WorksheetsVK GRAM (+)
Total questions: 98
Worksheet time: 49mins
Đặc điểm hình thể điển hình của tụ cầu là gì?
Hình que, đứng thành chuỗi.
Hình cầu, đứng riêng lẻ.
Hình cầu, tụ thành cụm như chùm nho.
Hình hạt cà phê, đứng thành đôi.
Tụ cầu vàng có đặc điểm nào sau đây về tính chất Gram?
Gram dương (+).
Gram âm (-).
Không bắt màu phẩm nhuộm.
Biến đổi tùy môi trường.
Enzyme nào được coi là tiêu chuẩn vàng để phân biệt S. aureus với các tụ cầu khác?
Catalase.
Coagulase.
Hyaluronidase.
Fibrinolysin.
Tụ cầu vàng phát triển tốt nhất ở môi trường có nồng độ muối NaCl là bao nhiêu?
0.9%.
5%.
7.5% - 10%.
20%.
Sắc tố của tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) thường có màu gì?
Màu xanh lá.
Màu đỏ tươi.
Màu vàng chanh hoặc vàng cam.
Không màu.
Thành phần cấu trúc nào của S. aureus có khả năng gắn với mảnh Fc của IgG, giúp vi khuẩn né tránh thực bào?
Acid Teichoic.
Polysaccharide.
Protein A.
Lớp Peptidoglycan.
Độc tố nào của tụ cầu vàng gây ra hội chứng bong phồng da (Ritter’s disease) ở trẻ em?
Độc tố ruột (Enterotoxin).
Độc tố gây tróc da (Exfoliatin toxin).
Độc tố gây sốc nhiễm độc (TSST-1).
Alpha-toxin.
Loại độc tố nào của S. aureus thường là nguyên nhân gây ngộ độc thức ăn?
Độc tố ruột (Enterotoxin).
Độc tố TSST-1.
Leukocidin.
Beta-hemolysin.
Độc tố ruột của tụ cầu vàng có đặc điểm nào đáng lưu ý?
Dễ bị tiêu diệt bởi nhiệt độ sôi.
Chịu được nhiệt độ 100∘C trong 30 phút.
Chỉ gây bệnh ở người già.
Là một loại nội độc tố.
Enzyme nào giúp tụ cầu vàng tan cục máu đông, tạo điều kiện cho vi khuẩn lan rộng trong mô?
Coagulase.
Catalase.
Staphylokinase (Fibrinolysin).
Lipase.
Kháng sinh nào thường được dùng để xác định tụ cầu kháng thuốc (MRSA)?
Penicillin.
Oxacillin hoặc Cefoxitin.
Tetracycline.
Erythromycin.
Nhiễm trùng ngoài da thường gặp nhất do tụ cầu vàng là gì?
Viêm họng.
Mụn nhọt, chốc lở, áp xe.
Viêm cầu thận.
Thấp tim.
Độc tố Panton-Valentine Leukocidin (PVL) của tụ cầu vàng có tác dụng gì?
Gây bong da.
Gây sốt cao.
Phá hủy bạch cầu.
Gây tan hồng cầu.
Tụ cầu vàng thường cư trú nhiều nhất ở vị trí nào trên cơ thể người lành?
Đường ruột.
Niêm mạc mũi họng và da.
Đường tiết niệu.
Kết mạc mắt.
Phản ứng Catalase dương tính giúp phân biệt tụ cầu (Staphylococcus) với họ vi khuẩn nào?
Liên cầu (Streptococcus).
Trực khuẩn đường ruột.
Vi khuẩn lậu.
Trực khuẩn mủ xanh.
Một bệnh nhân bị sốt cao, tụt huyết áp, đỏ da toàn thân sau khi dùng tampon. Khả năng cao do độc tố nào?
Enterotoxin.
Alpha-toxin.
TSST-1.
Exfoliatin.
Coagulase của tụ cầu vàng có chức năng gì?
Làm đông huyết tương.
Phá hủy liên kết mô.
Phân giải Oxy già.
Kháng lại kháng sinh.
Tụ cầu vàng có thể gây ra loại viêm nhiễm nào sau đây ở mắt?
Viêm mống mắt mạn tính.
Viêm kết mạc, viêm mi mắt, lẹo.
Thoái hóa võng mạc.
Đục thủy tinh thể.
Thành phần Peptidoglycan của tụ cầu có tác dụng gì?
Gây sốc nhiễm độc.
Tạo màu sắc cho vi khuẩn.
Giúp giữ hình thể cứng rắn và kích thích đáp ứng miễn dịch.
Là thụ thể cho virus.
S. aureus có đặc điểm hô hấp như thế nào?
Hiếu khí tuyệt đối.
Kỵ khí tuyệt đối.
Hiếu kỵ khí tùy tiện.
Vi hiếu khí.
Môi trường thạch máu nuôi cấy S. aureus thường cho hình ảnh tan máu gì?
Tan máu alpha.
Tan máu beta (tan máu hoàn toàn).
Tan máu gamma.
Không tan máu.
Acid Teichoic của tụ cầu vàng có vai trò gì?
Giúp vi khuẩn bám dính vào niêm mạc.
Phá hủy hồng cầu.
Làm đông máu cục bộ.
Gây bong tróc da.
Tụ cầu vàng có khả năng lên men đường nào sau đây ở điều kiện kỵ khí?
Lactose.
Mannitol.
Sucrose.
Maltose.
Tỷ lệ người lành mang tụ cầu vàng ở mũi là khoảng bao nhiêu?
5%.
20% - 30%.
70%.
90%.
Độc tố nào gây chết tế bào bằng cách tạo các lỗ thủng trên màng tế bào?
Alpha-toxin.
Enterotoxin.
Protein A.
Coagulase.
Cách sắp xếp điển hình của liên cầu dưới kính hiển vi là gì?
Từng đôi hình ngọn nến.
Đứng thành chuỗi dài ngắn khác nhau.
Tụ thành chùm.
Hình tứ giác.
Liên cầu được phân loại theo Rebecca Lancefield dựa trên thành phần nào?
Polysaccharide C đặc hiệu trên vách tế bào.
Protein M.
Khả năng tan máu.
Loại độc tố tiết ra.
Tan máu alpha ( α ) ở liên cầu là hiện tượng gì?
Tan máu một phần tạo vòng xanh lục quanh khuẩn lạc.
Tan máu hoàn toàn tạo vòng trong suốt rộng.
Không tan máu, không có vòng quanh khuẩn lạc.
Tạo sắc tố vàng làm đổi màu môi trường.
Liên cầu nhóm A (S. pyogenes) thuộc loại tan máu nào?
Tan máu alpha.
Tan máu beta.
Tan máu gamma.
Tan máu delta.
Protein M của liên cầu nhóm A có vai trò quan trọng nhất là gì?
Gây tan máu.
Chống thực bào và giúp vi khuẩn bám dính.
Làm tan cục máu đông.
Gây sốt tinh hồng nhiệt.
Độc tố nào của liên cầu nhóm A gây ra bệnh Tinh hồng nhiệt (Scarlet fever)?
Streptolysin O.
Streptolysin S.
Độc tố đỏ (Erythrogenic toxin/Spe).
Hyaluronidase.
Streptolysin O (SLO) có đặc điểm nào sau đây?
Bền với Oxy.
Mất hoạt tính bởi Oxy và có tính kháng nguyên mạnh.
Không gây tan máu.
Là một loại lipid.
Chỉ số ASO (Anti-Streptolysin O) dùng để chẩn đoán bệnh lý nào sau đây?
Viêm gan.
Thấp tim và viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu.
Ngộ độc thức ăn.
Viêm niệu đạo.
Biến chứng muộn quan trọng nhất của nhiễm liên cầu nhóm A là gì?
Nhọt da.
Viêm phổi cấp.
Thấp tim và viêm cầu thận cấp.
Viêm màng não.
Liên cầu nào thường gây nhiễm trùng đường tiết niệu và viêm nội tâm mạc?
S. pyogenes.
S. pneumoniae.
Liên cầu nhóm D (Enterococcus).
S. agalactiae.
Liên cầu nhóm B (S. agalactiae) thường gây bệnh nguy hiểm nào ở trẻ sơ sinh?
Viêm màng não và nhiễm trùng huyết.
Thấp tim.
Mụn nhọt.
Sâu răng.
Loại liên cầu nào là tác nhân chính gây sâu răng?
Liên cầu nhóm A.
Liên cầu nhóm D.
Liên cầu nhóm Viridans (S. mutans).
Phế cầu.
Enzyme nào của liên cầu giúp phân giải DNA, làm giảm độ nhớt của mủ?
Streptokinase.
Streptodornase (DNAse).
Hyaluronidase.
Proteinase.
Liên cầu nhóm A nhạy cảm với loại kháng sinh thử nghiệm nào giúp phân biệt tại phòng thí nghiệm?
Bacitracin.
Optochin.
Penicillin.
Vancomycin.
"Vòng tan máu beta" của liên cầu nhóm A so với tụ cầu vàng thường có đặc điểm gì?
Trong suốt và sắc nét hơn.
Mờ nhạt hơn.
Màu xanh lá cây.
Rộng gấp 10 lần.
Kháng thể chống lại thành phần nào của liên cầu có khả năng phản ứng chéo với cơ tim?
Streptolysin S.
Protein M.
Acid Teichoic.
Streptokinase.
Phương pháp hữu hiệu nhất để phòng bệnh thấp tim do liên cầu là gì?
Tiêm vaccine.
Điều trị triệt để viêm họng do liên cầu nhóm A bằng kháng sinh.
Uống vitamin C.
Tẩy giun định kỳ.
Streptokinase của liên cầu có ứng dụng gì trong y học?
Diệt khuẩn.
Làm tan huyết khối (cục máu đông) trong điều trị nhồi máu cơ tim.
Làm vaccine.
Kích thích mọc tóc.
Liên cầu Viridans thường gây viêm nội tâm mạc sau thủ thuật nào?
Tiêm thuốc.
Nhổ răng hoặc phẫu thuật răng miệng.
Nội soi dạ dày.
Châm cứu.
Đặc điểm chung của các loại liên cầu là Catalase như thế nào?
Catalase dương tính mạnh.
Catalase âm tính.
Chỉ dương tính khi có máu.
Biến đổi theo nhiệt độ.
Hình thể đặc trưng của phế cầu là gì?
Hình cầu tụ thành chùm.
Hình ngọn nến (hình nến), đứng thành đôi, có vỏ.
Hình que ngắn.
Hình sợi dài.
Phế cầu có tính chất tan máu gì trên thạch máu?
Tan máu alpha.
Tan máu beta.
Tan máu gamma.
Tan máu delta.
Yếu tố độc lực quan trọng nhất của phế cầu là gì?
Ngoại độc tố.
Vỏ (Capsule) bản chất là Polysaccharide.
Lông di động.
Enzyme Coagulase.
Phế cầu bị ức chế bởi chất nào sau đây (dùng để phân biệt với liên cầu Viridans)?
Bacitracin.
Optochin.
Novobiocin.
Methicillin.
Hiện tượng "Quellung" dùng để xác định thành phần nào của phế cầu?
Vách tế bào.
Vỏ vi khuẩn.
DNA.
Ribosome.
Phế cầu thường gây ra bệnh lý nào nhiều nhất ở người lớn?
Viêm phổi thùy.
Thấp khớp cấp.
Viêm niệu đạo.
Tiêu chảy cấp.
Khả năng gây bệnh của phế cầu phụ thuộc vào điều gì?
Sự sản sinh độc tố thần kinh.
Sự hiện diện của vỏ giúp chống lại thực bào.
Khả năng di động nhanh.
Khả năng sinh nha bào.
Phế cầu có đặc điểm sinh hóa nào giúp phân biệt với liên cầu khác?
Tan trong muối mật.
Không tan trong muối mật.
Lên men đường Glucose tạo khí.
Sinh sắc tố vàng.
Vaccine phòng phế cầu hiện nay dựa trên thành phần nào?
Vi khuẩn sống giảm độc lực.
Polysaccharide của vỏ.
Độc tố đã bất hoạt.
Protein M.
Điểm giống nhau giữa Tụ cầu và Liên cầu là gì?
Đều có Catalase (+).
Đều là cầu khuẩn, bắt màu Gram dương.
Đều đứng thành chuỗi.
Đều gây tan máu alpha.
Trong thí nghiệm tan muối mật, vi khuẩn nào sẽ bị tan làm môi trường trong lại?
S. aureus.
S. pyogenes.
S. pneumoniae.
Enterococcus.
Để phân biệt S. aureus và S. saprophyticus, người ta dùng kháng sinh nào?
Penicillin.
Optochin.
Novobiocin.
Bacitracin.
Liên cầu nhóm D (Enterococcus) có đặc điểm nào giúp nó tồn tại tốt ở đường ruột?
Phát triển được trong môi trường có 40% muối mật.
Có vỏ dày nhất.
Sinh độc tố mạnh nhất.
Di động bằng lông.
Vi khuẩn nào sau đây gây viêm kết mạc cấp tính phổ biến nhất?
Staphylococcus aureus.
Streptococcus mutans.
Enterococcus faecalis.
Streptococcus agalactiae.
Độc tố gây sốc nhiễm độc (TSST-1) hoạt động như một loại:
Nội độc tố.
Siêu kháng nguyên (Superantigen).
Enzyme tiêu protein.
Kháng thể.
Protein A của tụ cầu vàng gắn vào đâu của kháng thể?
Vùng Fab.
Vùng Fc.
Chuỗi nhẹ.
Cầu nối Disulfid.
Biến chứng viêm cầu thận cấp thường xuất hiện sau nhiễm liên cầu ở vị trí nào?
Chỉ sau viêm họng.
Chỉ sau nhiễm trùng da.
Sau cả viêm họng và nhiễm trùng ngoài da.
Sau viêm phổi.
Vi khuẩn nào sau đây có hình ảnh "khuẩn lạc lông giữa" do hiện tượng tự tiêu?
Tụ cầu vàng.
Liên cầu nhóm A.
Phế cầu.
Liên cầu Viridans.
Kháng sinh nào là lựa chọn ưu tiên hàng đầu để điều trị liên cầu nhóm A?
Penicillin.
Streptomycin.
Gentamicin.
Metronidazole.
Loại độc tố nào của tụ cầu vàng gây ra hội chứng bong da ở trẻ sơ sinh (Hội chứng 4S)?
Alpha-toxin.
Exfoliatin (Epidermolytic toxin).
Enterotoxin B.
Leukocidin.
Môi trường Chapman (Mannitol Salt Agar) được dùng để chọn lọc:
Tụ cầu.
Liên cầu.
Phế cầu.
Trực khuẩn lao.
Tại sao tụ cầu vàng lại có tên là "Aureus"?
Do nó có hình tròn như đồng xu.
Do nó sinh sắc tố vàng.
Do nó gây bệnh rất quý giá.
Do nó được tìm thấy ở mỏ vàng.
Hiện tượng tan máu Beta ( β ) hoàn toàn tạo ra vòng tan máu:
Trong suốt.
Màu xanh lá.
Màu nâu xám.
Không đổi màu.
Thành phần nào của S. pyogenes có cấu trúc giống với màng hoạt dịch khớp và cơ tim người?
Polysaccharide C.
Protein M.
Streptolysin S.
Hyaluronidase.
Vi khuẩn nào sau đây có khả năng sinh enzyme Hyaluronidase ("Yếu tố lan tỏa")?
Chỉ tụ cầu vàng.
Chỉ liên cầu.
Cả tụ cầu vàng và liên cầu.
Chỉ phế cầu.
Chẩn đoán vi sinh vật gây bệnh cầu khuẩn Gram (+) chủ yếu dựa vào:
Nhuộm Gram, nuôi cấy và thử nghiệm sinh hóa.
Soi tươi tìm sự di động.
Nhuộm kháng acid (Z-N).
Chỉ cần dựa vào triệu chứng lâm sàng.
Bệnh lý "Lợn tai xanh" ở người do lây nhiễm loại vi khuẩn nào?
Staphylococcus aureus.
Streptococcus suis.
Streptococcus pneumoniae.
Enterococcus faecalis.
Phế cầu có khả năng gây bệnh nào ở mắt?
Viêm kết mạc, viêm loét giác mạc.
Viêm hắc mạc.
Bong võng mạc.
Viêm thần kinh thị giác.
S. saprophyticus thường gây nhiễm trùng ở cơ quan nào?
Đường hô hấp.
Đường tiết niệu (đặc biệt là phụ nữ trẻ).
Đường tiêu hóa.
Hệ thần kinh.
Sự kháng thuốc của MRSA là do thay đổi thành phần nào?
Vỏ polysaccharide.
Protein gắn Penicillin (PBP2a).
Lớp vách acid Teichoic.
Hệ thống ribosome.
Độc tố nào bền với nhiệt và không bị phá hủy bởi enzyme tiêu hóa ở ruột?
Enterotoxin của tụ cầu.
Erythrogenic toxin của liên cầu.
Alpha-toxin.
Streptolysin O.
Thử nghiệm CAMP dương tính là đặc điểm nhận dạng của:
S. pyogenes (Nhóm A).
S. agalactiae (Nhóm B).
S. mutans.
S. aureus.
Vi khuẩn nào sau đây không có vỏ (capsule) rõ rệt như phế cầu?
Staphylococcus aureus (đa số các chủng thông thường).
Streptococcus pneumoniae.
Streptococcus pyogenes (một số chủng độc lực).
Streptococcus agalactiae.
Để phòng ngừa nhiễm trùng huyết do liên cầu nhóm B ở trẻ sơ sinh, người ta thường:
Sàng lọc và điều trị cho phụ nữ mang thai mang vi khuẩn ở đường sinh dục.
Tiêm vaccine cho trẻ ngay khi sinh.
Cho trẻ uống kháng sinh liều cao.
Cách ly trẻ hoàn toàn.
Độc tố nào của liên cầu gây tan hồng cầu nhưng KHÔNG có tính kháng nguyên?
Streptolysin O.
Streptolysin S.
Độc tố đỏ.
Streptokinase.
Trong xét nghiệm, nếu thêm H2O2 vào khuẩn lạc thấy sủi bọt khí thì đó là:
Staphylococcus.
Streptococcus.
Cả hai đều sủi bọt.
Không loại nào sủi bọt.
Nhóm liên cầu nào có khả năng lên men đường Esculin trong môi trường muối mật?
Nhóm A
Nhóm B
Nhóm D (Enterococcus)
Nhóm Viridans
S. pneumoniae có hình thể giống gì dưới kính hiển vi?
Chuỗi hạt
Hạt cà phê hoặc ngọn nến
Chùm nho
Dấu phẩy
Nhiễm trùng bệnh viện thường gặp nhất do tụ cầu nào?
S. aureus và S. epidermidis (trên các thiết bị y tế)
S. pyogenes
S. pneumoniae
S. suis
Thử nghiệm Optochin dùng để phân biệt phế cầu với nhóm nào?
Tụ cầu vàng
Liên cầu Viridans
Liên cầu nhóm A
Vi khuẩn lậu
S. epidermidis thường gây bệnh trong hoàn cảnh nào?
Luôn luôn gây bệnh mạnh
Khi cơ thể suy giảm miễn dịch hoặc có vật lạ (van tim nhân tạo, catheter)
Chỉ gây bệnh ở đường ruột
Khi tiếp xúc với chó mèo
Một đặc điểm của Enterococcus là gì?
Rất nhạy cảm với kháng sinh
Có khả năng kháng nhiều loại kháng sinh (VRE)
Không gây bệnh cho người
Chỉ sống ở môi trường nước
Vi khuẩn nào là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm tai giữa ở trẻ em?
S. aureus
S. pyogenes
S. pneumoniae
S. mutans
Kháng thể chống Protein M có vai trò gì?
Bảo vệ cơ thể chống lại sự tái nhiễm chính chủng liên cầu đó
Gây tan máu
Phá hủy bạch cầu
Làm tăng độc lực vi khuẩn
Enzyme Catalase có tác dụng chuyển hóa chất nào?
H2O2 thành H2O và O2
Glucose thành Acid
Protein thành Acid amin
Fibrinogen thành Fibrin
Sự lây truyền của tụ cầu vàng chủ yếu qua con đường nào?
Tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp qua đồ vật
Đường tình dục
Muỗi đốt
Nước uống bị nhiễm phân
Phế cầu tan trong muối mật là do nguyên nhân nào?
Muối mật có tính sát khuẩn cao
Muối mật kích hoạt enzyme autolysin (tự tiêu) của vi khuẩn
Vi khuẩn không có vách
Vi khuẩn bị nở do áp suất thẩm thấu
"Chốc lở" (Impetigo) là bệnh nhiễm trùng da do tác nhân nào?
Chỉ tụ cầu vàng
Chỉ liên cầu nhóm A
Cả tụ cầu vàng và liên cầu nhóm A
Phế cầu
Đặc điểm nuôi cấy của liên cầu là gì?
Rất dễ mọc trên môi trường thông thường
Khó mọc, cần môi trường giàu dinh dưỡng (máu, huyết thanh)
Chỉ mọc trên môi trường kỵ khí tuyệt đối
Mọc tốt trên thạch khoai tây
Vaccine phòng phế cầu (PCV13, PPSV23) có tác dụng gì?
Phòng viêm gan
Phòng viêm phổi, viêm màng não, viêm tai giữa do phế cầu
Phòng bệnh lao
Phòng bệnh dại
S. aureus sinh ra enzyme Coagulase tự do trong môi trường sẽ được phát hiện bằng thử nghiệm nào?
Thử nghiệm trong ống nghiệm (Tube test)
Thử nghiệm trên lam kính (Slide test)
Thử nghiệm Catalase
Thử nghiệm Bacitracin
Tụ cầu nào thường gây nhiễm trùng đường tiết niệu ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ?
S. aureus
S. epidermidis
S. saprophyticus
S. lugdunensis
Sau khi học xong bài này, phát biểu nào đúng nhất về cầu khuẩn Gram dương?
Nhóm vi khuẩn ít gây bệnh
Nhóm tác nhân gây bệnh cực kỳ phổ biến và quan trọng trong y học
Chỉ gây bệnh ở động vật
Luôn luôn bị tiêu diệt bởi Penicillin
