lúc đói là:

a)

≥ 6 mmol/l

b)

≥ 7 mmol/l

c)

≥ 8 mmol/l

d)

≥ 9 mmol/l

57.

Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường dựa vào nồng độ glucose máu bất kỳ là:

a)

≥ 8 mmol/l

b)

≥ 9 mmol/l

c)

≥ 10 mmol/l

d)

≥ 11 mmol/l

58.

Nghiệm pháp nào được sử dụng để đánh giá khả năng dung nạp glucose?

a)

Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT)

b)

Nghiệm pháp ức chế dexamethason

c)

Nghiệm pháp test insulin nhanh

d)

Nghiệm pháp kích thích ACTH

59.

Nguyên nhân chính của bệnh gout là:

a)

Rối loạn chuyển hóa purin dẫn đến tăng acid uric máu

b)

Tăng cholesterol máu

c)

Rối loạn chuyển hóa glucid

d)

Tăng nồng độ creatinin máu

60.

Rối loạn nào sau đây không phải là cơ chế dẫn đến tăng acid uric máu trong bệnh gout?

a)

Tăng tổng hợp acid uric

b)

Giảm bài tiết acid uric qua thận

c)

Tăng bài tiết acid uric qua thận

d)

Phối hợp tăng tổng hợp và giảm bài tiết

61.

Lối sống nào dưới đây không làm tăng nguy cơ mắc bệnh gout?

a)

Uống nhiều rượu bia

b)

Chế độ ăn nhiều thịt đỏ, hải sản

c)

Uống nhiều nước

d)

Thừa cân, béo phì

62.

Đặc điểm của cơn gout cấp là:

a)

Khởi phát đột ngột, thường về đêm, đau dữ dội

b)

Khởi phát từ từ, đau âm ỉ

c)

Đau nhiều khớp đối xứng

d)

Đau kéo dài nhiều tuần

63.

Khớp nào thường bị tổn thương đầu tiên trong bệnh gout?

a)

Khớp gối

b)

Khớp bàn-ngón chân cái

c)

Khớp cổ tay

d)

Khớp vai

64.

Khớp nào thường bị tổn thương đầu tiên trong bệnh gout?

a)

Khớp gối

b)

Khớp bàn-ngón chân cái

c)

Khớp cổ tay

d)

Khớp vai

65.

Triệu chứng nào sau đây không điển hình trong cơn gout cấp?

a)

Khớp sưng, đỏ, nóng, đau

b)

Sốt nhẹ

c)

Đau khớp đối xứng hai bên

d)

Da vùng khớp căng bóng

66.

Hạt tophi trong bệnh gout thường xuất hiện ở:

a)

Da bụng

b)

Sụn vành tai, khuỷu tay, ngón chân

c)

Lưỡi

d)

Da đầu

67.

Giá trị acid uric máu được xem là tăng ở nam giới khi:

a)

> 300 µmol/L

b)

> 350 µmol/L

c)

> 420 µmol/L

d)

> 500 µmol/L

68.

Xét nghiệm nào có giá trị chẩn đoán xác định bệnh gout?

a)

Tăng acid uric máu

b)

Tìm thấy tinh thể urat hình kim trong dịch khớp

c)

Tăng bạch cầu máu

d)

Tăng tốc độ máu lắng (ESR)

69.

Đặc điểm X-quang của bệnh gout ở giai đoạn mạn tính là:

a)

Hẹp khe khớp

b)

Khuyết xương (nang dưới sụn), hình ảnh bào mòn xương kiểu "gặm nhấm"

c)

Gai xương

d)

Tiêu đầu xương

70.

Các nguyên nhân được cho là gây bệnh bạch cầu cấp bao gồm:

a)

Vi rút, yếu tố di truyền, phóng xạ, hóa chất

b)

Vi khuẩn, ký sinh trùng

c)

Chấn thương

d)

Thuốc kháng sinh, vaccine

71.

Yếu tố nào sau đây không được xem là nguyên nhân gây bệnh bạch cầu cấp?

a)

Phóng xạ

b)

Hóa chất như benzene

c)

Thuốc lá

d)

Yếu tố di truyền

72.

Hội chứng nào sau đây không phải là hội chứng cơ bản của bệnh bạch cầu cấp?

a)

Hội chứng thiếu máu

b)

Hội chứng nhiễm trùng

c)

Hội chứng xuất huyết

d)

Hội chứng tăng huyết áp

73.

Đặc điểm sốt trong bệnh bạch cầu cấp là:

a)

Sốt cao nguyên hoặc dao động

b)

Sốt rét run

c)

Sốt về chiều

d)

Sốt chu kỳ

74.

Biểu hiện xuất huyết trong bệnh bạch cầu cấp có đặc điểm:

a)

Xuất huyết dưới da đa hình thái, đa lứa tuổi

b)

Xuất huyết thành mảng lớn

c)

Xuất huyết chỉ ở niêm mạc miệng

d)

Xuất huyết theo chu kỳ

75.

Dấu hiệu nào sau đây không thuộc hội chứng loét và hoại tử mồm, họng trong bệnh bạch cầu cấp?

a)

Loét dạ dày

b)

Loét ở má

c)

Loét lợi

d)

Hơi

76.

Xét nghiệm nào có giá trị quyết định trong chẩn đoán bệnh bạch cầu cấp?

a)

Công thức máu

b)

Tủy đồ

c)

Sinh thiết hạch

d)

Điện di protein huyết thanh

77.

Đặc điểm công thức bạch cầu trong bệnh bạch cầu cấp là:

a)

Bạch cầu giảm

b)

Bạch cầu bình thường

c)

Bạch cầu non (Myeloblast >30%), có khoảng trống bạch cầu

d)

Bạch cầu tăng, chủ yếu là lympho

78.

Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây viêm cầu thận mạn?

a)

Viêm cầu thận cấp

b)

Bệnh lupus ban đỏ hệ thống

c)

Bệnh đái tháo đường

d)

Bệnh xơ gan mất bù

79.

Đặc điểm phù trong viêm cầu thận mạn là:

a)

Phù gốc chi

b)

Phù từ dưới lên trên

c)

Phù từ trên xuống dưới

d)

Phù chỉ xuất hiện ở chi dưới

80.

Tỷ lệ bệnh nhân viêm cầu thận mạn có tăng huyết áp là:

a)

Khoảng 30%

b)

Khoảng 50%

c)

Trên 80%

d)

100%

81.

Về triệu chứng thiếu máu trong viêm cầu thận mạn, nhận định nào sau đây đúng?

a)

Không bao giờ có thiếu máu

b)

Thiếu máu luôn xuất hiện sớm và rõ ràng

c)

Thiếu máu thường kín đáo, rõ hơn khi có suy thận

d)

Thiếu máu chỉ xuất hiện ở giai đoạn cuối

82.

Trong viêm cầu thận mạn, hồng cầu niệu thường:

a)

Không bao giờ xuất hiện

b)

Thường dưới dạng vi thể, ít đái máu đại thể

c)

Luôn xuất hiện đái máu đại thể

d)

Chỉ xuất hiện khi có nhiễm trùng tiết niệu kèm theo

83.

Lượng protein niệu trong viêm cầu thận mạn thường:

a)

Không có

b)

2-3g/24h

c)

Trên 5g/24h

d)

Trên 10g/24h

84.

Trong xét nghiệm nước tiểu của bệnh nhân viêm cầu thận mạn có thể thấy:

a)

Chỉ có trụ hồng cầu

b)

Chỉ có trụ trong

c)

Trụ hồng cầu, trụ liên bào, trụ trong, trụ hạt

d)

Không thấy trụ niệu

85.

KQ thăm dò hình thái thận bằng siêu âm trong viêm cầu thận mạn thường thấy

a)

Kth thận tăng

b)

Kth thận nhỏ hơn bth

c)

Luôn bth

d)

Thận đa nang

86.

Tỷ lệ tăng huyết áp nguyên phát trong các ca tăng huyết áp khoảng:

a)

50%

b)

70%

c)

90%

d)

100%

87.

Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây tăng huyết áp thứ phát?

a)

Bệnh thận mạn tính

b)

Hẹp động mạch thận

c)

U tuyến thượng thận

d)

Thiếu máu cơ tim

88.

Triệu chứng lâm sàng của tăng huyết áp thường:

a)

Rất đa dạng và điển hình

b)

Rất nghèo nàn, nhiều người không có triệu chứng

c)

Luôn có đau đầu dữ dội

d)

Luôn có phù nề toàn thân

89.

Đặc điểm của tăng huyết áp ác tính là:

a)

Tăng huyết áp nhẹ kéo dài

b)

Tăng huyết áp không có biến chứng

c)

Chỉ số huyết áp rất cao, đau đầu dữ dội, tổn thương đáy mắt nặng

d)

Tăng huyết áp thoáng qua

90.

Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của tăng huyết áp?

a)

Chóng mặt

b)

Nhức đầu

c)

Buồn nôn

d)

Đau ngực kiểu xé rách

91.

Trong tăng huyết áp do hẹp eo động mạch chủ, huyết áp thường:

a)

Huyết áp chi trên cao, chi dưới thấp

b)

Huyết áp chi trên thấp, chi dưới cao

c)

Huyết áp chi trên và chi dưới đều cao như nhau

d)

Huyết áp chi trên và chi dưới đều thấp như nhau

92.

Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG cần thiết trong đánh giá ban đầu bệnh nhân tăng huyết áp?

a)

Sinh hóa máu: Ure, creatinin

b)

Điện tim

c)

Chụp động mạch vành

d)

Xét nghiệm nước tiểu

93.

Biến chứng hay gặp trong tăng huyết áp ác tính là:

a)

Teo cơ

b)

Loãng xương

c)

Biến chứng ở não và tim

d)

Biến chứng ở phổi