WorksheetsVnese i1
Total questions: 45
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date
1.
chọn từ đúng
a)
lá
b)
ba
c)
bà
2.
chọn từ đúng
a)
ba
b)
bà
c)
bá
3.
chọn từ đúng
a)
bàn
b)
bóng
c)
bé
4.
chọn từ đúng
a)
bé
b)
ba
c)
bóng
5.
chọn từ đúng
a)
cào
b)
cáo
c)
cảo
6.
chọn từ đúng
a)
cá
b)
cam
c)
cua
7.
Chọn từ đúng
a)
cá
b)
cam
c)
ca
8.
chọn từ đúng
a)
chố
b)
chó
c)
chớ
9.
chọn từ đúng
a)
bò
b)
bó
c)
bọ
10.
chọn từ đúng
a)
cọ
b)
có
c)
cỏ
11.
chọn từ đúng
a)
bố
b)
bơ
c)
bo
12.
chọn từ đúng
a)
bơ
b)
bờ
c)
bở
13.
chọn từ đúng
a)
cô
b)
cơ
c)
co
14.
chọn từ đúng
a)
cổ
b)
cỗ
c)
cô
15.
chọn từ đúng
a)
cổ
b)
cỗ
c)
cô
16.
chọn từ đúng
a)
bà
b)
be
c)
bố
17.
bò có (a)
18.
bà có
(a)
19.
bà bế (a)
20.
bà có (a)
21.
Chọn hình có âm A
a)
b)
22.
Chọn hình có âm A
a)
b)
23.
hình có chứa âm b
a)
b)
24.
Hình có chứa âm b
a)
b)
25.
hình có chứa âm C
a)
b)
26.
hình có chứa âm C
a)
b)
27.
hình có chứa âm O
a)
b)
28.
hình có chứa âm Ơ
a)
b)
29.
a)
ông
b)
ba
c)
bà
30.
a)
ông
b)
bà
c)
ba
31.
a)
bà
b)
mẹ
c)
ba/bố
32.
a)
bà
b)
mẹ
c)
ông
33.
Đây là (a) ?
34.
Con (a) mẹ.
35.
Con (a) mẹ.
36.
Xin lỗi
a)
b)
37.
Cảm ơn
a)
b)
38.
a)
bế
b)
bê
c)
bô
39.
a)
ba
b)
bế
c)
bê
40.
a)
ca
b)
cá
c)
cà
41.
a)
bé
b)
be
c)
bè
42.
a)
cô
b)
cổ
c)
cố
43.
a)
de
b)
dé
c)
dê
44.
a)
vé
b)
vẽ
c)
ve
45.
a)
vẽ
b)
ve
c)
vé
100 %
