NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsNam (unit 2) (1)
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Boat
a)
Thuyền
b)
Tập thể dục
c)
Yên tĩnh
d)
Thú vị
2.
Exercise
a)
Tập thể dục
b)
Phổ biến
c)
Thú vị
d)
Chán
3.
Popular
a)
Thú vị
b)
Phổ biến
c)
Chán
d)
Kem chống nắng
4.
Outdoor activity
a)
Đi bộ
b)
Cháy nắng
c)
Hoạt động ngoài trời
d)
Đạp xe
5.
Go cycling
a)
Phổ biến
b)
Chạy bộ
c)
Tập thể dục
d)
Đạp xe
6.
Quiet
a)
Yên tĩnh
b)
Thú vị
c)
Chán
d)
Màu sắc
7.
Dangerous
a)
Kế hoạch
b)
Nguy hiểm
c)
Bởi vì
d)
Khó
8.
Plan
a)
Kế hoạch
b)
Rạp chiếu phim
c)
Khi nào
d)
Bà
9.
Why
a)
Tại sao
b)
Ở đâu
c)
Khi nào
d)
Ông
10.
Because
a)
Nguy hiểm
b)
Rạp chiếu phim
c)
Bởi vì
d)
Bà
11.
Difficult
a)
Tại sao
b)
Nguy hiểm
c)
Dễ
d)
Khó
12.
Grandmother
a)
Mẹ
b)
Bà
c)
Ông
d)
Ông
13.
Grandfather
a)
Ông
b)
Bà
c)
Bố
d)
Mẹ
14.
Cause
a)
Gây ra
b)
Của chúng tôi
c)
Khoẻ mạnh
d)
Bánh mì
15.
Bánh mì
a)
Acne
b)
Bread
c)
Egg
d)
Fruit
16.
Mụn
a)
Acne
b)
Vegetables
c)
Food
d)
Đồ ăn
17.
Breakfast
a)
Bữa sáng
b)
Bữa trưa
c)
Bữa tối
18.
Lunch
a)
Bữa sáng
b)
Bữa trưa
c)
Bữa tối
19.
Dinner
a)
Bữa sáng
b)
Bữa trưa
c)
Bữa tối
20.
Fruit
a)
Đồ ăn
b)
Hoa quả
c)
Bánh mì
d)
Ảnh hưởng
21.
Affect
a)
Ăn kiêng
b)
Ảnh hưởng
c)
Sức khoẻ
d)
Rau
22.
Sunscream
a)
Kem chống nắng
b)
Tránh
c)
Đội, mặc
d)
Mũ
Reset
