Font size
S
M
L
XL
Worksheetsvi sinh bài 8
Total questions: 87
Worksheet time: 44mins
Name
Class
Date
1.
Vi sinh vật là một sinh vật thành công nhất Trái Đất vì?
a)
A. Chúng có khả năng tăng trưởng ở nhiều điều kiện khác nhau.
b)
B. Chúng sử dụng các phân tử hữu cơ để thu năng lượng, nguồn carbon và electron.
c)
C. Chúng có đa dạng trong các phản ứng thu năng lượng.
d)
D. Tất cả đều đúng.
2.
Các sinh vật hóa tự dưỡng vô cơ sử dụng nguồn carbon là gì?
a)
A. CO2
b)
B. Glucose
c)
C. Các phân tử hữu cơ
d)
D. Ánh sáng
3.
Quá trình thu năng lượng của sinh vật hóa tự dưỡng vô cơ đôi khi tương tự như?
a)
A. Quá trình hô hấp
b)
B. Quá trình lên men
c)
C. Quá trình quang tự dưỡng
d)
D. Không giống quá trình nào
4.
Vi sinh vật quang tự dưỡng lấy năng lượng từ?
a)
A. Ánh sáng
b)
B. Glucose
c)
C. Các phân tử hữu cơ
d)
D. CO2
5.
Trong quá trình hô hấp hiếu khí, chất nhận điện tử cuối cùng là?
a)
A. Oxygen
b)
B. CO2
c)
C. NO3
d)
D. Fe3+
6.
Quá trình lên men không liên quan đến?
a)
A. Chuỗi vận chuyển điện tử
b)
B. Việc tạo ra PMF
c)
C. Các chất nhận điện tử ngoại bào
d)
D. Tất cả đều sai.
7.
Những phân tử hữu cơ khác nhau đều có thể được sử dụng để lấy năng lượng bởi vi sinh vật hóa dị dưỡng hữu cơ
a)
A. Đúng
b)
B. Sai
8.
Con đường đường phân và chu trình Krebs là con đường nào quan trọng nhất đối với sinh vật hóa dị dưỡng?
a)
A. Con đường dị hóa
b)
B. Con đường trao đổi chất
c)
C. Tất cả đều đúng
d)
D. Không liên quan đến việc hóa dị hóa.
9.
Hô hấp hiếu khí là quá trình phân hủy hoàn toàn một nguồn năng lượng hữu cơ thành CO2 bằng cách sử dụng con đường dưỡng phân và chu trình Krebs với?
a)
A. CO2 là chất nhận điện tử cuối cùng
b)
B. O2 là chất nhận điện tử cuối cùng
c)
C. NO3 là chất nhận điện tử cuối cùng
d)
D. SO4 là chất nhận điện tử cuối cùng
10.
Giai đoạn đầu của quá trình hô hấp hiếu khí là giai đoạn?
a)
A. Bẻ gãy các liên kết trong các đại phân tử tạo thành các monomer
b)
B. Phân hủy các monomer để tạo ra pyruvate hoặc acetyl coenzyme A
c)
C. Oxy hóa hoàn toàn phân tử thành CO2
d)
D. NADH và FADH2 bị oxy hóa trong chuỗi vận chuyển điện tử
11.
Các phân tử trong giai đoạn 2 của hô hấp hiếu khí sẽ được đưa vào chu trình Krebs để?
a)
A. Bị oxy hóa hoàn toàn thành CO2
b)
B. Tạo ra phần lớn ATP cho tế bào
c)
C. Bị bẻ gãy các liên kết tạo thành các monomer
d)
D. Tạo ra pyruvate hoặc acetyl coenzyme A
12.
Quá trình chuỗi vận chuyển điện tử sử dụng chất nhận điện tử cuối cùng là?
a)
A. SO4
b)
B. CO2
c)
C. O2
d)
D. NO3
13.
Giai đoạn nào trong quá trình hô hấp hiếu khí sẽ tạo ra phần lớn ATP cho tế bào?
a)
A. Giai đoạn 1
b)
B. Giai đoạn 2
c)
C. Giai đoạn 3
d)
D. Không có giai đoạn nào tạo ra phần lớn ATP cho tế bào.
14.
Vi sinh vật sở hữu bao nhiêu con đường trao đổi chất để biến dưỡng glucose và các nguồn đường khác thành pyruvate?
a)
A. 1
b)
B. 2
c)
C. 3
d)
D. Nhiều hơn 3
15.
Con đường Embden-Mayerhof (EM) là con đường phân hủy đường thành pyruvate phổ biến nhất trong giai đoạn nào của quá trình hô hấp hiếu khí?
a)
A. Giai đoạn 1
b)
B. Giai đoạn 2
c)
C. Giai đoạn 3
d)
D. Giai đoạn 4
16.
Con đường EM bắt đầu giai đoạn 6 carbon bằng cách sử dụng ATP để phosphoryl hóa glucose. Tạo thành đường nào?
a)
A. Fructose 1,6-biphosphate
b)
B. Dihydroxyacetone phosphate
c)
C. Glyceraldehyde 3-phosphate
d)
D. Phosphoenolpyruvate
17.
Enzyme nào tác động để phân cắt fructose 1,6-biphosphate thành 2 phân tử có gắn gốc phosphate trong con đường EM?
a)
A. Aldolase
b)
B. Phosphofructokinase
c)
C. Pyruvate kinase
d)
D. Isomerase
18.
Số lượng NADH được tạo ra trong quá trình phân hủy pyruvate thành glycolysis trong con đường EM là bao nhiêu?
a)
A. 1 NADH
b)
B. 2 NADH
c)
C. 3 NADH
d)
D. 4 NADH
19.
Sản phẩm cuối cùng của con đường EM là gì?
a)
A. Fructose 1,6-biphosphate
b)
B. Phosphoenolpyruvate
c)
C. Pyruvate
d)
D. Glucose
20.
Sản phẩm cuối cùng của con đường EM là gì?
a)
A. Fructose 1,6-biphosphate
b)
B. Phosphoenolpyruvate
c)
C. Pyruvate
d)
D. Glucose
21.
Con đường pentose phosphate hoạt động trong điều kiện nào?
a)
A. Chỉ trong điều kiện oxy hóa
b)
B. Chỉ trong điều kiện hiếu khí
c)
C. Cả hai điều kiện oxy hóa và hiếu khí
d)
D. Không hoạt động trong cả hai điều kiện trên
22.
Con đường pentose phosphate bắt đầu bằng sự oxy hóa glucose 6-phosphate thành?
a)
A. 6-phosphogluconate
b)
B. Ribulose 5-phosphate
c)
C. Fructose 6-phosphate
d)
D. Glyceraldehyde 3-phosphate
23.
Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi ribulose 5-phosphate thành một hỗn hợp các phân tử đường từ 3C - 7C gắn phosphate trong con đường pentose phosphate?
a)
A. Transketolase
b)
B. Aldolase
c)
C. Isomerase
d)
D. Dehydrogenase
24.
Con đường pentose phosphate sản xuất được 2 tiền chất quan trọng là gì?
a)
A. Erythrose 4-phosphate và ribose 1-phosphate
b)
B. Erythrose 4-phosphate và ribose 5-phosphate
c)
C. Glucose-6-phosphate và ribose 5-phosphate
d)
D. Glucose-6-phosphate và ribose 1-phosphate
25.
Con đường pentose phosphate được sử dụng để tổng hợp các phân tử đường hexose trong điều kiện nào?
a)
A. Điều kiện có chứa nguồn đường 5C
b)
B. Điều kiện oxy hóa
c)
C. Điều kiện hiếu khí
d)
D. Điều kiện không có chứa nguồn đường 5C
26.
Vi sinh vật nào sử dụng con đường Entner-Doudoroff để chuyển hóa các hexose thành pyruvate?
a)
A. Pseudomonas, Rhizobium, Azotobacter, Agrobacterium
b)
B. E. coli, Salmonella
c)
C. Streptococcus, Staphylococcus
d)
D. Bacillus, Clostridium
27.
Con đường Entner-Doudoroff bắt đầu với các phản ứng giống như con đường nào?
a)
A. Con đường pentose phosphate
b)
B. Con đường Embden-Mayerhof
c)
C. Cả hai con đường trên
d)
D. Không giống với hai con đường trên
28.
Chất trung gian chủ yếu trong con đường Entner-Doudoroff là gì?
a)
A. 2-keto-3-deoxy-6-phosphogluconate (KDPG)
b)
B. Fructose 6-phosphate
c)
C. Glyceraldehyde 3-phosphate (G3-P)
d)
D. Dihydroxyacetone phosphate
29.
KDPG aldolase tác động để cắt KDPG thành?
a)
A. Pyruvate và G3-P
b)
B. Glucose 6-phosphate và fructose 6-phosphate
c)
C. Ribulose 5-phosphate và CO2
d)
D. Erythrose 4-phosphate và ribose 5-phosphate
30.
Số lượng ATP, NADPH và NADH được tạo ra nếu con đường Entner-Doudoroff phân hủy glucose thành pyruvate là?
a)
A. 1 ATP, 1 NADPH, 1 NADH
b)
B. 2 ATP, 2 NADPH, 2 NADH
c)
C. 3 ATP, 3 NADPH, 3 NADH
d)
D. Không tạo được ATP
31.
Bước đầu tiên trong quá trình chu trình Krebs là gì?
a)
A. Pyruvate oxy hóa và cắt để hình thành acetyl CoA
b)
B. Acetyl CoA kết hợp với oxaloacetate để tạo citrate
c)
C. Citrate được tái sắp xếp lại thành isocitrate
d)
D. Isocitrate bị oxy hóa và khử nhóm carboxyl
32.
Một phần tử citrate là một phần tử mấy carbon?
a)
A. 6C
b)
B. 5C
c)
C. 4C
d)
D. 3C
33.
Tại bước oxy hóa của succinyl CoA, sản phẩm được tạo ra gồm những phân tử gì?
a)
A. FADH2 và NADH
b)
B. GTP và NADH
c)
C. ATP và FADH2
d)
D. GTP và ATP
34.
Tổng cộng bao nhiêu phân tử CO2 được giải phóng trong quá trình chu trình Krebs?
a)
A. 3 phân tử
b)
B. 4 phân tử
c)
C. 5 phân tử
d)
D. 6 phân tử
35.
Chu trình Krebs đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất năng lượng dạng gì?
a)
A. NADH, FADH2
b)
B. ATP, ADP
c)
C. GTP, NADPH
d)
D. UDP, FADH
36.
Trong quá trình oxy hóa glucose thành 6 phân tử CO2, có bao nhiêu phân tử ATP được tạo ra từ quá trình phosphoryl hóa dựa vào nồng độ cơ chất?
a)
A. 4 phân tử
b)
B. 6 phân tử
c)
C. 8 phân tử
d)
D. 10 phân tử
37.
Số lượng NADH và FADH2 thu được trong quá trình oxy hóa của tế bào là bao nhiêu?
a)
A. Số lượng lớn
b)
B. Không có số liệu chính xác
c)
C. Chỉ tạo ra một ít
d)
D. Không có sản phẩm NADH và FADH2 được tạo ra
38.
Chuỗi vận chuyển điện tử là sự liên kết của một loạt các vật mang đến các phân tử nào?
a)
A. O2
b)
B. CO2
c)
C. H2O
d)
D. Glucose
39.
Điện tử được chuyển từ vật mang có điện tích khử âm sang vật mang có gì?
a)
A. Diện tích khử dương
b)
B. Diện tích oxy hóa
c)
C. Diện tích đại âm
d)
D. Diện tích khử âm
40.
Điện tích khử giữa O2 và NADH khá lớn, khoảng bao nhiêu volt?
a)
A. 1,14 V
b)
B. 2,5 V
c)
C. 0,5 V
d)
D. 3,0 V
41.
ETC ở eukaryote được cấu thành bởi mấy phức hợp và chức năng của mỗi phức hợp là gì?
a)
A. 4 phức hợp, mỗi phức hợp chịu trách nhiệm vận chuyển một phần điện tử đến O2
b)
B. 3 phức hợp, mỗi phức hợp chịu trách nhiệm vận chuyển một phần điện tử đến O2
c)
C. 2 phức hợp, mỗi phức hợp chịu trách nhiệm vận chuyển một phần điện tử đến O2
d)
D. 1 phức hợp, chịu trách nhiệm vận chuyển toàn bộ điện tử đến O2
42.
ETC của prokaryote và eukaryote khác nhau ở điểm nào?
a)
A. Vị trí và kiểu vật mang điện tử
b)
B. Cơ chế điều hành hoạt động
c)
C. Số lượng điện tử được sản xuất
d)
D. Không có sự khác biệt
43.
Quá trình phosphoryl hóa oxy hóa là để sản xuất gì?
a)
A. ATP
b)
B. ADP
c)
C. Glucose
d)
D. H2O
44.
Theo giả thuyết bản thẩm (chemiosmotic hypothesis), proton được di chuyển ra bên ngoài từ chất nền của ty thể thông qua quá trình gì?
a)
A. Chuỗi vận chuyển điện tử
b)
B. Quá trình tổng hợp ATP
c)
C. Hoán vị proton
d)
D. Thủy phân ATP
45.
PMF đóng vai trò quan trọng trong sinh lý của tế bào bằng cách nào?
a)
A. Sử dụng năng lượng để tổng hợp ATP và vận chuyển các phần tử trực tiếp vào tế bào
b)
B. Duy trì cấu trúc của tế bào và chuyển hóa năng lượng
c)
C. Tạo điều kiện đối lập giữa điện tích của tế bào và môi trường xung quanh
d)
D. Không phải là yếu tố quan trọng trong sinh lý của tế bào
46.
ATP synthase là enzyme có chức năng gì?
a)
A. Xúc tác quá trình tổng hợp ATP
b)
B. Phân hủy ADP để tạo năng lượng
c)
C. Vận chuyển proton ra khỏi tế bào
d)
D. Kích hoạt chuỗi vận chuyển điện tử
47.
Cơ chế quay vòng của ATP synthase bắt đầu từ việc gì?
a)
A. Sự di chuyển của proton xuống gradient proton thông qua tiểu đơn vị Fo
b)
B. Sự thay đổi hình dạng của tiểu đơn vị y
c)
C. Sự bắt đầu của một chu kỳ tổng hợp mới
d)
D. Sự gắn ADP với Pi ở vị trí xúc tác
48.
Trong quá trình hô hấp kỵ khí, chất nhận điện tử cuối cùng trong chuỗi vận chuyển điện tử khác với quá trình hô hấp hiếu khí là gì?
a)
A. O2
b)
B. CO2
c)
C. Nitrate, sulfate và CO2
d)
D. Chlorine
49.
Vi khuẩn nào thực hiện cả quá trình hô hấp hiếu khí và kỵ khí?
a)
A. Escherichia coli
b)
B. Bacillus subtilis
c)
C. Paracoccus denitrificans
d)
D. Streptococcus pneumonia
50.
Lượng ATP tạo thành trong quá trình hô hấp kỵ khí có nhiều hơn so với quá trình nào?
a)
A. Quá trình lên men
b)
B. Quá trình kết hợp nucleotide
c)
C. Quá trình trao đổi ion
d)
D. Quá trình phosphoryl hóa trong hô hấp hiếu khí
51.
Mặc dù nitrite khá độc, vi khuẩn P. denitrificans tránh tác động của độc tính từ nitrite bằng cách khử nó thành khí gì?
a)
A. O2
b)
B. H2
c)
C. N2
d)
D. CO2
52.
Quá trình khử nitrate thành nitrite không tạo thành ATP hiệu quả bởi vì chỉ thu nhận được bao nhiêu electron qua quá trình khử này?
a)
A. 1 electron
b)
B. 2 electron
c)
C. 3 electron
d)
D. 4 electron
53.
Vi sinh vật không thực hiện được quá trình hô hấp kỵ khí là do nguyên nhân gì?
a)
A. Thiếu NADH
b)
B. Thiếu FADH2
c)
C. Hiếu ETC hoặc ức chế quá trình sinh tổng hợp ETC
d)
D. Thiếu pyruvate
54.
Chất nhận điện tử thường được sử dụng trong quá trình lên men là gì?
a)
A. NAD
b)
B. ATP
c)
C. Pyruvate hoặc các dẫn xuất của pyruvate
d)
D. Citrate
55.
Quá trình lên men cồn là quá trình nào trong đó ethanol và CO2 được tạo ra?
a)
A. Lên men glycolate
b)
B. Lên men lactic
c)
C. Lên men cồn
d)
D. Lên men succinate
56.
Vi khuẩn thuộc giống Clostridium có thể lên men tạo thành loại hợp chất nào?
a)
A. Amino acid
b)
B. Ethanol
c)
C. Lactate
d)
D. Glycerol
57.
Quá trình lên men citrate tạo thành hợp chất nào và tạo mùi vị cho loại sản phẩm nào?
a)
A. Diacetyl và tạo mùi vị cho sữa chua
b)
B. Lactate và tạo mùi vị cho rượu vang
c)
C. Methane và tạo mùi vị cho bia
d)
D. Formate và tạo mùi vị cho đậu phộng
58.
Những nguồn carbohydrate nào vi sinh vật có thể phân hủy?
a)
A. Chỉ từ glucose
b)
B. Chỉ từ fructose
c)
C. Từ glucose, fructose, mannose và galactose
d)
D. Từ cellulose và glycogen
59.
Galactose phải được chuyển đổi thành uridine diphosphate galactose trước khi được chuyển đổi thành gì?
a)
A. Glucose
b)
B. Maltose
c)
C. Fructose
d)
D. Sucrose
60.
Cơ chế phân hủy disaccharide bằng cách thêm gốc phosphate vào liên kết giữa 2 phần tử đường được gọi là gì?
a)
A. Thủy phân
b)
B. Phosphorolysis
c)
C. Dị hóa
d)
D. Đồng hóa
61.
Tinh bột và glycogen bị enzyme amylase thủy phân thành những sản phẩm gì?
a)
A. Glucose và maltose
b)
B. Fructose và lactose
c)
C. Mannose và maltose
d)
D. Sucrose và cellobiose
62.
Cellulose bị phân hủy bởi enzyme nào?
a)
A. Amylase
b)
B. Cellulase
c)
C. Pectinase
d)
D. Agarase
63.
Vi sinh vật phân hủy nguồn glycogen và tinh bột bằng cách nào?
a)
A. Thủy phân bởi enzyme amylase
b)
B. Phosphorolysis bởi enzyme phosphorylase
c)
C. Phân hủy bằng enzyme cellulase
d)
D. Oxidation bằng enzyme oxidase
64.
Phosphorylase thực hiện phản ứng phosphorolysis để cắt ngắn chuỗi polysaccharide bằng cách cắt bao nhiêu phần tử glucose?
a)
A. 2 phân tử glucose
b)
B. 1 phân tử glucose
c)
C. 3 phân tử glucose
d)
D. 4 phân tử glucose
65.
Glucose – 1 – phosphate có thể tham gia vào con đường nào?
a)
A. Con đường EM
b)
B. Con đường đường phân
c)
C. Con đường lên men
d)
D. Con đường quang hợp
66.
Vi sinh vật phân hủy PHB thành chất gì đầu tiên?
a)
A. Glucose
b)
B. 3 – hydroxybutyrate
c)
C. Acetoacetate
d)
D. Acetyl CoA
67.
PHB là vật chất quan trọng và phân bố rộng rãi trong vi sinh vật, đúng hay sai?
a)
A. Đúng
b)
B. Sai
68.
Vi sinh vật hóa dị dưỡng thường sử dụng lipid như nguồn năng lượng, đúng hay sai?
a)
A. Đúng
b)
B. Sai
69.
Triglyceride là ester của glycerol và acid béo, đúng hay sai?
a)
A. Đúng
b)
B. Sai
70.
Lipase là enzyme để phân hủy gì?
a)
A. Carbohydrate
b)
B. Protein
c)
C. Lipid
d)
D. Acid nucleic
71.
Glycerol sau khi được thủy phân và phosphoryl hóa sẽ oxy hóa thành dihydroxyacetone phosphate, đúng hay sai?
a)
A. Đúng
b)
B. Sai
72.
Acid béo từ triacylglycerol và các lớp d khác tham gia vào con đường nào?
a)
A. Con đường EM
b)
B. Con đường đường phân
c)
C. Con đường B- oxy hóa
d)
D. Con đường quang hợp
73.
Vi sinh vật đất sử dụng nguồn carbon và năng lượng từ nguồn nào?
a)
A. Protein
b)
B. Carbohydrate
c)
C. Lipid
d)
D. Acid nucleic
74.
Chất gì được tiết ra để phân hủy protein thành amino acid?
a)
A. Lipase
b)
B. Amylase
c)
C. Protease
d)
D. Cellulase
75.
Bước đầu tiên trong quá trình dị hóa amino acid là quá trình gì?
a)
A. Chuyển nhóm amin (transamination)
b)
B. Khử amin (deamination)
c)
C. Oxy hóa
d)
D. Phosphoryl hóa
76.
Nhóm amin được chuyển từ một amino acid cho chất nhận nào?
a)
A. Acid béo
b)
B. Glucose
c)
C. Pyruvate
d)
D. Coenzyme A
77.
Nguồn nitơ từ quá trình khử amin có thể tạo thành ion ammonium, đúng hay sai?
a)
A. Đúng
b)
B. Sai
78.
Vi sinh vật nào lấy năng lượng từ ánh sáng và sử dụng nó để tổng hợp ATP và năng lượng khử?
a)
A. Eukaryote
b)
B. Cyanobacteria
c)
C. Vi sinh vật đất
d)
D. Vi khuẩn
79.
Khi ATP và năng lượng khử được sử dụng để cố định CC2, quá trình này được gọi là gì?
a)
A. Quang hợp
b)
B. Oxy hóa
c)
C. Đường phân hủy
d)
D. Đường tổng hợp
80.
Quá trình quang hợp gồm có bao nhiêu phần?
a)
A. 1
b)
B. 2
c)
C. 3
d)
D. 4
81.
Trong phản ứng sáng của quang hợp, năng lượng ánh sáng được chuyển đổi thành gì?
a)
A. Năng lượng nhiệt
b)
B. Năng lượng điện
c)
C. Năng lượng hóa học và năng lượng khử
d)
D. Năng lượng âm
82.
Chlorophyll được tạo thành từ những gì?
a)
A. 4 vòng pyrrole và nguyên tử magie
b)
B. 4 vòng pyrrole và nguyên tử nitrogen
c)
C. 4 vòng pyrrole và nguyên tử oxi
d)
D. 4 vòng pyrrole và nguyên tử carbon
83.
Vì sao carotenoid và phycobiliprotein được gọi là các sắc tố phụ?
a)
A. Vì chúng hấp thụ ánh sáng ở những vùng mà chlorophyll không thể hấp thu được
b)
B. Vì chúng không quan trọng trong quá trình quang hợp
c)
C. Vì chúng đóng vai trò bảo vệ các sinh vật khỏi ánh sáng khắc nghiệt
d)
D. Vì chúng không thể kết hợp với chlorophyll
84.
Những gì được sắp xếp thành mạng lưới antenna?
a)
A. Chlorophyll và phycobiliprotein
b)
B. Carotenoid và chlorophyll
c)
C. Chlorophyll và các sắc tố phụ
d)
D. Carotenoid và phycobiliprotein
85.
Chlorophyll được hấp thụ ánh sáng trong vùng có bước sóng nào?
a)
A. Từ 430 - 670 nm
b)
B. Trên 700 nm
c)
C. Dưới 430 nm
d)
D. Từ 670 - 700 nm
86.
Hệ thống quang tổng hợp I hấp thụ ánh sáng có bước sóng dài bao nhiêu?
a)
A. >= 680 nm
b)
B. 700 nm
c)
C. Bằng với bước sóng mà chlorophyll a hấp thụ
d)
D. ≤ 680 nm
87.
Cần bao nhiêu lượng tử năng lượng ánh sáng để khử và cố định một phân tử CO2 trong quá trình quang hợp?
a)
A. 8
b)
B. 10-12
c)
C. 4
d)
D. 3
Reset
