Font size
Worksheets김히니 - 1350-1400 합격 어휘 테스트
Total questions: 50
Worksheet time: 50mins
Trả lời
(a)
Kéo, lôi
(a)
Đối diện
(a)
Bị /đối lại
(a)
Động tới, chạm tới
(a)
Chờ
(a)
Đề phòng/đối phó
(a)
Thay thế
(a)
Tạm tránh
(a)
Bớt ra
(a)
Áp dụng, đưa vào
(a)
Thách đấu
(a)
Nổi bật
(a)
Qua đời
(a)
Khêu lên
(a)
Quay
(a)
Trông nom
(a)
Đi quanh quẩn/đi tìm
(a)
Quay lại nhìn/nhìn quanh, xem quanh
(a)
Nhìn lại/quay trở lại
(a)
Đồng ý
(a)
Nhìn xung quanh, đảo quanh
(a)
Lộ ra
(a)
Thể hiện ra/làm lộ ra
(a)
Ghé qua
(a)
Nghe thấy
(a)
Chấp nhận, chấp thuận
(a)
Tiêu tốn
(a)
Xuất hiện
(a)
Nhận/ Hái, bứt
(a)
Tính toán đến, truy ra/gặng hỏ
(a)
Trôi theo dòng nước
(a)
Đổ, trút bỏ
(a)
Lang thang
(a)
Nổi lên, hiện lên
(a)
Đánh rơi, làm đổ xuống
(a)
Bỏ, phủi (tay)/bóc ra, tháo ra
(a)
Chạy đi
(a)
Xuất sắc, nổi trội
(a)
뜨다
(a)
Chuẩn bị
(a)
Bị bại liệt
(a)
Bịt lại/ngăn chặn
(a)
Thỏa mãn, hài lòng
(a)
Làm cho khô, hong/phơi khô
(a)
Chần chừ
(a)
Làm khớp với, đúng, trùng với
(a)
Đảm nhận, phụ trách
(a)
Bị vướng vào, bị treo/nì nèo, đòi
(a)
Được/bị bán hết
(a)
