Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

linkleecuti

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

手套

a)

Găng tay

b)

Giày

c)

Tất

d)

Mũ

2.

打 (电话)

a)

Nhận điện thoại

b)

Sửa điện thoại

c)

Gọi điện thoại

d)

Mua điện thoại

3.

看见

a)

Nghe thấy

b)

Nói chuyện

c)

Trông thấy

d)

Nhớ ra

4.

坏

a)

Tốt

b)

Sửa chữa

c)

Hỏng

d)

Mất

5.

暖气

a)

Điều hòa

b)

Lò sưởi

c)

Áo bông

d)

Tủ lạnh

6.

棉衣

a)

Áo len

b)

Áo khoác

c)

Áo sơ mi

d)

Áo bông

7.

戴

a)

Đeo

b)

Mặc

c)

Cởi

d)

Rửa

8.

帽子

a)

Khăn quàng

b)

Mũ

c)

Kính

d)

Khẩu trang

9.

后来

a)

Sau này

b)

Trước đây

c)

Hiện tại

d)

Vừa mới

10.

房东

a)

Người thuê nhà

b)

Chủ nhà

c)

Bạn cùng phòng

d)

Đồng nghiệp

11.

打开

a)

Đóng

b)

Mở

c)

Tắt

d)

Sửa

12.

等

a)

Đi

b)

Đến

c)

Chờ

d)

Về

13.

空调

a)

Máy giặt

b)

Quạt điện

c)

Điều hòa nhiệt độ

d)

Máy sưởi

14.

只好

a)

Chỉ là

b)

Rất tốt

c)

Không thể

d)

Đành phải

15.

修

a)

Xây dựng

b)

Trang trí

c)

Sửa chữa

d)

Phá bỏ