WorksheetsTừ vựng 1
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Câu nào có nghĩa là 'Thức dậy'?
a)
睡觉
b)
起床
c)
锻炼
d)
洗澡
2.
Câu nào có nghĩa là 'Ngủ'?
a)
睡觉
b)
考试
c)
练习
d)
复习
3.
Câu nào có nghĩa là 'Tắm'?
a)
借
b)
开始
c)
还
d)
洗澡
4.
Câu nào có nghĩa là 'Bữa sáng'?
a)
晚饭
b)
午饭
c)
早饭
d)
操场
5.
Câu nào có nghĩa là 'Bắt đầu'?
a)
练习
b)
复习
c)
开始
d)
锻炼
6.
Câu nào có nghĩa là 'Vào học'?
a)
上课
b)
下课
c)
考试
d)
预习
7.
Câu nào có nghĩa là 'Tan học'?
a)
下课
b)
上课
c)
锻炼
d)
练习
8.
Câu nào có nghĩa là 'Sân vận động'?
a)
操场
b)
洗澡
c)
借
d)
考试
9.
Câu nào có nghĩa là 'Rèn luyện (thể dục)'?
a)
预习
b)
复习
c)
锻炼
d)
练习
10.
Câu nào có nghĩa là 'Chuẩn bị bài'?
a)
洗澡
b)
开始
c)
预习
d)
考试
11.
Câu nào có nghĩa là 'Ôn tập'?
a)
锻炼
b)
复习
c)
练习
d)
借
12.
Câu nào có nghĩa là 'Luyện tập'?
a)
考试
b)
练习
c)
洗澡
d)
预习
13.
Câu nào có nghĩa là 'Thi cử'?
a)
借
b)
锻炼
c)
考试
d)
复习
14.
Câu nào có nghĩa là 'Mượn'?
a)
考试
b)
练习
c)
还
d)
借
15.
Câu nào có nghĩa là 'Trả (sách, tiền)'?
a)
锻炼
b)
还
c)
借
d)
复习
100 %
