wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 11_VOCAB_901-950

Total questions: 50

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
eruption
a)
sự phun trào
b)
cái thang
c)
lốc xoáy
d)
sự tử tế
2.
funnel-shaped
a)
có hình phễu
b)
bão mạnh
c)
xe ngựa
d)
nô lệ
3.
rim
a)
vành (của đồ vật hình tròn)
b)
cái ôm
c)
đồ vật cố định trong nhà
d)
cái phễu
4.
decorate
a)
trang trí
b)
sự phun trào
c)
cái thang
d)
động đất
5.
decoration
a)
vật trang trí
b)
cái ôm
c)
bão mạnh
d)
sự dự đoán
6.
hug
a)
cái ôm
b)
xe ngựa
c)
bão mạnh
d)
sự phun trào
7.
Celsius
a)
thuộc về độ C
b)
sự tin cậy
c)
vật trang trí
d)
cái ôm
8.
kindness
a)
sự tử tế
b)
cái thang
c)
bão mạnh
d)
xe ngựa
9.
nominate
a)
đề cử
b)
cái ôm
c)
động đất
d)
lốc xoáy
10.
border
a)
tiếp giáp với
b)
bão mạnh
c)
cái phễu
d)
sự dự đoán
11.
canned food
a)
thức ăn đóng hộp
b)
cái ôm
c)
cái thang
d)
động đất
12.
bureau
a)
cục, vụ
b)
xe ngựa
c)
vật trang trí
d)
nô lệ
13.
enhance
a)
cải thiện
b)
bão mạnh
c)
cái phễu
d)
động đất
14.
collapse
a)
đổ, sụp đổ
b)
cái ôm
c)
xe ngựa
d)
lốc xoáy
15.
hurricane
a)
bão mạnh
b)
cái thang
c)
cái ôm
d)
động đất
16.
fixture
a)
đồ vật cố định trong nhà
b)
bão mạnh
c)
cái phễu
d)
xe ngựa
17.
highland
a)
vùng cao nguyên
b)
cái thang
c)
đồ vật cố định trong nhà
d)
sự dự đoán
18.
extensive
a)
có phạm vi rộng
b)
cái ôm
c)
bão mạnh
d)
nô lệ
19.
in case
a)
trong trường hợp, phòng khi
b)
cái thang
c)
bão mạnh
d)
sự phun trào
20.
carriage
a)
xe ngựa
b)
bão mạnh
c)
cái phễu
d)
vật trang trí
21.
trusty
a)
lâu đời và đáng tin cậy
b)
động đất
c)
cái ôm
d)
cái thang
22.
occur
a)
xảy ra
b)
cái phễu
c)
sự dự đoán
d)
bão mạnh
23.
slavery
a)
việc sở hữu nô lệ
b)
vật trang trí
c)
cái thang
d)
động đất
24.
predict
a)
dự đoán
b)
xe ngựa
c)
bão mạnh
d)
cái ôm
25.
abrupt
a)
đột ngột và bất ngờ
b)
cái thang
c)
cái ôm
d)
động đất
26.
extinct volcano
a)
núi lửa đã tắt
b)
xe ngựa
c)
vật trang trí
d)
bão mạnh
27.
disastrous
a)
tồi tệ, tai hại
b)
cái ôm
c)
cái thang
d)
bão mạnh
28.
in a word
a)
nói ngắn gọn
b)
cái phễu
c)
bão mạnh
d)
vật trang trí
29.
humor
a)
sự hài hước
b)
cái thang
c)
xe ngựa
d)
sự dự đoán
30.
nationwide
a)
toàn quốc
b)
động đất
c)
bão mạnh
d)
cái ôm
31.
distinguish
a)
phân biệt
b)
cái thang
c)
bão mạnh
d)
cái ôm
32.
active volcano
a)
núi lửa đang hoạt động
b)
cái phễu
c)
xe ngựa
d)
bão mạnh
33.
satisfied
a)
thõa mãn
b)
cái thang
c)
động đất
d)
xe ngựa
34.
laugh at
a)
cười nhạo
b)
bão mạnh
c)
vật trang trí
d)
cái thang
35.
erupt
a)
phun trào
b)
động đất
c)
cái phễu
d)
bão mạnh
36.
latch
a)
chốt cửa, then cửa
b)
bão mạnh
c)
cái thang
d)
vật trang trí
37.
can
a)
đóng hộp
b)
cái ôm
c)
bão mạnh
d)
cái phễu
38.
funnel
a)
cái phễu
b)
vật trang trí
c)
động đất
d)
xe ngựa
39.
joyful
a)
vui mừng
b)
cái thang
c)
bão mạnh
d)
vật trang trí
40.
lose heart
a)
mất hy vọng
b)
động đất
c)
cái phễu
d)
bão mạnh
41.
trust
a)
sự tin cậy
b)
cái thang
c)
xe ngựa
d)
vật trang trí
42.
ladder
a)
cái thang
b)
cái ôm
c)
động đất
d)
bão mạnh
43.
prediction
a)
sự dự đoán
b)
xe ngựa
c)
cái phễu
d)
bão mạnh
44.
baby carriage
a)
xe nôi
b)
vật trang trí
c)
động đất
d)
cái ôm
45.
forecast
a)
bản dự báo, lời dự báo
b)
bão mạnh
c)
cái phễu
d)
xe ngựa
46.
first prize
a)
giải nhất
b)
cái ôm
c)
vật trang trí
d)
động đất
47.
cyclone
a)
lốc xoáy
b)
bão mạnh
c)
cái thang
d)
xe ngựa
48.
slave
a)
nô lệ
b)
cái phễu
c)
động đất
d)
bão mạnh
49.
generosity
a)
sự rộng lượng
b)
vật trang trí
c)
bão mạnh
d)
cái thang
50.
earthquake
a)
động đất
b)
cái ôm
c)
xe ngựa
d)
cái phễu