wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

sơ cấp bài 2

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

"Cô ấy không khỏe lắm" tiếng Trung là gì?

a)

他不太好

b)

她太好了

c)

她不太好

2.

"Tiếng Trung khó quá đi" tiếng Trung là gì?

a)

汉语太难了

b)

汉语不太难

c)

汉语很难

3.

"我的父母不爱他" tiếng Việt là gì?

a)

Bố mẹ tôi không thích cô ấy

b)

Bố mẹ tôi không thích anh ấy

c)

Bố mẹ tôi thích anh ấy

4.

父母/不/我/你/爱/太
Sắp xếp những từ trên thành câu có nghĩa

a)

你不太爱我父母

b)

你父母不太爱我

c)

父母你不太爱我

5.

"Hôm nay trời đẹp quá" tiếng Trung là gì?

a)

今天的天气很好

b)

今天的天气不好

c)

今天的天气很糟糕

6.

"Tôi thích ăn phở" tiếng Trung là gì?

a)

我喜欢吃米粉

b)

我不喜欢吃米粉

c)

我喜欢吃面条

7.

"Cô ấy là bạn tốt của tôi" tiếng Trung là gì?

a)

她是我的好朋友

b)

她是我的坏朋友

c)

她是我的同学

8.

Chọn pinyin nghe được

a)

Jījié

b)

jījiá

c)

qìjiá

9.

Chọn pinyin nghe được

a)

xùtáo

b)

Xūyào

c)

xǔyào

10.

Chọn pinyin nghe được

a)

jīnnián

b)

jīnmián

c)

jīnián