wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng tiếng Anh

Total questions: 108

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Từ "one" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Nhiều

2.

Từ "very" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Rất

b)

Thường

c)

Hơi

d)

Ít

3.

Từ "her" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cô ấy

b)

Anh ấy

c)

Họ

d)

Chúng ta

4.

Từ "even" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ngay cả

b)

Đều

c)

Một cách khác

d)

Đúng

5.

Từ "back" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Quay lại

b)

Về phía trước

c)

Vào trong

d)

Ra ngoài

6.

Từ "any" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bất kỳ

b)

Tất cả

c)

Không có

d)

Một số

7.

Từ "good" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tốt

b)

Xấu

c)

Kém

d)

Trung bình

8.

Từ "woman" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phụ nữ

b)

Đàn ông

c)

Trẻ em

d)

Người

9.

Từ "through" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Qua

b)

Dưới

c)

Trên

d)

Xung quanh

10.

Từ "us" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chúng tôi

b)

Bạn

c)

Họ

d)

Anh ấy

11.

Từ "life" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cuộc sống

b)

Chết

c)

Nghỉ ngơi

d)

Công việc

12.

Từ "child" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trẻ em

b)

Người lớn

c)

Thanh niên

d)

Người già

13.

Từ "there" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ở đó

b)

Ở đây

c)

Ở đâu

d)

Ở phía trước

14.

Từ "work" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Công việc

b)

Nghỉ ngơi

c)

Vui chơi

d)

Học tập

15.

Từ "down" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Xuống

b)

Lên

c)

Vào

d)

Ra

16.

Từ "may" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Có thể

b)

Không thể

c)

Sẽ

d)

Phải

17.

có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Xuống

b)

Lên

c)

Vào

d)

Ra

18.

Từ "may" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Có thể

b)

Không thể

c)

Sẽ

d)

Phải

19.

Từ "after" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sau

b)

Trước

c)

Trong

d)

Đến

20.

Từ "should" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nên

b)

Không nên

c)

Có thể

d)

Phải

21.

Từ "call" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Gọi

b)

Nghe

c)

Nói

d)

Viết

22.

Từ "world" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Thế giới

b)

Quốc gia

c)

Thành phố

d)

Vùng

23.

Từ "over" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trên

b)

Dưới

c)

Gần

d)

Xa

24.

Từ "school" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trường học

b)

Bệnh viện

c)

Cửa hàng

d)

Nhà

25.

Từ "still" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Vẫn

b)

Ngừng

c)

Bắt đầu

d)

Thay đổi

26.

Từ "try" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cố gắng

b)

Từ bỏ

c)

Quên

d)

Trốn tránh

27.

Từ "in" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trong

b)

Ngoài

c)

Trên

d)

Dưới

28.

Từ "as" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Như

b)

Không

c)

Rất

d)

Một

29.

Từ "last" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cuối cùng

b)

Đầu tiên

c)

Thứ hai

d)

Tiếp theo

30.

Từ "ask" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hỏi

b)

Trả lời

c)

Nghe

d)

Đọc

31.

Từ "need" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cần

b)

Muốn

c)

Đủ

d)

Thừa

32.

Từ "too" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Quá

b)

Đủ

c)

Ít

d)

Không

33.

Từ "feel" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cảm thấy

b)

Xem

c)

Nghe

d)

Nói

34.

Từ "o" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Quá

b)

Đủ

c)

Ít

d)

Không

35.

Từ "feel" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cảm thấy

b)

Xem

c)

Nghe

d)

Nói

36.

Từ "three" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ba

b)

Một

c)

Hai

d)

Bốn

37.

Từ "when" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Khi nào

b)

Bao giờ

c)

Đâu

d)

Ai

38.

Từ "state" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trạng thái

b)

Quốc gia

c)

Thủ đô

d)

Tỉnh

39.

Từ "never" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Không bao giờ

b)

Đôi khi

c)

Luôn luôn

d)

Thỉnh thoảng

40.

Từ "become" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trở thành

b)

Đừng

c)

Giữ

d)

Làm

41.

Từ "between" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Giữa

b)

Trước

c)

Sau

d)

Bên cạnh

42.

Từ "high" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cao

b)

Thấp

c)

Rộng

d)

Hẹp

43.

Từ "really" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Thực sự

b)

Có thể

c)

Đôi khi

d)

Chắc chắn

44.

Từ "something" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Một cái gì đó

b)

Một người

c)

Một nơi

d)

Một số

45.

Từ "most" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hầu hết

b)

Một số

c)

Tất cả

d)

Một phần

46.

Từ "another" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Khác

b)

Giống

c)

Tốt

d)

Xấu

47.

Từ "much" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nhiều

b)

Ít

c)

Một

d)

Đủ

48.

Từ "family" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Gia đình

b)

Bạn bè

c)

Đồng nghiệp

d)

Hàng xóm

49.

Từ "own" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sở hữu

b)

Mượn

c)

Cho

d)

Tặng

50.

Từ "own" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sở hữu

b)

Mượn

c)

Cho

d)

Tặng

51.

Từ "out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ra ngoài

b)

Vào trong

c)

Lên

d)

Xuống

52.

Từ "leave" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Rời bỏ

b)

Đến

c)

Ở lại

d)

Bắt đầu

53.

Từ "put" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đặt

b)

Lấy

c)

Đem

d)

Cất

54.

Từ "old" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

b)

Mới

c)

Trung niên

d)

Trẻ

55.

Từ "while" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trong khi

b)

Sau khi

c)

Trước khi

d)

Khi

56.

Từ "mean" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Có nghĩa

b)

Xấu

c)

Thoải mái

d)

Thực sự

57.

Từ "on" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trên

b)

Dưới

c)

Trong

d)

Bên cạnh

58.

Từ "keep" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Giữ

b)

Thả

c)

Xóa

d)

Bỏ

59.

Từ "student" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Học sinh

b)

Giáo viên

c)

Ngành

d)

Trường học

60.

Từ "why" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tại sao

b)

Ai

c)

Khi nào

d)

Ở đâu

61.

Từ "let" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Để

b)

Cấm

c)

Yêu cầu

d)

Phê duyệt

62.

Từ "great" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tuyệt vời

b)

Tồi tệ

c)

Bỏ qua

d)

Bình thường

63.

Từ "same" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Giống nhau

b)

Khác

c)

Mới

d)

64.

Từ "big" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Lớn

b)

Nhỏ

c)

Cao

d)

Thấp

65.

Từ "big" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Lớn

b)

Nhỏ

c)

Cao

d)

Thấp

66.

Từ "group" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nhóm

b)

Cá nhân

c)

Đơn vị

d)

Địa điểm

67.

Từ "begin" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bắt đầu

b)

Kết thúc

c)

Tiếp tục

d)

Dừng lại

68.

Từ "seem" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Dường như

b)

Chắc chắn

c)

Không chắc chắn

d)

Vui vẻ

69.

Từ "country" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Quốc gia

b)

Thành phố

c)

Tỉnh

d)

Vùng

70.

Từ "help" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Giúp đỡ

b)

Cản trở

c)

Bỏ qua

d)

Xem

71.

Từ "talk" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nói chuyện

b)

Nghe

c)

Xem

d)

Viết

72.

Từ "where" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ở đâu

b)

Khi nào

c)

Tại sao

d)

Ai

73.

Từ "turn" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Quay

b)

Dừng lại

c)

Tiếp tục

d)

Đi lên

74.

Từ "problem" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Vấn đề

b)

Giải pháp

c)

Kết quả

d)

Kế hoạch

75.

Từ "every" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Mỗi

b)

Một số

c)

Hầu hết

d)

Nhiều

76.

Từ "start" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bắt đầu

b)

Kết thúc

c)

Dừng lại

d)

Tiếp tục

77.

Từ "hand" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tay

b)

Chân

c)

Đầu

d)

Cổ

78.

Từ "might" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Có thể

b)

Không thể

c)

Chắc chắn

d)

Đã

79.

Từ "American" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Người Mỹ

b)

Người Anh

c)

Người Pháp

d)

Người Đức

80.

Từ "American" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Người Mỹ

b)

Người Anh

c)

Người Pháp

d)

Người Đức

81.

Từ "show" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hiển thị

b)

Giấu

c)

Xóa

d)

Nghe

82.

Từ "part" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phần

b)

Toàn bộ

c)

Một số

d)

Nhiều

83.

Từ "about" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Về

b)

Không

c)

Xung quanh

d)

Đến

84.

Từ "against" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chống lại

b)

Hỗ trợ

c)

Đứng yên

d)

Xem xét

85.

Từ "place" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Địa điểm

b)

Thời gian

c)

Sự việc

d)

Cảm xúc

86.

Từ "over" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trên

b)

Dưới

c)

Gần

d)

Xa

87.

Từ "such" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Như vậy

b)

Thường

c)

Chỉ

d)

Đặc biệt

88.

Từ "again" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Lại

b)

Một lần

c)

Trước đó

d)

Kế tiếp

89.

Từ "few" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Một vài

b)

Nhiều

c)

Tất cả

d)

Không có

90.

Từ "case" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trường hợp

b)

Địa điểm

c)

Phần

d)

Công việc

91.

Từ "most" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hầu hết

b)

Một số

c)

Tất cả

d)

Một phần

92.

Từ "week" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tuần

b)

Ngày

c)

Tháng

d)

Năm

93.

Từ "company" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Công ty

b)

Gia đình

c)

Quốc gia

d)

Địa điểm

94.

Từ "where" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ở đâu

b)

Khi nào

c)

Tại sao

d)

Ai

95.

Từ "where" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ở đâu

b)

Khi nào

c)

Tại sao

d)

Ai

96.

Từ "system" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hệ thống

b)

Phần

c)

Quy trình

d)

Kế hoạch

97.

Từ "each" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Mỗi

b)

Một số

c)

Tất cả

d)

Một phần

98.

Từ "right" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Một phần

d)

Toàn bộ

99.

Từ "program" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chương trình

b)

Kế hoạch

c)

Hệ thống

d)

Dự án

100.

Từ "hear" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Xem

d)

Đọc

101.

Từ "so" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Vì vậy

b)

Nhưng

c)

d)

Hoặc

102.

Từ "question" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Câu hỏi

b)

Câu trả lời

c)

Đề xuất

d)

Kết luận

103.

Từ "during" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trong thời gian

b)

Sau khi

c)

Trước khi

d)

Đến khi

104.

Từ "work" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Công việc

b)

Nghỉ ngơi

c)

Vui chơi

d)

Học tập

105.

Từ "play" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chơi

b)

Làm việc

c)

Ngủ

d)

Ăn

106.

Từ "government" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chính phủ

b)

Quân đội

c)

Cơ quan

d)

Tổ chức

107.

Từ "run" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chạy

b)

Đi bộ

c)

Nhảy

d)

Lăn

108.

Từ "small" trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nhỏ

b)

Lớn

c)

Cao

d)

Thấp