Font size
WorksheetsCâu hỏi về giao thức mạng
Total questions: 70
Worksheet time: 1hrs 8mins
Giao thức nào sau đây thường được sử dụng để truyền tải dữ liệu qua Internet?
HTTP
FTP
TCP/IP
SMTP
Giao thức mạng có vai trò gì trong việc truyền dữ liệu?
Định nghĩa cách thiết bị gửi và nhận dữ liệu
Xác định cách lưu trữ dữ liệu trên mạng
Định nghĩa địa chỉ MAC của thiết bị
Bảo mật mạng nội bộ
TCP/IP là viết tắt của?
Transmission Control Protocol / Internet Protocol
Transfer Control Protocol / Internet Protocol
Transmission Control Platform / Internet Protocol
Transport Control Protocol / Internet Protocol
Định dạng dữ liệu trong giao thức mạng được gọi là gì?
Gói tin
Khung
Địa chỉ IP
Lớp mạng
Giao thức mạng chuẩn hóa để đảm bảo điều gì?
Tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn
Tương thích giữa các thiết bị khác nhau
Tính bảo mật của dữ liệu
Độ phân giải cao hơn trong hiển thị hình ảnh
Giao thức HTTPS khác với HTTP ở điểm nào sau đây?
Sử dụng lớp bảo mật SSL/TLS
Sử dụng địa chỉ MAC thay vì địa chỉ IP
Sử dụng TCP thay vì UDP
Tương thích với mạng LAN hơn HTTP
Giao thức nào sau đây giúp mã hóa dữ liệu truyền tải trên web?
HTTP
HTTPS
FTP
SMTP
Giao thức nào sau đây được thiết kế để đảm bảo tính tin cậy khi truyền tải dữ liệu?
TCP
UDP
IP
ICMP
Cơ chế nào dưới đây được sử dụng để đảm bảo gói tin không bị thay đổi trong quá trình truyền tải?
Mã hóa
Kiểm tra lỗi
Địa chỉ MAC
DNS
ị thay đổi trong quá trình truyền tải?
Mã hóa
Kiểm tra lỗi
Địa chỉ MAC
DNS
Giao thức nào sau đây thường được sử dụng để truyền tải email?
FTP
SMTP
HTTP
POP3
Giao thức nào tích hợp các dịch vụ web trên Internet?
HTTP
FTP
TCP
UDP
Giao thức nào dùng để truyền tải tệp giữa các máy chủ?
SMTP
FTP
HTTP
DNS
Giao thức nào sau đây sử dụng địa chỉ IP để định tuyến dữ liệu?
TCP
IP
UDP
FTP
Địa chỉ IPv4 có độ dài bao nhiêu bit?
32
64
128
48
Địa chỉ IPv6 có độ dài bao nhiêu bit?
32
64
128
256
Chức năng chính của giao thức TCP là gì?
Định tuyến gói tin giữa các mạng
Đảm bảo truyền tải dữ liệu tin cậy
Cung cấp địa chỉ IP cho các thiết bị
Mã hóa dữ liệu khi truyền
TCP cung cấp cơ chế nào để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu?
Mã hóa
Kiểm tra lỗi
Chuyển tiếp
Phân đoạn dữ liệu
Giao thức nào sau đây là phiên bản an toàn của HTTP?
FTP
SMTP
HTTPS
SNMP
HTTP được sử dụng chủ yếu để làm gì?
Truyền tải email
Truyền tải trang web
Truyền tải tệp
Quản lý địa chỉ IP
Tên miền quốc tế cấp cao nhất là gì?
.gov
.com
.vn
.edu
Tên miền nào sau đây là tên miền quốc gia của Việt Nam?
.org
.net
.vn
.edu
Tên miền cấp cao nhất của các tổ chức giáo dục thường là?
.com
.net
.gov
.edu
Tên miền nào sau đây là tên miền cấp cao nhất?
.com
.vietnam.com
.vn
.gov.vn
Trong phân cấp tên miền, phần nào đứng ở trên cùng?
Tên miền cấp quốc gia
Tên miền cấp cao nhất
Tên miền cấp thứ hai
Địa chỉ IP
Mục đích chính của phân cấp tên miền là gì?
Giảm lưu lượng truy cập mạng
Quản lý địa chỉ IP dễ dàng hơn
Cấu trúc hóa và quản lý tên miền
Nâng cao tính bảo mật của mạng
Router thực hiện chức năng gì trong mạng?
Định tuyến dữ liệu giữa các mạng khác nhau
Phân chia băng thông giữa các thiết bị
Lưu trữ dữ liệu tạm thời
Cấp phát địa chỉ IP động
Định tuyến trong mạng sử dụng thông tin từ đâu để xác định đường đi cho gói tin?
Địa chỉ MAC
Địa chỉ IP
Định tuyến trong mạng sử dụng thông tin từ đâu để xác định đường đi cho gói tin?
Địa chỉ MAC
Địa chỉ IP
Cổng kết nối
DNS
Thiết bị nào sau đây có vai trò chính trong việc định tuyến gói tin?
Switch
Router
Hub
Repeater
Quá trình chuyển tiếp trong mạng LAN dựa trên thông tin nào?
Địa chỉ MAC
Địa chỉ IP
Subnet Mask
DNS
Giao thức mạng là tập hợp các quy tắc và quy định để các thiết bị giao tiếp với nhau trong mạng.
Giao thức mạng chỉ cần thiết cho mạng LAN, không áp dụng cho mạng WAN.
Giao thức mạng chỉ sử dụng cho việc truyền tải dữ liệu trong một hệ thống máy chủ.
Giao thức TCP/IP là một ví dụ về giao thức mạng phổ biến.
Giao thức mạng cung cấp cách định dạng dữ liệu để các thiết bị có thể hiểu và xử lý dữ liệu.
Mọi giao thức mạng đều tuân theo cùng một định dạng dữ liệu.
HTTP và HTTPS là hai giao thức mạng có sự khác biệt về tính bảo mật nhưng cùng chuẩn định dạng dữ liệu.
Router sử dụng địa chỉ IP để định tuyến các gói tin giữa các mạng.
Chuyển tiếp gói tin chỉ xảy ra trong mạng nội bộ.
Quá trình định tuyến đảm bảo các gói tin đến được đích theo đường đi ngắn nhất.
Định tuyến là quá trình duy nhất ảnh hưởng đến thời gian truyền tải dữ liệu.
HTTPS sử dụng SSL/TLS để mã hóa dữ liệu, giúp đảm bảo tính bảo mật khi truyền tải trên Internet.
Giao thức TCP không có cơ chế kiểm tra lỗi trong quá trình truyền dữ liệu.
Giao thức TCP không có cơ chế kiểm tra lỗi trong quá trình truyền dữ liệu.
Đúng
Sai
Bảo mật và tin cậy trong mạng là hai khái niệm hoàn toàn tách biệt.
Đúng
Sai
Giao thức IP hỗ trợ mã hóa dữ liệu để đảm bảo tính bảo mật.
Đúng
Sai
Các dịch vụ mạng như web và email đều yêu cầu giao thức cụ thể để hoạt động.
Đúng
Sai
Giao thức mạng chỉ hỗ trợ truyền tải dữ liệu, không tích hợp các dịch vụ khác.
Đúng
Sai
Ứng dụng mạng có thể hoạt động mà không cần giao thức nếu kết nối được thiết lập.
Đúng
Sai
Giao thức HTTP chỉ hỗ trợ truyền tải trang web tĩnh.
Đúng
Sai
Giao thức IP định nghĩa địa chỉ để xác định thiết bị trong mạng.
Đúng
Sai
Giao thức IP chỉ hỗ trợ IPv6, không hỗ trợ IPv4.
Đúng
Sai
Giao thức IP được sử dụng để truyền tải tệp giữa các thiết bị trong mạng.
Đúng
Sai
TCP đảm bảo dữ liệu được truyền tải đến đích theo đúng thứ tự.
Đúng
Sai
TCP không cung cấp cơ chế kiểm soát lưu lượng (flow control).
Đúng
Sai
TCP là giao thức không kết nối và không đảm bảo dữ liệu đến đích.
Đúng
Sai
TCP sử dụng số cổng để định danh ứng dụng giao tiếp trên mạng.
Đúng
Sai
HTTP là giao thức không trạng thái, nghĩa là mỗi yêu cầu đều độc lập và không liên kết với yêu cầu trước.
Đúng
Sai
HTTP chỉ truyền tải dữ liệu văn bản mà không hỗ trợ hình ảnh hoặc video.
Đúng
Sai
HTTP là giao thức chính được sử dụng cho việc truyền tải các trang web trên Internet.
Đúng
Sai
SMTP là giao thức chính để gửi email qua Internet.
Đúng
Sai
SMTP không thể hoạt động với giao thức bảo mật.
Đúng
Sai
Tên miền giúp người dùng truy cập vào các trang web thông qua tên thay vì địa chỉ IP.
Đúng
Sai
Tên miền chỉ áp dụng cho các trang web trong nước.
Đúng
Sai
Tên miền và địa chỉ IP là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau.
Đúng
Sai
Tên miền được phân cấp theo dạng cây, với tên miền cấp cao nhất ở trên cùng.
Đúng
Sai
Tên miền cấp 2 là tên miền chính của quốc gia.
Đúng
Sai
Tên miền có thể bao gồm nhiều cấp phân cấp, từ cấp cao nhất đến cấp con.
Đúng
Sai
Mỗi địa chỉ IP chỉ có thể tương ứng với một tên miền.
Đúng
Sai
