WorksheetsTN2 - U5 - L3
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
cosmetic surgery
a)
phẫu thuật thẩm mỹ
b)
thủ tục phẫu thuật
c)
bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ
d)
điều trị
2.
surgical procedure
a)
thủ tục phẫu thuật
b)
bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ
c)
điều trị
d)
rụng tóc
3.
cosmetic surgeon
a)
bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ
b)
điều trị
c)
rụng tóc
d)
phục hồi tóc
4.
treat
a)
điều trị
b)
rụng tóc
c)
phục hồi tóc
d)
thực tế
5.
hair loss
a)
rụng tóc
b)
phục hồi tóc
c)
thực tế
d)
hói
6.
restore hair
a)
phục hồi tóc
b)
thực tế
c)
hói
d)
bó tay
7.
practical
a)
thực tế
b)
hói
c)
bó tay
d)
nếp nhăn
8.
bald
a)
hói
b)
bó tay
c)
nếp nhăn
d)
tổn thương do ánh nắng mặt trời
9.
at your wits' end
a)
bó tay
b)
nếp nhăn
c)
tổn thương do ánh nắng mặt trời
d)
căng da mặt
10.
wrinkle
a)
nếp nhăn
b)
tổn thương do ánh nắng mặt trời
c)
căng da mặt
d)
bác sĩ da liễu
11.
sun damage
a)
tổn thương do ánh nắng mặt trời
b)
căng da mặt
c)
bác sĩ da liễu
d)
đơn giản
12.
face-lift
a)
căng da mặt
b)
bác sĩ da liễu
c)
đơn giản
d)
người nghiện sôcôla
13.
dermatologist
a)
bác sĩ da liễu
b)
đơn giản
c)
người nghiện sôcôla
d)
tăng cân
14.
a piece of cake
a)
đơn giản
b)
người nghiện sôcôla
c)
tăng cân
d)
hút mỡ
15.
chocoholic
a)
người nghiện sôcôla
b)
tăng cân
c)
hút mỡ
d)
thừa cân
16.
gain weight
a)
tăng cân
b)
hút mỡ
c)
thừa cân
d)
chất béo tích tụ
17.
liposuction
a)
hút mỡ
b)
thừa cân
c)
chất béo tích tụ
d)
đáp ứng
18.
overweight
a)
thừa cân
b)
chất béo tích tụ
c)
đáp ứng
d)
phẫu thuật thẩm mỹ
19.
fat deposit
a)
chất béo tích tụ
b)
đáp ứng
c)
phẫu thuật thẩm mỹ
d)
thủ tục phẫu thuật
20.
respond to
a)
đáp ứng
b)
chất béo tích tụ
c)
thủ tục phẫu thuật
d)
bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ
21.
phẫu thuật thẩm mỹ
a)
cosmetic surgery
b)
surgical procedure
c)
cosmetic surgeon
d)
treat
22.
thủ tục phẫu thuật
a)
surgical procedure
b)
cosmetic surgeon
c)
treat
d)
hair loss
23.
bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ
a)
cosmetic surgeon
b)
treat
c)
hair loss
d)
restore hair
24.
điều trị
a)
treat
b)
hair loss
c)
restore hair
d)
practical
25.
rụng tóc
a)
hair loss
b)
restore hair
c)
practical
d)
bald
26.
phục hồi tóc
a)
restore hair
b)
practical
c)
bald
d)
at your wits' end
27.
thực tế
a)
practical
b)
bald
c)
at your wits' end
d)
wrinkle
28.
hói
a)
bald
b)
at your wits' end
c)
wrinkle
d)
sun damage
29.
bó tay
a)
at your wits' end
b)
wrinkle
c)
sun damage
d)
face-lift
30.
nếp nhăn
a)
wrinkle
b)
sun damage
c)
face-lift
d)
dermatologist
31.
tổn thương do ánh nắng mặt trời
a)
sun damage
b)
face-lift
c)
dermatologist
d)
a piece of cake
32.
căng da mặt
a)
face-lift
b)
dermatologist
c)
a piece of cake
d)
chocoholic
33.
bác sĩ da liễu
a)
dermatologist
b)
a piece of cake
c)
chocoholic
d)
gain weight
34.
đơn giản
a)
a piece of cake
b)
chocoholic
c)
gain weight
d)
liposuction
35.
người nghiện sôcôla
a)
chocoholic
b)
gain weight
c)
liposuction
d)
overweight
36.
tăng cân
a)
gain weight
b)
liposuction
c)
overweight
d)
fat deposit
37.
hút mỡ
a)
liposuction
b)
overweight
c)
fat deposit
d)
respond to
38.
thừa cân
a)
overweight
b)
fat deposit
c)
respond to
d)
cosmetic surgery
39.
chất béo tích tụ
a)
fat deposit
b)
respond to
c)
cosmetic surgery
d)
surgical procedure
40.
đáp ứng
a)
respond to
b)
at your wits' end
c)
surgical procedure
d)
cosmetic surgeon
100 %
