WorksheetsTừ vựng bài 10
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
교수
a)
giáo viên
b)
giáo sư
c)
nghiên cứu sinh
d)
cảnh sát
2.
Người nghiên cứu
a)
연구자
b)
연구님
c)
연구원
d)
연구인
3.
군인
a)
Thông dịch
b)
Bộ đội
c)
Doanh nhân
d)
Luật sư
4.
Nông dân
a)
농부
b)
농사
c)
농업
d)
농가
5.
사업가
a)
Giáo
b)
Người thông dịch
c)
Người nghiên cứu
d)
Doanh nhân
6.
Luật
a)
변호사
b)
변호가
c)
변호원
d)
변호인
7.
Sở cảnh sát
a)
경찰관
b)
결찰서
8.
사업을 하다
a)
Kinh doanh
b)
Đi công tác
c)
Thông dịch
d)
Làm nông
9.
Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống:
1, 농부를....
2, 이름을....
3, 건물을....
a)
하다
b)
만들다
c)
짓다
d)
쓰다
10.
출장을 가다
a)
Đi du lịch
b)
Đi công tác
c)
Đi học
11.
마흔
a)
30
b)
40
c)
50
d)
60
12.
예순
a)
60
b)
70
c)
30
d)
40
13.
서른
a)
30
b)
40
c)
50
d)
70
14.
할아버지... 올해 칠십삼 세이십니다
a)
는
b)
가
c)
께서
d)
를
15.
"있다"의 비슷한 말이 무엇입니까?
a)
드시다
b)
계시다
c)
주무시다
d)
잡수시다
100 %
