Font size
Worksheets김하니 - 한국어 초급 - 4과 - 어휘
Total questions: 64
Worksheet time: 1hrs 4mins
Thứ 2
(a)
Thứ ba
(a)
Thứ tư
(a)
Thứ năm
(a)
Thứ sáu
(a)
Thứ bảy
(a)
Chủ nhật
(a)
년
(a)
Tháng
(a)
Ngày
(a)
Giờ
(a)
Tháng một
(a)
Tháng hai
(a)
Tháng ba
(a)
Tháng tư
(a)
Tháng năm
(a)
Tháng sáu
(a)
Tháng bảy
(a)
Tháng tám
(a)
Tháng chín
(a)
Tháng mười
(a)
Tháng mười một
(a)
Tháng mười hai
(a)
Hôm kia
(a)
Hôm qua
(a)
Hôm nay
(a)
Ngày mai
(a)
Ngày kia
(a)
Năm trước (năm ngoái)
(a)
Năm nay
(a)
Năm sau
(a)
Tháng trước
(a)
Tháng này
(a)
Tháng sau
(a)
Tuần trước
(a)
Tuần này
(a)
Tuần sau
(a)
Ngày thường ( trong tuần )
(a)
Cuối tuần
(a)
Giảng viên
(a)
Bảng kế hoạch
(a)
Ngắm, xem
(a)
Và
(a)
Việc leo núi
(a)
Ngày lễ
(a)
Kỳ nghỉ ( của học sinh )
(a)
Núi
(a)
Tiệc sinh nhật
(a)
Ngày tết
(a)
Bài tập
(a)
Kỳ thi, kỳ kiểm tra
(a)
Sự làm thêm
(a)
Đẹp
(a)
Sự hướng dẫn
(a)
Số điện thoại
(a)
Tốt nghiệp
(a)
Tầng
(a)
Quán cà phê
(a)
Giáng sinh
(a)
Tổ chức tiệc
(a)
Ngày kỷ niệm chữ Hàn
(a)
Số ( phòng )
(a)
Họp, hội nghị
(a)
Kỳ nghỉ
(a)
