Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S2-6

Total questions: 14

Worksheet time: 70secs

Name
Class
Date
1.

rất

(a)  

2.

cho mượn

(a)  

3.

có, xuất hiện

(a)  

4.

với (=에게)

(a)  

5.

ngắn

(a)  

6.

mượn

(a)  

7.

từ ( người = 에게서)

(a)  

8.

sau này

(a)  

9.

dài

(a)  

10.

giày

(a)  

11.

mang, đi ( giày)

(a)  

12.

nặng

(a)  

13.

băng cát sét

(a)  

14.

nhân viên bán hàng

(a)