wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LEVEL 3_LỚP 7_UNIT 1: 61-90, LỚP 6_STARTER UNIT: 61-90_VOCAB

Total questions: 55

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
continuous
a)
liên tục
b)
người em họ
c)
đô la
d)
hoạt động đi xe đạp
2.
cooking
a)
việc nấu nướng
b)
giao hàng
c)
bàn làm việc
d)
ngăn kéo
3.
cousin
a)
người em họ
b)
đơn vị tiền tệ
c)
từ điển
d)
Ai Cập
4.
currency
a)
đơn vị tiền tệ
b)
bàn làm việc
c)
người Ai Cập
d)
gửi thư điện tử
5.
cycling
a)
hoạt động đi xe đạp
b)
đô la
c)
bàn làm việc
d)
môi trường
6.
deliver
a)
giao hàng
b)
ngăn kéo
c)
tiếng Anh
d)
người Ai Cập
7.
desk
a)
bàn làm việc
b)
thư điện tử
c)
tiếng Anh
d)
cuối cùng
8.
dictionary
a)
từ điển
b)
gửi thư điện tử
c)
hoạt động đi xe đạp
d)
môi trường
9.
dollar
a)
đô la
b)
đơn vị tiền tệ
c)
ngăn kéo
d)
từ điển
10.
drawer
a)
ngăn kéo
b)
bàn làm việc
c)
người Ai Cập
d)
tiếng Anh
11.
Egypt
a)
Ai Cập
b)
thư điện tử
c)
người Ai Cập
d)
gửi thư điện tử
12.
Egyptian
a)
người Ai Cập
b)
ngăn kéo
c)
cuối cùng
d)
hoạt động làm vườn
13.
email (n)
a)
thư điện tử
b)
bàn làm việc
c)
ngăn kéo
d)
đồ nội thất
14.
email (v)
a)
gửi thư điện tử
b)
người em họ
c)
đô la
d)
bàn làm việc
15.
English
a)
tiếng Anh
b)
ngăn kéo
c)
đô la
d)
từ điển
16.
enter
a)
đi vào
b)
bàn làm việc
c)
người Ai Cập
d)
đô la
17.
environment
a)
môi trường
b)
người em họ
c)
từ điển
d)
giao hàng
18.
especially
a)
đặc biệt
b)
đô la
c)
người em họ
d)
bàn làm việc
19.
Europe
a)
Châu Âu
b)
đô la
c)
ngăn kéo
d)
từ điển
20.
everyone
a)
mọi người
b)
đô la
c)
ngăn kéo
d)
gửi thư điện tử
21.
exercise
a)
tập thể dục
b)
từ điển
c)
bàn làm việc
d)
hoạt động đi xe đạp
22.
expensive
a)
đắt tiền
b)
ngăn kéo
c)
thư điện tử
d)
người em họ
23.
fast
a)
nhanh
b)
đô la
c)
từ điển
d)
người Ai Cập
24.
Father's Day
a)
Ngày của cha
b)
bàn làm việc
c)
người Ai Cập
d)
thư điện tử
25.
favourite
a)
ưa thích nhất
b)
từ điển
c)
giao hàng
d)
đô la
26.
film
a)
phim
b)
ngăn kéo
c)
người Ai Cập
d)
từ điển
27.
final
a)
cuối cùng
b)
từ điển
c)
người Ai Cập
d)
bàn làm việc
28.
fine
a)
khỏe, tốt
b)
ngăn kéo
c)
gửi thư điện tử
d)
từ điển
29.
flag
a)
cờ
b)
bàn làm việc
c)
người em họ
d)
đô la
30.
flight
a)
chuyến bay
b)
bàn làm việc
c)
gửi thư điện tử
d)
người Ai Cập
31.
flow
a)
chảy
b)
bàn làm việc
c)
người Ai Cập
d)
từ điển
32.
food
a)
thức ăn
b)
bàn làm việc
c)
gửi thư điện tử
d)
từ điển
33.
footballer
a)
cầu thủ bóng đá
b)
bàn làm việc
c)
gửi thư điện tử
d)
từ điển
34.
for
a)
cho
b)
người Ai Cập
c)
bàn làm việc
d)
gửi thư điện tử
35.
free time
a)
thời gian rảnh rỗi
b)
bàn làm việc
c)
gửi thư điện tử
d)
đô la
36.
friend
a)
bạn
b)
bàn làm việc
c)
từ điển
d)
gửi thư điện tử
37.
fruit
a)
trái cây
b)
bàn làm việc
c)
gửi thư điện tử
d)
từ điển
38.
furniture
a)
đồ nội thất
b)
bàn làm việc
c)
gửi thư điện tử
d)
người Ai Cập
39.
garden
a)
làm vườn
b)
đô la
c)
từ điển
d)
người em họ
40.
gardening
a)
hoạt động làm vườn
b)
gửi thư điện tử
c)
từ điển
d)
bàn làm việc
41.
general
a)
chung chung
b)
bàn làm việc
c)
gửi thư điện tử
d)
từ điển
42.
get up
a)
thức dậy
b)
bàn làm việc
c)
gửi thư điện tử
d)
từ điển
43.
glue
a)
hồ dán
b)
từ điển
c)
người Ai Cập
d)
bàn làm việc
44.
go camping
a)
đi cắm trại
b)
bàn làm việc
c)
từ điển
d)
gửi thư điện tử
45.
go fishing
a)
đi câu cá
b)
bàn làm việc
c)
người Ai Cập
d)
gửi thư điện tử
46.
go jogging
a)
chạy bộ
b)
bàn làm việc
c)
gửi thư điện tử
d)
từ điển
47.
go shopping
a)
đi mua sắm
b)
bàn làm việc
c)
gửi thư điện tử
d)
đô la
48.
go to the beach
a)
đi biển
b)
bàn làm việc
c)
từ điển
d)
gửi thư điện tử
49.
greeting card
a)
thiệp mừng
b)
bàn làm việc
c)
từ điển
d)
gửi thư điện tử
50.
group
a)
nhóm
b)
bàn làm việc
c)
gửi thư điện tử
d)
từ điển
51.
grow
a)
trồng
b)
người Ai Cập
c)
từ điển
d)
gửi thư điện tử
52.
guitar
a)
ghi ta
b)
bàn làm việc
c)
người Ai Cập
d)
gửi thư điện tử
53.
happen
a)
xảy ra
b)
bàn làm việc
c)
từ điển
d)
gửi thư điện tử
54.
hard
a)
khó
b)
người Ai Cập
c)
từ điển
d)
gửi thư điện tử
55.
hate
a)
ghét
b)
bàn làm việc
c)
gửi thư điện tử
d)
từ điển