Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra _ Vocab_ Unit 1 _ Tiếng Anh 7 Global

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.
adore (v)
a)
Thích; yêu quý; rất yêu thích
b)
Động vật hoang dã
c)
Toàn bộ
d)
Lãng phí
2.
affect
a)
ảnh hưởng
b)
Thích; yêu quý; rất yêu thích
c)
Động vật hoang dã
d)
Toàn bộ
3.
amazing (adj)
a)
Ngạc nhiên
b)
ảnh hưởng
c)
Thích; yêu quý; rất yêu thích
d)
Động vật hoang dã
4.
arranging flower (n)
a)
Cắm hoa
b)
Ngạc nhiên
c)
ảnh hưởng
d)
Thích; yêu quý; rất yêu thích
5.
art (n)
a)
Nghệ thuật
b)
Cắm hoa
c)
Ngạc nhiên
d)
ảnh hưởng
6.
author
a)
Tác giả
b)
Nghệ thuật
c)
Cắm hoa
d)
Ngạc nhiên
7.
be good at (adj)
a)
Giỏi làm gì
b)
Tác giả
c)
Nghệ thuật
d)
Cắm hoa
8.
be interested in sth
a)
Thích; quan tâm, hứng thú cái gì
b)
Giỏi làm gì
c)
Tác giả
d)
Nghệ thuật
9.
belong to
a)
Thuộc về
b)
Thích; quan tâm, hứng thú cái gì
c)
Giỏi làm gì
d)
Tác giả
10.
beneficial
a)
Có lợi ích
b)
Thuộc về
c)
Thích; quan tâm, hứng thú cái gì
d)
Giỏi làm gì
11.
benefit (n)
a)
Lợi ích
b)
Có lợi ích
c)
Thuộc về
d)
Thích; quan tâm, hứng thú cái gì
12.
bug
a)
Bọ
b)
Lợi ích
c)
Có lợi ích
d)
Thuộc về
13.
build (v)
a)
Xây dựng
b)
Bọ
c)
Lợi ích
d)
Có lợi ích
14.
cardboard (n)
a)
Bìa các tông
b)
Xây dựng
c)
Bọ
d)
Lợi ích
15.
carve (v)
a)
Chạm khắc
b)
Bìa các tông
c)
Xây dựng
d)
Bọ
16.
coin (n)
a)
Đồng xu
b)
Chạm khắc
c)
Bìa các tông
d)
Xây dựng
17.
collect (v)
a)
Thu thập; sưu tầm; gom
b)
Đồng xu
c)
Chạm khắc
d)
Bìa các tông
18.
common (adj)
a)
Phổ biến; thường
b)
Thu thập; sưu tầm; gom
c)
Đồng xu
d)
Chạm khắc
19.
craft (n)
a)
Thủ công
b)
Phổ biến; thường
c)
Thu thập; sưu tầm; gom
d)
Đồng xu
20.
creativity
a)
Tính sáng tạo
b)
Thủ công
c)
Phổ biến; thường
d)
Thu thập; sưu tầm; gom
21.
choir
a)
Hợp xướng
b)
Tính sáng tạo
c)
Thủ công
d)
Phổ biến; thường
22.
detest (v)
a)
Ghét; không thích
b)
Hợp xướng
c)
Tính sáng tạo
d)
Thủ công
23.
develop
a)
Phát triển
b)
Ghét; không thích
c)
Hợp xướng
d)
Tính sáng tạo
24.
different (adj)
a)
Khác nhau
b)
Phát triển
c)
Ghét; không thích
d)
Hợp xướng
25.
difficult (adj)
a)
Khó
b)
Khác nhau
c)
Phát triển
d)
Ghét; không thích
26.
disease
a)
Dịch bệnh; bệnh
b)
Khó
c)
Khác nhau
d)
Phát triển
27.
divide
a)
chia
b)
Dịch bệnh; bệnh
c)
Khó
d)
Khác nhau
28.
divide sth into sth
a)
Chia cái gì đó thành cái gì
b)
chia
c)
Dịch bệnh; bệnh
d)
Khó
29.
dollhouse
a)
Nhà búp bê
b)
Chia cái gì đó thành cái gì
c)
chia
d)
Dịch bệnh; bệnh
30.
drawing (n)
a)
Vẽ
b)
Nhà búp bê
c)
Chia cái gì đó thành cái gì
d)
chia
31.
duty
a)
Nhiệm vụ
b)
Vẽ
c)
Nhà búp bê
d)
Chia cái gì đó thành cái gì
32.
emergency
a)
Khẩn cấp
b)
Nhiệm vụ
c)
Vẽ
d)
Nhà búp bê
33.
enjoy (v)
a)
Thích
b)
Khẩn cấp
c)
Nhiệm vụ
d)
Vẽ
34.
especially
a)
Đặc biệt
b)
Thích
c)
Khẩn cấp
d)
Nhiệm vụ
35.
experience
a)
Kinh nghiệm, trải nghiệm
b)
Đặc biệt
c)
Thích
d)
Khẩn cấp
36.
fancy (v)
a)
Thích
b)
Kinh nghiệm, trải nghiệm
c)
Đặc biệt
d)
Thích
37.
find sth adj (phrase)
a)
Nhận thấy cái gì đó như thế nào
b)
Thích
c)
Kinh nghiệm, trải nghiệm
d)
Đặc biệt
38.
folding (n)
a)
Sự gấp; nếp gấp
b)
Nhận thấy cái gì đó như thế nào
c)
Thích
d)
Kinh nghiệm, trải nghiệm
39.
gardening (n)
a)
Việc làm vườn
b)
Sự gấp; nếp gấp
c)
Nhận thấy cái gì đó như thế nào
d)
Thích
40.
glue (n)
a)
Hồ, keo
b)
Việc làm vườn
c)
Sự gấp; nếp gấp
d)
Nhận thấy cái gì đó như thế nào
41.
go jogging (v)
a)
Đi chạy bộ
b)
Hồ, keo
c)
Việc làm vườn
d)
Sự gấp; nếp gấp
42.
hate (v)
a)
Ghét
b)
Đi chạy bộ
c)
Hồ, keo
d)
Việc làm vườn
43.
helpful
a)
Hữu ích
b)
Ghét
c)
Đi chạy bộ
d)
Hồ, keo
44.
hobby (n)
a)
Sở thích
b)
Hữu ích
c)
Ghét
d)
Đi chạy bộ
45.
horse riding (n)
a)
Cưỡi ngựa
b)
Sở thích
c)
Hữu ích
d)
Ghét
46.
improve
a)
Cải thiện, phát triển
b)
Cưỡi ngựa
c)
Sở thích
d)
Hữu ích
47.
insect
a)
Côn trùng
b)
Cải thiện, phát triển
c)
Cưỡi ngựa
d)
Sở thích
48.
interesting (adj)
a)
Thú vị
b)
Côn trùng
c)
Cải thiện, phát triển
d)
Cưỡi ngựa
49.
keep fit (v)
a)
Giữ dáng
b)
Thú vị
c)
Côn trùng
d)
Cải thiện, phát triển
50.
knit (v)
a)
Đan
b)
Giữ dáng
c)
Thú vị
d)
Côn trùng
51.
last but not least
a)
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
b)
Đan
c)
Giữ dáng
d)
Thú vị
52.
leisure time
a)
Thời gian rảnh
b)
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
c)
Đan
d)
Giữ dáng
53.
lesson (n)
a)
Tiết học
b)
Thời gian rảnh
c)
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
d)
Đan
54.
lockdown
a)
Lệnh đóng cửa
b)
Tiết học
c)
Thời gian rảnh
d)
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
55.
make modes (v)
a)
Làm mô hình
b)
Lệnh đóng cửa
c)
Tiết học
d)
Thời gian rảnh
56.
make pottery (v)
a)
Làm đồ gốm
b)
Làm mô hình
c)
Lệnh đóng cửa
d)
Tiết học
57.
make sb adj
a)
Khiến ai đó như thế nào
b)
Làm đồ gốm
c)
Làm mô hình
d)
Lệnh đóng cửa
58.
maturity
a)
Sự trưởng thành
b)
Khiến ai đó như thế nào
c)
Làm đồ gốm
d)
Làm mô hình
59.
open – minded (adj)
a)
Cởi mở; sẵn sàng tiếp thu ý kiến mới
b)
Sự trưởng thành
c)
Khiến ai đó như thế nào
d)
Làm đồ gốm
60.
origami (n)
a)
Nghệ thuật gấp giấy
b)
Cởi mở; sẵn sàng tiếp thu ý kiến mới
c)
Sự trưởng thành
d)
Khiến ai đó như thế nào
61.
outdoor
a)
Ngoài trười
b)
Nghệ thuật gấp giấy
c)
Cởi mở; sẵn sàng tiếp thu ý kiến mới
d)
Sự trưởng thành
62.
outdoor activity (n)
a)
Hoạt động ngoài trời
b)
Ngoài trười
c)
Nghệ thuật gấp giấy
d)
Cởi mở; sẵn sàng tiếp thu ý kiến mới
63.
pandemics
a)
Đại dịch
b)
Hoạt động ngoài trời
c)
Ngoài trười
d)
Nghệ thuật gấp giấy
64.
patient (adj)
a)
Kiên nhẫn
b)
Đại dịch
c)
Hoạt động ngoài trời
d)
Ngoài trười
65.
pleasure (n)
a)
Niềm vui; sự hài lòng; sự thích thú
b)
Kiên nhẫn
c)
Đại dịch
d)
Hoạt động ngoài trời
66.
popular (adj)
a)
Phổ biến
b)
Niềm vui; sự hài lòng; sự thích thú
c)
Kiên nhẫn
d)
Đại dịch
67.
postcard (n)
a)
Bưu thiếp
b)
Phổ biến
c)
Niềm vui; sự hài lòng; sự thích thú
d)
Kiên nhẫn
68.
photography (n)
a)
Thuật chụp ảnh
b)
Bưu thiếp
c)
Phổ biến
d)
Niềm vui; sự hài lòng; sự thích thú
69.
reduce (v)
a)
Giảm
b)
Thuật chụp ảnh
c)
Bưu thiếp
d)
Phổ biến
70.
relieve (v)
a)
Làm giảm bớt ; làm dịu đi; giải tỏa (căng thẳng, cảm giác đau đớn)
b)
Giảm
c)
Thuật chụp ảnh
d)
Bưu thiếp
71.
responsibility (n)
a)
Sự trách nhiệm
b)
Làm giảm bớt ; làm dịu đi; giải tỏa (căng thẳng, cảm giác đau đớn)
c)
Giảm
d)
Thuật chụp ảnh
72.
responsible (adj)
a)
Có trách nhiệm
b)
Sự trách nhiệm
c)
Làm giảm bớt ; làm dịu đi; giải tỏa (căng thẳng, cảm giác đau đớn)
d)
Giảm
73.
seldom
a)
Hiếm khi, không thường xuyên
b)
Có trách nhiệm
c)
Sự trách nhiệm
d)
Làm giảm bớt ; làm dịu đi; giải tỏa (căng thẳng, cảm giác đau đớn)
74.
sew (v)
a)
May, khâu
b)
Hiếm khi, không thường xuyên
c)
Có trách nhiệm
d)
Sự trách nhiệm
75.
share sth with sb (v)
a)
Chia sẻ cái gì đó với ai
b)
May, khâu
c)
Hiếm khi, không thường xuyên
d)
Có trách nhiệm
76.
situation (n)
a)
Hoàn cảnh, tình hình
b)
Chia sẻ cái gì đó với ai
c)
May, khâu
d)
Hiếm khi, không thường xuyên
77.
take care of (v)
a)
Quan tâm, chăm sóc
b)
Hoàn cảnh, tình hình
c)
Chia sẻ cái gì đó với ai
d)
May, khâu
78.
take on (phrasal verb)
a)
Đảm nhiệm, gánh vác
b)
Quan tâm, chăm sóc
c)
Hoàn cảnh, tình hình
d)
Chia sẻ cái gì đó với ai
79.
take up (phrasal verb)
a)
Bắt đầu một sở thích
b)
Đảm nhiệm, gánh vác
c)
Quan tâm, chăm sóc
d)
Hoàn cảnh, tình hình
80.
teenager (n)
a)
Thiếu niên
b)
Bắt đầu một sở thích
c)
Đảm nhiệm, gánh vác
d)
Quan tâm, chăm sóc
81.
throughout
a)
Khắp nơi, xuyên suốt
b)
Thiếu niên
c)
Bắt đầu một sở thích
d)
Đảm nhiệm, gánh vác
82.
unusal (adj)
a)
Không thương xuyên; bất thường
b)
Khắp nơi, xuyên suốt
c)
Thiếu niên
d)
Bắt đầu một sở thích
83.
upstairs
a)
Trên lầu
b)
Không thương xuyên; bất thường
c)
Khắp nơi, xuyên suốt
d)
Thiếu niên
84.
valuable (adj)
a)
Có giá trị, hữu ích
b)
Trên lầu
c)
Không thương xuyên; bất thường
d)
Khắp nơi, xuyên suốt
85.
waste of sth
a)
Lãng phí
b)
Có giá trị, hữu ích
c)
Trên lầu
d)
Không thương xuyên; bất thường
86.
whole
a)
Toàn bộ
b)
Lãng phí
c)
Có giá trị, hữu ích
d)
Trên lầu
87.
wildlife (n)
a)
Động vật hoang dã
b)
Toàn bộ
c)
Lãng phí
d)
Có giá trị, hữu ích