Worksheets13과 + 14과 (서울2)
Total questions: 35
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Ngày nghỉ
(a)
2.
Đánh răng
(a)
3.
Một ngày
(a)
4.
Số, lần
(a)
5.
Đặc biệt ( phó từ )
(a)
6.
Chỗ đó
(a)
7.
Khỏe mạnh
(a)
8.
Kính thư
(a)
9.
Mệt mỏi, khó khăn
(a)
10.
Đã rồi
(a)
11.
Cứ vậy, chỉ vậy
(a)
12.
Chữ viết, đoạn văn
(a)
13.
Nhà trọ
(a)
14.
No (bụng)
(a)
15.
Bàn ăn
(a)
16.
Chung cư
(a)
17.
Giáo sư
(a)
18.
Câu văn
(a)
19.
Trước tiên
(a)
20.
Máy photo
(a)
21.
Đặt, để
(a)
22.
Phu nhân
(a)
23.
Đi vào
(a)
24.
Tìm
(a)
25.
Đói (bụng)
(a)
26.
Giảm (giá)
(a)
27.
Tiệm sách cũ
(a)
28.
Nhà xuất bản
(a)
29.
Định giá, giá niêm yết
(a)
30.
Thiếu
(a)
31.
Còn lại
(a)
32.
Ghi chú
(a)
33.
Lo lắng
(a)
34.
Quốc ngữ
(a)
35.
Email
(a)
100 %
