Worksheetstest nội
Total questions: 93
Worksheet time: 47mins
Nguyên nhân nào không phải là nguyên nhân gây suy tim?
Bệnh van tim
Tăng huyết áp
Viêm khớp dạng thấp
Bệnh tim bẩm sinh
Bệnh lý nào sau đây không thuộc nhóm nguyên nhân gây suy tim do bệnh tim mạch?
Viêm cơ tim
Bệnh van tim
Xơ vữa động mạch
Bệnh tim bẩm sinh
Nguyên nhân nào thuộc nhóm bệnh phổi gây suy tim?
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
Viêm màng tim
Tràn dịch màng ngoài tim
Viêm cơ tim
Thiếu vitamin nào sau đây có thể gây suy tim?
Vitamin A
Vitamin B1
Vitamin C
Vitamin D
Triệu chứng nào sau đây không thuộc biểu hiện của suy tim?
Khó thở
Mệt mỏi
Phù
Vàng da
Triệu chứng cơ năng đặc trưng của suy tim là:
Khó thở tăng dần từ khi gắng sức đến thường xuyên
Đau ngực kiểu ép nặng
Đau đầu dữ dội
Sốt cao liên tục
Dấu hiệu nào sau đây không phải là biểu hiện của suy tim phải?
Tĩnh mạch cổ nổi
Gan to
Phù chi dưới
Ran ẩm ở phổi
Đâu là biểu hiện đặc trưng của suy tim trái?
Gan to
Ran ẩm ở phổi
Phản hồi gan-tĩnh mạch cổ dương tính
Phù chi dưới
Marker sinh học nào tăng cao trong suy tim?
Troponin
BNP/NT-proBNP
CRP
Procalcitonin
Trên điện tâm đồ bệnh nhân suy tim phải có thể thấy:
Trục phải, dày thất phải
Trục trái, dày thất trái
Block nhánh trái
Nhịp chậm xoang
Trên X-quang tim phổi, hình ảnh nào gợi ý suy tim?
Bóng tim bình thường
Tim to, phổi mờ do ứ huyết
Tràn khí màng phổi
Hình ảnh nốt mờ rải rác ở phổi
Trên siêu âm tim, chỉ số nào dùng để đánh giá chức năng tâm thu thất trái trong suy tim?
E/A
Phân suất tống máu (EF)
Kích thước nhĩ trái
Áp lực động mạch phổi
Nguyên nhân nào sau đây không phải là nguyên nhân gây viêm phổi?
Vi khuẩn
Virus
Giun sán
Ký sinh trùng
Vi khuẩn nào sau đây thường gặp nhất trong viêm phổi cộng đồng?
Streptococcus pneumoniae
Pseudomonas aeruginosa
Mycobacterium tuberculosis
Clostridium difficile
Triệu chứng sốt trong viêm phổi thường:
Sốt nhẹ, dao động
Sốt kiểu sốt rét
Sốt cao 39-40°C
Sốt về chiều
Triệu chứng nào sau đây không phải là đặc điểm của đau ngực trong viêm phổi?
Đau bên tổn thương
Đau tăng khi ho
Đau tăng khi thở sâu
Đau lan ra sau lưng
Nét đặc trưng của đờm trong viêm phổi do phế cầu là:
Đờm trắng trong
Đờm dính màu rỉ sắt
Đờm xanh
Đờm có lẫn máu tươi
Triệu chứng thực thể nào dưới đây không nằm trong hội chứng đông đặc của viêm phổi?
Rung thanh tăng
Gõ đục
Rì rào phế nang giảm
Ran ngáy
Hình ảnh X-quang điển hình trong viêm phổi thùy là:
Đám mờ hình tam giác, đỉnh quay về phía rốn phổi
Tràn dịch màng phổi
Đám mờ hình tròn có bờ rõ
Đám mờ dạng lưới
Xét nghiệm bạch cầu trong viêm phổi thường thấy:
Bạch cầu giảm
Bạch cầu bình thường
Bạch cầu tăng ≥ 10 G/L, đa nhân trung tính chiếm 80-90%
Bạch cầu tăng với ưu thế lympho
Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây ung thư phổi là:
Ô nhiễm không khí
Hút thuốc lá
Tiếp xúc với amiăng
Yếu tố di truyền
Hóa chất nào sau đây khi tiếp xúc lâu dài có thể gây ung thư phổi?
Amoniac
Sơn nước
Amiăng (asbestos)
Xăng dầu
Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng của ung thư phổi ở giai đoạn tiềm tàng?
Ho khan kéo dài
Ho khạc đờm lẫn máu
Viêm phế quản tái phát
Đau ngực dữ dội
Đặc điểm ho máu trong ung thư phổi là:
Lượng máu ít, lẫn trong đờm
Máu tươi, số lượng nhiều
Máu đỏ tươi kèm bọt
Máu màu đen
Triệu chứng nào sau đây thường xuất hiện muộn trong ung thư phổi?
Ho khan
Sốt nhẹ
Khàn tiếng, khó nuốt, phù mặt
Ho máu
Dấu hiệu nào không phải là triệu chứng của ung thư phổi ở giai đoạn lan toả?
Đau ngực
Khó thở
Khàn tiếng
Sốt cao liên tục
Phương pháp nào giúp chẩn đoán xác định ung thư phổi?
X-quang phổi
CT-scanner
Sinh thiết khối u qua nội soi phế quản hoặc xuyên thành ngực
Chụp PET-CT
Khi soi phế quản ở bệnh nhân ung thư phổi, có thể thấy:
Hình ảnh phế quản bị hẹp, cụt hay bị đẩy
Viêm niêm mạc phế quản
Dịch phế quản trong
Không có bất thường
Nguyên nhân quan trọng nhất gây loét dạ dày-tá tràng là:
Rượu
Nhiễm Helicobacter pylori
Thuốc lá
Stress
Các thuốc nào sau đây có thể gây loét dạ dày-tá tràng?
Kháng sinh
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
Thuốc hạ đường huyết
Thuốc kháng histamin
Hội chứng nào sau đây liên quan đến loét dạ dày do tăng tiết gastrin?
Hội chứng Cushing
Hội chứng Zollinger-Ellison
Hội chứng Plummer-Vinson
Hội chứng Down
Đặc điểm của đau trong loét dạ dày là:
Đau khi đói
Đau sau khi ăn
Đau không liên quan đến bữa ăn
Đau liên tục
Đặc điểm của đau trong loét tá tràng là:
Đau khi đói
Đau sau khi ăn
Đau liên tục
Đau không liên quan đến bữa ăn
Ngoài đau bụng, triệu chứng nào thường gặp trong loét dạ dày-tá tràng?
Buồn nôn và nôn
Ợ hơi, ợ chua
Chán ăn
Tất cả các triệu chứng trên
Khi khám bệnh nhân loét dạ dày-tá tràng trong cơn đau, dấu hiệu nào thường gặp?
Đau vùng thượng vị, co cứng vùng thượng vị
Đau hạ sườn phải
Đau hạ sườn trái
Đau vùng hạ vị
Phương pháp nào có giá trị nhất trong chẩn đoán loét dạ dày-tá tràng?
Đo pH dạ dày
Nội soi dạ dày-tá tràng
Xét nghiệm phân tìm máu ẩn
Chụp X-quang dạ dày có thuốc cản quang
Hình ảnh nào sau đây không phải là dấu hiệu của loét hành tá tràng trên X-quang?
Hành tá tràng biến dạng hình 2 cánh
Hình quân bài nhép
Hình vòng đồng tâm
Hình lồi ở bờ cong nhỏ
Phương pháp nào để phát hiện Helicobacter pylori trong chẩn đoán loét dạ dày-tá tràng?
Test hơi thở urê (UBT), sinh thiết niêm mạc dạ dày
Chụp cắt lớp vi tính
Đo pH dạ dày
Xét nghiệm công thức máu
Nguyên nhân nào sau đây không thuộc xuất huyết tiêu hóa cao?
Loét dạ dày-tá tràng
Vỡ giãn tĩnh mạch thực quản
Viêm dạ dày do thuốc NSAIDs
Viêm túi thừa đại tràng
Nguyên nhân thường gặp nhất của xuất huyết tiêu hóa cao là:
Loét dạ dày-tá tràng
Ung thư dạ dày
Vỡ giãn tĩnh mạch thực quản
Hội chứng Mallory-Weiss
Nguyên nhân nào sau đây không phải là nguyên nhân ngoài ống tiêu hóa gây xuất huyết tiêu hóa?
Bệnh gan (xơ gan)
Viêm loét dạ dày
Bệnh lý đường mật
Rối loạn đông máu
Triệu chứng nào sau đây không phải là biểu hiện của sốc mất máu trong xuất huyết tiêu hóa?
Mạch nhanh, huyết áp tụt
Da lạnh, vã mồ hôi
Vô niệu
Phân táo
Đặc điểm nôn máu trong xuất huyết tiêu hóa cấp là:
Máu đỏ tươi hoặc máu đen lẫn thức ăn
Dịch vàng
Dịch màu nâu có mùi phân
Dịch màu trắng sữa
Đặc điểm của phân đen (melena) trong xuất huyết tiêu hóa là:
Phân màu đen do ăn thực phẩm chứa chất sắt
Phân lẫn máu đỏ tươi
Phân màu hắc ín, mùi khắm
Phân lỏng màu vàng
Dấu hiệu nào sau đây không phải là triệu chứng của xuất huyết tiêu hóa do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản?
Nôn ra máu đỏ tươi số lượng nhiều
Phân đen
Gan to, lách to
Đau bụng dữ dội vùng thượng vị
Xét nghiệm nào quan trọng nhất để đánh giá mức độ mất máu trong xuất huyết tiêu hóa?
Công thức máu (HC, Hb, Hct)
Chức năng đông máu
Chức năng gan
Chức năng thận
Phương pháp nào được ưu tiên để chẩn đoán và điều trị xuất huyết tiêu hóa cao?
CT ổ bụng
Nội soi tiêu hóa trên cấp cứu
Chụp X-quang có thuốc cản quang
Siêu âm ổ bụng
Xét nghiệm nào cần làm để đánh giá bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa nghi do xơ gan?
Xét nghiệm chức năng gan (AST, ALT, albumin)
Nội soi đại tràng
Chụp X-quang thực quản-dạ dày
Chụp CT não
Đái tháo đường týp 1 là do:
Đề kháng insulin
Thiếu insulin do tổn thương tế bào beta tụy
Béo phì
Sử dụng corticoid kéo dài
Đái tháo đường thứ phát có thể do bệnh lý nào sau đây?
Bệnh lý tụy, hội chứng Cushing
Tăng huyết áp
Thiếu máu
Loét dạ dày
Thuốc nào sau đây có thể gây đái tháo đường thứ phát?
Kháng sinh
Corticoid
Thuốc hạ sốt
Aspirin
Bộ ba triệu chứng kinh điển của đái tháo đường là:
Ăn nhiều, uống nhiều, tiểu nhiều
Sốt, ho, khó thở
Đau đầu, buồn nôn, nôn
Phù, thiểu niệu, tăng huyết áp
Đặc điểm của bệnh nhân đái tháo đường týp 1 là:
Người trẻ <30 tuổi, thể trạng gầy
Người >40 tuổi, béo phì
Người cao tuổi, gầy
Người trung niên, thể trạng bình thường
Đặc điểm của bệnh nhân đái tháo đường týp 2 là:
Người trẻ <30 tuổi, gầy
Người >40 tuổi, thừa cân, béo phì
Triệu chứng lâm sàng điển hình
Định lượng insulin thấp
Biến chứng thường gặp nhất ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 là:
Nhiễm trùng da
Biến chứng tim mạch
Nhiễm trùng sinh dục
Nhiễm toan ceton
Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường dựa vào nồng độ glucose máu lúc đói là:
≥ 6 mmol/l
≥ 7 mmol/l
≥ 8 mmol/l
≥ 9 mmol/l
Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường dựa vào nồng độ glucose máu bất kỳ là:
≥ 8 mmol/l
≥ 9 mmol/l
≥ 10 mmol/l
≥ 11 mmol/l
Nghiệm pháp nào được sử dụng để đánh giá khả năng dung nạp glucose?
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT)
Nghiệm pháp ức chế dexamethason
Nghiệm pháp test insulin nhanh
Nghiệm pháp kích thích ACTH
Nguyên nhân chính của bệnh gout là:
Rối loạn chuyển hóa purin dẫn đến tăng acid uric máu
Tăng cholesterol máu
Rối loạn chuyển hóa glucid
Tăng nồng độ creatinin máu
Rối loạn nào sau đây không phải là cơ chế dẫn đến tăng acid uric máu trong bệnh gout?
Tăng tổng hợp acid uric
Giảm bài tiết acid uric qua thận
Tăng bài tiết acid uric qua thận
Phối hợp tăng tổng hợp và giảm bài tiết
Lối sống nào dưới đây không làm tăng nguy cơ mắc bệnh gout?
Uống nhiều rượu bia
Chế độ ăn nhiều thịt đỏ, hải sản
Uống nhiều nước
Thừa cân, béo phì
Đặc điểm của cơn gout cấp là:
Khởi phát đột ngột, thường về đêm, đau dữ dội
Khởi phát từ từ, đau âm ỉ
Đau nhiều khớp đối xứng
Đau kéo dài nhiều tuần
Khớp nào thường bị tổn thương đầu tiên trong bệnh gout?
Khớp gối
Khớp bàn-ngón chân cái
Khớp cổ tay
Khớp vai
Khớp nào thường bị tổn thương đầu tiên trong bệnh gout?
Khớp gối
Khớp bàn-ngón chân cái
Khớp cổ tay
Khớp vai
Triệu chứng nào sau đây không điển hình trong cơn gout cấp?
Khớp sưng, đỏ, nóng, đau
Sốt nhẹ
Đau khớp đối xứng hai bên
Da vùng khớp căng bóng
Hạt tophi trong bệnh gout thường xuất hiện ở:
Da bụng
Sụn vành tai, khuỷu tay, ngón chân
Lưỡi
Da đầu
Giá trị acid uric máu được xem là tăng ở nam giới khi:
> 300 µmol/L
> 350 µmol/L
> 420 µmol/L
> 500 µmol/L
Xét nghiệm nào có giá trị chẩn đoán xác định bệnh gout?
Tăng acid uric máu
Tìm thấy tinh thể urat hình kim trong dịch khớp
Tăng bạch cầu máu
Tăng tốc độ máu lắng (ESR)
Đặc điểm X-quang của bệnh gout ở giai đoạn mạn tính là:
Hẹp khe khớp
Khuyết xương (nang dưới sụn), hình ảnh bào mòn xương kiểu "gặm nhấm"
Gai xương
Tiêu đầu xương
Các nguyên nhân được cho là gây bệnh bạch cầu cấp bao gồm:
Vi rút, yếu tố di truyền, phóng xạ, hóa chất
Vi khuẩn, ký sinh trùng
Chấn thương
Thuốc kháng sinh, vaccine
Yếu tố nào sau đây không được xem là nguyên nhân gây bệnh bạch cầu cấp?
Phóng xạ
Hóa chất như benzene
Thuốc lá
Yếu tố di truyền
Hội chứng nào sau đây không phải là hội chứng cơ bản của bệnh bạch cầu cấp?
Hội chứng thiếu máu
Hội chứng nhiễm trùng
Hội chứng xuất huyết
Hội chứng tăng huyết áp
Đặc điểm sốt trong bệnh bạch cầu cấp là:
Sốt cao nguyên hoặc dao động
Sốt rét run
Sốt về chiều
Sốt chu kỳ
Biểu hiện xuất huyết trong bệnh bạch cầu cấp có đặc điểm:
Xuất huyết dưới da đa hình thái, đa lứa tuổi
Xuất huyết thành mảng lớn
Xuất huyết chỉ ở niêm mạc miệng
Xuất huyết theo chu kỳ
Dấu hiệu nào sau đây không thuộc hội chứng loét và hoại tử mồm, họng trong bệnh bạch cầu cấp?
Loét dạ dày
Loét ở má
Loét lợi
Hơi
Xét nghiệm nào có giá trị quyết định trong chẩn đoán bệnh bạch cầu cấp?
Công thức máu
Tủy đồ
Sinh thiết hạch
Điện di protein huyết thanh
Đặc điểm công thức bạch cầu trong bệnh bạch cầu cấp là:
Bạch cầu giảm
Bạch cầu bình thường
Bạch cầu non (Myeloblast >30%), có khoảng trống bạch cầu
Bạch cầu tăng, chủ yếu là lympho
Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây viêm cầu thận mạn?
Viêm cầu thận cấp
Bệnh lupus ban đỏ hệ thống
Bệnh đái tháo đường
Bệnh xơ gan mất bù
Đặc điểm phù trong viêm cầu thận mạn là:
Phù gốc chi
Phù từ dưới lên trên
Phù từ trên xuống dưới
Phù chỉ xuất hiện ở chi dưới
Tỷ lệ bệnh nhân viêm cầu thận mạn có tăng huyết áp là:
Khoảng 30%
Khoảng 50%
Trên 80%
100%
Về triệu chứng thiếu máu trong viêm cầu thận mạn, nhận định nào sau đây đúng?
Không bao giờ có thiếu máu
Thiếu máu luôn xuất hiện sớm và rõ ràng
Thiếu máu thường kín đáo, rõ hơn khi có suy thận
Thiếu máu chỉ xuất hiện ở giai đoạn cuối
Trong viêm cầu thận mạn, hồng cầu niệu thường:
Không bao giờ xuất hiện
Thường dưới dạng vi thể, ít đái máu đại thể
Luôn xuất hiện đái máu đại thể
Chỉ xuất hiện khi có nhiễm trùng tiết niệu kèm theo
Lượng protein niệu trong viêm cầu thận mạn thường:
Không có
2-3g/24h
Trên 5g/24h
Trên 10g/24h
Trong xét nghiệm nước tiểu của bệnh nhân viêm cầu thận mạn có thể thấy:
Chỉ có trụ hồng cầu
Chỉ có trụ trong
Trụ hồng cầu, trụ liên bào, trụ trong, trụ hạt
Không thấy trụ niệu
KQ thăm dò hình thái thận bằng siêu âm trong viêm cầu thận mạn thường thấy
Kth thận tăng
Kth thận nhỏ hơn bth
Luôn bth
Thận đa nang
Tỷ lệ tăng huyết áp nguyên phát trong các ca tăng huyết áp khoảng:
50%
70%
90%
100%
Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây tăng huyết áp thứ phát?
Bệnh thận mạn tính
Hẹp động mạch thận
U tuyến thượng thận
Thiếu máu cơ tim
Triệu chứng lâm sàng của tăng huyết áp thường:
Rất đa dạng và điển hình
Rất nghèo nàn, nhiều người không có triệu chứng
Luôn có đau đầu dữ dội
Luôn có phù nề toàn thân
Đặc điểm của tăng huyết áp ác tính là:
Tăng huyết áp nhẹ kéo dài
Tăng huyết áp không có biến chứng
Chỉ số huyết áp rất cao, đau đầu dữ dội, tổn thương đáy mắt nặng
Tăng huyết áp thoáng qua
Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của tăng huyết áp?
Chóng mặt
Nhức đầu
Buồn nôn
Đau ngực kiểu xé rách
Trong tăng huyết áp do hẹp eo động mạch chủ, huyết áp thường:
Huyết áp chi trên cao, chi dưới thấp
Huyết áp chi trên thấp, chi dưới cao
Huyết áp chi trên và chi dưới đều cao như nhau
Huyết áp chi trên và chi dưới đều thấp như nhau
Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG cần thiết trong đánh giá ban đầu bệnh nhân tăng huyết áp?
Sinh hóa máu: Ure, creatinin
Điện tim
Chụp động mạch vành
Xét nghiệm nước tiểu
Biến chứng hay gặp trong tăng huyết áp ác tính là:
Teo cơ
Loãng xương
Biến chứng ở não và tim
Biến chứng ở phổi
